Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo GIC
CTCP VSC Green Logistics
VSC GREEN LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
10.800
▲ +400 (▲ +3,85%)

Kết quả kinh doanh GIC

Doanh thu và lợi nhuận GIC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 45Q1/2024: 35Q2/2024: 38Q3/2024: 43Q4/2024: 43Q1/2025: 37Q2/2025: 38Q3/2025: 40Q4/2025: 41Q1/2026: 40Q2/2026: 46Q3/2026: 6060Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 3Q2/2024: 5Q3/2024: 5Q4/2024: 3Q1/2025: 3Q2/2025: 4Q3/2025: 4Q4/2025: 4Q1/2026: 2Q2/2026: 4Q3/2026: 88Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026608
Q2/2026464
Q1/2026402
Q4/2025414
Q3/2025404
Q2/2025384
Q1/2025373
Q4/2024433
Q3/2024435
Q2/2024385
Q1/2024353
Q4/2023455

Doanh thu và lợi nhuận GIC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 189Năm 2021: 163Năm 2022: 168Năm 2023: 172Năm 2024: 159Năm 2025: 156189Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 43Năm 2021: 24Năm 2022: 17Năm 2023: 17Năm 2024: 16Năm 2025: 1543Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202515615
Năm 202415916
Năm 202317217
Năm 202216817
Năm 202116324
Năm 202018943

Báo cáo tài chính gốc GIC theo kỳ

64 tệp

64 tệp báo cáo GIC trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính GIC

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố GIC.

Kết quả kinh doanh GIC theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh156,0159,3172,3168,3162,7189,1201,1167,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)156,0159,3172,3168,3162,7189,1201,1167,5
4. Giá vốn hàng bán87,494,3102,7107,3108,2110,9138,9105,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,565,169,661,154,478,262,261,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,71,32,21,30,60,71,10,4
7. Chi phí tài chính2,21,90,50,00,25,28,710,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,25,28,710,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng45,140,245,938,925,123,57,57,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,46,36,75,23,88,14,64,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,517,818,718,226,042,142,640,0
12. Thu nhập khác0,00,30,22,30,10,40,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,22,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,3-0,10,30,10,40,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,518,118,618,526,142,542,740,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,91,92,01,81,60,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,91,92,01,81,60,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,616,216,616,624,542,542,740,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,616,216,616,624,542,542,740,0

Kết quả kinh doanh GIC theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh60,445,940,041,040,038,436,643,342,938,235,044,743,642,541,546,650,035,835,940,837,544,939,450,345,445,348,143,855,554,247,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)60,445,940,041,040,038,436,643,342,938,235,044,743,642,541,546,650,035,835,940,837,544,939,450,345,445,348,143,855,554,247,5
4. Giá vốn hàng bán30,523,221,121,622,220,922,826,224,822,420,925,325,525,826,127,530,723,425,630,625,525,127,128,627,620,134,534,736,338,429,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,922,718,919,517,817,413,817,018,115,814,119,418,216,715,419,019,312,410,310,212,019,812,421,717,725,213,69,119,215,818,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,40,10,50,50,40,30,30,30,50,20,70,70,60,30,40,30,30,30,20,10,20,20,10,20,30,20,20,30,40,3
7. Chi phí tài chính0,20,40,50,50,60,70,31,10,10,30,40,40,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,20,61,11,71,80,32,62,82,9
9. Chi phí bán hàng18,816,714,113,112,011,19,011,010,69,49,211,712,011,510,712,112,37,96,76,65,36,86,46,35,410,31,51,62,71,41,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,71,61,71,61,61,41,71,42,01,21,82,01,81,51,51,31,51,21,21,01,20,61,15,00,91,21,10,21,01,22,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,44,32,84,84,04,63,13,85,85,32,96,04,94,23,56,15,83,62,62,85,612,74,99,910,512,39,47,213,210,711,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,90,00,00,00,10,16,70,00,00,00,00,10,00,40,00,00,00,00,00,50,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,70,20,00,00,02,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,2-0,10,0-0,00,1-1,82,10,00,00,00,00,10,00,40,00,00,00,00,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,34,42,84,84,04,63,13,85,85,43,25,94,94,23,64,38,03,62,62,85,712,74,910,310,512,39,47,213,210,811,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,90,70,40,60,50,50,40,50,50,50,40,60,50,50,40,50,70,40,30,30,40,80,20,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,90,70,40,60,50,50,40,50,50,50,40,60,50,50,40,50,70,40,30,30,40,80,20,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,43,62,34,33,54,12,73,35,24,92,85,34,43,73,23,87,33,32,42,65,312,04,610,310,512,39,47,213,210,811,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,43,62,34,33,54,12,73,35,24,92,85,34,43,73,23,87,33,32,42,65,312,04,610,310,512,39,47,213,210,811,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,20,61,11,71,80,32,62,82,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của GIC

Dữ liệu khác của GIC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP VSC Green Logistics (mã GIC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 156 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng, giảm 10,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 60 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.