Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo HLD
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND
HUDLAND Real Estate Investment and Development Joint Stock Company
11.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh HLD

Doanh thu và lợi nhuận HLD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 3Q2/2024: 4Q3/2024: 11Q4/2024: 11Q1/2025: 9Q2/2025: 4Q3/2025: 24Q4/2025: 240Q1/2026: 169Q2/2026: 110Q3/2026: 139240Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 3Q1/2025: 2Q2/2025: 1Q3/2025: 3Q4/2025: 13Q1/2026: 12Q2/2026: 7Q3/2026: 1213Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202613912
Q2/20261107
Q1/202616912
Q4/202524013
Q3/2025243
Q2/202541
Q1/202592
Q4/2024113
Q3/2024110
Q2/202440
Q1/202430
Q4/202351

Doanh thu và lợi nhuận HLD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 182Năm 2021: 81Năm 2022: 35Năm 2023: 14Năm 2024: 29Năm 2025: 277277Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 74Năm 2021: 15Năm 2022: 5Năm 2023: 3Năm 2024: 4Năm 2025: 1974Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202527719
Năm 2024294
Năm 2023143
Năm 2022355
Năm 20218115
Năm 202018274

Báo cáo tài chính gốc HLD theo kỳ

127 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

127 tệp báo cáo HLD trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HLD

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HLD.

Kết quả kinh doanh HLD theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh277,029,013,535,480,9182,0420,1438,7382,8125,2341,6474,2452,2560,1802,5345,80,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)277,029,013,535,480,9182,0420,1438,7382,8125,2341,6474,2452,2560,1802,5345,80,0
4. Giá vốn hàng bán184,322,77,615,26,843,0298,9312,6260,353,3258,1379,7335,5421,2633,9254,20,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)92,76,25,920,374,2139,0121,3126,1122,571,883,594,5116,8138,9168,691,60,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,90,73,04,18,512,416,612,54,510,16,63,65,96,85,81,21,4
7. Chi phí tài chính16,12,03,13,85,424,35,87,814,74,80,5-1,51,41,40,30,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,12,03,13,80,06,45,87,814,74,80,00,01,41,40,30,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,2-0,6-0,28,416,37,17,310,011,10,95,71,21,50,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,11,03,13,738,633,931,429,129,018,817,718,214,813,78,56,31,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,24,52,98,522,386,193,491,772,357,566,180,2104,9130,5165,586,50,0
12. Thu nhập khác0,10,01,00,80,00,20,50,00,60,00,029,80,00,00,20,00,0
13. Chi phí khác10,00,00,02,70,00,00,30,00,20,20,40,00,10,20,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,90,01,0-2,00,00,20,20,00,4-0,2-0,429,8-0,1-0,10,20,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,34,54,06,522,386,393,691,872,757,265,7110,0104,8130,4165,786,50,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,40,70,71,67,112,017,718,414,912,714,524,226,232,641,421,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,40,70,71,67,112,017,718,414,912,714,524,226,232,641,421,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,03,83,34,915,274,375,973,457,844,651,385,878,697,8124,364,90,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,03,83,34,915,274,375,973,457,844,651,385,878,697,8124,364,90,0

Kết quả kinh doanh HLD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
3. Doanh thu thuần (1)-(2)139,5109,7169,3239,823,94,09,411,310,84,02,94,82,93,12,720,23,74,47,223,410,413,333,846,148,240,047,7172,4140,759,347,7248,045,2114,531,0362,61,113,95,212,839,544,628,387,768,879,6105,4243,122,4103,2105,5113,968,2158,9111,1241,873,191,5180,1409,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,58,617,818,84,01,42,13,30,40,30,51,60,90,50,94,60,80,50,59,41,12,69,347,920,56,511,422,553,710,07,456,55,721,56,964,30,13,54,88,323,614,211,122,89,113,620,264,45,517,620,440,319,121,923,653,919,716,139,780,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,86,912,012,63,51,11,83,20,30,20,41,40,70,50,73,30,60,50,54,70,82,77,444,015,85,39,119,342,97,96,045,24,617,25,551,40,12,83,55,518,911,48,917,87,110,615,850,24,313,715,930,214,316,417,740,414,712,129,860,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,86,912,012,63,51,11,83,20,30,20,41,40,70,50,73,30,60,50,54,70,82,77,444,015,85,39,119,342,97,96,045,24,617,25,551,40,12,83,55,518,911,48,917,87,110,615,850,24,313,715,930,214,316,417,740,414,712,129,860,1
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh—109,7169,3239,823,94,09,411,310,84,02,94,82,93,12,720,23,74,47,223,410,413,333,846,148,240,047,7172,4140,759,347,7248,045,2114,531,0362,61,113,95,212,839,544,628,387,768,879,6105,4243,122,4103,2105,5113,968,2158,9111,1241,873,191,5180,1409,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
4. Giá vốn hàng bán—73,1116,6159,216,91,66,68,08,84,31,62,51,91,91,310,80,3-0,55,1-17,74,51,618,3-25,915,224,429,3142,381,142,033,6176,535,084,316,8269,71,0-3,3-7,1-2,111,527,017,053,856,463,983,9195,217,883,982,862,649,7135,587,7183,654,671,1140,0329,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)—36,652,880,57,02,42,83,32,0-0,31,32,41,11,11,49,33,44,82,241,15,911,715,572,033,015,618,430,159,617,314,271,510,230,314,292,90,117,212,314,928,017,611,333,912,315,721,547,94,619,322,751,418,523,423,558,218,520,340,179,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính—1,62,40,40,20,20,10,30,1-0,71,01,00,60,01,41,00,82,10,15,31,6-0,42,05,30,95,50,614,31,20,70,45,43,52,51,10,41,81,30,92,72,62,02,82,11,91,41,20,70,91,10,90,91,51,32,21,82,60,72,11,9
7. Chi phí tài chính—12,816,415,30,10,60,20,40,60,60,51,40,10,80,80,81,01,10,91,41,31,41,315,03,06,40,01,31,51,51,51,62,02,12,14,81,84,14,01,11,91,80,00,00,00,00,50,70,00,00,00,00,90,10,40,10,80,50,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—12,816,415,30,10,60,20,40,60,60,51,40,10,80,80,81,01,10,90,00,00,00,00,00,06,40,00,01,51,51,50,00,02,12,10,00,08,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,50,70,00,00,00,00,90,10,40,10,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—2,20,01,02,80,00,40,50,5-2,71,1-0,40,1-0,40,58,20,1-0,40,115,00,00,70,7-2,54,93,01,76,20,10,60,43,20,64,81,54,50,05,90,70,00,00,40,55,20,20,10,30,10,00,20,91,50,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—15,89,835,90,40,60,2-0,60,70,80,11,40,60,50,6-5,93,05,90,720,65,06,66,317,05,65,45,914,55,76,05,215,65,54,34,819,80,05,43,77,95,23,22,58,04,63,51,713,40,02,62,210,40,02,71,75,90,54,52,51,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—7,428,928,84,01,42,13,30,40,30,51,00,90,20,97,30,20,40,59,41,12,69,347,920,56,311,422,353,710,07,456,55,721,56,964,20,13,24,88,623,614,211,122,89,513,620,234,65,517,620,440,319,121,923,653,919,716,139,780,1
12. Thu nhập khác—0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,10,30,00,10,60,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,029,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
13. Chi phí khác—-1,111,110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,30,00,20,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)—1,2-11,1-10,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,30,0-2,70,60,1-0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,00,00,00,00,0-0,00,00,10,00,30,0-0,20,0-0,00,00,0-0,4-0,00,029,8-0,00,00,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,00,00,10,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—1,75,86,30,50,30,30,10,10,10,10,30,20,00,21,30,20,00,14,60,3-0,21,93,94,71,12,33,210,82,11,511,31,14,31,412,80,00,71,32,94,72,82,25,02,03,04,514,21,23,94,510,14,85,55,913,54,94,09,920,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)—1,75,86,30,50,30,30,10,10,10,10,30,20,00,21,30,20,00,14,60,3-0,21,93,94,71,12,33,210,82,11,511,31,14,31,412,80,00,71,32,94,72,82,25,02,03,04,514,21,23,94,510,14,85,55,913,54,94,09,920,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HLD

Dữ liệu khác của HLD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (mã HLD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 277 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 19 tỉ đồng, tăng 396,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 139 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.