Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:36:29
Logo GIC
CTCP VSC Green Logistics
VSC GREEN LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
10.800
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:36:29

Cân đối kế toán GIC

Cân đối kế toán GIC theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn85,254,159,577,137,943,454,566,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền74,633,443,529,633,229,428,635,0
      1. Tiền57,613,48,06,63,28,410,67,0
      2. Các khoản tương đương tiền17,020,035,523,030,021,018,028,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,917,912,642,64,313,114,611,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,67,71,11,23,211,59,411,6
      2. Trả trước cho người bán0,10,01,11,30,40,93,20,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,010,010,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,20,10,440,10,70,72,10,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2,32,43,13,20,10,30,30,4
      1. Hàng tồn kho2,32,43,13,20,10,30,30,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,40,30,31,70,30,611,019,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,30,31,70,30,60,50,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,010,519,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn191,8208,5208,0178,3212,8238,6277,8275,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định18,429,743,861,192,1114,2149,6137,1
      1. Tài sản cố định hữu hình18,329,643,861,192,1114,1149,2136,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,00,00,00,10,40,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,00,00,00,00,00,06,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,00,00,00,00,00,06,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn65,567,649,50,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn70,070,050,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,5-2,4-0,50,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác107,8111,1114,6117,3120,7124,4128,1132,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn107,8111,1114,6117,3120,7124,4128,1132,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN277,0262,6267,4255,5250,8282,0332,2342,5
  A. Nợ phải trả22,020,224,815,619,251,8130,0180,4
    I. Nợ ngắn hạn21,119,524,115,619,242,153,760,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,05,520,225,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,73,45,64,49,313,010,116,5
      4. Người mua trả tiền trước0,10,10,10,10,10,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,31,11,41,41,12,10,20,1
      6. Phải trả người lao động8,28,69,15,16,49,917,813,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,35,46,93,60,75,03,84,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,00,90,90,40,30,30,10,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,04,50,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,20,20,61,21,81,50,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,90,70,70,00,09,776,2119,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,09,776,2119,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,90,70,70,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu255,0242,4242,6239,9231,5230,2202,3162,1
    I. Vốn chủ sở hữu255,0242,4242,6239,9231,5230,2202,3162,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển107,1104,9104,8102,091,966,438,40,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối26,716,216,616,618,442,542,740,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,10,00,00,00,00,00,00,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,616,216,616,618,442,542,740,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN277,0262,6267,4255,5250,8282,0332,2342,5

Cân đối kế toán GIC theo quý

tỉ đồng

29 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn162,2169,391,085,276,663,856,856,047,335,238,859,552,486,891,177,169,745,544,437,927,925,747,743,437,967,356,554,566,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền59,044,234,074,665,047,228,726,418,015,922,843,545,940,744,729,657,240,840,033,221,315,140,029,420,049,227,628,635,0
      1. Tiền23,021,117,057,616,918,215,713,411,04,93,38,04,43,27,26,63,72,85,03,21,310,18,08,412,016,29,610,67,0
      2. Các khoản tương đương tiền36,023,117,017,048,129,013,013,07,011,019,535,541,537,537,523,053,538,035,030,020,05,032,021,08,033,018,018,028,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,07,07,07,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn95,7117,59,57,98,97,018,619,819,716,713,512,62,942,542,242,610,03,73,44,36,010,07,113,114,012,020,014,611,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,25,59,15,66,54,66,27,78,36,12,61,11,51,20,91,27,80,91,13,24,99,36,211,513,211,219,79,411,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác81,581,40,32,22,22,32,42,11,30,60,80,40,340,240,340,11,11,81,30,70,80,80,60,70,80,80,32,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,61,62,32,32,42,42,42,42,42,42,43,13,13,13,23,20,20,20,10,10,10,10,20,30,20,10,20,30,4
      1. Hàng tồn kho1,61,62,32,32,42,42,42,42,42,42,43,13,13,13,23,20,20,20,10,10,10,10,20,30,20,10,20,30,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,96,045,20,40,40,20,20,30,20,20,10,30,50,51,01,72,30,80,90,30,40,50,40,63,76,08,811,019,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,90,90,20,40,40,20,20,30,20,20,10,30,50,51,01,72,30,80,90,30,40,50,40,60,80,40,40,50,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,05,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,95,68,410,519,4
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn245,0222,4189,7191,8195,8199,9204,3208,5213,5217,8224,1208,0212,5167,6172,8178,3189,0199,9206,4212,8219,3225,6232,0238,6264,3271,8279,7277,8275,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định60,335,315,618,421,223,926,829,732,836,241,343,847,751,856,461,170,980,986,592,197,6103,0108,6114,2138,9145,5143,1149,6137,1
      1. Tài sản cố định hữu hình60,035,015,618,321,123,926,729,632,836,241,343,847,751,856,461,170,980,986,592,197,6102,9108,5114,1138,8145,3142,8149,2136,4
      - Nguyên giá1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,30,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,40,7
      - Nguyên giá1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,012,30,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,30,06,6
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,012,30,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,30,06,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn64,464,665,065,565,966,667,367,668,768,969,149,549,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn70,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,050,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,6-5,4-5,0-4,5-4,1-3,4-2,7-2,4-1,3-1,1-0,9-0,5-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác109,4108,3106,9107,8108,5109,4110,3111,1112,0112,8113,7114,6114,9115,8116,4117,3118,1119,0119,9120,7121,6122,6123,5124,4125,4126,3127,3128,1132,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn109,4108,3106,9107,8108,5109,4110,3111,1112,0112,8113,7114,6114,9115,8116,4117,3118,1119,0119,9120,7121,6122,6123,5124,4125,4126,3127,3128,1132,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN407,2391,7280,7277,0272,4263,7261,1264,5260,8253,0262,9267,4265,0254,4263,9255,5258,7245,4250,8250,8247,2251,3279,7282,0302,2339,1336,2332,2342,5
  A. Nợ phải trả31,824,225,222,021,616,518,022,121,719,234,024,827,621,520,915,622,616,619,119,218,221,544,751,882,3117,7124,6130,0180,4
    I. Nợ ngắn hạn30,923,324,321,121,015,817,421,521,118,633,424,827,621,520,915,622,616,619,119,218,221,530,936,637,754,029,553,760,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,54,64,82,73,42,43,33,44,04,86,05,66,67,27,54,49,68,511,09,37,89,817,913,011,38,810,010,116,5
      4. Người mua trả tiền trước0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,11,11,51,31,21,01,01,11,31,31,21,44,72,61,51,42,01,20,91,11,11,80,52,10,40,30,10,20,1
      6. Phải trả người lao động1,31,13,68,24,24,03,88,67,35,03,79,19,16,25,15,16,43,13,06,46,34,48,59,915,213,513,217,813,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,513,610,97,310,96,37,05,46,75,85,26,96,44,06,13,63,21,91,30,71,12,33,15,02,42,95,43,84,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,01,42,01,00,70,50,62,81,40,715,50,90,50,50,50,40,50,40,50,30,50,60,30,30,20,30,20,10,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,41,50,40,51,41,70,20,30,91,70,20,30,90,10,60,71,32,31,21,32,60,51,81,93,10,71,50,0
    II. Nợ dài hạn0,90,90,90,90,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,915,244,663,795,176,2119,7
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,90,90,90,90,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu375,5367,5255,5255,0250,7247,2243,1242,4239,1233,8228,9242,6237,3232,9243,1239,9236,1228,8231,6231,5229,0229,7235,0230,2219,9221,5211,6202,3162,1
    I. Vốn chủ sở hữu375,5367,5255,5255,0250,7247,2243,1242,4239,1233,8228,9242,6237,3232,9243,1239,9236,1228,8231,6231,5229,0229,7235,0230,2219,9221,5211,6202,3162,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu254,5254,5133,3121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,6-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển107,2107,2107,2107,1107,1107,1107,1104,9104,9104,9104,9104,8104,8104,8102,0102,0102,0102,0102,091,991,991,966,466,466,466,438,438,40,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,46,015,026,722,519,014,816,212,97,72,816,611,36,919,816,612,95,68,418,415,816,647,442,532,233,852,042,740,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,012,712,112,112,112,10,00,00,00,00,00,00,016,60,00,00,06,10,00,00,042,50,00,012,142,70,00,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,46,02,314,610,36,82,716,212,97,72,816,611,36,93,216,612,95,62,418,415,816,64,942,532,221,79,442,740,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN407,2391,7280,7277,0272,4263,7261,1264,5260,8253,0262,9267,4265,0254,4263,9255,5258,7245,4250,8250,8247,2251,3279,7282,0302,2339,1336,2332,2342,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,07,07,07,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Trả trước cho người bán—30,60,10,10,10,10,00,00,10,00,01,11,11,11,11,31,10,91,10,40,30,00,20,90,00,10,03,20,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,325,10,020,225,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,915,244,663,795,176,2119,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của GIC

Dữ liệu khác của GIC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP VSC Green Logistics (mã GIC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GIC.