Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HDW
CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương
Hai Duong Water Joint Stock Company
16.900
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ HDW

Lưu chuyển tiền tệ HDW theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác678,2636,3613,5581,3564,1556,0513,3466,9542,2334,5329,8308,1254,2
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-346,6-298,2-214,7-226,5-212,6-220,5-196,8-142,5-245,4-145,5-203,1-180,4-115,9
  3. Tiền chi trả cho người lao động-99,8-103,3-92,8-106,1-105,5-120,3-77,7-83,3-78,9-79,4-71,3-65,1-60,6
  4. Tiền chi trả lãi vay-12,9-15,0-18,3-15,1-14,7-13,7-14,5-16,5-16,0-14,7-10,3-12,2-12,0
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-12,1-8,2-17,7-7,5-11,6-14,5-12,4-8,8-9,7-3,1-2,4-2,5-1,5
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh12,327,95,410,17,75,58,92,745,9112,40,07,312,3
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-85,0-101,6-162,3-123,8-100,2-72,0-31,7-87,5-230,1-81,1-39,5-18,5-6,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh134,1137,9113,0112,5127,2120,4189,2131,17,9123,23,236,770,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-71,9-75,9-60,9-85,3-89,8-98,3-100,9-103,1-85,9-17,6-48,7-119,3-136,3
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-71,8-75,9-60,9-85,3-89,8-98,3-100,9-103,1-85,9-17,5-48,7-119,2-136,3
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được16,123,360,774,955,295,094,897,042,155,777,073,451,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-50,7-62,1-79,6-67,9-70,1-101,5-158,6-110,9-72,4-66,5-46,8-49,8-49,4
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-25,8-25,2-24,6-31,9-23,6-23,2-21,5-15,90,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-60,4-64,0-43,5-24,9-38,5-29,8-85,3-29,9-29,57,147,282,660,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1,9-2,08,62,3-1,1-7,62,9-1,9-107,5112,71,70,1-6,2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ10,212,23,61,32,410,17,19,0116,53,82,02,08,2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ12,110,212,23,61,32,410,17,19,0116,53,82,02,0
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng——————0,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác——————0,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác——————0,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác——————0,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác——————0,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác——————0,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu——————0,00,00,817,917,059,057,5
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành——————0,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư——————0,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính——————0,00,00,00,00,00,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp——————0,00,00,00,00,00,00,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ——————0,00,00,00,00,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ HDW theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 2/2017Quý 1/2017
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác186,6175,8165,4171,7178,6165,9162,5170,1165,7154,4147,2161,0165,1145,3142,4151,2152,1140,2137,9144,5157,7131,6130,4146,6150,3130,6128,6138,3141,4126,4114,3130,4121,6110,9104,0103,796,5
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-65,7-93,2-42,5-69,9-65,6-106,2-65,6-76,2-63,3-62,9-59,3-55,2-61,9-49,7-48,0-65,7-45,3-56,4-59,1-49,8-58,3-49,6-54,8-47,5-74,3-57,9-43,8-55,8-40,0-41,4-27,0-71,9-14,3-76,2-16,6-36,1-26,2
  3. Tiền chi trả cho người lao động-19,6-20,5-33,5-29,4-20,2-22,0-24,5-49,9-18,0-18,1-21,4-49,1-17,7-18,1-21,2-48,4-17,8-18,2-21,5-46,6-19,6-16,0-23,3-48,2-16,6-21,0-34,5-29,6-16,1-17,3-14,6-36,2-16,9-16,5-13,7-14,5-17,5
  4. Tiền chi trả lãi vay-3,2-3,1-2,9-3,1-3,2-3,3-3,3-3,5-3,4-4,0-3,9-7,1-4,0-4,8-5,0-4,9-3,1-3,6-3,6-3,7-3,5-3,9-3,6-3,5-3,1-4,1-3,0-3,6-4,4-3,2-4,1-7,3-1,4-3,3-4,4-3,8-4,3
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-3,7-4,8-8,0-3,4-1,5-3,3-7,3—-2,0-3,0-3,2-4,7-3,1-3,1-8,3—-2,4-3,0-2,1-5,1-2,8-3,2-0,5-7,2-3,0-2,5-1,8-5,1-2,8-1,7-2,7-4,6-3,5-0,60,00,0-2,1
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,00,0—0,0—————————0,0—————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh3,82,13,25,01,20,23,97,714,81,03,10,51,60,23,02,60,81,84,82,31,42,41,62,20,91,70,70,32,70,60,42,37,3-4,04,50,145,6
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-47,512,4-45,3-44,4-37,6-4,3-38,8-31,5-46,8-37,2-35,9-35,9-68,2-39,9-43,2-16,1-40,5-37,5-29,7-23,5-29,0-28,0-19,7-15,6-19,8-14,2-19,4-16,4-18,6-15,7-15,1-53,0-42,017,5-36,3-9,4-67,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh50,868,536,426,551,727,026,916,747,030,226,59,511,829,919,718,743,623,426,818,046,033,130,126,734,332,626,828,162,147,651,1-40,550,927,937,540,124,7
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-23,8-54,2-32,8-29,6-13,2-21,8-5,7-16,0-14,1-24,7-3,8-25,2-7,7-21,0-7,1-26,7-24,0-10,4-24,2-31,5-16,4-18,5-23,3-24,0-21,1-21,1-32,1-31,1-14,0-27,5-28,325,8-59,1-4,0-26,4-3,6-29,8
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,0-0,00,10,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,0—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,00,0—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-23,8-54,2-32,7-29,6-13,2-21,8-5,7-16,0-14,1-24,7-3,8-25,2-7,7-20,9-7,1-26,7-24,0-10,4-24,2-31,5-16,4-18,5-23,3-24,0-21,1-21,1-32,1-31,1-14,0-27,5-28,325,8-59,1-4,0-26,4-3,6-29,8
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,8
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,0—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được5,95,927,29,5—6,20,44,56,512,3—30,619,615,513,829,017,06,622,317,42,911,523,327,610,123,833,425,98,229,231,527,930,819,818,51,015,5
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-14,3-16,1-20,3-11,9-14,3-11,8-12,7-10,9-12,7-12,5-26,0-9,9-1,8-22,0-27,0-16,0-13,4-16,4-22,1-8,6-10,1-24,7-26,7-16,1-22,8-33,3-29,4-26,4-37,2-44,4-50,5-34,7-24,6-28,5-23,1-21,2-13,3
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,00,0—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-26,10,0—-0,2-25,1—-0,0-0,6-24,4-0,0—-0,0-20,3—-0,0-6,4-25,6——-0,3-23,30,0-0,0-17,1-6,1-0,00,0-3,7-17,80,00,015,9-2,8-13,20,00,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,00,0—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-34,6-10,26,9-2,7-39,4-5,6-12,3-7,1-30,6-0,2-26,020,7-2,5-6,4-13,26,6-21,9-9,80,38,5-30,5-13,1-3,4-5,6-18,7-9,54,0-4,2-46,8-15,1-19,09,13,4-21,9-4,6-20,12,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-7,64,210,5-5,9-0,8-0,49,0-6,32,35,3-3,35,11,62,5-0,6-1,4-2,33,22,8-4,9-1,01,43,3-2,8-5,52,0-1,3-7,21,45,03,8-5,6-4,82,06,516,3-2,2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ26,822,712,118,018,819,210,216,514,28,912,27,15,53,03,65,07,34,11,36,27,25,72,45,210,88,710,117,215,810,97,112,717,415,59,0114,3116,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,0——————————0,0————0,0———0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ19,226,822,712,118,018,819,210,216,514,28,912,27,15,53,03,65,07,34,11,36,27,25,72,45,210,88,710,117,215,810,97,112,717,415,5130,6114,3

Báo cáo khác của HDW

Dữ liệu khác của HDW

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương (mã HDW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HDW.