Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo GTA
CTCP Chế biến Gỗ Thuận An
Thuan An Wood Processing Joint Stock Company
7.850
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại GTA: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài GTA theo thời gian

1258 ngày
0,05%0,23%0,41%0,59%0,77%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 34.976 cổ phiếu GTA, tương đương 0,34% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,72% (28-2-2022), thấp nhất 0,10% (23-7-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu GTA theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,34%0,34%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,34%0,34%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,34%0,34%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,10%0,34%▲ +0,24 điểm %24.900
3 năm3-10-20230,31%0,34%▲ +0,03 điểm %2.785

Sở hữu nước ngoài GTA cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,34%■ 0,00 điểm %34.9760%-34.976
9-20260,34%■ 0,00 điểm %34.9760%-34.976
8-20260,34%■ 0,00 điểm %34.97649%5.061.024
7-20260,34%■ 0,00 điểm %34.97649%5.061.024
6-20260,34%■ 0,00 điểm %34.97649%5.061.024
5-20260,34%▼ −0,00 điểm %34.97649%5.061.024
4-20260,34%■ 0,00 điểm %35.07649%5.060.924
3-20260,34%▼ −0,05 điểm %35.07649%5.060.924
2-20260,39%■ 0,00 điểm %40.07649%5.055.924
1-20260,39%■ 0,00 điểm %40.07649%5.055.924
12-20250,39%■ 0,00 điểm %40.07649%5.055.924
11-20250,39%■ 0,00 điểm %40.07649%5.055.924
10-20250,39%▲ +0,29 điểm %40.07649%5.055.924
9-20250,10%▼ −0,01 điểm %10.07649%5.085.924
8-20250,10%▲ +0,01 điểm %10.87649%5.085.124
7-20250,10%▼ −0,00 điểm %10.07649%5.085.924
6-20250,10%■ 0,00 điểm %10.08449%5.085.916
5-20250,10%■ 0,00 điểm %10.08449%5.085.916
4-20250,10%■ 0,00 điểm %10.08449%5.085.916
3-20250,10%■ 0,00 điểm %10.08449%5.085.916
2-20250,10%■ 0,00 điểm %10.08449%5.085.916
1-20250,10%■ 0,00 điểm %10.08449%5.085.916
12-20240,10%▼ −0,05 điểm %10.08449%5.085.916
11-20240,15%■ 0,00 điểm %15.08449%5.080.916
10-20240,15%■ 0,00 điểm %15.08449%5.080.916
9-20240,15%■ 0,00 điểm %15.08449%5.080.916
8-20240,15%▼ −0,00 điểm %15.08449%5.080.916
7-20240,15%■ 0,00 điểm %15.18449%5.080.816
6-20240,15%■ 0,00 điểm %15.18449%5.080.816
5-20240,15%■ 0,00 điểm %15.18449%5.080.816
4-20240,15%▼ −0,02 điểm %15.18449%5.080.816
3-20240,17%▼ −0,08 điểm %17.30149%5.078.699
2-20240,24%■ 0,00 điểm %25.19149%5.070.809
1-20240,24%▼ −0,07 điểm %25.19149%5.070.809
12-20230,31%■ 0,00 điểm %32.19149%5.063.809
11-20230,31%■ 0,00 điểm %32.19149%5.063.809
10-20230,31%■ 0,00 điểm %32.19149%5.063.809
9-20230,31%■ 0,00 điểm %32.19149%5.063.809
8-20230,31%■ 0,00 điểm %32.19149%5.063.809
7-20230,31%■ 0,00 điểm %32.19149%5.063.809
6-20230,31%■ 0,00 điểm %32.19149%5.063.809
5-20230,31%▼ −0,00 điểm %32.19149%5.063.809
4-20230,31%▼ −0,07 điểm %32.29149%5.063.709
3-20230,38%▼ −0,19 điểm %39.28349%5.056.717
2-20230,57%■ 0,00 điểm %59.28349%5.036.717
1-20230,57%■ 0,00 điểm %59.28349%5.036.717
12-20220,57%▼ −0,00 điểm %59.28349%5.036.717
11-20220,57%▼ −0,00 điểm %59.28549%5.036.715
10-20220,57%▼ −0,03 điểm %59.29549%5.036.705
9-20220,60%■ 0,00 điểm %62.09549%5.033.905
8-20220,60%▲ +0,00 điểm %62.09549%5.033.905
7-20220,60%■ 0,00 điểm %61.99549%5.034.005
6-20220,60%■ 0,00 điểm %61.99549%5.034.005
5-20220,60%▼ −0,12 điểm %61.99549%5.034.005
4-20220,72%■ 0,00 điểm %74.69549%5.021.305
3-20220,72%▼ −0,01 điểm %74.69549%5.021.305
2-20220,72%▲ +0,06 điểm %75.29549%5.020.705
1-20220,67%▲ +0,00 điểm %69.19549%5.026.805
12-20210,66%▼ −0,00 điểm %69.09549%5.026.905
11-20210,67%▲ +0,00 điểm %69.49549%5.026.505
10-20210,67%▼ −0,00 điểm %69.39549%5.026.605
9-20210,67%▲ +0,08 điểm %69.49549%5.026.505
8-20210,59%▲ +0,11 điểm %60.89549%5.035.105
7-20210,48%—49.89549%5.046.105

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202634.97600,34%-34.976
1-10-202634.97600,34%-34.976
30-9-202634.97600,34%-34.976
29-9-202634.97600,34%-34.976
28-9-202634.97600,34%5.061.024
25-9-202634.97600,34%5.061.024
24-9-202634.97600,34%5.061.024
23-9-202634.97600,34%5.061.024
22-9-202634.97600,34%5.061.024
21-9-202634.97600,34%5.061.024
18-9-202634.97600,34%5.061.024
17-9-202634.97600,34%5.061.024
16-9-202634.97600,34%5.061.024
15-9-202634.97600,34%5.061.024
14-9-202634.97600,34%5.061.024
11-9-202634.97600,34%5.061.024
10-9-202634.97600,34%5.061.024
9-9-202634.97600,34%5.061.024
8-9-202634.97600,34%5.061.024
7-9-202634.97600,34%5.061.024
4-9-202634.97600,34%5.061.024
3-9-202634.97600,34%5.061.024
28-8-202634.97600,34%5.061.024
27-8-202634.97600,34%5.061.024
26-8-202634.97600,34%5.061.024
25-8-202634.97600,34%5.061.024
24-8-202634.97600,34%5.061.024
21-8-202634.97600,34%5.061.024
20-8-202634.97600,34%5.061.024
19-8-202634.976—0,34%5.061.024

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của GTA