Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HOM
CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai
VICEM Hoang Mai Cement JSC
3.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh HOM

Doanh thu và lợi nhuận HOM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 469Q1/2024: 350Q2/2024: 497Q3/2024: 356Q4/2024: 506Q1/2025: 349Q2/2025: 493Q3/2025: 377Q1/2026: 314Q2/2026: 473Q3/2026: 487506Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -5Q1/2024: -40Q2/2024: 0Q3/2024: -11Q4/2024: -16Q1/2025: 1Q2/2025: 7Q3/2025: 8Q1/2026: 0Q2/2026: 8Q3/2026: 99-40Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20264879
Q2/20264738
Q1/20263140
Q4/2025——
Q3/20253778
Q2/20254937
Q1/20253491
Q4/2024506-16
Q3/2024356-11
Q2/20244970
Q1/2024350-40
Q4/2023469-5

Doanh thu và lợi nhuận HOM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.689Năm 2021: 1.839Năm 2022: 2.067Năm 2023: 1.738Năm 2024: 1.710Năm 2025: 1.6892.067Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 2Năm 2022: 21Năm 2023: -31Năm 2024: -70Năm 2025: 2323-70Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.68923
Năm 20241.710-70
Năm 20231.738-31
Năm 20222.06721
Năm 20211.8392
Năm 20201.6891

Báo cáo tài chính gốc HOM theo kỳ

104 tệp

104 tệp báo cáo HOM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HOM

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HOM.

Kết quả kinh doanh HOM theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.808,41.800,81.818,02.066,61.838,91.689,01.669,01.734,41.421,71.581,41.770,31.804,51.623,71.650,81.476,51.270,41.380,6830,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu119,991,079,80,00,00,016,30,00,00,00,058,861,9124,264,515,90,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.688,61.709,81.738,22.066,61.838,91.689,01.652,71.734,41.421,71.581,41.770,31.745,71.561,81.526,61.412,01.254,61.380,6830,4
4. Giá vốn hàng bán1.410,51.490,51.458,01.702,71.591,61.475,11.469,01.524,91.232,11.322,31.465,91.461,11.339,81.168,41.018,9926,11.025,5577,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)278,0219,4280,1363,8247,3213,9183,7209,5189,6259,1304,3284,6222,0358,2393,1328,5355,1252,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,44,32,25,52,22,11,31,10,93,44,02,23,34,35,28,112,86,5
7. Chi phí tài chính7,43,714,713,710,715,922,719,924,926,037,553,173,7103,7117,8105,3110,2101,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,73,514,310,19,915,422,419,924,825,935,548,573,1103,4110,696,394,284,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng147,8201,1210,1220,8169,8123,065,299,978,684,991,097,879,365,765,163,555,927,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp106,092,391,3109,069,777,675,071,282,894,2103,692,869,065,468,764,654,344,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,3-73,4-33,725,8-0,8-0,522,219,64,257,576,243,03,2127,7146,8103,3147,585,8
12. Thu nhập khác4,04,23,83,43,72,33,13,92,23,72,04,16,08,07,15,34,73,2
13. Chi phí khác0,90,71,11,90,30,30,70,30,30,55,01,51,93,22,41,30,230,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,03,52,71,53,42,02,53,61,93,2-3,02,64,24,74,74,04,5-27,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,3-69,9-31,027,32,71,524,623,26,160,673,345,67,4132,5151,5107,3152,058,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,115,517,117,10,00,00,44,36,52,55,214,616,80,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0-9,5-16,3-16,84,14,14,14,14,00,00,75,25,25,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,16,00,70,44,14,14,58,510,52,55,919,721,95,10,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,3-69,9-31,121,31,91,120,519,11,652,262,743,11,5112,7129,6102,2152,058,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,3-69,9-31,121,31,91,120,519,11,652,262,743,11,5112,7129,6102,2152,058,5

Kết quả kinh doanh HOM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh517,7511,1337,7412,5520,2372,8528,6378,8522,2364,5493,8478,8396,1449,2534,6484,3618,4429,3486,6471,8448,9431,6421,2436,2427,4404,2459,0395,7411,1387,0509,9405,8446,4372,2395,0340,4381,1305,3351,8351,8476,4401,4468,0470,4498,9380,8462,9463,1452,5426,0482,9374,9396,7369,3504,2354,5390,6401,5421,4338,3302,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu30,938,123,835,527,523,922,722,724,714,224,418,337,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,217,013,719,116,212,311,218,111,015,317,637,227,928,830,327,79,012,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)486,7473,0313,9377,0492,7348,9505,9356,1497,5350,3469,5460,5359,0449,2534,6484,3618,4429,3486,6471,8448,9431,6421,2436,2427,4404,2459,0395,7411,1387,0509,9405,8446,4372,2395,0340,4381,1305,3351,8351,8476,4401,4468,0453,3481,9367,1443,8446,9440,2414,8464,8363,9381,4351,6467,0326,6361,8371,2393,8329,3290,1
4. Giá vốn hàng bán409,1397,9271,3322,7402,3285,8428,1304,4425,3332,7382,8413,0294,2368,1439,7393,8494,3375,1411,9416,9384,4378,7355,6385,0370,2363,3407,9359,9360,8343,7434,3361,3387,9341,6341,4294,8335,1260,7292,5286,0414,8328,7408,8349,9404,2301,3365,5382,3353,8360,6383,0297,5345,7313,4341,9258,9273,4295,5275,2243,2189,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,675,242,654,390,363,177,851,772,217,786,647,664,881,294,990,5124,154,374,754,964,552,865,651,257,240,951,135,850,343,375,644,558,530,653,645,545,944,659,365,861,672,759,3103,377,765,878,364,686,554,281,966,435,738,3125,167,788,375,6118,586,1100,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,60,20,20,60,81,91,60,31,31,20,11,00,40,71,02,01,60,80,70,40,60,50,40,6-0,51,10,40,30,40,30,40,20,50,00,00,0-0,00,82,10,00,01,32,31,10,20,40,70,60,60,30,80,80,90,81,00,81,11,42,20,42,2
7. Chi phí tài chính2,22,41,32,22,11,60,51,30,81,02,93,03,94,87,32,91,81,71,82,62,93,43,13,24,64,66,15,75,85,24,84,45,45,46,46,36,16,16,65,46,27,810,48,98,59,715,711,812,013,717,815,620,619,624,625,526,427,131,027,929,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,22,21,31,62,01,61,00,70,81,02,93,03,94,43,92,91,81,51,62,32,83,33,13,14,64,66,05,55,75,24,84,45,45,46,46,36,16,06,55,46,27,88,88,98,19,711,211,811,813,717,615,620,319,624,525,426,327,127,727,629,8
9. Chi phí bán hàng40,638,620,720,357,042,765,644,552,835,361,254,740,254,054,656,077,433,049,940,144,834,944,227,532,319,017,214,517,316,235,421,331,111,522,819,017,319,416,424,323,620,62,841,421,824,825,924,229,418,533,414,216,115,614,715,617,318,010,618,120,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,727,120,924,724,921,730,219,619,622,928,119,621,222,629,528,430,320,523,214,417,014,819,620,719,318,218,512,621,619,317,516,820,915,924,818,820,818,422,323,920,925,730,729,323,222,123,524,024,420,829,514,610,714,320,713,116,613,619,813,016,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,57,3-0,17,87,1-1,1-16,9-13,40,2-40,4-5,5-28,7-0,20,54,55,116,20,00,4-1,80,30,3-0,80,50,40,29,63,46,02,918,32,21,6-2,2-0,41,51,71,516,112,210,919,917,724,824,39,614,05,221,21,61,922,8-10,8-10,466,214,229,118,359,427,436,7
12. Thu nhập khác0,60,30,60,50,71,61,02,40,50,30,32,50,70,40,41,01,50,40,63,90,20,11,70,10,30,20,50,91,20,50,30,20,62,81,70,10,30,23,00,2-1,31,71,10,01,00,10,22,71,50,32,41,71,20,53,10,52,42,02,92,21,1
13. Chi phí khác0,20,10,00,20,40,00,10,20,40,00,10,50,20,1-0,00,21,80,00,01,5-0,00,00,30,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,30,00,00,30,01,70,1-1,11,1-1,25,90,00,20,70,50,30,00,30,50,70,30,91,21,00,11,01,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,20,60,30,21,60,92,20,10,30,22,00,50,20,40,8-0,30,40,62,40,20,11,40,10,30,20,50,31,10,50,30,20,62,51,60,10,00,21,30,1-0,20,62,3-5,91,0-0,0-0,42,21,20,32,01,20,50,32,1-0,61,51,81,90,81,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,97,50,58,17,30,5-15,9-11,20,3-40,2-5,3-26,70,30,75,06,015,90,41,00,60,50,40,60,60,70,310,23,77,13,418,52,42,20,31,21,51,71,717,412,310,720,520,018,925,39,613,57,422,41,94,024,0-10,3-10,268,313,630,520,161,428,337,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,50,50,42,59,04,18,50,18,30,18,70,18,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,31,20,70,61,62,21,52,40,51,10,41,60,00,00,00,00,77,51,92,72,55,13,55,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6-0,5-0,2-1,40,0-4,4-4,0-8,20,0-8,10,0-8,50,0-8,30,02,10,02,00,01,01,02,00,01,01,01,01,01,01,11,01,01,00,91,01,01,01,0-3,21,12,60,02,60,02,60,02,60,05,20,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,3-1,02,54,60,10,30,10,20,10,20,10,10,02,10,02,00,01,01,12,00,01,01,01,11,32,31,81,62,63,22,43,41,62,21,4-1,61,12,60,02,60,710,11,95,32,510,23,55,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,97,50,58,17,30,5-15,9-11,20,3-40,2-5,3-26,50,30,46,03,511,30,40,70,50,40,30,30,50,60,38,13,75,13,417,51,30,20,30,20,50,70,415,210,59,117,916,816,521,98,011,46,024,00,71,424,0-12,9-10,958,111,725,317,651,124,732,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,97,50,58,17,30,5-15,9-11,20,3-40,2-5,3-26,50,30,46,03,511,30,40,70,50,40,30,30,50,60,38,13,75,13,417,51,30,20,30,20,50,70,415,210,59,117,916,816,521,98,011,46,024,00,71,424,0-12,9-10,958,111,725,317,651,124,732,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HOM

Dữ liệu khác của HOM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai (mã HOM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.689 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 23 tỉ đồng, tăng 133,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 487 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.