Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HNF
CTCP Thực phẩm Hữu Nghị
HuuNghi Food Joint Stock Company
20.100
▲ +900 (▲ +4,69%)

Kết quả kinh doanh HNF

Doanh thu và lợi nhuận HNF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 530Q1/2024: 452Q2/2024: 362Q3/2024: 538Q4/2024: 620Q1/2025: 385Q2/2025: 345Q3/2025: 534Q4/2025: 536Q1/2026: 542Q2/2026: 336Q3/2026: 568620Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 44Q1/2024: 20Q2/2024: 41Q3/2024: 45Q4/2024: 72Q1/2025: 29Q2/2025: 9Q3/2025: 40Q4/2025: 25Q1/2026: 28Q2/2026: 9Q3/2026: 2072Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202656820
Q2/20263369
Q1/202654228
Q4/202553625
Q3/202553440
Q2/20253459
Q1/202538529
Q4/202462072
Q3/202453845
Q2/202436241
Q1/202445220
Q4/202353044

Doanh thu và lợi nhuận HNF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.471Năm 2021: 1.603Năm 2022: 1.963Năm 2023: 1.756Năm 2024: 1.970Năm 2025: 1.8001.970Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 32Năm 2021: 52Năm 2022: 120Năm 2023: 71Năm 2024: 178Năm 2025: 102178Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.800102
Năm 20241.970178
Năm 20231.75671
Năm 20221.963120
Năm 20211.60352
Năm 20201.47132

Báo cáo tài chính gốc HNF theo kỳ

95 tệp

95 tệp báo cáo HNF trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HNF theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.956,62.124,31.916,42.114,21.734,41.564,71.852,41.792,71.455,91.436,61.277,51.242,41.113,0962,51.090,71.041,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu156,3154,7160,1151,3131,793,2112,9131,859,881,474,857,529,113,39,82,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.800,31.969,61.756,31.962,91.602,61.471,51.739,51.660,81.396,01.355,31.202,71.184,91.083,9949,31.081,01.038,3
4. Giá vốn hàng bán1.256,31.328,81.275,21.406,51.169,11.068,01.340,51.291,91.063,41.050,6960,3928,4860,4760,5900,6873,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)544,0640,8481,2556,4433,5403,5399,0368,9332,7304,7242,4256,5223,5188,8180,4164,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,919,017,719,17,50,80,62,74,88,716,57,06,51,51,31,7
7. Chi phí tài chính41,945,367,878,258,144,139,439,28,111,812,815,413,415,224,731,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay38,240,762,068,154,238,532,037,86,08,811,311,29,515,024,531,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng352,2357,4305,0314,7281,5270,8270,3246,0231,1218,0173,7187,5153,8120,4104,282,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp45,152,745,145,850,647,751,438,735,942,738,532,733,126,323,927,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)118,7204,581,0136,750,841,638,447,862,440,933,927,929,728,329,024,9
12. Thu nhập khác2,43,53,12,32,12,114,44,31,10,81,140,11,11,81,01,3
13. Chi phí khác0,62,10,70,60,47,50,80,10,62,62,035,31,01,01,60,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,81,52,51,81,7-5,413,64,10,5-1,8-0,94,80,10,8-0,60,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,5205,983,5138,552,536,252,052,062,939,133,032,729,829,128,325,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,127,612,518,50,34,611,210,613,67,57,47,57,67,37,13,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,127,612,518,50,34,611,210,613,67,57,47,57,67,37,13,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)102,3178,371,0120,052,231,640,841,449,331,725,625,222,221,821,222,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)102,3178,371,0120,052,231,640,841,449,331,725,625,222,221,821,222,6

Kết quả kinh doanh HNF theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 2/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 2/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh613,1351,3565,8593,4574,0378,2411,1678,3580,6381,2484,3575,2601,3355,7384,3678,4629,2352,7444,8541,0476,4295,7421,2461,6469,1295,9345,3586,4623,9299,3346,9545,1517,1326,0406,7413,0416,1262,6365,1385,3411,8251,9389,1351,8372,3242,9357,6197,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu45,115,023,657,339,833,425,858,443,019,732,545,061,223,228,742,954,717,036,633,737,121,234,924,319,520,129,338,533,328,239,361,616,531,023,522,112,21,924,315,732,411,920,717,124,317,116,36,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)567,9336,2542,2536,1534,1344,8385,2620,0537,6361,5451,7530,3540,1332,4355,7635,5574,5335,7408,1507,3439,3274,5386,3437,4449,6275,9316,0547,9590,5271,1307,5483,5500,6294,9383,2390,8403,9260,7340,8369,6379,4245,2363,2334,7348,1225,8341,3191,2
4. Giá vốn hàng bán381,6235,4374,3391,5352,2246,7266,8419,0341,8246,8321,2378,4360,6254,5281,6456,1382,3251,9307,1370,4308,6218,2271,8318,4329,7203,3234,9429,8455,9192,0240,4395,5376,8213,4306,5306,1275,0208,0274,2296,7265,9196,9291,6252,7265,2175,5269,2154,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)186,4100,8168,0144,7181,998,1118,5201,0195,8114,7130,5151,9179,477,974,0179,5192,283,8101,0136,9130,756,3114,5119,0119,872,681,1118,1134,679,167,188,0123,881,576,784,7129,052,666,772,9113,448,371,682,082,950,372,236,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,93,63,12,20,25,36,27,92,45,34,14,12,71,85,55,83,64,94,84,01,80,70,70,10,10,10,51,20,20,10,10,31,10,41,00,40,71,52,07,30,01,00,53,05,36,12,01,6
7. Chi phí tài chính17,814,012,310,39,111,211,29,811,68,315,715,018,418,416,122,817,220,018,417,716,912,910,712,413,99,68,018,410,27,14,314,710,58,45,72,41,40,93,22,82,02,64,32,62,33,34,52,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,713,011,29,58,110,410,09,19,57,314,813,415,617,615,417,716,013,813,212,212,312,19,811,512,27,87,015,19,56,94,014,29,88,45,52,31,30,81,42,21,92,12,42,42,43,23,42,2
9. Chi phí bán hàng132,671,1111,097,1112,869,770,098,2120,657,882,278,0129,145,751,1109,998,041,365,591,581,727,980,466,186,150,655,565,798,956,349,561,673,854,856,761,086,534,848,554,488,127,851,965,365,438,549,727,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,59,513,110,314,212,510,317,413,111,511,412,913,99,48,813,311,211,59,817,914,610,912,513,213,69,811,218,617,08,67,313,79,67,28,29,610,87,19,112,612,58,08,512,59,28,67,95,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,49,734,729,246,010,033,283,552,942,525,550,120,86,23,539,369,415,812,113,919,35,411,727,36,42,76,916,78,77,36,2-1,730,911,47,112,131,011,37,910,410,810,87,54,611,36,012,02,6
12. Thu nhập khác2,01,60,40,40,80,30,91,10,61,30,61,20,40,90,70,40,90,70,60,50,50,70,41,40,80,30,310,10,43,40,53,40,5-17,418,40,30,40,20,30,40,10,20,20,40,20,50,70,9
13. Chi phí khác-0,00,10,20,10,20,10,21,10,10,40,40,10,20,30,00,40,10,10,20,00,10,10,10,10,50,76,20,70,1-0,30,50,70,0-17,517,50,00,30,00,30,80,20,20,01,20,51,10,01,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,01,50,20,20,60,20,8-0,00,50,90,11,10,20,60,60,00,80,60,40,50,40,60,31,30,4-0,4-5,99,40,43,7-0,02,70,50,20,80,30,10,2-0,1-0,4-0,1-0,00,2-0,7-0,2-0,70,7-0,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,411,234,929,446,610,334,083,453,443,525,651,321,06,84,139,470,216,412,414,419,76,111,928,66,72,31,026,19,111,06,21,031,411,67,912,431,111,57,810,010,710,87,73,911,05,412,82,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,12,27,14,86,91,74,811,68,12,85,47,62,21,60,811,47,30,50,8-0,00,1-1,31,66,41,30,50,25,71,82,41,20,36,32,41,62,66,32,51,41,62,12,21,51,02,41,22,80,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,12,27,14,86,91,74,811,68,12,85,47,62,21,60,811,47,30,50,8-0,00,1-1,31,67,51,30,50,25,71,82,41,20,36,32,41,62,66,32,51,41,62,12,21,51,02,41,22,80,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,39,027,824,639,88,629,271,845,340,620,243,718,85,23,328,062,815,911,614,519,67,410,321,15,41,80,820,37,38,75,00,725,19,26,39,824,89,06,58,48,58,66,12,88,64,210,01,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,39,027,824,639,88,629,271,845,340,620,243,718,85,23,328,062,815,911,614,519,67,410,321,15,41,80,820,37,38,75,00,725,19,26,39,824,89,06,58,48,58,66,12,88,64,210,01,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HNF

Dữ liệu khác của HNF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thực phẩm Hữu Nghị (mã HNF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.800 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 102 tỉ đồng, giảm 42,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 568 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.