Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HMH
CTCP Hải Minh
HAI MINH Corporation
16.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán HMH

Cân đối kế toán HMH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn167,5111,673,980,9147,3134,3121,9124,194,799,589,666,261,663,098,173,457,747,037,314,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,428,629,226,880,666,061,557,942,746,552,625,522,130,557,738,224,47,320,44,8
      1. Tiền22,922,19,912,116,411,38,010,911,714,014,510,56,19,615,05,611,25,811,44,8
      2. Các khoản tương đương tiền9,56,519,314,764,254,753,547,031,032,538,115,016,020,942,732,613,21,59,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn116,466,125,113,124,312,611,221,210,91,30,04,50,80,80,00,04,75,01,90,0
      1. Chứng khoán kinh doanh122,966,11,33,716,76,86,510,89,50,00,04,50,80,80,00,05,75,71,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-8,00,00,0-0,10,00,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,70,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,50,023,89,57,65,70,010,41,41,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,415,618,537,039,252,646,642,437,247,931,830,134,528,138,432,524,932,213,09,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,012,310,99,014,718,021,623,029,935,822,927,222,924,534,032,016,518,412,27,5
      2. Trả trước cho người bán0,00,16,327,70,11,10,20,10,13,60,90,83,02,52,50,00,00,20,20,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,015,417,417,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,43,24,70,88,916,19,921,08,08,48,02,58,61,12,00,58,513,70,51,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0-3,5-0,50,00,0-2,5-1,7-0,80,00,0-0,40,0-0,1-0,1-0,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,11,10,80,40,60,70,70,41,10,41,30,30,00,30,30,30,0
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,11,10,80,40,60,70,70,41,10,41,30,30,00,30,30,30,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,21,31,23,92,22,42,31,93,13,14,84,93,72,31,72,73,32,21,80,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,20,90,81,51,31,21,81,52,02,41,61,32,40,50,21,50,20,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,10,01,40,60,70,50,00,60,32,40,00,50,40,00,00,10,10,30,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,30,41,00,30,40,00,50,60,40,92,00,00,30,40,00,30,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,81,11,11,22,71,81,40,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,9136,5148,9141,6125,4132,7129,1137,8190,5188,4179,6165,8174,2149,5102,2101,986,289,167,633,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,10,10,10,10,40,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,10,10,10,10,40,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định88,088,394,5109,6120,8110,5118,7126,9132,497,7106,894,874,475,038,643,546,450,444,56,9
      1. Tài sản cố định hữu hình69,068,874,589,099,688,796,3104,0108,995,8105,193,673,373,937,542,345,349,335,96,9
      - Nguyên giá23,623,623,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,623,623,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình19,019,520,020,621,221,822,422,923,51,91,71,11,11,11,11,11,11,18,50,0
      - Nguyên giá23,623,623,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư22,923,423,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,623,623,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,73,50,70,20,318,90,20,64,840,722,816,119,71,70,00,00,00,01,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,00,00,0—0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,73,50,70,20,318,90,20,64,840,722,8———0,00,00,00,0—0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,018,027,327,00,00,05,85,848,043,943,147,974,268,257,953,534,031,421,726,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,5
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,027,327,00,00,00,00,045,141,036,340,367,461,451,146,230,130,217,31,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,020,00,00,00,00,05,85,82,92,95,87,66,86,86,87,33,91,24,40,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,33,42,84,84,23,34,44,45,05,75,97,05,94,65,74,95,87,30,40,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,83,12,84,84,13,04,24,14,85,55,14,32,91,41,70,20,31,10,30,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,30,00,00,10,20,20,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,70,30,30,30,30,20,20,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,52,23,03,74,55,25,90,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN283,3248,1222,8222,6272,7267,0251,0261,9285,2287,9269,2232,0235,8212,6200,3175,2143,9136,1104,947,6
  A. Nợ phải trả40,128,821,124,535,030,516,513,815,922,613,313,918,922,236,326,59,412,415,318,2
    I. Nợ ngắn hạn39,928,820,124,234,630,216,213,615,722,413,013,818,322,036,125,59,211,25,66,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,52,10,011,00,30,00,00,80,00,00,00,00,00,00,30,00,01,71,70,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn4,98,57,36,915,410,410,77,49,611,66,58,413,315,122,117,05,06,11,43,3
      4. Người mua trả tiền trước0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,63,00,80,61,12,82,12,31,21,33,31,72,12,84,93,22,71,21,21,3
      6. Phải trả người lao động5,44,63,03,31,92,12,01,82,51,21,61,81,01,71,10,50,00,00,30,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,36,70,30,30,10,40,10,40,10,20,10,10,00,00,00,00,00,20,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,89,52,21,014,314,50,80,71,57,81,10,70,60,97,13,70,11,40,20,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,10,70,21,11,30,40,20,50,50,40,51,01,31,40,51,11,20,90,50,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,20,01,00,30,40,30,30,20,20,20,30,10,50,20,21,00,21,39,712,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,40,30,40,30,30,20,20,20,20,00,40,10,00,00,00,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,01,09,511,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu243,2219,2201,7198,1237,7236,5234,5248,1269,3265,3255,9218,1216,9190,4164,0148,7134,5123,789,529,4
    I. Vốn chủ sở hữu243,2219,2201,7198,1237,7236,5234,5248,1269,3265,3255,9218,1216,9190,4164,0148,7134,5123,789,529,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu138,4132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0100,0100,0100,073,656,256,256,249,323,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần6,85,95,96,05,95,95,95,95,95,95,93,01,91,91,919,319,319,319,30,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-3,80,00,00,0-0,7-4,6-4,6-4,6-1,90,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,70,70,72,12,12,11,91,51,20,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,75,64,43,22,01,40,60,20,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối89,877,560,156,596,194,992,9105,9123,3119,3109,8107,2112,183,384,567,851,842,815,44,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước62,959,556,254,579,378,281,194,6101,388,376,6—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này26,918,03,92,016,816,711,811,322,031,033,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,51,51,41,31,41,41,41,31,31,31,51,11,13,33,43,33,83,24,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN283,3248,1222,8222,6272,7267,0251,0261,9285,2287,9269,2232,0235,8212,6200,3175,2143,9136,1104,947,6

Cân đối kế toán HMH theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn170,3159,3159,6167,5152,6139,2139,1111,6107,494,072,273,976,255,683,460,681,1101,8145,6147,3144,6133,5120,2134,1135,6125,8122,8119,6125,8128,3118,5124,6145,9140,381,995,390,989,984,398,8106,5104,693,989,786,561,661,966,578,788,182,966,0100,379,764,462,780,679,678,297,290,0
      1. Tiền33,521,323,222,912,530,18,722,116,911,515,99,913,48,910,915,819,515,915,516,422,114,121,08,312,16,410,58,010,416,513,611,16,88,518,911,716,914,210,314,115,015,312,414,532,718,68,97,310,411,510,66,815,710,59,19,619,412,416,05,215,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn93,1103,9104,5116,4103,975,490,766,168,152,714,812,619,111,713,110,815,022,123,123,317,521,313,511,518,820,630,810,523,028,721,521,250,034,73,710,91,31,31,31,31,50,21,20,04,77,27,04,520,020,56,30,00,00,80,00,80,02,80,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh96,2105,6107,4122,9108,278,191,966,168,142,41,31,31,32,73,73,810,311,511,510,714,314,911,86,86,86,45,16,59,011,59,210,824,518,52,39,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,520,020,56,30,00,00,80,00,80,02,80,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,6-3,2-4,4-8,0-4,3-2,7-1,20,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-2,3-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,0-0,9-5,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,51,51,51,50,00,00,00,00,010,313,511,317,89,09,57,07,013,211,612,53,26,41,74,712,014,225,70,014,017,212,210,426,421,41,41,41,31,31,31,31,50,21,20,04,77,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,820,419,017,420,820,718,115,613,715,68,518,519,717,942,117,730,132,031,839,239,742,039,452,446,043,842,944,240,141,742,242,734,754,735,037,937,756,343,346,948,861,341,431,939,229,339,430,437,739,948,338,059,645,932,629,339,429,742,337,329,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,416,314,012,014,415,413,912,311,013,37,110,911,311,313,29,512,113,814,514,714,015,011,818,017,416,417,221,620,121,821,023,232,132,326,630,329,137,735,135,532,137,128,322,930,927,928,827,224,124,122,524,424,225,627,324,629,727,328,734,029,0
      2. Trả trước cho người bán0,00,10,10,00,20,50,20,10,50,10,26,46,40,528,18,00,20,60,10,10,40,00,20,93,80,70,30,20,10,00,00,40,41,00,00,30,11,30,13,73,51,70,20,90,80,40,10,91,01,38,03,42,44,83,02,54,51,80,41,90,5
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,34,04,95,46,24,84,13,22,15,34,74,65,54,71,30,717,82,11,89,07,99,510,016,17,49,28,07,64,64,722,920,83,922,59,28,08,517,38,17,713,322,612,98,17,81,310,92,312,614,417,710,233,015,42,40,75,40,713,21,40,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-3,5-3,5-3,5-3,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,5-2,2-2,1-1,8-1,7-1,7-1,1-0,8-0,8-0,00,00,00,0-0,1-0,1-0,00,0-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,60,81,01,11,00,80,90,81,11,30,60,40,60,70,80,60,80,60,70,70,70,50,80,70,70,70,60,41,00,90,91,11,11,20,50,80,30,51,41,30,20,40,30,00,0
      1. Hàng tồn kho0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,60,81,01,11,00,80,90,81,11,30,60,40,60,70,80,60,80,60,70,70,70,50,80,70,70,70,60,41,00,90,91,11,11,20,50,80,30,51,41,30,20,40,30,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,92,02,21,21,31,81,50,91,11,31,40,81,11,41,01,52,32,22,71,31,31,81,81,21,52,22,01,81,51,81,91,51,51,70,82,01,72,12,02,62,12,52,21,60,61,81,51,31,81,41,92,32,51,20,80,40,70,30,50,51,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,01,11,21,40,00,00,20,60,91,11,40,70,00,50,40,00,20,00,00,00,10,10,30,60,70,80,50,00,02,92,52,40,10,10,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,10,00,00,00,30,10,30,10,40,61,11,00,30,30,60,50,20,40,30,40,40,40,00,00,50,00,30,60,50,90,60,40,60,40,71,00,70,90,70,90,91,21,72,22,00,90,10,20,40,10,10,30,80,60,30,90,60,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,6127,6127,2115,9117,3118,4119,0136,5135,5136,9150,9148,9145,4165,0139,6162,3140,1120,2123,0125,4127,8129,9137,1132,9123,2125,4127,3131,5133,6134,3135,8137,8139,0140,5188,0190,5188,5184,9193,4188,6183,4180,6182,9179,9164,7178,4178,4166,2154,3134,9169,4173,7157,2145,3156,4164,2151,9126,0131,5100,397,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,40,40,50,50,50,41,51,01,01,28,28,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,40,40,50,50,50,41,51,01,01,28,28,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định87,088,988,588,089,690,692,088,388,590,396,894,597,5105,1107,6109,8114,7116,2118,5120,6123,8125,9111,0110,5112,3113,9116,9118,7120,6123,9125,4126,9128,1129,6133,2132,4134,1129,8133,097,7100,4102,1106,0106,894,497,8101,394,992,388,981,974,572,172,074,975,076,238,140,338,638,6
      1. Tài sản cố định hữu hình68,570,369,769,070,571,472,668,868,970,576,974,577,384,787,189,294,095,397,499,4102,4104,489,488,790,491,994,696,398,1101,2102,6104,0105,0106,4109,8108,9110,4106,0109,195,898,5100,2104,1105,193,296,7100,293,791,287,880,873,471,070,873,873,947,637,039,237,537,5
      - Nguyên giá23,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,617,227,60,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,02,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,2-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,617,227,60,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,02,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,2-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình18,518,718,819,019,119,219,319,519,619,819,920,020,220,320,520,620,820,921,121,221,321,521,621,821,922,122,222,422,522,622,822,923,123,223,423,523,623,823,91,91,91,91,91,71,11,11,11,21,11,11,11,11,11,11,11,128,61,11,11,11,1
      - Nguyên giá23,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,617,227,60,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,02,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,2-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư22,622,722,822,923,023,123,223,423,523,623,623,617,227,60,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,02,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,617,227,60,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,02,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,2-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,70,70,70,70,70,73,50,70,70,70,70,00,20,220,20,20,20,30,30,30,222,919,12,51,80,30,20,70,20,20,60,20,20,74,83,78,57,640,733,429,725,022,815,613,313,316,111,10,02,619,711,85,76,20,90,60,20,20,20,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0——————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,70,70,70,70,70,73,50,70,70,70,70,00,20,220,20,20,20,30,30,30,222,919,12,51,80,30,20,70,20,20,60,20,20,74,83,78,57,640,733,429,725,022,815,613,3———0,0——————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,411,411,40,00,00,00,018,020,020,027,327,327,227,227,327,421,40,00,00,00,00,00,00,04,75,85,85,85,85,85,85,85,85,848,048,045,441,046,744,342,640,544,743,439,353,149,848,344,539,879,074,568,462,970,183,770,282,885,756,754,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,327,327,227,227,327,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,145,142,538,143,841,438,234,738,936,632,546,344,040,736,932,272,267,761,656,163,376,963,476,078,949,947,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,411,411,40,00,00,00,020,020,020,00,00,00,00,00,00,021,00,00,00,00,00,00,00,04,75,85,85,85,85,85,85,85,85,82,92,92,92,92,92,94,45,85,85,85,85,85,87,67,67,66,86,86,86,86,86,86,86,86,86,87,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,93,93,94,34,04,03,13,42,92,42,62,83,45,04,54,83,73,84,34,43,63,73,13,33,83,84,34,44,04,44,34,44,94,95,85,04,95,15,75,56,66,96,35,914,26,05,76,96,46,25,95,04,94,75,24,65,04,95,24,84,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,43,43,43,83,53,62,93,12,92,42,62,83,44,94,44,83,73,74,14,33,43,52,93,03,53,64,14,23,84,24,14,14,64,75,64,84,74,85,55,36,26,35,65,113,24,84,44,24,03,63,12,11,71,41,61,41,61,31,41,91,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,50,50,50,40,40,30,30,00,00,00,00,10,10,00,00,00,10,10,10,20,20,20,20,30,20,20,20,20,20,20,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,70,70,70,70,70,70,80,30,30,30,30,30,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN295,9286,9286,8283,3269,8257,6258,1248,1243,0230,9223,2222,8221,6220,7223,0222,9221,2222,0268,6272,6272,4263,4257,3267,0258,9251,2250,1251,1259,4262,5254,3262,4284,9280,8269,9285,9279,4274,8277,7287,5289,9285,2276,8269,6251,2240,0240,2232,7233,1223,1252,3239,7257,4225,0220,9227,0232,5205,6209,7197,5187,5
  A. Nợ phải trả42,640,233,340,136,834,627,728,824,524,718,721,018,223,223,625,721,222,927,935,627,921,518,230,217,214,513,816,614,920,814,114,326,420,511,916,515,317,811,122,118,322,315,613,418,618,715,513,617,315,924,022,547,724,925,620,737,832,941,535,429,2
    I. Nợ ngắn hạn41,639,233,139,936,834,627,728,824,324,517,720,017,122,423,114,321,222,527,635,327,621,217,929,916,914,213,516,314,720,613,914,126,220,311,716,315,117,711,021,918,022,015,313,118,418,615,413,417,215,818,722,047,224,325,020,537,332,741,335,028,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,30,32,110,51,12,12,12,10,00,00,00,00,010,010,00,00,00,0—0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,810,85,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,95,53,94,94,96,57,28,55,18,211,37,310,25,28,27,011,011,620,015,414,411,512,210,49,27,19,611,08,710,18,57,58,08,47,910,29,511,88,011,312,416,410,96,512,111,012,48,511,27,815,214,812,714,414,214,124,122,222,321,718,3
      4. Người mua trả tiền trước0,40,40,50,20,30,30,20,20,10,00,00,00,00,00,00,10,40,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,90,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,65,64,93,67,66,33,93,04,92,81,80,82,62,10,90,73,14,63,21,65,74,22,72,83,73,21,52,12,41,62,32,32,31,90,91,21,31,00,90,02,61,31,03,23,22,21,11,41,61,61,72,13,23,21,92,33,86,04,84,84,6
      6. Phải trả người lao động5,44,33,35,45,24,23,34,61,71,81,73,01,41,21,22,72,32,31,21,92,11,71,21,72,31,91,32,00,42,31,71,82,42,01,52,92,51,81,11,61,81,30,91,61,21,30,71,81,61,50,51,93,03,01,61,61,91,20,40,42,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,30,40,30,00,90,60,30,60,50,46,50,40,80,60,20,10,20,60,30,90,20,60,10,20,20,60,20,00,70,20,10,10,40,20,40,30,20,10,10,10,40,60,20,10,10,20,10,10,00,10,11,00,10,10,00,10,00,00,00,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,24,24,32,12,12,10,70,70,70,70,10,20,20,90,91,11,82,00,31,31,42,20,10,40,61,10,00,20,41,50,40,61,11,40,10,50,72,20,20,30,42,00,20,50,93,10,41,01,94,20,51,32,21,84,71,52,32,78,40,91,4
    II. Nợ dài hạn1,01,10,20,20,00,00,00,00,20,21,01,01,20,80,411,40,00,40,40,40,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,20,10,10,10,10,15,40,50,50,60,60,20,50,20,20,50,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,80,40,40,40,00,40,40,40,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,00,00,00,00,00,20,40,40,40,40,10,30,00,00,00,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,4
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,60,60,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu253,3246,7253,5243,2233,0223,0230,4219,2218,5206,3204,5201,8203,3197,5199,4197,2199,9199,1240,7237,0244,5241,9239,0236,8241,7236,6236,3234,5244,5241,8240,2248,1258,4260,3258,0269,4264,1257,0266,6265,3271,7262,9261,2256,2232,6221,3224,7219,1215,8207,2228,3217,2209,7200,1195,3206,3194,7172,7168,2162,1158,3
    I. Vốn chủ sở hữu253,3246,7253,5243,2233,0223,0230,4219,2218,5206,3204,5201,8203,3197,5199,4197,2199,9199,1240,7237,0244,5241,9239,0236,8241,7236,6236,3234,5244,5241,8240,2248,1258,4260,3258,0269,4264,1257,0266,6265,3271,7262,9261,2256,2232,6221,3224,7219,1215,8207,2228,3217,2209,7200,1195,3206,3194,7172,7168,2162,1158,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu138,4138,4138,4138,4133,2132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,097,873,673,673,656,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần6,86,86,86,86,96,95,95,95,95,95,95,95,95,95,96,05,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,85,85,85,95,93,13,13,03,01,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,919,3
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-3,8-3,8-3,8-3,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,6-0,7-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,86,86,86,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,77,57,57,50,70,70,70,70,72,12,12,12,12,12,12,12,12,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối99,893,1100,089,884,876,088,777,576,864,662,960,261,855,957,756,958,257,599,095,3102,9100,397,495,2100,095,094,792,9103,099,798,1106,0116,3114,4112,0123,4118,1111,1120,7119,4125,7117,0115,1110,1120,5109,9113,6108,2109,8101,3123,5112,5101,591,986,985,276,092,387,583,278,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước92,773,887,684,876,062,977,559,560,559,560,156,256,256,256,450,253,755,096,179,392,292,294,978,291,191,192,881,193,993,995,494,6107,6107,6110,1101,3101,3101,4118,188,8104,5104,4109,876,695,995,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,119,312,45,08,813,111,218,016,35,12,84,05,6-0,31,36,74,62,52,916,010,78,12,516,99,04,01,811,89,05,72,611,48,76,81,922,116,89,72,630,621,312,65,333,524,614,0———————————————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,61,61,51,51,41,41,51,51,51,41,41,41,31,31,40,01,51,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,61,51,51,51,21,11,11,11,11,13,23,23,417,317,13,13,32,83,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN295,9286,9286,8283,3269,8257,6258,1248,1243,0230,9223,2222,8221,6220,7223,0222,9221,2222,0268,6272,6272,4263,4257,3267,0258,9251,2250,1251,1259,4262,5254,3262,4284,9280,8269,9285,9279,4274,8277,7287,5289,9285,2276,8269,6251,2240,0240,2232,7233,1223,1252,3239,7257,4225,0220,9227,0232,5205,6209,7197,5187,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—32,033,932,426,541,128,728,624,424,047,441,735,722,224,928,832,844,086,381,583,866,162,867,167,857,546,062,260,555,051,658,157,848,040,942,748,428,235,346,652,536,345,252,639,720,610,925,515,423,024,623,637,030,128,230,537,044,632,857,757,3
      2. Các khoản tương đương tiền—10,710,79,514,011,020,06,57,512,531,531,822,313,314,013,013,228,170,865,261,852,041,858,855,751,135,554,250,138,538,047,051,039,522,031,031,514,025,032,537,521,032,838,17,02,02,018,25,011,514,016,821,319,619,120,917,632,216,852,541,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,015,415,415,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác—3,02,21,21,42,01,61,31,21,61,61,21,73,73,13,22,62,83,42,12,63,23,62,31,92,62,52,31,72,22,42,02,52,31,53,22,93,63,63,33,06,15,64,81,93,63,64,94,53,63,33,63,42,32,20,83,92,12,82,23,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,81,41,20,80,81,01,1-0,52,61,41,31,11,5
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,60,70,91,11,31,51,71,92,02,22,42,62,83,03,23,33,52,72,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,01,3
      11. Phải trả ngắn hạn khác—18,613,712,815,712,29,89,511,210,62,32,12,22,11,42,52,51,82,314,43,11,31,114,60,90,60,50,00,60,50,70,81,61,21,01,10,90,60,67,20,70,51,81,20,90,70,70,60,80,60,71,925,11,92,10,94,20,65,40,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,76,76,75,65,65,65,65,64,44,44,44,43,23,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HMH

Dữ liệu khác của HMH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hải Minh (mã HMH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HMH.