HNI: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng, ▲ +46,7% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu HNI
Biểu đồ giá HNI
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá HNI theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 27.000 | 29.000 | 30.100 | 21.100 | ▲ +7,4% | 197 |
| 2025 | 26.800 | 27.000 | 28.000 | 20.000 | ▲ +0,7% | 249 |
| 2024 | 20.500 | 24.000 | 27.500 | 20.000 | ▲ +17,1% | 250 |
| 2023 | 25.700 | 20.100 | 29.700 | 18.300 | ▼ −21,8% | 249 |
| 2022 | 50.000 | 24.900 | 89.000 | 23.000 | ▼ −50,2% | 249 |
| 2021 | 42.300 | 49.700 | 62.500 | 35.000 | ▲ +17,5% | 250 |
| 2020 | 38.000 | 36.800 | 42.300 | 28.000 | ▼ −3,2% | 252 |
| 2019 | 34.700 | 38.000 | 40.000 | 31.400 | ▲ +9,5% | 250 |
| 2018 | 36.800 | 34.700 | 41.500 | 26.000 | ▼ −5,7% | 250 |
| 2017 | 42.000 | 36.800 | 45.200 | 33.700 | ▼ −12,4% | 14 |
Giá HNI từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 800 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 29.700 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ▼ −2,36% | 100 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/74 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-12-2017
Dữ liệu khác của HNI
Phân tích kỹ thuật HNIBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh HNIDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán HNITài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ HNIDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn HNIDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức HNICổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên HNIBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ HNINgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại HNIMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại HNITỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố HNICông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp HNINgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HNI (CTCP May Hữu Nghị) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 12-12-2017 tới nay, tổng cộng 2.210 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 29.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 50 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, HNI tăng mạnh nhất vào năm 2021 (17,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (50,2%).
