Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:56:58
Logo HT1
CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên
VICEM Ha Tien Cement Joint Stock Company
13.250
▼ −150 (▼ −1,12%)
trong phiên · 09:56:58

Cân đối kế toán HT1

Cân đối kế toán HT1 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.657,31.904,01.968,92.373,01.524,12.332,92.074,21.923,21.723,11.760,11.386,71.725,91.673,11.608,21.840,82.257,9888,21.696,71.168,11.762,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền518,2848,5607,1675,6296,21.078,5817,7776,3347,2486,1345,5219,0202,1189,9132,155,9158,282,739,9870,2
      1. Tiền518,2348,0606,5625,1240,7678,0542,2774,2333,9486,1345,5219,0202,1189,944,155,8158,282,739,9870,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,0500,50,650,655,5400,5275,52,113,30,00,00,00,00,088,00,10,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17,717,016,215,314,613,913,010,30,07,47,236,04,64,33,54,08,15,711,30,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,110,810,840,810,810,810,810,513,519,211,30,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-3,4-3,6-4,7-6,1-6,5-7,2-6,5-5,5-13,50,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn17,717,016,215,314,613,913,010,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn308,4342,0439,1498,0526,8489,3499,4453,2525,8455,1387,1496,7462,8429,7404,6439,5266,1478,7608,2485,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng173,8240,2278,8260,6258,1351,5375,6336,1426,8409,4323,7425,7375,8261,1258,0285,6143,2176,885,992,0
      2. Trả trước cho người bán74,139,352,767,635,819,934,137,630,624,940,440,137,8132,5103,8125,6113,9275,6498,3272,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,0113,8
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác60,462,6107,6169,8233,0117,989,780,669,523,425,833,649,236,043,629,10,026,224,06,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0-0,10,10,0-1,0-1,0-2,7-2,8-2,80,00,0-0,7-0,70,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho682,6646,1846,61.044,1664,1716,9729,0654,2831,7797,4633,4958,8986,2951,41.258,51.657,5417,11.129,0507,3390,6
      1. Hàng tồn kho693,0656,8883,11.088,3709,2762,8759,0684,7862,4828,2668,2983,9986,2951,41.258,51.657,5417,11.129,0507,3390,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10,4-10,7-36,5-44,2-45,1-45,9-30,0-30,5-30,7-30,8-34,8-25,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác130,450,359,9139,922,334,315,129,118,314,213,515,317,332,942,1101,038,70,71,416,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn56,030,942,053,24,44,02,34,95,24,84,11,23,025,924,68,80,00,01,15,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ64,319,517,986,717,922,812,724,112,99,39,411,47,50,08,891,337,60,00,010,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10,20,00,00,00,07,50,10,20,20,00,01,96,46,47,90,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,40,70,80,91,10,70,30,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5.943,06.319,46.654,97.012,17.285,17.707,68.214,48.707,99.356,510.020,010.600,710.936,011.446,911.706,311.062,09.555,16.377,03.951,21.207,1906,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn26,822,721,419,118,117,012,411,711,011,810,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác26,822,721,419,118,117,012,411,711,011,810,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.545,85.073,85.001,45.439,15.858,96.334,26.859,17.478,88.149,28.627,09.247,79.853,810.396,310.185,27.524,57.963,01.471,4439,1433,6470,9
      1. Tài sản cố định hữu hình3.934,24.432,84.897,55.334,65.763,66.239,16.760,67.375,98.041,78.517,79.142,69.739,110.283,610.071,47.408,87.846,41.386,0353,5346,5383,9
      - Nguyên giá695,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-84,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá695,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-84,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình611,6640,9103,9104,695,395,298,5102,9107,5109,3105,1114,7112,7113,8115,7116,785,485,687,187,1
      - Nguyên giá695,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-84,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn697,2526,21.061,11.031,8950,9934,8974,0989,6957,01.116,21.013,4845,4766,51.292,53.320,41.330,74.665,93.298,9588,5258,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang697,2526,21.061,11.031,8950,9934,8974,0989,6957,01.116,21.013,4—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,036,531,226,144,431,526,226,639,753,441,156,056,028,518,148,448,648,214,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,010,224,010,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn56,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,014,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-24,0-19,5-24,8-29,9-11,6-24,5-29,8-29,4-26,5-26,6-25,10,00,0-27,5-37,9-7,6-7,4-7,80,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác641,2660,3539,9496,0412,7390,1342,6201,1199,5211,6287,9180,8228,1200,1199,0213,0191,1165,1171,0176,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn529,2534,5403,4383,4295,4257,0223,189,093,095,6101,2171,2219,5194,3194,2210,0189,3164,8170,8176,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại12,112,09,012,89,18,67,85,12,47,18,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác99,8113,6127,499,6107,9124,3111,4106,8103,7108,9177,89,68,65,74,82,91,80,30,30,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,10,10,10,20,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.600,38.223,48.623,79.385,18.809,210.040,510.288,610.631,011.079,611.780,111.987,512.662,013.120,013.314,512.902,811.813,07.265,25.647,92.375,22.668,2
  A. Nợ phải trả2.511,53.348,03.790,84.272,43.634,84.648,14.924,05.454,05.890,46.585,67.489,18.948,09.923,111.428,811.133,09.985,66.094,24.668,71.413,81.839,6
    I. Nợ ngắn hạn2.460,13.327,03.771,14.255,43.619,34.628,64.101,83.727,43.248,53.065,03.066,13.850,94.197,43.938,44.606,73.189,31.337,31.671,0675,71.502,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn589,31.511,41.578,01.845,01.611,12.376,92.374,62.119,81.984,21.633,91.541,82.110,42.497,92.603,12.403,91.838,8742,3603,5263,2310,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.108,61.130,21.230,71.434,01.208,31.367,71.270,71.108,5784,6873,3911,11.020,21.070,8820,11.574,81.138,1524,21.025,7386,3166,4
      4. Người mua trả tiền trước120,575,7116,091,773,763,745,350,142,124,737,032,521,12,729,64,35,81,00,80,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước81,128,213,131,847,151,657,387,956,5104,8155,1100,313,315,61,520,68,08,016,619,3
      6. Phải trả người lao động145,2102,3143,5169,7196,7148,0119,0125,685,2106,0104,398,460,247,347,728,036,111,17,810,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,010,66,88,37,433,648,956,271,375,774,0395,0372,3291,2267,6112,16,21,10,08,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,4
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn114,2132,4121,1130,3136,0103,3109,4111,2104,3128,6104,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác222,9223,2402,1386,2201,4384,718,720,024,149,6100,394,1161,8158,4281,547,417,424,42,2916,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,20,91,60,00,00,00,011,74,119,721,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi66,2112,1158,1158,3137,699,257,836,292,048,717,00,00,00,00,00,0-2,6-3,8-1,20,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn51,521,019,717,115,519,5822,21.726,62.641,93.520,64.422,95.097,15.725,77.490,46.526,36.796,34.757,02.997,7738,1337,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn28,40,00,00,00,00,0807,51.719,02.635,13.514,64.417,05.097,15.725,77.490,46.515,06.796,34.757,02.997,7738,1337,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,30,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,90,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn22,820,819,416,615,514,413,37,66,86,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,05,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.088,84.875,34.832,95.112,65.174,45.392,55.364,65.177,15.189,15.194,64.498,43.714,03.196,91.885,71.769,81.827,41.171,0979,2961,4828,6
    I. Vốn chủ sở hữu5.088,84.875,34.832,95.112,65.174,45.392,55.364,65.177,15.189,15.194,64.498,43.714,03.196,91.885,71.769,81.827,41.171,0979,2961,4828,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.180,03.180,03.180,01.980,01.980,01.980,01.100,0870,0870,0828,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần70,970,970,970,970,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,868,90,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,05,55,55,55,55,55,55,55,50,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,90,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-208,3-316,9-419,7-472,1-215,70,0-8,90,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển918,3918,3918,3903,3792,8770,2615,9519,7366,7231,9195,5105,8105,8105,8105,897,147,322,20,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,237,237,237,231,414,210,30,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối273,760,418,2313,2486,8727,7854,4763,4922,91.071,31.047,6315,66,84,3-8,9115,7157,177,6100,30,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,30,555,5117,8119,9114,0122,0435,3262,2236,9————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này273,760,117,7257,7369,0607,7740,4641,4487,6809,1810,7————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,09,89,59,39,08,88,58,38,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.600,38.223,48.623,79.385,18.809,210.040,510.288,610.631,011.079,611.780,111.987,512.662,013.120,013.314,512.902,811.813,07.265,25.647,92.375,22.668,2
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán HT1 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.734,71.850,72.098,71.657,32.132,32.035,51.890,71.904,01.779,61.755,21.829,91.968,92.135,82.316,12.330,62.373,02.352,61.903,61.613,01.524,02.010,61.835,01.607,32.330,21.711,41.817,21.669,82.053,21.890,01.851,51.660,31.930,62.140,31.768,81.566,31.703,61.965,21.880,21.752,01.761,91.754,71.652,41.381,41.356,01.774,71.800,51.822,51.725,91.723,91.542,11.599,41.673,11.583,91.805,31.801,71.608,21.752,11.771,31.777,61.850,31.837,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền448,6560,0562,3518,2792,4902,0657,1848,5325,3572,5424,7607,1311,7337,8546,7675,6644,3594,4460,6296,2452,2603,2228,21.078,5383,0395,1289,2817,7519,2486,4287,0776,3796,1340,4255,4347,2441,9415,7329,9486,1334,2374,6250,2345,5265,3268,9176,4219,0175,9168,9231,5202,1137,3124,479,3189,9160,1106,2124,4132,134,3
      1. Tiền448,6560,0562,3518,2302,4362,0322,1348,0324,8477,0424,1606,5311,1337,2546,1625,1472,7593,8460,1240,7271,7209,693,7678,0172,5394,6168,7542,2323,2416,4284,9774,2494,1338,4252,4333,9377,7400,7311,9486,1334,2374,6250,2345,5265,3268,9176,4219,0175,9168,9231,5202,147,3124,479,3189,970,1106,240,444,134,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,3137,7117,717,717,617,017,017,016,816,216,216,216,015,315,315,315,214,614,614,614,513,913,913,913,813,113,013,012,112,710,610,310,310,010,00,00,00,00,07,46,27,66,67,27,18,136,136,035,835,15,64,64,64,54,94,34,04,74,73,54,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn38,3137,7117,717,717,617,017,017,016,816,216,216,216,015,315,315,315,214,614,614,614,513,913,913,913,813,113,013,012,112,710,610,310,310,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn386,2323,8675,7308,4557,8342,2562,3342,0572,2414,6578,0439,1898,5967,7809,4498,0578,0519,6557,8526,7483,0446,4512,4489,3498,0467,7461,8491,9515,6557,7534,5462,2569,8616,8530,2511,5546,7574,2531,4455,1478,9510,6451,0379,3547,5559,5510,4496,7499,5449,5512,6462,8440,7509,0487,3429,7486,0527,9432,8420,3565,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng221,4179,7140,2173,8215,4227,7229,3240,2280,4271,8296,2278,8334,0332,8287,9260,6213,4237,3283,8258,1331,1300,7375,5351,5358,7325,1318,1375,6374,0365,0288,1336,1381,9452,4387,8426,8462,8527,1477,6409,4434,1456,5377,8323,7482,4475,7435,2425,7415,5375,7443,1375,8374,0416,8319,1261,1297,6341,9280,0258,0262,9
      2. Trả trước cho người bán103,482,4473,374,1281,253,3271,339,3230,130,5171,852,7412,1479,7352,067,6173,170,938,335,843,352,839,219,953,057,059,334,158,2108,2140,146,5117,6102,387,230,735,628,532,524,929,436,959,540,546,467,450,740,144,545,441,037,837,755,8128,0131,1138,7143,7126,6124,0258,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác61,461,762,260,461,361,261,662,661,8112,2110,0107,6152,4155,3169,6169,8191,6211,5235,8232,9108,692,897,7117,986,385,584,382,284,485,5107,380,671,463,056,355,048,318,621,323,418,220,016,517,921,519,227,433,642,228,428,449,229,036,440,237,450,443,026,839,145,8
    IV. Tổng hàng tồn kho746,7733,6640,3682,6670,2693,3614,0646,1780,4689,1766,0846,6841,3897,2835,31.044,11.033,5707,6532,8664,11.015,8722,1797,0716,9747,3881,8842,5716,7787,6735,0791,0654,2739,7769,2740,3826,6929,8829,2856,5797,4918,5748,3666,0610,5935,0947,31.087,7958,8992,5874,7803,9986,2944,91.108,61.202,5951,41.062,31.105,61.168,31.252,21.176,7
      1. Hàng tồn kho756,9744,0650,7693,0680,7703,9624,6656,8790,0729,9802,4883,1885,0941,1879,21.088,31.077,8752,1577,6709,21.061,1767,6842,6762,8777,1911,7872,4746,7817,6765,1821,2684,7770,3799,9771,0857,3960,6859,9887,2828,2928,8763,2683,9645,3960,1972,41.112,7983,91.017,5882,9812,1986,2944,91.108,61.202,5951,41.062,31.105,61.168,31.252,21.176,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10,2-10,4-10,4-10,4-10,4-10,6-10,6-10,7-9,6-40,8-36,4-36,5-43,8-43,9-43,9-44,2-44,4-44,4-44,8-45,1-45,3-45,5-45,6-45,9-29,9-29,9-29,9-30,0-30,0-30,0-30,1-30,5-30,6-30,6-30,6-30,7-30,8-30,8-30,8-30,8-10,3-14,9-17,9-34,8-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-8,2-8,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác114,895,5102,6130,494,380,940,250,384,762,945,059,968,498,1123,9139,981,767,347,122,345,149,555,831,669,359,563,413,955,459,637,127,724,432,330,318,346,861,134,315,916,811,47,613,519,816,511,815,320,213,845,817,356,358,827,732,939,726,847,442,156,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn72,855,646,556,063,354,326,530,971,951,943,242,057,182,195,853,242,847,745,14,435,144,846,64,068,054,661,92,350,047,017,94,920,122,014,15,237,849,629,98,112,610,23,64,113,212,03,31,27,11,438,03,08,011,519,225,923,912,725,124,628,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ40,138,046,064,331,026,613,819,512,810,91,917,911,316,028,086,738,919,62,117,910,04,59,220,01,34,81,511,55,312,519,122,64,210,116,012,99,011,54,47,84,21,24,09,46,64,58,411,45,13,90,27,539,639,30,40,06,85,814,78,816,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,91,910,210,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,07,50,00,10,10,10,10,10,10,20,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,96,66,86,46,46,76,46,46,46,96,96,47,98,7
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,41,71,20,42,01,61,70,72,11,41,30,82,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5.757,95.826,45.868,65.943,06.005,16.059,26.159,16.318,46.466,46.507,66.512,26.654,16.720,46.803,86.926,17.012,17.036,37.142,07.165,57.285,17.321,07.433,57.565,47.707,67.803,77.926,58.082,28.211,98.324,28.469,48.600,68.705,48.868,09.051,69.196,39.372,79.543,29.727,99.869,810.016,510.215,310.318,410.453,110.563,810.549,710.648,310.799,110.936,011.042,711.117,811.294,411.446,911.453,211.514,511.612,011.706,311.214,711.339,811.101,810.978,910.769,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn28,728,728,726,824,824,824,222,722,722,722,721,421,420,220,219,119,119,119,118,118,118,118,117,017,017,017,012,412,112,112,111,711,411,411,411,010,710,712,711,812,112,111,810,610,510,510,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác28,728,728,726,824,824,824,222,722,722,722,721,421,420,220,219,119,119,119,118,118,118,118,117,017,017,017,012,412,112,112,111,711,411,411,411,010,710,712,711,812,112,111,810,610,510,510,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.177,84.324,84.432,74.545,84.654,04.796,64.931,95.073,85.161,44.739,14.866,65.001,45.079,85.213,65.335,15.439,15.467,65.599,75.716,85.858,95.914,36.055,16.189,06.334,26.374,96.519,86.689,06.859,16.974,97.154,17.307,97.478,87.651,77.832,17.986,38.149,28.281,28.287,28.457,68.627,08.819,88.961,59.104,49.264,89.416,89.563,29.712,99.853,810.006,910.102,810.242,610.421,010.570,310.679,310.840,410.185,29.868,97.308,07.420,57.524,57.629,9
      1. Tài sản cố định hữu hình3.595,93.732,93.830,83.934,24.036,44.170,54.298,24.432,84.512,94.636,94.763,44.897,54.975,35.110,15.231,15.334,65.366,65.504,95.621,75.763,65.819,75.960,36.094,06.239,16.279,56.423,96.591,86.760,66.875,17.053,37.205,97.375,97.547,67.726,77.879,78.041,78.168,28.179,78.349,28.517,78.709,68.850,48.999,89.159,69.303,79.449,69.598,79.739,19.891,79.986,510.130,510.283,610.432,110.563,310.727,110.071,49.754,57.193,07.305,07.408,87.514,1
      - Nguyên giá695,6695,6695,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0132,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-113,6-103,8-93,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-37,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình582,0591,8601,9611,6617,6626,1633,7640,9648,6102,2103,2103,9104,5103,4104,0104,6100,994,995,195,394,694,895,095,295,495,997,298,599,7100,8102,1102,9104,2105,4106,7107,5113,1107,5108,4109,3110,2111,1104,6105,1113,1113,6114,1114,7115,2116,3112,1137,4138,2115,9113,3113,8114,4114,9115,5115,7115,8
      - Nguyên giá695,6695,6695,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0132,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-113,6-103,8-93,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-37,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn870,8779,8757,2697,2654,3577,4543,4526,2645,41.166,71.074,41.061,11.062,01.053,31.059,71.031,81.032,8981,6959,3950,91.003,8969,6948,9934,81.029,01.024,01.013,1974,01.090,81.077,71.051,5989,6986,3980,1965,6956,01.023,61.198,21.158,51.116,21.137,61.084,51.066,01.013,4984,0903,2872,6845,4787,7753,7773,4766,5652,9598,4546,21.292,51.130,63.811,83.459,13.237,32.892,7
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang870,8779,8757,2697,2654,3577,4543,4526,2645,41.166,71.074,41.061,11.062,01.053,31.059,71.031,81.032,8981,6959,3950,91.003,8969,6948,9934,81.029,01.024,01.013,1974,01.090,81.077,71.051,5989,6986,3980,1965,6956,01.023,61.198,21.158,51.116,21.137,61.084,51.066,01.013,4984,0903,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,131,630,732,033,435,936,336,533,442,035,131,229,735,327,826,130,934,145,144,440,334,935,631,527,026,726,126,225,628,229,926,631,827,929,139,743,742,542,753,442,237,536,241,156,056,056,056,056,056,056,056,027,827,529,928,528,228,726,418,145,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn56,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-27,9-24,4-25,3-24,0-22,6-20,1-19,7-19,5-22,6-14,0-20,9-24,8-26,3-20,7-28,2-29,9-25,1-21,9-10,9-11,6-15,7-21,1-20,4-24,5-29,0-29,3-29,9-29,8-30,4-27,8-26,1-29,4-24,2-28,1-26,9-26,5-23,2-23,5-23,8-26,6-24,0-28,7-30,0-25,10,00,00,00,00,00,00,00,0-28,2-28,5-26,1-27,5-27,8-27,3-29,6-37,9-11,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác652,4661,4619,3641,2638,6624,5623,3659,3603,5537,1513,4539,0527,5481,4483,4496,0485,9507,4425,2410,7344,5355,9373,9390,1355,9338,9337,0340,2220,9197,2199,2198,6186,7200,0203,9216,8184,0189,3198,4208,1203,6222,7234,6233,982,5115,4147,3180,8192,2205,4222,4203,4202,2209,3195,5200,1187,0191,4195,8199,0201,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn524,9542,8511,2529,2507,7502,6507,9534,5477,2412,6377,1403,4396,8381,8384,3383,4375,2396,5319,0295,4243,0249,7267,4257,0248,4235,4224,9223,1105,785,791,489,093,899,8100,893,082,187,190,892,349,752,254,856,182,5115,4147,3171,2182,8196,0213,1194,8194,1201,1189,3194,3181,3185,8191,0194,2197,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15,011,57,812,113,311,74,611,113,59,02,78,26,46,32,912,813,011,44,97,15,43,31,58,61,83,51,05,42,93,23,02,61,11,02,52,42,21,92,16,97,57,58,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác112,5107,1100,399,8117,6110,1110,6113,6112,7115,4133,4127,4124,293,296,199,697,699,3101,1107,995,9102,8104,7124,3105,499,8110,8111,4112,1108,0104,5106,891,698,9100,3121,099,499,9105,2108,9146,4163,0171,0177,80,00,00,09,69,39,39,38,68,28,26,35,75,75,64,84,84,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.492,67.677,07.967,37.600,38.137,48.094,78.049,88.222,48.246,08.262,98.342,08.622,98.856,29.119,99.256,89.385,19.389,09.045,68.778,68.809,19.331,69.268,59.172,610.037,89.515,19.743,79.752,010.265,110.214,210.320,810.260,910.636,011.008,310.820,310.762,611.076,411.508,411.608,111.621,911.778,411.969,911.970,811.834,511.919,812.324,412.448,712.621,612.662,012.766,612.659,912.893,813.120,013.037,113.319,813.413,713.314,512.966,813.111,112.879,312.829,212.606,8
  A. Nợ phải trả2.362,02.523,82.800,62.511,53.133,63.138,53.183,63.342,23.387,23.426,83.533,83.790,83.925,84.179,24.239,84.268,74.330,43.794,53.578,43.633,83.751,93.669,13.695,54.637,63.811,14.188,24.299,84.903,74.595,34.917,24.990,35.455,46.031,05.388,85.491,85.902,36.487,66.299,66.309,06.579,87.027,47.286,37.277,37.478,98.102,18.364,18.657,38.944,39.266,59.341,09.586,29.923,111.140,211.378,111.500,111.436,711.071,311.105,611.117,811.057,010.964,8
    I. Nợ ngắn hạn2.304,32.466,72.744,12.460,13.111,53.116,83.162,23.321,23.366,53.406,43.513,73.771,13.907,94.161,64.222,44.251,64.313,53.777,93.562,63.618,33.736,63.654,13.680,84.618,13.425,13.624,03.478,04.081,53.463,73.706,23.440,63.728,83.973,83.200,52.968,63.260,43.520,63.157,72.891,03.059,13.158,53.297,82.952,53.056,03.375,93.655,93.808,73.847,13.852,43.699,13.590,44.197,43.886,94.247,33.949,33.937,44.323,84.675,74.484,34.539,73.422,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.248,81.256,91.028,71.108,61.070,01.228,81.039,21.130,21.271,11.352,91.127,71.230,7984,21.134,31.138,81.434,01.404,91.350,51.181,51.208,31.193,31.077,31.069,71.364,9909,8961,5951,81.257,21.025,6959,2914,11.115,9867,4792,4696,3782,1766,7833,5775,2873,3855,1812,2819,4905,1837,8784,9900,01.020,21.248,31.129,2993,41.070,8828,1977,4952,2820,11.331,11.655,71.466,21.545,91.386,3
      4. Người mua trả tiền trước76,591,798,5120,560,867,557,675,766,781,284,1116,068,6111,6111,491,7104,696,097,173,734,741,238,263,729,937,930,245,325,024,124,150,119,014,733,642,131,041,123,524,746,327,736,937,021,030,526,732,531,1150,319,321,144,021,630,12,72,13,26,429,62,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước100,149,451,777,4124,897,232,027,345,131,022,812,233,742,121,025,382,090,545,341,682,0140,247,942,4146,0142,357,351,281,682,743,380,345,583,650,166,643,757,360,394,3123,4102,473,0114,467,566,085,796,661,226,128,113,363,749,428,314,716,515,633,11,55,0
      6. Phải trả người lao động106,7100,874,3148,9125,284,631,8102,3113,190,763,20,0139,8111,067,1172,4166,6152,580,4201,3166,6111,266,0149,461,955,142,5117,857,458,743,9127,292,397,061,189,4109,591,864,5110,6122,4101,670,6104,864,684,958,498,474,348,624,725,224,923,624,623,329,229,421,547,743,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn137,9117,793,611,068,656,651,35,745,429,633,3144,430,421,720,48,327,518,025,77,448,843,424,133,639,862,031,548,922,550,625,356,229,459,937,171,356,184,747,275,750,981,147,777,1155,9192,7353,3395,0377,4405,1303,6407,3340,7349,3218,8315,2304,6378,1169,5221,2136,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn122,386,664,2114,2137,6105,884,7132,4133,3112,074,7121,1121,295,767,6130,3144,1109,864,0136,0110,787,245,1103,377,574,238,1109,458,470,336,0111,2120,783,146,1104,3140,3116,773,8128,6138,6117,976,9104,10,058,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác366,2232,6229,2222,9286,5231,2234,7223,2220,6221,7347,0402,1288,4280,5354,4386,2456,6225,5205,1201,433,628,120,6384,719,836,924,319,255,319,518,620,0588,126,323,524,1411,629,241,549,648,897,599,1102,9106,498,8100,194,1110,8104,9113,9161,8106,9135,9207,5158,4338,7345,8359,7289,8256,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,02,31,81,256,064,433,70,930,245,031,41,618,414,813,40,045,433,312,30,0127,588,254,70,045,783,139,30,093,883,782,011,783,292,243,04,194,169,848,819,7194,8147,8120,351,9149,6118,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi142,6164,130,066,278,697,591,2112,1127,0148,1137,4158,1171,1207,5110,8158,3180,9191,691,9137,6151,7154,564,599,2110,0113,613,157,879,784,213,236,241,347,817,692,098,9103,75,548,760,593,12,317,022,024,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,10,00,0
    II. Nợ dài hạn57,757,156,551,522,221,721,421,020,820,420,119,717,917,617,317,116,916,615,815,515,215,014,719,5386,1564,3821,8822,21.131,61.211,01.549,71.726,62.057,22.188,22.523,22.641,92.967,03.141,93.418,03.520,63.868,93.988,44.324,84.422,94.726,24.708,24.848,55.097,15.414,15.641,95.995,85.725,77.253,37.130,87.550,87.499,36.747,56.429,96.633,56.517,47.541,9
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn32,932,932,928,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0371,8550,4808,2807,51.122,01.202,11.541,61.719,02.048,42.180,12.515,82.635,12.960,43.135,53.411,83.514,63.863,13.982,94.319,44.417,04.720,54.702,84.848,55.097,15.414,15.641,95.995,85.725,77.253,37.130,87.550,87.490,46.738,56.421,06.622,26.515,07.540,9
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,20,20,20,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,98,98,98,90,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn24,624,023,422,821,921,421,120,820,420,119,719,417,417,216,916,616,316,115,815,515,215,014,714,414,113,913,613,39,68,98,17,68,88,17,46,86,66,46,26,05,85,65,45,95,75,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.130,65.153,35.166,65.088,85.003,84.956,24.866,14.880,14.858,84.836,14.808,24.832,14.930,44.940,75.017,05.116,45.058,65.251,05.200,25.175,35.579,85.599,45.477,25.400,25.704,05.555,45.452,25.361,45.618,95.403,75.270,75.180,64.977,35.431,65.270,85.174,15.020,95.308,55.312,95.198,64.942,54.684,54.557,14.440,84.222,44.084,63.964,43.717,73.500,13.318,93.307,63.196,91.896,91.941,71.913,61.877,71.895,52.005,41.761,51.772,11.642,0
    I. Vốn chủ sở hữu5.130,65.153,35.166,65.088,85.003,84.956,24.866,14.880,14.858,84.836,14.808,24.832,14.930,44.940,75.017,05.116,45.058,65.251,05.200,25.175,35.579,85.599,45.477,25.400,25.704,05.555,45.452,25.361,45.618,95.403,75.270,75.180,64.977,35.431,65.270,85.174,15.020,95.308,55.312,95.198,64.942,54.684,54.557,14.440,84.222,44.084,63.964,43.717,73.500,13.318,93.307,63.196,91.896,91.941,71.913,61.877,71.895,52.005,41.761,51.772,11.642,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.180,03.180,03.180,03.180,03.180,03.180,03.180,03.180,03.180,03.180,03.180,03.180,01.980,01.980,01.980,01.980,01.980,01.980,01.980,01.980,01.980,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần70,970,970,970,970,970,970,970,970,970,970,970,970,970,970,970,970,970,970,970,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển918,3918,3918,3918,3918,3918,3918,3918,3918,3918,3918,3918,3918,3918,3903,3903,3903,3903,3792,8792,8792,8792,8770,2770,2770,2770,2615,9615,9615,9615,9519,7519,7519,7519,7366,7366,7366,7366,7231,9231,9238,5238,5202,0202,0202,0202,0143,0105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối315,4338,2351,6273,7188,8141,351,365,344,021,5-6,417,4115,9126,2217,6316,9259,3451,9511,5487,7892,2911,9812,4735,41.039,3890,9942,0851,21.108,8893,7856,9766,9563,61.018,01.004,6907,9754,31.041,61.179,91.075,41.448,61.190,71.099,7983,4764,9627,2566,0319,3101,720,18,86,8-66,15,94,9-3,7-34,8-5,0-8,90,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,0122,1273,70,00,038,260,40,30,30,318,20,5153,2153,2303,255,555,5284,4486,8117,8575,7575,7717,7119,9577,8577,8837,4114,0579,6579,6751,4122,0122,0694,3922,9435,3435,3816,91.071,3262,2819,6819,6969,0230,3230,3230,3—————————————0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này315,4216,177,8273,7188,8103,2-9,265,043,721,2-24,716,9-37,3-26,9-85,6261,4203,8167,424,8369,9316,5336,294,7615,5461,5313,1104,6737,2529,2314,1105,6644,9441,6323,781,7472,6319,0224,8108,6813,2629,0371,0130,7753,1534,6396,8—————————————0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,010,010,010,09,89,89,89,89,69,59,59,59,49,39,39,39,29,09,09,08,98,98,88,88,78,58,58,58,48,38,38,38,28,18,28,28,58,99,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.492,67.677,07.967,37.600,38.137,48.094,78.049,88.222,48.246,08.262,98.342,08.622,98.856,29.119,99.256,89.385,19.389,09.045,68.778,68.809,19.331,69.268,59.172,610.037,89.515,19.743,79.752,010.265,110.214,210.320,810.260,910.636,011.008,310.820,310.762,611.076,411.508,411.608,111.621,911.778,411.969,911.970,811.834,511.919,812.324,412.448,712.621,612.662,012.766,612.659,912.893,813.120,013.037,113.319,813.413,713.314,512.966,813.111,112.879,312.829,212.606,8
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,0490,0540,0335,0500,50,595,50,60,60,60,60,650,6171,50,50,555,5180,5393,5134,5400,5210,50,5120,5275,5196,070,02,12,1302,12,03,013,364,215,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,090,00,00,00,090,00,084,088,00,1
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,110,810,810,810,810,810,810,840,840,840,840,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-3,4-4,5-3,2-4,2-3,6-3,7-2,6-4,6-4,7-4,9-5,7-5,1-6,1-6,2-6,2-5,8-6,5-6,8-6,1-6,1-7,2-6,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,1-0,10,00,10,00,10,00,10,00,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,00,00,00,0-2,7-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,80,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,210,910,110,524,010,210,210,210,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—364,61.072,1589,31.103,31.083,21.506,21.511,41.314,01.294,21.592,11.578,02.052,22.142,52.317,51.845,01.701,01.510,31.759,41.611,11.787,81.883,02.250,12.376,91.984,72.057,42.249,72.374,61.964,42.273,02.240,02.119,82.086,91.903,41.960,31.984,21.768,61.730,01.750,91.633,91.517,61.716,51.606,31.541,81.869,02.197,62.284,62.110,41.949,21.834,82.107,42.497,92.478,52.690,12.487,82.603,12.300,52.246,82.426,82.403,91.592,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,082,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,41,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,5
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-99,6-99,6-208,3-235,4-262,6-289,8-316,9-268,1-188,0-427,9-426,3-556,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HT1

Dữ liệu khác của HT1

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên (mã HT1), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HT1.