Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo GSP
CTCP Vận tải Sản phẩm khí Quốc tế
international gas product shipping joint stock company
10.300
▲ +50 (▲ +0,49%)

Giá lịch sử cổ phiếu GSP — trang 38

Biểu đồ giá GSP

500 phiên gần nhất
9.24610.81812.39013.96215.53418-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá GSP theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202610.50010.30014.0009.180▼ −1,9%198
202514.30010.40015.3009.860▼ −27,3%249
202411.85014.25015.50011.500▲ +20,3%250
20239.52011.90014.3009.250▲ +25,0%249
202215.6509.19017.4506.710▼ −41,3%249
202111.75015.75019.00010.850▲ +34,0%250
202011.20011.30012.2508.850▲ +0,9%252
201913.50011.20015.80010.650▼ −17,0%250
201814.00013.50015.90011.750▼ −3,6%248
201711.00014.00014.80010.700▲ +27,3%250
201615.60010.85016.40010.400▼ −30,4%251
201512.20015.20016.30011.300▲ +24,6%248
201411.60012.40016.10010.100▲ +6,9%247
20137.30012.00013.2006.800▲ +64,4%250
201213.6007.10013.6005.400▼ −47,8%207

Giá GSP từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
12-5-202211.65011.65012.00010.85010.850▼ −6,87%327.0003,6
11-5-202211.95012.00012.20011.65011.650▼ −2,51%71.1000,9
10-5-202212.10011.55012.00011.30011.950▼ −1,24%179.7002,1
9-5-202213.00012.70012.90012.10012.100▼ −6,92%254.6003,1
6-5-202213.20012.80013.15012.80013.000▼ −1,52%104.3001,3
5-5-202213.10013.00013.35012.95013.200▲ +0,76%74.1001,0
4-5-202212.95013.20013.45013.00013.100▲ +1,16%120.3001,6
29-4-202213.00013.10013.15012.95012.950▼ −0,38%82.8001,1
28-4-202212.90012.90013.00012.80013.000▲ +0,78%125.5001,6
27-4-202212.70012.80012.90012.50012.900▲ +1,57%91.7001,2
26-4-202212.60012.90012.90012.20012.700▲ +0,79%103.9001,3
25-4-202213.00013.00013.10012.30012.600▼ −3,08%188.5002,4
22-4-202212.70013.35013.35012.70013.000▲ +2,36%127.5001,6
21-4-202213.10013.00013.25012.40012.700▼ −3,05%227.9002,9
20-4-202213.90013.75014.00013.10013.100▼ −5,76%156.3002,1
19-4-202214.30014.35014.40013.90013.900▼ −2,80%185.4002,6
18-4-202214.90014.90014.90014.15014.300▼ −4,03%193.2002,8
15-4-202215.40015.20015.30014.90014.900▼ −3,25%163.3002,5
14-4-202215.30015.30015.40015.10015.400▲ +0,65%122.2001,9
13-4-202215.00015.10015.30014.70015.300▲ +2,00%142.8002,1
12-4-202215.15015.10015.20015.00015.000▼ −0,99%131.0002,0
8-4-202215.60015.50015.55015.15015.150▼ −2,88%139.2002,1
7-4-202215.60015.70015.70015.35015.600■ 0,00%147.4002,3
6-4-202215.60015.70015.70015.50015.600■ 0,00%152.0002,4
5-4-202215.45015.45015.75015.45015.600▲ +0,97%152.8002,4
4-4-202215.30015.30015.80015.20015.450▲ +0,98%460.0007,2
1-4-202215.30015.20015.30014.65015.300■ 0,00%213.5003,2
31-3-202215.30015.65015.65015.20015.300■ 0,00%89.5001,4
30-3-202215.70015.70015.80015.25015.300▼ −2,55%232.9003,6
29-3-202215.30015.30015.90015.25015.700▲ +2,61%366.0005,7

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 38/122 · 29-3-2022 – 12-5-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-3-2012

Dữ liệu khác của GSP

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu GSP (CTCP Vận tải Sản phẩm khí Quốc tế) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 9-3-2012 tới nay, tổng cộng 3.648 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 10.300 đồng, tăng 0,49%, khối lượng 102.200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 156.790 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, GSP tăng mạnh nhất vào năm 2013 (64,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2012 (47,8%).