Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HT1
CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên
VICEM Ha Tien Cement Joint Stock Company
12.050
▲ +150 (▲ +1,26%)

Room ngoại HT1: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HT1 theo thời gian

1257 ngày
0,93%1,68%2,43%3,18%3,93%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 8.897.621 cổ phiếu HT1, tương đương 2,33% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,73% (13-5-2024), thấp nhất 1,14% (21-7-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HT1 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,33%2,33%▼ −0,00 điểm %-7.700
1 tháng28-8-20262,17%2,33%▲ +0,16 điểm %608.830
3 tháng3-7-20262,08%2,33%▲ +0,25 điểm %965.490
1 năm2-10-20253,04%2,33%▼ −0,71 điểm %-2.710.392
3 năm3-10-20232,87%2,33%▼ −0,53 điểm %-2.040.688

Sở hữu nước ngoài HT1 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,33%▼ −0,00 điểm %8.897.6210%-8.897.621
9-20262,33%▲ +0,16 điểm %8.902.8210%-8.902.821
8-20262,17%▲ +0,05 điểm %8.288.79149%178.690.265
7-20262,12%▲ +0,06 điểm %8.096.13149%178.882.925
6-20262,06%▼ −0,01 điểm %7.856.53149%179.122.525
5-20262,07%▼ −0,18 điểm %7.903.65149%179.075.405
4-20262,25%▼ −0,08 điểm %8.584.15149%178.394.905
3-20262,33%▲ +0,13 điểm %8.900.30249%178.078.754
2-20262,21%▼ −0,41 điểm %8.420.60149%178.558.455
1-20262,61%▼ −0,87 điểm %9.970.14549%177.008.911
12-20253,49%▲ +0,19 điểm %13.298.76249%173.680.294
11-20253,30%▼ −0,09 điểm %12.574.56049%174.404.496
10-20253,38%▲ +0,36 điểm %12.901.36749%174.077.689
9-20253,02%▲ +0,13 điểm %11.520.61349%175.458.443
8-20252,89%▲ +1,18 điểm %11.028.34349%175.950.713
7-20251,71%▲ +0,43 điểm %6.513.24349%180.465.813
6-20251,28%▼ −0,02 điểm %4.871.33049%182.107.726
5-20251,30%▲ +0,01 điểm %4.942.46549%182.036.591
4-20251,29%▼ −0,01 điểm %4.914.06649%182.064.990
3-20251,29%▼ −0,11 điểm %4.933.17449%182.045.882
2-20251,40%▲ +0,11 điểm %5.356.17449%181.622.882
1-20251,29%▼ −0,00 điểm %4.920.43049%182.058.626
12-20241,29%▼ −0,03 điểm %4.932.93849%182.046.118
11-20241,32%▼ −0,12 điểm %5.028.83749%181.950.219
10-20241,44%▼ −1,08 điểm %5.489.16749%181.489.889
9-20242,51%▼ −0,44 điểm %9.592.76949%177.386.287
8-20242,95%▼ −0,58 điểm %11.262.26849%175.716.788
7-20243,53%▲ +0,02 điểm %13.483.81749%173.495.239
6-20243,51%▼ −0,20 điểm %13.390.67749%173.588.379
5-20243,71%▲ +0,06 điểm %14.168.95549%172.810.101
4-20243,65%▲ +0,13 điểm %13.940.89349%173.038.163
3-20243,52%▲ +0,25 điểm %13.442.25349%173.536.803
2-20243,27%▲ +0,08 điểm %12.474.54149%174.504.515
1-20243,19%▲ +0,15 điểm %12.158.16849%174.820.888
12-20233,03%▲ +0,12 điểm %11.573.73349%175.405.323
11-20232,91%▼ −0,00 điểm %11.105.59949%175.873.457
10-20232,91%▲ +0,05 điểm %11.109.29949%175.869.757
9-20232,87%▼ −0,07 điểm %10.936.20949%176.042.847
8-20232,94%▼ −0,50 điểm %11.214.70949%175.764.347
7-20233,44%▼ −0,02 điểm %13.118.26549%173.860.791
6-20233,45%▼ −0,05 điểm %13.181.08849%173.797.968
5-20233,51%▲ +0,11 điểm %13.381.34749%173.597.709
4-20233,40%▼ −0,01 điểm %12.976.68249%174.002.374
3-20233,41%▲ +0,31 điểm %13.009.52249%173.969.534
2-20233,10%▲ +0,26 điểm %11.844.25649%175.134.800
1-20232,85%▲ +0,86 điểm %10.856.62449%176.122.432
12-20221,99%▲ +0,02 điểm %7.591.26449%179.387.792
11-20221,97%▲ +0,10 điểm %7.528.98649%179.450.070
10-20221,87%▼ −0,00 điểm %7.133.16649%179.845.890
9-20221,87%▼ −0,06 điểm %7.138.01649%179.841.040
8-20221,93%▲ +0,08 điểm %7.369.83049%179.609.226
7-20221,85%▼ −0,07 điểm %7.076.33049%179.902.726
6-20221,93%▲ +0,07 điểm %7.353.03049%179.626.026
5-20221,86%▼ −0,21 điểm %7.099.23849%179.879.818
4-20222,07%▲ +0,13 điểm %7.891.54449%179.087.512
3-20221,94%▲ +0,00 điểm %7.405.24449%179.573.812
2-20221,94%▼ −0,32 điểm %7.404.24449%179.574.812
1-20222,26%▼ −0,31 điểm %8.634.34449%178.344.712
12-20212,57%▼ −0,47 điểm %9.815.47449%177.163.582
11-20213,05%▼ −0,17 điểm %11.619.52749%175.359.529
10-20213,22%▲ +0,09 điểm %12.282.12749%174.696.929
9-20213,13%▲ +0,07 điểm %11.939.32749%175.039.729
8-20213,06%▲ +0,23 điểm %11.675.70749%175.303.349
7-20212,83%—10.815.69149%176.163.365

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20268.897.621−7002,33%-8.897.621
1-10-20268.898.321−4.5002,33%-8.898.321
30-9-20268.902.821−1002,33%-8.902.821
29-9-20268.902.921−2.4002,33%-8.902.921
28-9-20268.905.32102,33%-8.905.321
25-9-20268.905.32102,33%-8.905.321
24-9-20268.905.321+127.0002,33%-8.905.321
23-9-20268.778.321+149.4002,30%178.200.735
22-9-20268.628.921+5302,26%178.350.135
21-9-20268.628.391−5.8002,26%178.350.665
18-9-20268.634.19102,26%178.344.865
17-9-20268.634.19102,26%178.344.865
16-9-20268.634.191+50.3002,26%178.344.865
15-9-20268.583.891+131.6002,25%178.395.165
14-9-20268.452.291+162.9002,22%178.526.765
11-9-20268.289.391+11.9002,17%178.689.665
10-9-20268.277.491−7.1002,17%178.701.565
9-9-20268.284.591+13.1002,17%178.694.465
8-9-20268.271.491−5.4002,17%178.707.565
7-9-20268.276.891−6.6002,17%178.702.165
4-9-20268.283.491−5.3002,17%178.695.565
3-9-20268.288.79102,17%178.690.265
28-8-20268.288.79102,17%178.690.265
27-8-20268.288.79102,17%178.690.265
26-8-20268.288.791+2.7002,17%178.690.265
25-8-20268.286.091+8.9002,17%178.692.965
24-8-20268.277.191+7.4002,17%178.701.865
21-8-20268.269.791+1002,17%178.709.265
20-8-20268.269.691+187.6002,17%178.709.365
19-8-20268.082.091—2,12%178.896.965

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HT1