Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HDW
CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương
Hai Duong Water Joint Stock Company
16.900
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán HDW

Cân đối kế toán HDW theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn73,568,770,268,557,552,667,676,191,3199,897,079,399,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,110,212,23,61,32,410,17,19,0116,53,82,02,0
      1. Tiền12,110,212,23,61,32,410,17,19,0116,53,82,02,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,220,619,522,317,214,418,130,541,538,032,733,164,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng13,916,315,018,212,710,914,716,318,711,711,716,124,4
      2. Trả trước cho người bán1,31,71,81,51,60,70,60,60,10,41,12,121,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,02,62,62,62,92,92,813,522,825,919,914,918,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho39,036,037,541,436,234,735,537,038,040,250,740,729,0
      1. Hàng tồn kho39,036,037,541,436,234,735,537,038,040,250,740,729,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,22,01,11,22,81,13,91,62,85,19,83,55,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,40,70,10,02,81,13,91,62,15,19,83,55,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,41,21,01,20,00,00,00,00,70,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn838,5841,7883,0917,7904,7920,1927,3937,5926,1917,0859,2723,1629,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định755,9794,7833,2868,2857,2870,3901,3874,7877,8854,6755,0661,7574,6
      1. Tài sản cố định hữu hình755,9794,7833,0867,9856,7869,7901,1874,5877,8854,4754,7661,3574,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,10,20,40,50,60,20,20,00,20,30,40,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn41,311,63,812,339,141,021,160,147,058,3101,958,451,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang41,311,63,812,339,141,021,160,147,058,3101,958,451,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác41,335,345,937,38,48,94,92,61,34,12,32,93,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn41,335,345,937,38,48,94,92,61,34,12,32,93,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN912,0910,4953,2986,3962,2972,8994,81.013,61.017,31.116,8956,2802,4729,0
  A. Nợ phải trả438,1452,2513,3552,4534,9564,2604,0637,9668,3643,7530,9427,7417,0
    I. Nợ ngắn hạn160,0110,9132,2147,8111,2123,5162,8110,795,5238,7153,882,0133,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn40,98,924,924,18,922,324,933,812,77,28,910,948,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn62,756,170,173,559,661,782,153,262,454,774,026,349,9
      4. Người mua trả tiền trước1,91,31,92,01,92,31,71,60,72,515,79,811,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,711,06,811,84,70,64,22,91,43,01,81,62,0
      6. Phải trả người lao động19,78,96,36,16,66,921,41,71,73,33,02,61,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,10,20,20,20,60,40,40,70,90,91,11,30,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,216,313,46,39,413,517,713,810,7149,639,924,914,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,68,38,623,919,615,810,33,04,917,49,54,74,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn278,2341,3381,1404,5423,7440,7441,2527,1572,8405,0377,1345,7284,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác105,3112,5126,9134,1141,3148,5155,7185,5186,10,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn172,9228,8254,3270,4282,4292,2285,5341,6386,7405,0377,0344,8284,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,90,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu473,9458,2439,9433,9427,3408,5390,9375,7349,0473,1425,3374,7312,1
    I. Vốn chủ sở hữu473,9458,2439,9433,9427,3408,5390,9375,7349,0473,1425,3374,7312,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8411,3374,1349,3306,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu82,982,982,979,556,125,614,02,52,30,10,10,10,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,029,529,50,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển23,610,47,310,718,233,128,817,111,814,111,59,15,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối48,546,030,924,934,231,029,237,316,10,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,07,44,02,80,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này48,546,030,924,926,826,926,437,316,10,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,018,010,116,20,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN912,0910,4953,2986,3962,2972,8994,81.013,61.017,31.116,8956,2802,4729,0

Cân đối kế toán HDW theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn91,9102,084,873,582,785,880,368,785,579,169,970,271,071,467,168,569,268,366,357,359,962,456,552,662,470,366,868,674,375,172,476,190,696,295,886,4216,9199,4199,897,0102,279,399,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,226,822,712,118,018,819,210,216,514,28,912,27,15,53,03,65,07,34,11,36,27,25,72,45,210,88,710,117,215,810,97,112,717,415,59,0130,6114,3116,53,85,92,02,0
      1. Tiền19,226,822,712,118,018,819,210,216,514,28,912,27,15,53,03,65,07,34,11,36,27,25,72,45,210,88,710,117,215,810,97,112,717,415,59,0130,6114,3116,53,85,92,02,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,429,824,117,220,122,422,020,624,923,422,619,522,424,423,722,320,821,223,917,220,921,817,414,421,023,720,219,220,022,726,230,537,739,842,436,747,240,338,032,739,233,164,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,420,616,913,912,015,015,116,317,816,015,215,015,718,318,018,214,310,411,012,712,714,812,210,915,115,613,714,713,013,115,616,321,319,917,316,616,914,711,711,714,416,124,4
      2. Trả trước cho người bán5,25,63,01,31,61,41,21,71,61,41,91,81,31,21,31,52,83,04,71,62,92,51,20,71,11,32,91,12,41,80,50,60,50,90,20,90,40,10,41,10,92,121,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,83,74,22,06,56,05,72,65,45,95,52,65,54,84,42,63,87,88,22,95,34,53,92,94,86,83,63,44,67,810,113,515,919,025,019,329,925,425,919,923,914,918,4
    IV. Tổng hàng tồn kho44,142,836,939,042,642,837,436,043,038,836,837,539,839,838,641,441,337,736,736,032,833,433,434,736,034,735,535,536,836,535,337,039,038,937,938,037,539,940,250,751,040,729,0
      1. Hàng tồn kho44,142,836,939,042,642,837,436,043,038,836,837,539,839,838,641,441,337,736,736,032,833,433,434,736,034,735,535,536,836,535,337,039,038,937,938,037,539,940,250,751,040,729,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,22,51,15,21,91,81,72,01,12,71,51,11,71,81,91,22,12,11,72,80,00,00,01,10,21,32,53,90,20,10,01,61,30,00,02,71,74,95,19,86,13,55,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,60,00,00,00,00,00,00,20,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,31,50,03,40,70,20,00,70,01,30,00,10,60,70,50,00,00,00,12,80,00,00,01,10,00,92,53,90,20,10,01,61,20,00,02,11,74,95,19,85,83,55,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,91,01,01,41,31,61,71,21,11,41,51,01,01,11,31,21,31,51,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn818,4832,8814,2838,5805,4809,5822,4841,8843,5862,4862,4883,0885,3889,5904,7917,7900,7889,2884,3904,7886,6897,3903,3920,1908,7911,4915,9927,1891,9890,4903,1937,5927,9901,3908,9926,0915,2922,6917,0859,2812,3723,1629,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định769,4790,1751,0755,9765,7769,9780,0794,8778,7791,4809,9833,2829,7838,3848,6868,2861,0823,4831,8857,2856,2870,8887,9870,3865,0875,6891,9901,3844,7830,7842,8874,7872,7849,6862,1877,7876,6877,8854,6755,0708,0661,7574,6
      1. Tài sản cố định hữu hình769,4790,1751,0755,9765,7769,9779,9794,8778,6791,3809,7833,0829,5838,1848,3867,9860,6823,0831,3856,7855,7870,3887,3869,7864,9875,5891,7901,1844,5830,5842,6874,5872,7849,6862,1877,7876,4877,6854,4754,7707,7661,3574,0
      - Nguyên giá0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,20,30,30,40,40,40,50,50,50,50,60,60,10,10,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,20,20,20,30,40,40,6
      - Nguyên giá0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn18,69,325,041,35,45,711,311,628,730,38,43,816,811,817,212,320,350,942,939,121,418,06,941,036,329,718,821,143,756,457,560,153,250,345,747,037,442,658,3101,9101,458,451,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,69,325,041,35,45,711,311,628,730,38,43,816,811,817,212,320,350,942,939,121,418,06,941,036,329,718,821,143,756,457,560,153,250,345,747,037,442,658,3101,9101,458,451,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,433,438,241,334,333,931,235,336,140,744,145,938,839,438,937,319,414,99,68,48,98,48,58,87,46,15,14,73,53,32,72,62,01,41,11,31,22,24,12,32,82,93,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn30,433,438,241,334,333,931,235,336,140,744,145,938,839,438,937,319,414,99,68,48,98,48,58,87,46,15,14,73,53,32,72,62,01,41,11,31,22,24,12,32,82,93,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN910,4934,8898,9912,0888,1895,3902,7910,5929,0941,5932,3953,2956,3961,0971,8986,3969,9957,4950,6962,0946,5959,7959,8972,7971,1981,7982,7995,8966,2965,5975,51.013,61.018,5997,51.004,71.012,41.132,11.122,01.116,8956,2914,5802,4729,0
  A. Nợ phải trả430,6440,7440,5438,1426,8426,1432,1452,3480,0485,3481,2513,3514,0535,9527,5552,4537,2511,6511,7534,6517,3527,3538,5564,2562,1568,7580,1604,8574,0593,0588,7637,1646,7644,5650,5665,1796,5791,5643,7530,9492,0427,7417,0
    I. Nợ ngắn hạn134,1146,7151,4160,0101,688,898,3103,7112,4113,3116,0132,2128,7136,3130,6147,8135,7103,392,0110,992,590,4106,7123,5120,8121,4142,9163,5116,1123,2105,9110,090,485,579,784,2214,7244,7238,7153,8102,382,0133,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,919,535,640,93,64,48,18,93,64,413,924,93,612,019,824,18,26,311,88,93,64,424,222,38,215,430,724,915,133,738,833,823,316,820,34,510,216,57,28,93,610,948,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn71,065,443,962,742,340,351,056,163,972,668,470,174,160,369,973,569,150,138,359,540,145,444,361,751,662,774,982,450,836,440,253,229,833,936,463,261,263,654,774,038,726,349,9
      4. Người mua trả tiền trước1,51,61,71,91,81,71,71,31,41,41,91,92,02,12,62,02,42,22,31,92,32,23,02,32,22,91,81,71,21,21,11,61,01,01,10,75,93,42,515,74,99,811,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,67,78,411,78,55,26,911,09,35,56,66,88,14,65,611,88,45,66,04,78,05,66,40,67,95,75,84,27,34,94,32,97,06,02,21,23,41,73,01,81,81,62,0
      6. Phải trả người lao động22,515,49,419,720,315,19,18,918,413,08,26,318,212,87,96,117,412,08,26,617,311,47,76,919,312,78,721,417,39,68,41,719,214,48,91,76,50,03,33,014,62,61,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,09,71,31,10,00,10,00,20,00,20,00,20,00,20,00,20,00,20,10,40,00,20,00,40,00,30,00,40,00,30,40,70,20,60,30,70,80,50,91,10,81,30,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,811,27,42,611,912,35,38,37,79,67,18,611,313,318,023,914,220,518,719,615,115,515,515,87,011,910,310,36,56,73,02,21,33,24,34,93,43,417,49,53,94,74,1
    II. Nợ dài hạn296,5294,0289,1278,2325,2337,3333,8348,5367,6372,1365,3381,1385,3399,7396,9404,5401,5408,3419,7423,7424,8436,8431,8440,7441,3447,2437,2441,2457,9469,8482,8527,1556,3559,0570,8581,0581,8546,8405,0377,1389,7345,7284,0
      5. Phải trả dài hạn khác105,3105,3105,3105,3112,5112,5112,5119,7122,7124,7126,9126,9130,9134,1134,1134,1137,1139,1141,3141,3142,8146,3148,5148,5151,5155,7155,7155,7162,9161,2165,3185,5186,8190,7190,6186,1186,1144,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn191,2188,7183,8172,9212,7224,8221,3228,8244,9247,4238,4254,3254,4265,6262,8270,4264,4269,2278,4282,4282,0290,5283,3292,2289,8291,5281,5285,5295,0308,6317,5341,6369,5368,3380,2394,9395,7402,8405,0377,0389,1344,8284,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu479,8494,1458,5473,9461,3469,2470,6458,3449,0456,2451,1439,9442,4425,0444,3433,9432,7445,8438,8427,3429,2432,4421,2408,5409,0413,1402,6391,0392,2372,5386,8376,5371,8353,0354,2347,3335,6330,5473,1425,3422,4374,7312,1
    I. Vốn chủ sở hữu479,8494,1458,5473,9461,3469,2470,6458,3449,0456,2451,1439,9442,4425,0444,3433,9432,7445,8438,8427,3429,2432,4421,2408,5409,0413,1402,6391,0392,2372,5386,8376,5371,8353,0354,2347,3335,6330,5473,1425,3422,4374,7312,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8318,8411,3374,1363,8349,3306,1
      4. Vốn khác của chủ sở hữu82,982,982,982,982,982,982,989,882,982,982,982,980,780,479,579,574,159,456,156,148,243,442,925,614,014,014,014,06,06,03,72,52,32,32,32,311,711,70,10,10,10,10,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển33,333,338,023,623,623,610,43,510,410,47,37,39,49,810,710,70,314,918,218,210,615,315,833,129,229,228,828,822,722,715,816,415,615,60,011,80,00,014,111,59,19,15,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối44,759,118,748,536,043,958,546,136,944,142,030,933,316,035,324,939,552,645,734,251,654,843,731,047,051,140,929,444,725,048,338,835,116,321,314,35,10,00,00,05,10,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,026,10,00,00,025,846,00,00,025,230,90,00,00,024,90,00,031,97,47,47,431,031,04,04,027,329,22,82,82,80,00,00,00,016,112,30,00,00,00,0—0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này44,732,918,748,536,018,012,546,136,918,811,230,933,316,010,424,939,520,738,326,844,223,912,726,943,023,811,726,541,922,248,338,835,116,35,22,05,10,00,00,0—0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN910,4934,8898,9912,0888,1895,3902,7910,5929,0941,5932,3953,2956,3961,0971,8986,3969,9957,4950,6962,0946,5959,7959,8972,7971,1981,7982,7995,8966,2965,5975,51.013,61.018,5997,51.004,71.012,41.132,11.122,01.116,8956,2914,5802,4729,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,02,12,22,30,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—16,143,619,213,19,716,39,18,16,69,813,411,431,16,96,316,16,46,79,46,05,85,613,524,39,710,718,115,928,37,413,88,39,46,27,2123,3155,5149,639,934,024,914,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,60,90,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,80,00,00,029,529,529,50,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,010,114,916,20,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0———————————

Báo cáo khác của HDW

Dữ liệu khác của HDW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương (mã HDW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HDW.