Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo GDW
CTCP Cấp nước Gia Định
Gia Dinh Water Supply Joint Stock Company
31.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh GDW

Doanh thu và lợi nhuận GDW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 158Q1/2024: 164Q2/2024: 172Q3/2024: 168Q4/2024: 168Q1/2025: 165Q2/2025: 171Q3/2025: 166Q4/2025: 171Q1/2026: 160Q2/2026: 173Q3/2026: 168173Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -10Q1/2024: 6Q2/2024: 13Q3/2024: 5Q4/2024: 16Q1/2025: 1Q2/2025: 18Q3/2025: 6Q4/2025: 15Q1/2026: 1Q2/2026: 11Q3/2026: 318-10Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261683
Q2/202617311
Q1/20261601
Q4/202517115
Q3/20251666
Q2/202517118
Q1/20251651
Q4/202416816
Q3/20241685
Q2/202417213
Q1/20241646
Q4/2023158-10

Doanh thu và lợi nhuận GDW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 574Năm 2021: 558Năm 2022: 624Năm 2023: 653Năm 2024: 672Năm 2025: 673673Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 19Năm 2021: 19Năm 2022: 21Năm 2023: 36Năm 2024: 40Năm 2025: 4040Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202567340
Năm 202467240
Năm 202365336
Năm 202262421
Năm 202155819
Năm 202057419

Báo cáo tài chính gốc GDW theo kỳ

88 tệp

88 tệp báo cáo GDW trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính GDW

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố GDW.

Kết quả kinh doanh GDW theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh673,3672,8654,1625,1561,4575,1519,7489,3475,5451,6423,2414,4405,1357,8319,6265,6203,1183,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,40,71,33,41,00,90,70,01,00,91,10,90,60,70,80,20,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)673,0672,3653,4623,8557,9574,1518,8488,6475,5450,6422,3413,3404,2357,2318,9264,7202,8182,7
4. Giá vốn hàng bán403,5409,7391,2387,5363,7370,0323,3307,0302,6264,7255,6223,9204,1205,8209,5167,1143,2123,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)269,5262,6262,1236,3194,2204,1195,4181,6172,8185,9166,7189,4200,1151,4109,497,759,659,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,21,22,01,31,31,71,81,21,20,40,50,31,24,47,03,21,52,8
7. Chi phí tài chính0,40,81,41,41,82,52,83,12,10,60,10,20,20,30,20,40,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,81,41,41,82,52,83,12,10,60,10,20,20,30,20,40,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng131,0138,8138,1138,9101,1123,0114,9112,1111,3128,4116,9125,4141,4104,767,447,633,138,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp90,284,080,273,368,858,552,350,346,045,239,337,637,129,925,532,615,614,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,040,344,624,023,821,827,217,314,712,110,826,522,620,923,320,312,39,6
12. Thu nhập khác2,010,11,64,51,01,95,31,44,22,85,04,34,17,52,60,80,51,1
13. Chi phí khác0,30,20,81,51,80,90,60,22,00,80,23,60,50,20,20,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,79,80,83,0-0,81,04,71,22,22,04,80,73,67,42,40,80,51,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,750,145,427,023,022,831,918,417,014,115,727,226,128,325,721,112,710,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,410,39,45,84,34,15,93,31,11,02,45,55,46,34,92,71,70,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,1-0,0-0,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,410,39,45,84,34,15,93,31,11,02,45,65,46,34,92,71,70,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,339,936,021,218,718,725,915,215,813,113,221,520,822,020,918,411,110,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,339,936,021,218,718,725,915,215,813,113,221,520,822,020,918,411,110,5

Kết quả kinh doanh GDW theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh168,2172,7160,8170,9166,0171,0165,5168,6168,5171,9163,8158,0163,7168,7163,7166,1160,0159,1139,8136,0126,9153,1145,4151,8145,0140,4137,8134,7129,5131,0124,0126,7123,8122,5116,5107,3104,5103,599,192,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,1-0,30,40,10,10,10,10,10,10,10,10,40,10,10,20,20,10,50,52,80,20,10,30,20,30,30,20,20,30,30,20,20,20,10,20,40,30,20,20,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)168,0173,0160,4170,8165,9170,9165,4168,5168,3171,8163,7157,6163,6168,6163,5165,9159,9158,7139,3133,1126,6153,0145,2151,6144,7140,1137,7134,5129,2130,7123,8126,5123,6122,4116,3106,9104,2103,398,992,5
4. Giá vốn hàng bán104,6102,2103,797,6100,191,7114,291,4111,596,5110,385,5109,490,1106,3100,595,298,395,077,494,798,193,582,296,396,894,786,381,280,675,378,276,973,271,759,756,355,752,237,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)63,570,756,873,265,979,251,277,156,975,353,472,154,378,557,365,464,760,344,355,832,054,951,669,448,443,342,948,348,150,148,548,346,749,244,647,247,947,646,754,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,50,20,50,20,40,20,50,20,40,20,80,20,70,30,60,20,40,10,40,20,50,20,60,20,50,40,80,20,70,10,40,20,50,10,20,10,10,00,3
7. Chi phí tài chính0,30,30,20,10,10,10,10,20,20,20,2-0,00,60,40,30,10,60,40,30,40,40,50,40,60,50,70,70,70,70,70,70,80,80,80,80,00,10,10,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,50,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,70,00,00,00,70,00,00,00,90,00,00,01,40,00,00,00,70,70,00,00,00,00,20,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng38,833,831,529,736,434,130,942,930,738,027,251,530,727,628,841,738,530,426,427,221,327,825,943,428,326,424,736,427,229,527,439,122,725,426,228,229,632,335,341,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,923,724,825,122,622,619,923,620,821,018,822,619,421,916,820,118,918,915,817,314,720,016,916,214,715,911,914,812,114,810,512,812,515,89,910,611,68,07,56,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,113,40,418,86,922,80,410,95,316,57,4-1,13,729,211,74,16,911,11,911,3-4,27,18,69,85,20,96,0-2,88,15,810,0-3,910,87,67,88,56,77,33,96,7
12. Thu nhập khác7,20,50,50,50,50,50,58,80,40,40,40,60,40,30,32,90,30,21,20,50,10,20,20,70,01,20,00,00,10,10,10,10,10,70,41,3-0,00,32,70,1
13. Chi phí khác-0,00,10,00,00,00,30,00,00,00,00,011,20,00,40,20,00,01,40,10,70,00,60,50,70,00,00,2-0,10,10,00,60,00,00,20,03,60,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,20,40,50,50,50,20,58,80,40,40,4-10,60,4-0,10,12,90,3-1,31,1-0,10,1-0,5-0,3-0,00,01,2-0,20,1-0,00,1-0,50,10,10,50,4-2,2-0,00,32,70,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,113,80,919,37,423,00,919,75,716,97,8-11,74,129,111,77,07,29,83,011,1-4,16,68,39,85,22,15,8-2,68,15,99,5-3,810,98,18,26,36,77,66,66,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,92,80,24,01,54,70,24,11,23,41,6-1,90,85,92,41,41,52,30,61,30,01,31,51,70,90,41,0-0,51,41,11,80,01,10,80,91,11,31,51,51,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,92,80,24,01,54,70,24,11,23,41,6-1,90,85,92,41,41,52,30,61,30,01,31,51,70,90,41,0-0,51,41,11,80,01,10,80,91,31,31,51,51,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,211,00,715,35,918,40,715,64,613,56,2-9,73,223,29,35,65,77,52,49,8-4,15,36,78,14,31,74,7-2,26,74,87,7-3,89,87,37,35,05,46,05,25,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,211,00,715,35,918,40,715,64,613,56,2-9,73,223,29,35,65,77,52,49,8-4,15,36,78,14,31,74,7-2,26,74,87,7-3,89,87,37,35,05,46,05,25,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của GDW

Dữ liệu khác của GDW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Gia Định (mã GDW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 673 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 40 tỉ đồng, tăng 0,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 168 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.