Tự doanh mua bán HT1
Tự doanh mua bán ròng HT1 theo phiên
120 phiên có giao dịchCột trên trục là mua ròng, dưới trục là bán ròng, đơn vị tỉ đồng, gộp khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm một cột để xem toàn thị trường phiên đó.
Ròng phiên 4-9-2026
■ 0,0 tỉ
Chuỗi đang chạy
—
Ròng 20 phiên
▼ −11,7 tỉ
Ròng 250 phiên
▲ +45,9 tỉ
Toàn thị trường
Tự doanh HOSE
Khối ngoại
Khối ngoại HT1
Tự doanh mua vào và bán ra HT1
Cột trên là giá trị mua, cột dưới là giá trị bán. Đường trắng: bình quân 20 phiên của giá trị mua. Cột vàng: phiên mua vào thấp nhất trong khung.
Tự doanh giao dịch HT1 60 phiên gần nhất
| Phiên | KL mua | KL bán | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Trong đó thỏa thuận (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4-9-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 27-8-2026 | 0 | 30.000 | 0,0 | 0,4 | ▼ −0,4 | — |
| 25-8-2026 | 0 | 70.000 | 0,0 | 0,9 | ▼ −0,9 | — |
| 24-8-2026 | 0 | 70.000 | 0,0 | 0,9 | ▼ −0,9 | — |
| 21-8-2026 | 0 | 190.000 | 0,0 | 2,4 | ▼ −2,4 | — |
| 20-8-2026 | 0 | 38.900 | 0,0 | 0,5 | ▼ −0,5 | — |
| 19-8-2026 | 0 | 88.000 | 0,0 | 1,1 | ▼ −1,1 | — |
| 18-8-2026 | 0 | 60.000 | 0,0 | 0,8 | ▼ −0,8 | — |
| 17-8-2026 | 0 | 65.000 | 0,0 | 0,8 | ▼ −0,8 | — |
| 7-8-2026 | 2.940.000 | 0 | 40,2 | 0,0 | ▲ +40,2 | 40,2 |
| 5-8-2026 | 0 | 2.940.000 | 0,0 | 40,3 | ▼ −40,3 | 40,3 |
| 28-7-2026 | 3.270.000 | 0 | 39,3 | 0,0 | ▲ +39,3 | 39,3 |
| 24-7-2026 | 0 | 3.270.000 | 0,0 | 39,4 | ▼ −39,4 | 39,4 |
| 23-7-2026 | 0 | 25.000 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 22-7-2026 | 0 | 17.100 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 15-7-2026 | 0 | 25.000 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 14-7-2026 | 0 | 110.000 | 0,0 | 1,4 | ▼ −1,4 | — |
| 13-7-2026 | 0 | 100.000 | 0,0 | 1,3 | ▼ −1,3 | — |
| 10-7-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 9-7-2026 | 0 | 20.000 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 8-7-2026 | 0 | 300 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 7-7-2026 | 0 | 49.600 | 0,0 | 0,7 | ▼ −0,7 | — |
| 26-6-2026 | 0 | 171 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 27-3-2026 | 0 | 90.000 | 0,0 | 1,3 | ▼ −1,3 | — |
| 26-3-2026 | 0 | 70.000 | 0,0 | 1,0 | ▼ −1,0 | — |
| 25-3-2026 | 0 | 225.600 | 0,0 | 3,3 | ▼ −3,3 | — |
| 24-3-2026 | 0 | 90.000 | 0,0 | 1,3 | ▼ −1,3 | — |
| 23-3-2026 | 0 | 40.000 | 0,0 | 0,6 | ▼ −0,6 | — |
| 20-3-2026 | 30.000 | 320.000 | 0,5 | 5,0 | ▼ −4,5 | — |
| 19-3-2026 | 0 | 9.900 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 18-3-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 11-3-2026 | 0 | 275.000 | 0,0 | 4,5 | ▼ −4,5 | — |
| 10-3-2026 | 0 | 141.000 | 0,0 | 2,2 | ▼ −2,2 | — |
| 27-1-2026 | 0 | 17.000 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 19-1-2026 | 17.000 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 8-1-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 31-12-2025 | 275.000 | 0 | 4,5 | 0,0 | ▲ +4,5 | — |
| 30-12-2025 | 105.000 | 0 | 1,6 | 0,0 | ▲ +1,6 | — |
| 29-12-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 26-12-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 25-12-2025 | 34.900 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 24-12-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 23-12-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 22-12-2025 | 24.400 | 0 | 0,4 | 0,0 | ▲ +0,4 | — |
| 19-11-2025 | 0 | 79 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 13-11-2025 | 0 | 15.300 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 17-10-2025 | 0 | 8.700 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 13-10-2025 | 0 | 14.500 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 3-10-2025 | 4.000 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 19-9-2025 | 4.700 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 9-9-2025 | 29.800 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 6-8-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 5-8-2025 | 185.500 | 0 | 2,6 | 0,0 | ▲ +2,6 | — |
| 4-8-2025 | 200.000 | 0 | 2,8 | 0,0 | ▲ +2,8 | — |
| 18-7-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 17-7-2025 | 200.000 | 0 | 2,6 | 0,0 | ▲ +2,6 | — |
| 16-7-2025 | 50.000 | 0 | 0,7 | 0,0 | ▲ +0,7 | — |
| 15-7-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 14-7-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 11-7-2025 | 50.000 | 0 | 0,7 | 0,0 | ▲ +0,7 | — |
Tóm tắt tự doanh HT1
Phiên 4-9-2026, khối tự doanh các công ty chứng khoán mua ròng 0,0 tỉ đồng cổ phiếu HT1 (CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên), mua 0,0 tỉ, bán 0,0 tỉ.
Trong 20 phiên gần nhất có giao dịch, tự doanh bán ròng 11,7 tỉ đồng; 250 phiên gần nhất mua ròng 45,9 tỉ đồng.
Số liệu từ bản thống kê giao dịch tự doanh Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM công bố cuối mỗi phiên, gộp khớp lệnh và thỏa thuận.
Dữ liệu khác của HT1
Giá lịch sử HT1Giá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh HT1Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán HT1Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ HT1Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn HT1Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức HT1Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ HT1Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại HT1Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại HT1Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố HT1Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp HT1Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ