Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:53
Logo HDM
CTCP Dệt May Huế
Hue Textile Garment Joint Stock Company
32.100
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:53

Kết quả kinh doanh HDM

Doanh thu và lợi nhuận HDM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 534Q1/2024: 482Q2/2024: 459Q3/2024: 453Q4/2024: 559Q1/2025: 502Q2/2025: 601Q3/2025: 565Q4/2025: 604Q1/2026: 473Q2/2026: 571Q3/2026: 563604Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 26Q1/2024: 22Q2/2024: 30Q3/2024: 26Q4/2024: 31Q1/2025: 31Q2/2025: 54Q3/2025: 35Q4/2025: 31Q1/2026: 37Q2/2026: 40Q3/2026: 4054Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202656340
Q2/202657140
Q1/202647337
Q4/202560431
Q3/202556535
Q2/202560154
Q1/202550231
Q4/202455931
Q3/202445326
Q2/202445930
Q1/202448222
Q4/202353426

Doanh thu và lợi nhuận HDM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.339Năm 2021: 1.859Năm 2022: 2.010Năm 2023: 1.842Năm 2024: 1.953Năm 2025: 2.2712.271Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 12Năm 2021: 113Năm 2022: 145Năm 2023: 95Năm 2024: 109Năm 2025: 151151Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.271151
Năm 20241.953109
Năm 20231.84295
Năm 20222.010145
Năm 20211.859113
Năm 20201.33912

Báo cáo tài chính gốc HDM theo kỳ

53 tệp

53 tệp báo cáo HDM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HDM

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HDM.

Kết quả kinh doanh HDM theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.271,61.953,41.842,32.010,41.858,91.338,71.744,01.733,81.653,91.478,61.480,81.379,71.306,71.171,01.015,1787,8555,1502,8—
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,00,00,00,00,00,00,30,00,30,00,00,30,00,00,00,00,1—
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.271,51.953,41.842,32.010,41.858,91.338,71.744,01.733,51.653,91.478,31.480,81.379,71.306,31.171,01.015,1787,8555,1502,6408,6
4. Giá vốn hàng bán1.927,91.694,71.603,51.706,81.563,21.228,81.611,11.588,51.508,31.341,21.309,81.221,91.152,51.035,6916,3700,2494,3453,7—
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)343,5258,7238,7303,6295,7109,9132,9145,0145,6137,1171,0157,9153,9135,498,887,760,848,9—
6. Doanh thu hoạt động tài chính41,943,435,439,716,99,89,311,110,310,410,17,15,23,39,45,54,36,7—
7. Chi phí tài chính25,041,538,325,619,421,624,922,414,219,020,121,722,527,633,324,416,624,9—
  -Trong đó: Chi phí lãi vay15,217,120,39,68,714,820,617,813,113,015,319,620,526,531,222,412,320,60,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng64,063,554,973,669,444,353,953,955,452,251,546,942,138,627,229,517,114,0—
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp110,963,261,474,085,041,240,444,239,826,953,253,554,437,425,017,130,615,7—
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)185,5133,8119,5170,1138,812,622,935,546,549,556,342,840,035,222,822,20,91,0—
12. Thu nhập khác11,913,36,516,28,89,43,93,67,35,43,12,00,61,10,31,23,20,6—
13. Chi phí khác8,09,84,86,05,86,73,42,93,42,22,70,40,11,10,90,20,10,2—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,93,51,710,23,02,70,50,73,93,20,41,60,50,1-0,61,03,10,3-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)189,5137,3121,2180,3141,715,323,536,250,452,656,744,440,535,222,223,24,01,30,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,129,220,041,929,23,45,36,89,89,812,69,39,66,13,73,50,50,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,6-1,35,7-7,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)38,727,925,735,029,23,45,36,89,89,812,69,39,66,13,73,50,50,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)150,8109,495,5145,3112,511,918,229,540,642,844,135,130,929,118,519,73,51,10,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)150,8109,495,5145,3112,511,918,229,540,642,844,135,130,929,118,519,73,51,10,0

Kết quả kinh doanh HDM theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh563,3571,4473,1603,7564,8600,8502,3559,3453,3459,1481,7533,8385,5319,1603,8377,7502,3535,2595,2323,8300,1304,6281,8240,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)563,2571,2473,1603,6564,7600,8502,3559,3453,3459,1481,7533,8385,5319,1603,8377,7502,3535,2595,2323,5300,1304,6281,8240,8
4. Giá vốn hàng bán479,7492,8393,8492,9492,2509,7433,1481,4388,8398,9425,6470,1336,7265,9530,9337,9400,3482,2486,4284,5259,9268,5255,1218,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,478,479,3110,772,591,169,277,964,560,256,163,848,953,273,039,8102,053,0108,739,140,336,226,722,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,910,59,57,011,215,38,410,16,915,910,48,38,911,66,615,55,89,39,00,71,80,60,51,1
7. Chi phí tài chính5,64,17,35,64,97,07,514,39,98,68,78,112,78,49,211,23,65,94,95,76,06,06,87,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,33,54,23,93,63,54,14,34,13,84,94,74,65,35,73,81,91,82,15,15,85,96,46,8
9. Chi phí bán hàng13,615,013,716,114,318,015,618,514,715,315,014,711,111,018,113,324,019,916,411,0-9,111,28,35,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,622,022,558,818,816,716,517,914,515,415,415,214,014,317,915,514,321,422,810,912,37,78,26,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,647,845,237,245,864,737,937,332,336,927,434,020,031,034,415,366,015,273,612,132,811,93,94,0
12. Thu nhập khác3,33,25,04,02,23,22,58,81,71,21,61,51,21,02,711,62,01,61,00,40,10,10,00,0
13. Chi phí khác2,31,84,01,43,91,61,16,41,21,11,01,21,01,01,61,91,71,21,10,00,00,30,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,01,31,02,6-1,71,61,42,40,50,00,60,30,20,01,19,70,30,4-0,10,40,1-0,3-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,649,146,239,844,166,339,339,732,836,927,934,420,131,135,525,066,315,573,512,532,811,63,84,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,29,09,48,19,812,76,210,96,57,44,59,50,55,87,311,213,42,914,43,13,71,31,01,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,29,09,48,79,212,78,18,66,67,15,88,24,35,814,34,313,42,914,43,13,71,31,01,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,440,136,831,134,853,631,231,126,229,822,226,215,825,321,320,752,912,659,19,429,210,32,92,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,440,136,831,134,853,631,231,126,229,822,226,215,825,321,320,752,912,659,19,429,210,32,92,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,6-0,60,02,0-2,30,1-0,31,3-1,33,80,07,0-7,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HDM

Dữ liệu khác của HDM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dệt May Huế (mã HDM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.271 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 151 tỉ đồng, tăng 37,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 563 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 40 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.