Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo FOC
CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT
FPT ONLINE JOINT STOCK COMPANY
60.000
▲ +100 (▲ +0,17%)

Kết quả kinh doanh FOC

Doanh thu và lợi nhuận FOC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 207Q1/2024: 127Q2/2024: 151Q3/2024: 201Q4/2024: 225Q1/2025: 117Q2/2025: 210Q3/2025: 221Q4/2025: 256Q1/2026: 139Q2/2026: 207Q3/2026: 199256Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 47Q1/2024: 16Q2/2024: 34Q3/2024: 45Q4/2024: 38Q1/2025: 19Q2/2025: 45Q3/2025: 46Q4/2025: 47Q1/2026: 32Q2/2026: 47Q3/2026: 3747Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202619937
Q2/202620747
Q1/202613932
Q4/202525647
Q3/202522146
Q2/202521045
Q1/202511719
Q4/202422538
Q3/202420145
Q2/202415134
Q1/202412716
Q4/202320747

Doanh thu và lợi nhuận FOC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 599Năm 2021: 608Năm 2022: 775Năm 2023: 620Năm 2024: 705Năm 2025: 805805Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 204Năm 2021: 220Năm 2022: 247Năm 2023: 117Năm 2024: 133Năm 2025: 157247Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025805157
Năm 2024705133
Năm 2023620117
Năm 2022775247
Năm 2021608220
Năm 2020599204

Báo cáo tài chính gốc FOC theo kỳ

170 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018————

170 tệp báo cáo FOC trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính FOC

5 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố FOC.

Kết quả kinh doanh FOC theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh817,8710,6625,4786,4618,1612,4621,5549,5531,3499,5449,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,06,15,511,010,413,212,611,611,79,40,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)804,8704,5620,0775,4607,7599,2608,9537,8519,6490,0448,6
4. Giá vốn hàng bán406,8385,2352,2309,2187,2208,2171,7117,790,789,0166,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)398,1319,3267,8466,3420,5390,9437,2420,2428,9401,0282,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính40,937,053,933,722,441,050,251,837,959,414,1
7. Chi phí tài chính0,20,20,10,06,60,10,10,00,10,40,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng125,390,480,0106,494,1120,890,843,020,028,329,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp117,197,792,284,866,157,874,2113,4132,9177,5103,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)196,4167,9149,4308,8276,1253,2322,3315,6313,8254,2163,7
12. Thu nhập khác0,10,11,20,50,14,10,10,10,40,23,4
13. Chi phí khác0,00,63,60,00,01,71,90,50,30,20,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,5-2,30,40,02,3-1,8-0,40,00,02,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)196,5167,5147,1309,3276,2255,5320,5315,2313,8254,3166,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,433,730,561,656,451,164,562,963,648,543,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,20,9-0,80,2-0,30,00,00,00,08,4-6,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)39,634,629,761,956,151,164,562,963,656,936,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)156,8132,8117,4247,4220,1204,4256,1252,4250,2197,4130,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0-1,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)156,8132,8118,4247,4220,1204,4256,1252,4250,2197,4130,2

Kết quả kinh doanh FOC theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh201,5210,8138,8265,5223,9210,6117,8230,6201,5151,2127,3212,5154,1163,795,2222,2213,8199,1151,2207,1131,7157,4121,8246,7144,0118,9103,0192,1157,7156,9114,8167,8139,0132,1110,6154,9141,0127,3108,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,93,70,19,42,50,80,36,00,00,00,15,30,00,10,010,70,00,00,29,00,90,00,311,01,70,40,111,01,20,30,28,21,60,41,49,81,20,60,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)198,6207,2138,7256,1221,4209,8117,5224,7201,5151,2127,2207,1154,1163,695,2211,5213,8199,1151,0198,1130,8157,4121,5235,6142,2118,4102,9181,1156,6156,6114,7159,5137,4131,7109,1145,1139,8126,7108,0
4. Giá vốn hàng bán122,2101,266,1117,2111,2113,864,6127,298,978,580,697,080,8101,173,286,591,282,149,454,741,543,747,376,656,939,035,745,638,842,433,731,530,827,228,219,923,423,124,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,4106,072,6138,9110,396,052,997,5102,572,746,6110,173,262,422,0125,0122,6117,0101,6143,489,3113,774,1159,085,379,567,1135,5117,8114,280,9128,0106,7104,680,9125,2116,4103,683,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,714,110,99,79,211,510,512,55,59,010,011,014,514,613,810,58,19,35,87,35,3-0,811,110,19,117,74,522,813,214,03,723,715,48,84,515,910,96,94,3
7. Chi phí tài chính1,0-0,20,40,00,00,10,00,20,00,00,00,10,0-0,20,20,00,00,00,00,16,10,50,40,50,00,00,00,30,3-0,10,10,40,10,00,00,10,00,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng23,131,821,551,932,523,217,731,824,316,817,426,022,318,316,938,426,719,022,337,518,520,517,661,423,521,114,820,012,711,49,715,510,37,99,3-2,47,97,07,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,329,821,937,029,428,522,229,126,822,918,933,323,120,018,128,720,618,417,120,215,015,915,013,516,417,011,038,233,428,022,838,029,321,524,430,638,136,327,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,758,739,859,657,555,823,448,956,842,020,361,842,438,90,768,483,488,968,192,855,076,052,393,854,559,145,899,884,688,852,197,882,483,951,7112,881,267,152,7
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,00,11,00,10,10,00,30,10,10,00,00,00,00,02,41,70,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,2
13. Chi phí khác0,10,00,00,00,0-0,00,00,60,0-0,00,03,40,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,11,80,00,00,00,20,30,00,00,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,0-0,00,10,00,00,0-0,60,00,00,1-2,40,1-0,00,00,30,10,00,00,00,00,00,02,3-0,0-0,0-0,0-0,0-1,8-0,00,0-0,0-0,1-0,30,00,0-0,20,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,758,739,859,757,555,823,548,356,842,020,359,542,438,80,768,783,588,968,192,855,176,052,396,154,559,145,899,882,888,852,197,882,383,651,7112,881,067,252,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,411,78,012,211,010,64,510,111,88,03,713,48,17,70,213,916,817,413,518,512,115,310,519,310,912,38,614,322,617,110,412,816,316,610,311,216,113,422,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,30,1-0,00,10,50,50,20,6-0,40,40,3-1,20,40,1-0,0-0,1-0,10,40,1-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,111,78,012,311,511,24,710,811,48,44,112,28,57,80,113,716,717,813,618,212,115,310,519,310,912,38,614,322,617,110,412,816,316,610,311,216,113,422,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,546,931,847,446,044,618,837,645,533,516,347,333,931,10,555,066,871,254,474,743,060,741,776,843,546,837,285,560,171,841,785,066,067,041,4101,664,953,730,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,546,931,847,446,044,618,837,645,533,516,348,333,931,10,555,066,871,254,474,743,060,741,776,843,546,837,285,560,171,841,785,066,067,041,4101,664,953,730,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của FOC

Dữ liệu khác của FOC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (mã FOC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 805 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 157 tỉ đồng, tăng 18,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 199 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 37 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.