Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo GIC
CTCP VSC Green Logistics
VSC GREEN LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
11.400
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại GIC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài GIC theo thời gian

343 ngày
2,19%4,56%6,94%9,31%11,68%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.241.328 cổ phiếu GIC, tương đương 4,88% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 11.230.146 cổ phiếu (44,12% vốn), khoảng 128 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,03% (11-7-2025), thấp nhất 2,85% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu GIC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20264,88%4,88%▼ −0,00 điểm %-400
1 tháng28-8-20264,88%4,88%▼ −0,00 điểm %-1.100
3 tháng3-7-20264,90%4,88%▼ −0,03 điểm %-6.710
1 năm2-10-202510,64%4,88%▼ −5,76 điểm %-48.472
3 năm8-3-20222,85%4,88%▲ +2,03 điểm %896.328

Sở hữu nước ngoài GIC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20264,88%▼ −0,00 điểm %1.241.32849%11.230.146
9-20264,88%▼ −0,00 điểm %1.241.82849%11.229.646
8-20264,88%▲ +0,00 điểm %1.242.42849%11.229.046
7-20264,88%▼ −0,03 điểm %1.241.22849%11.230.246
6-20264,91%▼ −0,02 điểm %1.249.03849%11.222.436
5-20264,93%▼ −4,90 điểm %1.255.13849%11.216.336
4-20269,83%▼ −0,32 điểm %1.310.33849%5.222.336
3-202610,14%▼ −0,33 điểm %1.352.34149%5.180.333
2-202610,48%▼ −0,14 điểm %1.269.60049%4.669.200
1-202610,62%▼ −0,01 điểm %1.286.70049%4.652.100
12-202510,63%▲ +0,00 điểm %1.288.20049%4.650.600
11-202510,63%▼ −0,02 điểm %1.288.10049%4.650.700
10-202510,65%▲ +0,00 điểm %1.290.20049%4.648.600
9-202510,64%▼ −0,01 điểm %1.289.80049%4.649.000
8-202510,65%▼ −0,13 điểm %1.290.80049%4.648.000
7-202510,78%▼ −0,23 điểm %1.307.10049%4.631.700
6-202511,02%▲ +0,02 điểm %1.335.20049%4.603.600
5-202511,00%▲ +8,15 điểm %1.333.00049%4.605.800
3-20222,85%■ 0,00 điểm %345.00049%5.593.800
2-20222,85%—345.00049%5.593.800

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.241.32804,88%11.230.146
1-10-20261.241.328−5004,88%11.230.146
30-9-20261.241.82804,88%11.229.646
29-9-20261.241.82804,88%11.229.646
28-9-20261.241.828+1004,88%11.229.646
25-9-20261.241.728−5004,88%11.229.746
24-9-20261.242.22804,88%11.229.246
23-9-20261.242.22804,88%11.229.246
22-9-20261.242.22804,88%11.229.246
21-9-20261.242.22804,88%11.229.246
18-9-20261.242.22804,88%11.229.246
17-9-20261.242.22804,88%11.229.246
16-9-20261.242.228−1004,88%11.229.246
15-9-20261.242.32804,88%11.229.146
14-9-20261.242.32804,88%11.229.146
11-9-20261.242.32804,88%11.229.146
10-9-20261.242.32804,88%11.229.146
9-9-20261.242.328+1004,88%11.229.146
8-9-20261.242.22804,88%11.229.246
7-9-20261.242.228−1004,88%11.229.246
4-9-20261.242.328−1004,88%11.229.146
3-9-20261.242.42804,88%11.229.046
28-8-20261.242.42804,88%11.229.046
27-8-20261.242.42804,88%11.229.046
26-8-20261.242.42804,88%11.229.046
25-8-20261.242.428+2004,88%11.229.046
24-8-20261.242.22804,88%11.229.246
21-8-20261.242.22804,88%11.229.246
20-8-20261.242.228+2004,88%11.229.246
19-8-20261.242.028—4,88%11.229.446

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của GIC