Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo GTA
CTCP Chế biến Gỗ Thuận An
Thuan An Wood Processing Joint Stock Company
7.750
▲ +430 (▲ +5,87%)

Kết quả kinh doanh GTA

Doanh thu và lợi nhuận GTA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 59Q1/2024: 66Q2/2024: 64Q3/2024: 72Q4/2024: 59Q1/2025: 63Q2/2025: 50Q3/2025: 79Q4/2025: 63Q1/2026: 49Q2/2026: 66Q3/2026: 8585Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: 2Q2/2024: 2Q3/2024: 2Q4/2024: 3Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: 2Q4/2025: 2Q1/2026: 2Q2/2026: 3Q3/2026: 23Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026852
Q2/2026663
Q1/2026492
Q4/2025632
Q3/2025792
Q2/2025501
Q1/2025631
Q4/2024593
Q3/2024722
Q2/2024642
Q1/2024662
Q4/2023593

Doanh thu và lợi nhuận GTA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 568Năm 2021: 511Năm 2022: 490Năm 2023: 249Năm 2024: 261Năm 2025: 255568Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 16Năm 2022: 10Năm 2023: 10Năm 2024: 9Năm 2025: 618Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252556
Năm 20242619
Năm 202324910
Năm 202249010
Năm 202151116
Năm 202056818

Báo cáo tài chính gốc GTA theo kỳ

138 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007——

138 tệp báo cáo GTA trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính GTA

30 văn bản
6-3-2026Đính chính BCTC quý 4/2025HOSE22-7-2024Đính chính BCTC quý 2/2024HOSE10-3-2023Đính chính công văn số 43 về giải trình lợi nhuận sau thuế cùng kỳHOSE22-2-2023Đính chính số liệu báo cáo tài chính quý 4/2022HOSE5-8-2022Đính chính BCTC quý 2/2022HOSE25-7-2022Đính chính số liệu BCTC quý 2 năm 2022HOSE16-9-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-6-2013Đính chính số liệu trong thuyết minh BCTC Q1/2013HOSE9-8-2012Thay thế BCTC Tổng hợp Q2-2012 đã công bố ngày 20/07/2012HOSE9-8-2012Thay thế BCTC Đơn vị cấp trên Q2-2012 đã công bố ngày 20/07/2012HOSE31-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh đơn vị cấp trên Q2/2012HOSE31-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh tổng hợp Q2/2012HOSE21-5-2012Giải trình lý do không có báo cáo bộ phận trong BCTC kiểm toán năm 2011HOSE1-2-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q4/2011 so với Q4/2010HOSE27-10-2011Xin điều chỉnh báo cáo tài chính Q3/2011HOSE27-10-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q3/2011 so với Q3/2010HOSE18-8-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế trước và sau soát xét 6 tháng 2011HOSE5-8-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q2-2011 so với Q2-2010HOSE25-1-2011Giải trình chênh lệch 10% của LNST Q4-2010 so với Q4-2009HOSE3-11-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế của Q3-2010 so với Q3-2009HOSE25-10-2010Gia hạn nộp BCTC Q3-2010HOSE23-7-2010Giải trình biến động lợi nhuận Q2-2010HOSE1-2-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2009HOSE30-6-2009Kết quả kinh doanh 5 tháng đầu năm 2009HOSE6-5-2009Giải trình biến động kinh doanh Quý 1/2009HOSE30-10-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE30-7-2008Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Quý II/2008HOSE27-1-2008Gia hạn BCTC Quý 4 năm 2007HOSE19-11-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE29-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố GTA.

Kết quả kinh doanh GTA theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh255,1261,4249,2489,5510,8568,2662,6580,3545,7490,2485,4474,4471,4533,6464,1396,7286,4163,6134,0182,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,50,712,52,80,03,40,30,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)255,1261,4249,2489,5510,8568,2662,6580,3545,7490,2485,4468,5470,9532,9451,7393,9286,4160,2133,6182,0
4. Giá vốn hàng bán232,5233,8227,0455,2471,9525,3615,5538,3505,4451,6449,4433,0439,8500,9424,3371,2272,2147,0118,0164,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,627,622,334,338,942,947,142,040,438,635,935,531,132,027,422,714,213,315,617,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,612,316,922,221,422,221,822,419,413,13,73,53,23,010,69,99,26,12,66,2
7. Chi phí tài chính6,45,45,811,811,513,014,814,812,77,40,51,00,30,11,21,00,60,20,50,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,14,95,611,211,112,914,714,412,57,20,30,90,30,00,40,40,40,00,30,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng8,07,05,29,010,09,910,39,38,78,76,36,74,04,18,64,72,93,61,75,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,517,715,219,719,419,320,918,618,918,015,514,815,015,414,112,59,86,74,65,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,39,713,016,119,522,922,821,719,517,717,316,514,915,314,114,410,18,811,412,7
12. Thu nhập khác3,91,10,02,60,60,90,60,52,42,01,81,31,00,71,21,11,60,15,12,6
13. Chi phí khác1,70,00,05,80,40,90,60,41,51,41,21,00,20,40,80,00,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,21,0-0,0-3,20,20,00,00,10,80,60,60,30,90,30,41,11,40,05,12,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,510,712,912,919,723,022,921,820,318,317,916,815,715,614,515,511,68,916,515,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,62,22,62,64,04,64,64,44,13,74,03,84,03,23,23,22,41,21,61,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,62,22,62,64,04,64,64,44,13,74,03,84,03,23,23,22,41,21,61,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,08,610,310,315,718,318,317,416,214,513,913,011,712,411,312,29,27,614,813,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,08,610,310,315,718,318,317,416,214,513,913,011,712,411,312,29,27,614,813,8

Kết quả kinh doanh GTA theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh84,866,549,363,279,249,962,959,471,664,266,259,075,751,063,560,9108,0182,5138,1137,986,9165,5120,5144,0171,293,1160,0146,4115,0220,5180,7141,0132,8181,0125,6102,1139,1164,6139,9121,9126,2124,4117,795,4149,2132,6108,2101,1130,5121,4121,3130,0131,0115,694,9126,4160,8143,0103,468,9123,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,15,60,00,10,10,20,10,20,00,00,52,99,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)84,866,549,363,279,249,962,959,471,664,266,259,075,751,063,560,9108,0182,5138,1137,986,9165,5120,5144,0171,293,1160,0146,4115,0220,5180,7141,0132,8181,0125,6102,1139,1164,6139,9121,9126,2124,4117,795,4149,2132,6108,2100,9130,4115,8121,3129,8130,8115,494,8126,2160,8143,0102,966,0114,0
4. Giá vốn hàng bán78,458,942,860,072,543,656,452,763,358,559,352,770,046,358,061,699,9168,3125,4126,483,9152,0109,6130,7157,687,7149,4134,9104,7206,7169,1131,0123,3168,3115,794,5129,4152,8128,7112,3115,8115,0108,587,7138,9122,9100,192,3121,4105,6113,8120,2122,5108,688,5119,2153,6134,194,060,3105,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,47,66,43,26,76,36,46,68,35,86,96,35,74,75,5-0,78,014,312,711,53,013,510,913,313,65,310,611,510,313,811,610,09,612,69,87,69,711,811,29,610,49,49,27,710,39,78,28,69,110,27,69,78,36,86,36,97,28,99,05,68,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,83,72,44,42,64,43,23,32,42,93,64,34,04,54,28,04,55,54,27,14,35,34,76,14,55,75,94,85,25,95,97,15,95,44,04,55,05,74,35,03,43,11,62,20,60,40,41,20,60,41,31,40,40,70,70,90,61,00,52,02,5
7. Chi phí tài chính1,81,01,41,21,82,21,31,11,41,21,61,51,01,31,92,43,33,42,82,63,02,92,92,82,63,63,93,03,64,14,24,54,13,62,62,93,33,53,02,61,91,71,30,60,00,00,00,00,10,00,90,30,00,00,00,00,00,00,10,10,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,32,20,01,11,62,11,21,11,01,21,61,51,01,31,62,32,83,42,82,43,02,82,92,72,63,63,92,93,54,14,14,24,13,62,52,83,33,42,92,61,91,71,00,30,00,00,00,00,00,00,90,30,00,00,00,00,00,00,00,00,2
9. Chi phí bán hàng2,02,11,32,11,91,82,11,72,31,61,51,11,51,31,31,31,63,32,82,62,13,02,33,53,01,52,02,72,82,62,22,92,42,02,02,32,02,12,42,62,42,01,71,71,71,51,42,11,81,71,11,31,11,00,60,70,51,51,52,14,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,44,73,83,73,95,14,84,34,73,45,33,94,13,43,94,13,95,66,05,13,95,54,85,35,43,84,85,04,66,15,24,54,45,14,63,44,45,85,34,64,54,84,14,24,33,83,23,93,53,93,53,94,03,93,23,94,03,93,63,13,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,03,52,30,61,71,71,42,72,32,52,14,03,03,32,7-0,43,87,45,38,3-1,77,35,57,87,12,15,95,64,56,85,95,14,67,34,73,55,06,24,94,94,94,23,73,54,94,84,03,84,34,93,45,63,52,63,23,23,44,54,22,32,4
12. Thu nhập khác0,00,30,92,41,20,00,30,40,60,10,00,00,00,00,00,01,40,01,10,20,00,20,20,20,30,20,20,10,20,30,10,00,10,20,20,60,50,70,60,50,50,50,60,50,40,40,41,10,00,00,10,70,20,00,20,10,00,10,40,00,1
13. Chi phí khác0,00,20,91,00,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,04,31,40,00,00,00,00,20,20,20,30,20,20,10,20,30,00,00,00,20,20,40,30,50,40,40,30,30,40,30,30,30,30,90,00,00,00,10,00,00,10,30,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,01,40,6-0,10,30,40,60,10,0-0,0-0,00,00,0-4,30,0-0,01,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,30,20,10,10,10,20,20,10,10,10,2-0,00,00,10,60,20,00,1-0,20,00,10,40,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,13,52,32,02,31,61,63,12,92,62,14,03,03,32,7-4,73,87,46,48,5-1,77,35,67,87,12,15,95,64,56,85,95,14,77,34,73,75,16,45,15,05,14,33,93,65,15,04,14,14,35,03,56,23,72,63,23,03,44,64,62,42,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,40,70,50,40,40,40,30,60,60,50,40,80,60,70,50,00,81,51,31,40,01,51,11,61,40,41,21,10,91,41,21,10,91,51,00,71,01,31,01,01,00,90,80,81,11,10,91,01,01,10,81,61,00,70,8-0,20,91,41,2-0,00,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,40,70,50,40,40,40,30,60,60,50,40,80,60,70,50,00,81,51,31,40,01,51,11,61,40,41,21,10,91,41,21,10,91,51,00,71,01,31,01,01,00,90,80,81,11,10,91,01,01,10,81,61,00,70,8-0,20,91,41,2-0,00,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,72,81,81,51,91,31,32,52,32,11,73,22,42,62,1-4,73,05,95,17,1-1,75,84,46,35,71,74,74,53,65,44,74,13,75,83,82,94,15,14,13,94,03,43,12,83,93,83,23,13,43,92,74,62,82,02,43,22,53,23,42,41,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,72,81,81,51,91,31,32,52,32,11,73,22,42,62,1-4,73,05,95,17,1-1,75,84,46,35,71,74,74,53,65,44,74,13,75,83,82,94,15,14,13,94,03,43,12,83,93,83,23,13,43,92,74,62,82,02,43,22,53,23,42,41,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của GTA

Dữ liệu khác của GTA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chế biến Gỗ Thuận An (mã GTA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 255 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, giảm 30,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 85 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.