Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HDM
CTCP Dệt May Huế
Hue Textile Garment Joint Stock Company
32.400
▲ +300 (▲ +0,93%)

Cân đối kế toán HDM

Cân đối kế toán HDM theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.019,6820,1868,3784,1659,2390,2499,2545,2396,3396,4397,3378,1314,0296,1219,3233,9156,9154,6—
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền130,954,190,0100,0151,139,327,028,323,042,254,125,625,87,68,47,77,44,7—
      1. Tiền7,922,122,510,18,712,011,711,510,513,519,825,625,87,68,47,77,44,7—
      2. Các khoản tương đương tiền123,032,067,589,9142,427,315,316,812,528,734,30,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn188,054,0103,042,032,05,05,05,043,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn188,054,0103,042,032,05,05,05,043,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn432,0420,5373,6198,7148,7136,4212,0224,8159,0181,1171,3210,2152,5153,3111,8105,989,350,759,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng361,1342,7357,8192,8143,9136,1209,0218,4149,2171,7165,4199,4147,7153,2110,6106,292,146,543,3
      2. Trả trước cho người bán50,481,919,26,16,12,34,78,212,911,69,69,23,21,82,71,20,93,114,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác27,02,43,06,14,84,24,44,53,14,03,03,93,42,32,22,01,81,22,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,6-6,5-6,3-6,2-6,1-6,1-6,2-6,2-6,1-6,2-6,7-2,3-1,7-4,0-3,7-3,5-5,50,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho239,3281,2288,9415,7315,6198,9243,6275,5164,7163,1162,6134,7125,1127,993,7117,158,298,7—
      1. Hàng tồn kho240,7282,8294,0454,4315,6199,4244,1276,5164,9163,5163,4139,9125,3128,695,9117,158,298,7—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,3-1,6-5,1-38,70,0-0,4-0,5-1,0-0,2-0,4-0,7-5,3-0,2-0,7-2,20,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác29,510,312,827,711,910,611,611,66,310,09,37,610,67,25,43,12,00,4—
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,23,33,26,13,03,03,21,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26,27,09,221,68,87,58,410,36,210,09,37,08,46,85,22,81,70,2—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,72,20,40,30,30,30,3—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn356,1316,8337,8383,5271,9212,0223,7249,2252,0282,8208,9210,7196,0139,2123,5135,8131,1135,4—
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,90,90,09,82,90,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,40,4—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác0,90,90,09,82,90,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,40,4—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định253,9294,7307,6303,2249,5190,4207,7221,0216,5272,4185,0191,1155,4121,0107,4124,0123,1130,7—
      1. Tài sản cố định hữu hình253,7294,3306,7303,0248,9189,4206,5221,0216,4272,4185,0191,1155,4120,7107,1123,9122,5129,6—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,9—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,40,90,20,61,01,10,00,10,00,00,00,00,20,30,20,20,2—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    IV. Tài sản dở dang dài hạn87,11,10,537,63,40,60,611,126,00,23,40,219,84,73,62,82,60,0—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang87,11,10,537,63,40,60,611,126,00,23,4——————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,010,010,06,16,36,33,53,45,14,511,812,716,710,77,76,74,43,8—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,211,210,76,76,76,73,93,96,96,812,812,716,710,77,76,74,43,8—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,2-1,2-0,8-0,6-0,4-0,4-0,4-0,5-1,8-2,3-1,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,210,019,726,89,714,712,013,74,35,78,86,84,02,84,62,00,50,4—
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,27,418,419,89,714,712,013,74,35,78,86,84,02,84,62,00,50,4—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,02,61,37,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.375,81.136,91.206,11.167,6931,1602,2722,8794,4648,2679,2606,2588,8510,0435,3342,8369,7288,0290,0260,9
  A. Nợ phải trả855,9723,5831,2752,1630,7407,2520,7582,0430,3473,3467,0474,6400,3348,9277,5319,2254,8259,062,3
    I. Nợ ngắn hạn717,2642,6722,2605,6516,9284,6390,9425,0286,1312,6373,5369,5306,2285,8225,1258,5202,2187,5164,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn380,3351,5411,0288,2153,391,3256,7256,1129,8154,1159,4192,4163,3156,1156,8162,9142,6127,0109,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn63,559,591,587,4126,696,859,361,453,455,966,740,734,252,931,539,934,648,639,5
      4. Người mua trả tiền trước2,50,82,85,214,36,21,50,52,00,20,80,61,30,71,50,91,11,61,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,715,313,414,213,63,23,02,93,33,92,72,23,62,60,73,30,50,60,3
      6. Phải trả người lao động167,5131,0102,8176,0178,154,938,260,550,652,7102,890,677,452,720,633,58,34,55,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,12,53,63,52,01,51,41,31,12,41,96,87,26,71,04,22,21,01,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác33,341,863,95,816,018,521,026,328,126,423,221,818,213,312,313,33,43,86,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,20,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi49,340,333,225,213,112,19,816,117,817,016,014,31,10,80,90,40,20,30,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn138,780,9109,0146,6113,8122,6129,8157,0144,1160,793,5105,294,163,052,460,752,771,6—
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,40,5—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn102,780,9109,0146,6113,8122,6129,8157,0144,1160,793,5105,294,162,850,859,552,371,1—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,80,00,0—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ36,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu519,9413,3375,0415,4300,3194,9202,1212,4218,0205,9139,2114,1109,786,465,350,533,131,0—
    I. Vốn chủ sở hữu519,9413,3375,0415,4300,3194,9202,1212,4218,0205,9139,2114,1109,786,465,350,533,131,00,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu201,0201,0201,0152,2105,0100,0100,0100,0100,0100,050,050,050,050,030,030,030,030,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-0,70,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển147,5127,5107,5102,582,582,582,582,576,762,943,516,516,513,29,86,70,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,47,95,13,40,50,30,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối171,484,966,5160,7112,912,519,730,141,443,145,840,235,218,122,114,50,00,70,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước50,835,831,315,40,30,51,40,60,80,31,7—————0,0—0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này120,649,135,2145,3112,511,918,229,540,642,844,1—————0,0—0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.375,81.136,91.206,11.167,6931,1602,2722,8794,4648,2679,2606,2588,8510,0435,3342,8369,7288,0290,0—

Cân đối kế toán HDM theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 4/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn928,1873,5896,41.019,6953,6912,7694,8820,8728,6759,5710,5868,3673,0605,8712,5775,2659,2390,2499,2545,2396,3396,4397,3378,1314,0290,6280,2296,1217,5219,3233,9156,9—154,6—
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,725,455,3130,9205,0156,155,054,155,9118,9125,990,0133,9118,7101,3100,0151,139,327,028,323,042,254,125,625,820,98,77,68,78,47,77,4—4,7—
      1. Tiền12,725,450,37,913,011,18,022,142,941,9101,422,522,78,511,310,18,712,011,711,510,513,519,825,625,820,98,77,68,78,47,77,4—4,7—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn261,3257,2245,0188,0107,012,012,054,090,058,071,0103,078,068,037,042,032,05,05,05,043,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn261,3257,2245,0188,0107,012,012,054,090,058,071,0103,078,068,037,042,032,05,05,05,043,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn268,2298,6331,0431,7343,2484,7391,7421,4232,4230,2341,8373,6157,2144,9374,7198,7148,7136,4212,0224,8159,0181,1171,3210,2152,5135,1146,0153,397,3111,8105,989,362,250,759,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng227,5250,4267,7361,1214,8350,2271,0342,7176,7219,9266,8357,8148,8142,2351,6192,8143,9136,1209,0218,4149,2171,7165,4199,4147,7103,5124,0153,278,2110,6106,292,154,346,543,3
      2. Trả trước cho người bán45,646,365,450,285,4101,496,481,958,713,676,419,28,73,524,96,16,12,34,78,212,911,69,69,23,232,122,31,820,02,71,20,96,53,114,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,88,54,527,049,639,730,83,33,43,24,93,06,05,44,56,14,84,24,44,53,14,03,03,93,43,53,72,32,82,22,01,81,41,22,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,5-6,5-6,5-6,5-6,3-6,3-6,2-6,2-6,2-6,2-6,1-6,1-6,2-6,2-6,1-6,2-6,7-2,3-1,7-4,0-4,0-4,0-3,7-3,7-3,5-5,50,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho340,8233,3223,0239,6284,7230,0217,7281,2319,1331,9159,9288,9291,3259,3182,2406,8315,6198,9243,6275,5164,7163,1162,6134,7125,1120,2102,8127,9103,093,7117,158,2—98,7—
      1. Hàng tồn kho340,8233,7224,4241,0285,2231,0219,4282,8320,2333,3160,8294,0292,3273,8185,3445,8315,6199,4244,1276,5164,9163,5163,4139,9125,3120,9103,5128,6103,095,9117,158,2—98,7—
    V. Tài sản ngắn hạn khác45,259,142,129,513,729,918,510,031,220,711,912,812,715,017,327,711,910,611,611,66,310,09,37,610,614,522,87,28,55,43,12,0—0,4—
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,83,24,13,23,03,52,83,32,62,73,43,22,84,05,46,13,03,03,21,30,10,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,0—0,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ41,455,838,026,210,726,415,76,828,618,08,09,29,410,511,921,68,87,58,410,36,210,09,37,08,48,95,46,86,75,22,81,7—0,2—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,72,25,617,40,41,20,30,30,3—0,3—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn435,0434,0370,0356,7326,7315,1308,3315,9320,2331,8319,4337,8363,3383,1382,2383,2271,9212,0223,7249,2252,0282,8208,9210,7196,0176,7151,0139,2127,3123,5135,8131,1—135,4—
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,90,90,90,90,00,90,00,00,00,90,00,09,89,89,89,82,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,40,4—0,4—
      5. Phải thu dài hạn khác0,90,90,00,90,00,90,00,00,00,90,00,09,89,89,89,82,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,40,4—0,4—
    II. Tài sản cố định227,6234,9240,4253,9258,0268,6280,1294,7284,8280,6293,1307,6321,3321,1321,8302,1249,5190,4207,7221,0216,5272,4185,0191,1155,4134,2131,7121,099,2107,4124,0123,1—130,7—
      1. Tài sản cố định hữu hình227,5234,8240,3253,7257,7268,2279,8294,3284,2279,9292,3306,7321,2321,0321,6302,0248,9189,4206,5221,0216,4272,4185,0191,1155,4134,1131,6120,799,0107,1123,9122,5—129,6—
      - Nguyên giá3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,10,20,20,40,30,40,60,70,80,90,10,20,20,20,61,01,10,00,10,00,00,00,00,10,10,20,20,30,20,2—0,2—
      - Nguyên giá3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    IV. Tài sản dở dang dài hạn190,2181,4115,287,153,129,511,31,116,127,61,30,50,415,926,137,63,40,60,611,126,00,23,40,219,825,33,94,715,33,62,82,6—0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang190,2181,4115,287,153,129,511,31,116,127,61,30,50,415,926,137,63,40,60,611,126,00,23,4——————————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,010,010,010,010,010,010,010,09,710,010,010,09,99,95,85,86,36,33,53,45,14,511,812,716,712,710,710,710,77,76,74,4—3,8—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,211,211,211,211,211,211,211,210,710,710,710,710,710,76,76,76,76,73,93,96,96,812,812,716,712,710,710,710,77,76,74,4—3,8—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,1-1,1-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-0,8-0,8-0,8-0,9-0,9-0,9-0,9-0,4-0,4-0,4-0,5-1,8-2,3-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,36,83,44,85,66,16,910,09,612,715,119,721,926,418,627,89,714,712,013,74,35,78,86,84,04,54,72,82,04,62,00,5—0,4—
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,36,83,44,25,05,56,27,49,312,415,118,421,922,618,620,89,714,712,013,74,35,78,86,84,04,54,72,82,04,62,00,5—0,4—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.363,21.307,51.266,41.376,41.280,41.227,91.003,11.136,61.048,81.091,31.029,91.206,11.036,4988,91.094,61.158,4931,1602,2722,8794,4648,2679,2606,2588,8510,0467,2431,3435,3344,7342,8369,7288,0238,3290,0260,9
  A. Nợ phải trả781,4736,0709,7856,6761,6743,9558,6723,4626,5695,2632,7770,9634,8603,2665,5750,5630,7407,2520,7582,0430,3473,3467,0474,6400,3364,5337,9348,9279,9277,5319,2254,8203,9259,062,3
    I. Nợ ngắn hạn669,4557,3538,0717,9658,1664,1477,2642,5532,3598,7522,0661,9505,8476,4519,3603,9516,9284,6390,9425,0286,1312,6373,5369,5306,2257,3248,6285,8218,5225,1258,5202,2132,7187,5164,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn256,3170,9273,4380,3280,8321,5244,6351,5290,3308,1295,5411,0231,3203,7231,3288,2153,391,3256,7256,1129,8154,1159,4192,4163,3129,3142,5156,1128,0156,8162,9142,699,3127,0109,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn116,0130,675,763,594,7122,574,056,678,2110,064,991,597,290,370,287,4126,696,859,361,453,455,966,740,734,233,730,552,930,531,539,934,616,648,639,5
      4. Người mua trả tiền trước5,23,41,62,55,02,32,50,81,42,51,62,83,13,23,15,614,36,21,50,52,00,20,80,61,30,53,40,70,51,50,91,12,71,61,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,711,28,915,427,721,57,115,411,39,15,113,414,411,98,112,113,63,23,02,93,33,92,72,23,69,16,02,61,30,73,30,50,50,60,3
      6. Phải trả người lao động198,0164,7122,3167,5189,2134,3101,5131,0100,299,084,6102,8115,4126,5174,1176,0178,154,938,260,550,652,7102,890,677,454,537,052,732,120,633,58,36,64,55,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,35,79,06,15,27,35,65,24,45,65,03,65,44,56,73,52,01,51,41,31,12,41,96,87,211,510,46,76,61,04,22,21,31,01,5
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,33,24,033,35,04,35,641,86,024,235,73,65,83,27,05,816,018,521,026,328,126,423,221,818,217,617,713,318,612,313,33,45,83,86,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi67,667,643,149,350,450,436,340,340,340,329,633,233,233,218,825,213,112,19,816,117,817,016,014,31,11,11,10,80,90,90,40,20,00,30,0
    II. Nợ dài hạn112,0178,7171,7138,7103,579,881,580,994,296,5110,7109,0129,0126,7146,2146,6113,8122,6129,8157,0144,1160,793,5105,294,1107,389,363,061,452,460,752,771,271,6—
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,30,40,00,5—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn76,0142,7135,7102,7103,579,881,580,994,296,5110,7109,0129,0126,7146,2146,6113,8122,6129,8157,0144,1160,793,5105,294,1107,289,362,859,350,859,552,371,271,1—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ36,036,036,036,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu581,8571,5556,7519,8518,8484,0444,5413,2422,3396,1397,2435,3401,6385,7429,2407,9300,3194,9202,1212,4218,0205,9139,2114,1109,7102,793,486,464,965,350,533,1—31,0—
    I. Vốn chủ sở hữu581,8571,5556,7519,8518,8484,0444,5413,2422,3396,1397,2435,3401,6385,7429,2407,9300,3194,9202,1212,4218,0205,9139,2114,1109,7102,793,486,464,965,350,533,10,031,00,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0152,2152,2105,0100,0100,0100,0100,0100,050,050,050,050,050,050,050,030,030,030,00,030,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển192,7192,7147,5147,5147,5147,5127,5127,5127,5127,5107,5107,5107,5107,5102,5102,582,582,582,582,576,762,943,516,516,516,516,513,22,29,86,70,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối188,1177,8208,3171,3170,4135,5116,184,893,967,788,7126,893,177,3174,4153,2112,912,519,730,141,443,145,840,235,228,318,918,17,622,114,50,00,00,70,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước70,7100,9171,450,850,850,884,935,835,835,866,531,323,823,8153,215,40,30,51,40,60,80,31,7————————0,00,0—0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này117,476,936,8120,5119,684,731,249,058,131,922,295,569,353,521,3137,8112,511,918,229,540,642,844,1————————0,00,0—0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.363,21.307,51.266,41.376,41.280,41.227,91.003,11.136,61.048,81.091,31.029,91.206,11.036,4988,91.094,61.158,4931,1602,2722,8794,4648,2679,2606,2588,8510,0467,2431,3435,3344,7342,8369,7288,0—290,0—
      2. Các khoản tương đương tiền—0,05,0123,0192,0145,047,032,013,076,924,567,5111,1110,290,089,9142,427,315,316,812,528,734,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—-0,4-1,3-1,3-0,6-1,0-1,7-1,6-1,1-1,5-0,9-5,1-1,0-14,5-3,2-39,00,0-0,4-0,5-1,0-0,2-0,4-0,7-5,3-0,2-0,7-0,7-0,70,0-2,20,00,0—0,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4—0,9—
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————0,0—
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,60,60,60,62,60,30,30,01,30,03,80,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,20,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,01,91,40,80,00,00,0—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-0,70,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,47,97,97,95,15,13,40,50,30,00,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—

Báo cáo khác của HDM

Dữ liệu khác của HDM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dệt May Huế (mã HDM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HDM.