Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo FOC
CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT
FPT ONLINE JOINT STOCK COMPANY
60.300
▼ −700 (▼ −1,15%)

Cân đối kế toán FOC

Cân đối kế toán FOC theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn924,6928,4844,3889,6860,31.072,5960,71.035,4886,3713,6544,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền67,853,373,2166,6281,2573,8432,7355,4292,9570,4422,3
      1. Tiền43,223,327,031,68,224,022,451,728,133,817,5
      2. Các khoản tương đương tiền24,630,046,2135,0272,9549,8410,3303,7264,8536,6404,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn710,2763,0664,9610,0450,1392,9429,5622,5515,087,037,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn710,2763,0664,9610,0450,1392,9429,5622,5515,087,037,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn143,5108,3102,2105,6110,599,092,150,872,450,180,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng147,5108,9104,294,3108,189,686,945,463,049,181,9
      2. Trả trước cho người bán0,50,93,62,56,08,87,55,99,95,95,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,115,711,913,34,511,09,911,110,55,40,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,6-17,2-17,6-4,5-8,1-10,3-12,3-11,6-11,1-10,3-7,9
    IV. Tổng hàng tồn kho0,71,11,41,35,70,90,81,10,40,30,4
      1. Hàng tồn kho0,71,11,41,35,70,90,81,10,40,30,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,42,82,56,012,95,95,65,65,75,74,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,42,82,52,59,42,42,12,12,12,21,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,03,53,53,53,53,53,53,53,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn45,550,961,170,761,357,662,567,569,574,294,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,80,60,63,02,92,92,22,22,33,21,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,80,60,63,05,25,24,54,54,64,63,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,0-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-1,3-1,5
    II. Tài sản cố định3,05,69,311,715,05,98,19,58,210,015,5
      1. Tài sản cố định hữu hình3,05,58,911,715,05,98,19,58,210,015,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,40,00,00,00,00,00,00,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,73,73,73,73,73,73,73,73,73,75,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,644,751,256,043,548,952,255,859,061,075,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn38,643,850,055,943,245,348,652,255,457,463,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,91,20,10,33,63,63,63,63,611,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN970,1979,2905,4960,3921,71.130,21.023,21.102,8955,8787,8639,0
  A. Nợ phải trả199,4165,6174,4239,3276,0310,6309,8274,9343,2330,2217,2
    I. Nợ ngắn hạn198,2164,7174,2239,3276,0310,6309,8274,9343,2330,2217,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn25,919,116,734,39,140,310,47,85,16,911,0
      4. Người mua trả tiền trước26,138,736,234,575,351,281,157,4120,3102,14,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước30,110,118,219,322,424,414,812,813,028,624,7
      6. Phải trả người lao động87,448,636,854,150,162,07,64,44,04,04,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,56,53,03,58,818,777,2101,2135,0166,065,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,085,4
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,62,62,73,23,33,65,43,21,71,22,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,70,80,80,80,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,539,160,590,4106,8110,5112,687,263,420,619,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,30,90,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,30,90,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu770,6813,7730,9721,0645,7819,6713,5827,9612,6457,6421,8
    I. Vốn chủ sở hữu770,6813,7730,9721,0645,7819,6713,5827,9612,6457,6421,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu184,7184,7184,7184,7184,7184,7147,9147,9140,9140,9140,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần36,236,236,236,236,236,236,236,212,912,912,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,5-0,5-0,5-0,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối550,4593,5510,7496,3421,0594,2524,9639,1454,1299,1253,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước409,3473,9400,3273,6222,9410,2441,8411,9256,9163,5123,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này141,2119,5110,4222,7198,1184,083,1227,1197,1135,5130,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,04,64,65,25,25,25,25,215,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN970,1979,2905,4960,3921,71.130,21.023,21.102,8955,8787,8639,0

Cân đối kế toán FOC theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn774,5919,6850,9924,6837,3770,6858,8928,4879,0832,5788,9844,3785,8733,5837,9889,6847,7757,6872,8860,3767,2716,11.009,51.072,5991,0934,9932,9960,7871,7940,71.020,11.035,4949,7972,5899,7886,3834,6778,1740,4713,6544,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,760,841,467,833,846,934,653,333,225,429,673,228,722,5115,0166,6217,1163,1245,4281,2314,2490,3523,9573,8524,2476,0420,2432,7280,5257,8242,6355,4271,4412,6416,0292,9405,0520,7530,0570,4422,3
      1. Tiền72,741,131,443,233,846,934,623,333,225,429,627,028,722,535,531,614,428,512,18,234,116,741,524,058,438,156,722,432,225,325,751,729,535,834,128,124,124,726,433,817,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,019,710,024,60,00,00,030,00,00,00,046,20,00,079,5135,0202,8134,7233,3272,9280,2473,6482,4549,8465,8437,9363,5410,3248,3232,5216,9303,7241,9376,8381,9264,8380,9496,0503,6536,6404,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng101,1101,579,9147,5117,199,877,3108,999,480,479,0104,289,077,861,594,3102,793,983,5108,193,980,267,089,672,473,467,686,981,173,352,945,454,654,045,663,057,558,648,749,181,9
      2. Trả trước cho người bán2,13,45,00,56,23,41,00,92,01,20,10,42,67,04,32,58,98,57,26,06,46,76,78,87,57,87,57,56,99,56,65,96,68,07,09,944,343,26,75,95,7
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,8-16,9-16,7-16,6-16,7-16,7-16,9-17,2-17,3-17,3-16,8-17,6-11,9-13,0-4,5-4,5-8,5-8,5-8,1-8,1-7,9-7,9-7,6-10,3-12,5-12,5-12,3-12,3-11,6-11,6-11,6-11,6-11,1-11,1-11,1-11,1-10,3-10,3-10,3-10,3-7,9
    IV. Tổng hàng tồn kho1,00,70,80,70,80,91,01,11,01,11,31,42,31,80,81,32,34,85,75,71,30,91,10,90,80,50,60,80,40,91,01,11,00,60,70,40,40,60,20,30,4
      1. Hàng tồn kho1,00,70,80,70,80,91,01,11,01,11,31,42,31,80,81,32,34,85,75,71,30,91,10,90,80,50,60,80,40,91,01,11,00,60,70,40,40,60,20,30,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,83,53,72,40,91,93,72,80,10,23,45,76,46,77,16,06,28,015,012,914,410,76,45,96,24,25,75,65,76,15,75,63,75,45,85,74,65,15,45,74,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,83,53,72,40,91,93,72,80,10,22,95,72,93,23,62,52,64,510,29,410,97,12,92,42,70,72,22,12,22,62,12,10,21,92,32,11,01,51,92,21,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,03,53,53,53,53,53,54,83,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn47,747,146,445,542,845,847,750,954,457,360,961,166,066,269,170,762,658,560,061,352,451,752,857,658,660,862,362,563,865,265,367,569,767,469,469,568,470,871,974,294,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,45,45,43,80,60,60,60,60,60,60,60,63,63,63,63,03,02,92,92,92,92,92,92,92,92,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,33,33,63,23,21,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,45,45,43,80,60,60,60,60,60,60,60,63,63,63,63,03,02,95,25,25,25,25,25,25,24,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,64,64,94,64,63,0
    II. Tài sản cố định1,92,72,43,03,84,64,85,66,67,58,49,310,39,810,911,712,112,91,415,05,94,85,35,96,48,49,08,18,79,38,29,511,08,29,38,26,37,48,710,015,5
      1. Tài sản cố định hữu hình1,92,62,43,03,74,54,75,56,37,18,08,99,89,810,911,712,112,91,415,05,94,85,35,96,48,49,08,18,79,38,29,511,08,29,38,26,37,48,710,015,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,10,10,10,10,10,10,30,40,40,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,70,03,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,75,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,73,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác40,439,038,638,638,440,642,344,747,249,251,951,252,152,854,756,047,542,743,043,543,644,044,648,949,350,351,252,252,953,754,955,856,657,057,959,058,959,860,061,075,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn40,439,038,638,638,440,041,443,846,148,150,750,052,152,754,655,947,542,742,843,243,644,044,645,345,846,747,648,649,350,151,352,253,053,454,455,455,356,256,557,463,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,70,90,91,01,11,21,20,00,10,10,10,00,00,20,30,00,00,03,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,611,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN822,2966,7897,3970,1880,1816,4906,5979,2933,4889,8849,8905,4851,8799,6907,0960,3910,3816,1932,8921,7819,6767,81.062,31.130,21.049,6995,7995,21.023,2935,51.005,81.085,41.102,81.019,41.039,9969,2955,8903,0848,9812,3787,8639,0
  A. Nợ phải trả120,5117,394,8199,4141,3123,574,1165,6144,0109,0102,6178,5157,3139,1185,5239,3219,5192,1232,6276,0226,6217,8204,5310,6282,2271,9244,6309,8276,2256,4289,6274,9274,5318,8315,1343,2367,0349,6324,6330,2217,2
    I. Nợ ngắn hạn119,5116,093,6198,2140,1122,273,0164,7143,6108,1102,0178,3157,0139,1185,5239,3219,5192,0232,6276,0226,6217,8204,5310,6282,2271,9244,6309,8276,2256,4289,6274,9274,5318,8315,1343,2367,0349,6324,6330,2217,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn16,018,59,025,921,520,810,319,121,07,518,716,714,640,213,234,323,214,120,49,130,623,818,240,316,79,210,810,45,37,95,57,88,15,66,75,15,85,75,76,911,0
      4. Người mua trả tiền trước30,525,930,026,134,142,340,438,732,440,035,536,239,312,652,734,561,353,256,075,351,751,755,151,298,298,099,381,189,182,192,857,593,2105,1114,4120,3113,0121,9119,8102,14,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,716,810,930,115,516,46,610,115,210,75,417,011,720,23,419,322,523,118,122,416,720,316,424,49,811,84,714,819,619,412,512,814,521,914,113,021,518,215,328,624,7
      6. Phải trả người lao động44,949,422,487,451,730,411,948,637,118,110,642,532,72,423,554,140,526,520,050,138,032,325,162,00,20,20,27,60,20,20,24,40,20,10,14,00,10,10,14,04,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,22,02,39,513,18,20,16,59,23,03,53,06,80,00,13,52,96,58,18,81,41,01,318,762,658,335,877,271,355,787,1101,290,8121,2115,1135,0203,5181,1161,0166,065,6
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,085,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,516,216,50,90,91,039,125,926,026,060,148,748,789,990,465,765,7106,8106,884,884,884,8110,590,090,090,0112,687,086,986,987,262,062,062,063,420,420,420,420,619,1
    II. Nợ dài hạn1,01,31,21,31,21,41,10,90,40,90,60,30,30,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,01,31,21,31,21,41,10,90,40,90,60,30,30,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN822,2966,7897,3970,1880,1816,4906,5979,2933,4889,8849,8905,4851,8799,6907,0960,3910,3816,1932,8921,7819,6767,81.062,31.130,21.049,6995,7995,21.023,2935,51.005,81.085,41.102,81.019,41.039,9969,2955,8903,0848,9812,3787,8639,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—760,7731,8710,2682,6622,1744,5763,0747,2730,7679,1664,9621,9586,4636,7610,0510,9441,2517,5450,1341,7132,4401,3392,9382,9376,0443,4429,5508,6601,2714,3622,5623,0495,9427,4515,0332,7160,0159,387,037,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—760,7731,8710,2682,6622,1744,5763,0747,2730,7679,1664,9621,9586,4636,7610,0510,9441,2517,5450,1341,7132,4401,3392,9382,9376,0443,4429,5508,6601,2714,3622,5623,0495,9427,4515,0332,7160,0159,387,037,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—94,073,2143,5119,298,875,1108,397,475,175,599,0126,6116,278,3105,6111,2140,489,1110,595,681,876,799,076,978,263,092,176,574,756,550,850,657,949,872,492,091,845,550,180,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,00,00,00,037,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—6,05,112,112,712,413,615,713,410,813,211,916,814,417,113,38,19,56,54,53,32,910,611,09,69,50,19,90,23,68,611,10,57,08,210,50,40,20,35,40,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,5
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—2,92,82,63,33,12,82,62,72,82,22,73,13,02,83,23,32,93,33,33,43,83,53,63,93,73,15,43,03,53,93,25,02,21,91,72,11,51,61,22,2
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—849,4802,4770,6738,9692,8832,4813,7789,4780,8747,2726,8694,5660,5721,6721,0690,8623,9700,1645,7593,0550,0857,7819,6767,4723,8750,7713,5659,2749,5795,8827,9744,9721,1654,1612,6536,0499,3487,7457,6421,8
    I. Vốn chủ sở hữu—849,4802,4770,6738,9692,8832,4813,7789,4780,8747,2726,8694,5660,5721,6721,0690,8623,9700,1645,7593,0550,0857,7819,6767,4723,8750,7713,5659,2749,5795,8827,9744,9721,1654,1612,6536,0499,3487,7457,6421,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu—184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7184,7147,9147,9147,9147,9147,9147,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần—36,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,212,912,912,912,912,912,912,912,912,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối—629,2582,2550,4518,7472,6612,2593,5569,2560,6527,0506,6469,7435,8496,8496,3466,0399,2475,4421,0368,3325,3633,0594,2541,9498,4562,1524,9470,7560,9607,0639,1586,4562,5495,5454,1377,4340,7329,1299,1253,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—550,4550,4409,3409,3409,3593,5473,9473,9510,7510,7400,3404,2404,2496,3273,6273,6273,6421,0222,9222,9222,9591,3410,2414,4414,4524,9294,4410,5447,5565,4554,1504,0495,5454,1256,9312,5287,0299,1163,5123,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này—78,831,8141,2109,463,418,8119,595,349,816,3106,365,631,60,5222,7192,4125,654,4198,1145,4102,441,7184,0127,684,037,2230,560,1113,441,785,082,467,041,4197,164,953,730,1135,5130,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,54,64,64,64,64,64,64,64,64,65,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,215,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————

Báo cáo khác của FOC

Dữ liệu khác của FOC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (mã FOC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FOC.