Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HAC
CTCP Chứng khoán Hải Phòng
Hai Phong Securities Joint Stock Company
8.800
▼ −700 (▼ −7,37%)

Kết quả kinh doanh HAC

Doanh thu và lợi nhuận HAC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 22Q1/2024: 25Q2/2024: 15Q3/2024: 17Q4/2024: 6Q1/2025: 6Q2/2025: 52Q3/2025: 9Q4/2025: 17Q1/2026: 31Q2/2026: 45Q3/2026: 5454Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 4Q1/2024: 12Q2/2024: -4Q3/2024: -1Q4/2024: -4Q1/2025: -1Q2/2025: 44Q3/2025: -6Q4/2025: 8Q1/2026: 15Q2/2026: 10Q3/2026: 444-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026544
Q2/20264510
Q1/20263115
Q4/2025178
Q3/20259-6
Q2/20255244
Q1/20256-1
Q4/20246-4
Q3/202417-1
Q2/202415-4
Q1/20242512
Q4/2023224

Doanh thu và lợi nhuận HAC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 60Năm 2021: 89Năm 2022: 62Năm 2023: 104Năm 2024: 63Năm 2025: 86104Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 23Năm 2021: 39Năm 2022: -81Năm 2023: 34Năm 2024: 3Năm 2025: 4545-81Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20258645
Năm 2024633
Năm 202310434
Năm 202262-81
Năm 20218939
Năm 20206023

Báo cáo tài chính gốc HAC theo kỳ

118 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016—————

118 tệp báo cáo HAC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HAC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)56,537,675,917,122,615,331,617,910,210,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính42,910,13,81,618,53,77,37,12,98,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ13,626,571,013,94,010,321,38,45,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL0,01,11,21,60,01,22,92,32,12,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu14,512,814,421,022,511,17,38,05,81,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,0—0,08,719,022,412,46,76,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán11,79,610,613,822,68,74,99,19,87,617,810,611,212,826,138,221,939,80,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn1,60,50,10,11,41,50,50,20,30,90,40,30,10,20,30,70,21,90,00,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán1,11,41,21,11,11,10,80,80,70,60,50,50,40,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,10,10,10,10,10,10,00,00,03,519,716,715,738,74,21,52,61,80,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động85,562,6104,062,289,260,158,343,736,133,142,839,731,560,956,3109,556,2125,226,33,4
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)7,126,641,7107,54,311,732,131,29,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính0,118,340,34,71,15,024,73,86,50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ7,08,41,4102,83,26,87,427,33,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,1———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-0,21,23,41,00,00,00,0-3,9-2,8-9,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh0,71,71,81,95,30,82,30,60,91,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán11,511,610,811,014,59,68,910,712,211,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn1,7——0,00,00,10,00,10,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,90,90,90,80,80,80,70,80,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động21,742,258,7122,325,023,144,039,521,15,112,915,019,381,488,182,3175,938,24,11,9
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,51,83,42,61,61,62,12,62,42,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,51,83,42,61,61,63,22,62,42,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay1,7—0,16,20,90,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính1,7—0,16,20,90,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN18,019,015,215,316,114,712,413,711,312,58,69,5-0,373,016,814,611,716,94,22,1
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG44,63,233,5-79,048,723,85,1-6,96,118,121,315,312,5-93,5-48,612,6-119,872,019,80,4
  8.1. Thu nhập khác0,30,3—0,00,10,10,52,40,00,36,50,00,00,90,00,00,00,50,60,8
  8.2. Chi phí khác0,00,80,00,10,00,00,00,00,00,49,80,00,10,60,10,00,00,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,3-0,4-0,0-0,10,10,10,52,40,0-0,0-3,30,0-0,10,3-0,10,00,00,50,60,8
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ44,92,833,5-79,048,824,05,5-4,56,118,118,015,312,5-93,2-48,712,6-119,872,520,41,2
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện38,3-15,3-36,19,848,020,4-8,414,44,418,118,015,312,5-93,2-48,712,6-119,872,520,41,2
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện6,618,169,6-88,90,83,514,0-18,91,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN44,92,833,5-81,038,922,65,5-7,95,118,118,015,312,5-94,8-48,712,6-119,865,420,41,2
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu44,92,833,5-81,038,922,65,5-7,95,118,118,015,312,5-94,8-48,712,6-119,865,420,41,2
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,61,80,40,00,00,61,02,78,74,411,64,09,225,769,013,280,90,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN—0,0—2,09,81,30,03,41,00,00,00,00,01,50,00,00,07,10,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,0—2,09,81,30,03,41,00,00,00,00,01,50,00,00,07,10,00,0
  2.12. Chi phí khác———-0,00,00,00,00,00,00,012,915,019,381,488,182,3175,938,24,11,9
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh HAC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)3,48,213,58,50,645,31,10,011,08,018,615,517,829,613,10,314,30,22,310,69,61,60,85,63,46,00,38,315,23,94,24,011,82,00,04,10,3-1,54,93,70,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính2,66,88,31,90,638,51,0—4,84,70,51,12,50,20,0—0,70,10,88,78,11,50,32,70,10,90,00,71,23,42,03,13,50,50,01,60,00,11,23,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,60,65,26,60,06,90,10,05,72,818,013,915,329,112,8—12,5—1,41,91,50,10,52,72,94,80,07,412,90,01,00,17,50,90,01,50,0-2,33,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL0,20,8—0,0—0,0——0,50,50,10,50,10,30,30,31,20,10,00,00,00,00,00,20,40,30,30,21,10,51,20,80,90,60,01,00,30,60,10,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)36,626,68,4—————0,10,40,10,20,3—0,30,30,1———0,0——0,00,00,00,00,00,00,40,20,10,3-1,02,12,41,93,12,03,41,11,94,01,21,51,60,40,81,50,36,33,51,80,01,90,3-2,76,13,72,06,9
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu11,36,85,55,13,52,63,33,33,03,13,43,44,13,53,33,84,76,06,46,35,85,74,73,32,8-0,55,42,22,01,41,61,81,92,32,02,21,71,20,70,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán2,92,93,13,04,82,41,52,12,22,62,72,44,02,61,62,12,33,65,77,75,25,24,53,22,02,31,21,31,21,21,21,71,92,23,32,52,42,92,02,51,42,11,81,93,94,33,85,72,91,82,73,31,22,05,03,01,83,03,74,35,6
  1.8. Doanh thu tư vấn0,00,0—0,60,10,80,10,4—0,0—0,0—0,0—0,00,0——0,01,30,1—1,50,00,00,00,40,10,00,00,10,10,00,00,10,00,10,00,20,20,40,30,20,30,10,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,10,00,00,10,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,30,30,30,30,30,30,30,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,01,62,63,14,24,65,2-4,44,46,63,72,44,14,03,84,43,53,231,51,62,50,8
  Cộng doanh thu hoạt động54,444,830,717,59,352,36,46,216,614,525,221,926,737,018,56,922,114,418,833,222,223,210,524,49,816,49,518,322,98,38,89,618,09,07,611,66,56,09,810,55,07,29,37,610,511,39,811,211,16,011,511,27,05,911,36,82,440,79,08,913,3
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)13,98,96,10,17,00,0—0,010,510,95,27,413,715,25,530,30,072,74,51,50,91,60,31,11,91,47,46,818,85,50,918,50,38,53,94,20,82,20,00,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính0,21,10,20,10,00,0—0,07,45,85,16,713,115,15,54,70,0———0,8—0,30,71,91,41,06,014,14,40,23,30,30,30,04,20,12,20,00,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ13,57,75,7—6,90,0——3,25,10,10,70,60,0—25,60,072,74,51,50,11,60,00,40,00,06,40,84,71,10,715,20,08,23,90,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,20,10,20,00,00,0——————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1,60,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh0,20,00,00,10,20,20,30,40,40,40,50,60,40,40,40,40,40,40,72,32,60,10,20,20,40,10,10,50,90,20,60,20,20,10,10,10,50,10,20,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán4,13,63,33,33,02,52,62,92,72,43,62,83,02,52,42,62,42,83,33,63,53,93,53,02,42,32,02,12,22,22,42,42,62,82,93,13,13,22,83,22,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn0,20,40,20,20,31,1————————————0,0—0,0——0,00,00,10,00,00,10,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,20,20,20,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác0,00,0—————————————-0,0——0,0—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,3-0,1-0,4-0,10,00,00,04,712,34,82,12,54,43,83,21,64,95,419,21,92,5-4,717,324,117,912,015,3
  Cộng chi phí hoạt động20,212,99,83,910,63,93,13,713,815,09,514,617,318,38,533,53,076,08,87,77,35,84,24,54,94,19,69,722,28,04,120,20,811,56,93,86,36,12,90,42,94,712,34,82,12,54,43,83,21,64,95,419,21,92,5-4,717,324,117,912,015,3
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,10,10,30,10,10,00,30,00,40,50,80,60,61,70,50,60,61,00,50,50,40,40,40,30,30,60,30,50,40,70,50,60,60,40,41,40,10,40,40,50,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,30,10,10,00,30,00,40,50,80,60,61,70,50,60,61,00,50,50,40,40,40,30,30,60,30,50,41,80,50,60,60,40,41,40,10,40,40,50,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay20,211,91,10,50,21,10,0—————0,00,00,10,30,84,31,00,50,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính20,211,91,10,50,21,10,0—————0,00,00,10,30,84,31,00,50,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN5,74,75,55,54,43,64,95,94,34,14,84,13,63,53,93,93,43,54,46,33,33,13,44,62,92,54,73,52,73,13,13,53,73,13,42,83,31,63,13,62,72,27,02,43,32,23,3-0,21,82,72,52,54,9-5,30,8-0,874,22,73,13,14,1
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG8,415,414,67,7-5,843,7-1,3-3,3-1,1-4,111,73,86,316,86,6-30,115,5-68,45,019,212,014,43,215,62,310,4-4,55,7-1,6-1,02,0-13,514,0-5,2-2,36,4-3,0-1,34,17,00,20,3-10,00,35,16,62,07,66,11,74,13,3-17,19,38,012,3-89,113,8-12,0-6,2-6,1
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,20,10,00,20,10,1—————0,0——0,10,0——0,00,10,00,00,00,40,10,00,028,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,00,00,00,00,00,20,1-0,60,10,10,0-0,0———-0,00,0-0,1-0,00,10,0——0,00,10,00,00,00,40,10,00,02,40,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,0-3,30,00,00,00,00,0-0,0-0,10,00,0-0,00,30,00,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ8,415,414,67,7-5,844,2-1,1-4,0-1,1-4,011,83,86,316,86,6-30,115,5-68,55,019,212,014,43,215,62,410,4-4,55,7-1,2-1,02,0-13,516,4-5,2-2,36,4-3,0-1,34,16,90,20,3-10,00,35,16,6-1,37,66,11,74,13,3-17,19,28,012,3-89,214,1-11,9-6,2-6,1
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện22,922,615,01,11,237,3-1,3-4,0-3,5-1,6-6,2-9,3-8,4-12,2-6,2-4,63,14,28,118,910,515,92,613,4-0,45,61,9-0,9-9,40,11,71,69,05,2-1,54,9-2,41,00,66,90,20,3-10,00,35,16,6-1,37,66,11,74,13,3-17,19,28,012,3-89,214,1-11,9-6,2-6,1
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-14,5-7,1-0,56,6-6,96,80,10,02,5-2,418,013,114,729,012,8-25,612,5-72,7-3,10,31,4-1,50,52,32,94,8-6,46,68,2-1,10,3-15,17,5-10,5-0,81,5-0,7-2,33,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN4,75,4——————0,0——————-0,90,40,91,73,92,13,20,61,80,00,00,0-0,10,0-0,10,10,73,00,00,00,60,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,75,4——————0,0——————-0,90,40,91,73,92,13,20,61,80,00,00,0-0,10,0-0,10,10,73,00,00,00,60,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN3,710,014,67,7-5,844,2-1,1-4,0-1,1-4,011,83,86,316,86,6-29,215,1-69,33,315,39,811,22,613,82,410,4-4,55,7-1,2-0,91,9-14,213,4-5,2-2,35,9-3,0-1,54,06,90,20,3-10,00,35,16,6-1,37,66,11,74,13,3-17,19,28,012,3-89,212,6-11,9-6,2-6,1
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu3,710,014,67,7-5,844,2-1,1-4,0-1,1-4,011,83,86,316,86,6-29,215,1-69,33,315,39,811,22,613,82,410,4-4,55,7-1,2-0,91,9-14,213,4-5,2-2,35,9-3,0-1,54,06,90,20,3-10,00,35,16,6-1,37,66,11,74,13,3-17,19,28,012,3-89,212,6-11,9-6,2-6,1
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0———1,0———————1,0——0,34,24,28,20,110,40,210,61,38,22,46,04,11,11,31,71,73,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,0———-0,2—0,2—1,1—3,4————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-2,5-0,30,0-3,72,20,3-0,3-3,9-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—-0,20,0—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác—0,00,0——0,00,00,60,1—0,00,0———0,0—0,10,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,026,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,09,80,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,60,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HAC

Dữ liệu khác của HAC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Hải Phòng (mã HAC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 86 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 45 tỉ đồng, tăng 1.526,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 54 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.