Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HT1
CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên
VICEM Ha Tien Cement Joint Stock Company
13.550
▲ +150 (▲ +1,12%)

Kết quả kinh doanh HT1

Doanh thu và lợi nhuận HT1 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.783Q1/2024: 1.495Q2/2024: 1.909Q3/2024: 1.638Q4/2024: 1.843Q1/2025: 1.587Q2/2025: 1.931Q3/2025: 1.867Q4/2025: 1.980Q1/2026: 1.860Q2/2026: 2.261Q3/2026: 2.2692.269Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 54Q1/2024: -25Q2/2024: 46Q3/2024: 23Q4/2024: 21Q1/2025: -9Q2/2025: 112Q3/2025: 86Q4/2025: 85Q1/2026: 78Q2/2026: 138Q3/2026: 99138-25Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262.26999
Q2/20262.261138
Q1/20261.86078
Q4/20251.98085
Q3/20251.86786
Q2/20251.931112
Q1/20251.587-9
Q4/20241.84321
Q3/20241.63823
Q2/20241.90946
Q1/20241.495-25
Q4/20231.78354

Doanh thu và lợi nhuận HT1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7.963Năm 2021: 7.064Năm 2022: 8.918Năm 2023: 7.049Năm 2024: 6.884Năm 2025: 7.3648.918Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 608Năm 2021: 369Năm 2022: 258Năm 2023: 18Năm 2024: 60Năm 2025: 274608Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257.364274
Năm 20246.88460
Năm 20237.04918
Năm 20228.918258
Năm 20217.064369
Năm 20207.963608

Báo cáo tài chính gốc HT1 theo kỳ

200 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024—
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014—
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007————
2006—————
2005—————

200 tệp báo cáo HT1 trên HOSE từ năm 2005, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HT1

80 văn bản
19-10-2026Giải trình KQKD quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước13-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2026Giải trình kết quả kinh doanh Quý 2 năm 2026HOSE24-4-2026Giải trình KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2026Giải trình KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-8-2025Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE17-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 trước và sau kiểm toánHOSE17-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2024Giải trình KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE22-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE19-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE14-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE11-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE20-4-2023Giải trình KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-3-2023Giải trình chênh lệch LNST năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE22-7-2022Điều chỉnh BCTC năm 2021 theo kiểm toán Nhà nướcHOSE21-7-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2022 so với quý 1 năm 2021HOSE17-3-2022Giải trình lợi nhuận sau thuế chênh lệch hơn 10% so với năm trướcHOSE19-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE2-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2020Điều chỉnh BCTC năm 2018HOSE24-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE23-7-2019Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE26-4-2018Giải trình KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE
Xem thêm 40 văn bản cũ hơn (tới 16-11-2007)
2-11-2017Giải trình KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-7-2017Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-5-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE21-4-2017Đăng ký mô hình công ty và loại BCTCHOSE25-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE1-11-2016Điều chỉnh BCTC kiểm toán năm 2015HOSE29-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE20-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE10-11-2015Giải trình KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2015Giải trình KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2015Giải trình Kết quả kinh doanh Q1-2015 so với cùng kỳHOSE14-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE12-2-2015Giải trình KQKD Q4-2014 so với cùng kỳHOSE14-11-2014Giải trình KQKD quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2014Giải trình biến động KQKD Q2-2014 so với cùng kỳHOSE20-5-2014Giải trình KQKD quý 1.2014 so với cùng kỳHOSE9-5-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE24-1-2014Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2013 so với cùng kỳHOSE15-8-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2013HOSE6-6-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE3-4-2013Giải trình chênh lệch trước và sau kiểm toánHOSE25-7-2012Giải trình kết quả sản xuất kinh doanh Q2/2012HOSE3-5-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE18-4-2012Giải trình kết quả sản xuất kinh doanh năm 2011HOSE31-1-2012Phản hồi công văn xin gia hạn nộp báo cáo tài chính Q4/2011HOSE16-8-2011Gia hạn nộp BCTC 6 tháng đầu năm 2011HOSE4-8-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE13-5-2011Giải trình Ý kiến kiểm toán năm 2010HOSE14-4-2011Gia hạn nộp BCTC năm 2010HOSE2-3-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2010HOSE26-1-2011Gia hạn thời hạn nộp Báo cáo tài chính quý 4_2010HOSE29-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE31-5-2010Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE3-6-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 1/2009HOSE8-4-2009Giải trình chênh lệch sau kiểm toán năm 2008HOSE8-4-2009Ý kiến kiểm toán BCTC năm 2008HOSE24-10-2008Giải trình kết quả kinh doanh quý 3HOSE20-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE27-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE16-11-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HT1.

Kết quả kinh doanh HT1 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.963,57.360,27.541,69.473,57.470,48.440,19.311,38.878,38.850,98.757,08.001,27.043,16.624,76.232,55.639,94.411,52.840,82.557,32.195,32.137,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu599,6475,9492,5555,6406,0477,5472,6501,9641,9520,3392,7285,0256,0408,6359,3160,424,020,52,40,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.364,06.884,27.049,08.918,07.064,37.962,68.838,68.376,48.209,08.236,77.608,46.758,16.368,75.823,95.280,74.251,22.816,82.536,82.192,92.137,2
4. Giá vốn hàng bán6.443,96.239,06.445,18.026,16.195,16.607,07.277,66.973,36.865,96.613,35.894,75.424,44.939,14.474,13.810,83.529,92.291,32.227,61.949,91.927,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)920,1645,2603,9891,9869,21.355,61.561,11.403,11.343,11.623,41.713,81.333,71.429,61.349,81.469,9721,3525,6309,2243,1210,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,49,66,26,318,211,726,731,817,579,299,0291,621,270,915,770,38,922,37,34,5
7. Chi phí tài chính88,095,8159,7143,2124,9222,6272,1313,6477,3377,8463,7745,71.040,1925,71.036,5363,980,692,523,639,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay42,453,9123,776,399,9181,1238,4275,7311,7347,4416,7522,7773,3821,7794,6311,666,439,818,129,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng196,8185,6174,0179,0130,5150,3159,9135,4123,1137,692,8321,1302,2392,8307,7163,2143,591,077,873,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp299,7284,6242,4241,9168,2200,6214,7187,7192,2212,5255,4164,2113,4108,6138,4184,9118,369,149,239,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)358,088,834,1334,1463,8793,8941,1798,3568,4974,61.000,8394,3-4,9-6,33,079,6192,178,999,862,9
12. Thu nhập khác3,411,20,61,46,91,73,58,932,245,743,29,715,214,416,48,83,41,02,25,9
13. Chi phí khác11,119,310,011,18,927,816,61,30,21,41,68,24,96,419,48,112,02,21,62,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,6-8,1-9,4-9,6-2,0-26,1-13,17,632,044,341,61,410,38,0-3,00,6-8,6-1,30,63,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)350,480,824,7324,4461,8767,7928,0805,9600,31.018,91.042,4395,75,41,70,080,2183,577,6100,366,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành76,523,63,068,593,1160,4190,1167,2109,7208,1240,690,82,81,40,022,422,90,00,012,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-3,23,7-2,0-0,6-0,8-2,7-2,74,71,8-8,90,00,0-8,98,9-2,60,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)76,420,46,766,592,6159,7187,3164,5114,4209,8231,790,82,8-7,68,919,822,90,00,012,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)273,960,418,0258,0369,2608,0740,6641,4485,9809,1810,7304,92,59,2-8,960,4160,677,6100,353,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,20,20,20,30,30,30,20,0-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)273,760,117,7257,7369,0607,7740,4641,4487,6809,1810,7304,92,59,2-8,960,4160,677,6100,353,4

Kết quả kinh doanh HT1 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.421,02.425,02.010,72.125,02.037,22.098,31.703,11.960,31.766,62.047,61.585,71.909,61.690,42.134,71.806,82.452,82.423,22.525,62.071,92.151,81.099,92.379,11.839,52.353,52.116,52.153,31.816,72.412,72.297,02.492,22.109,42.479,82.155,42.322,31.920,92.392,42.104,72.341,72.012,12.332,82.244,72.334,11.845,42.147,52.008,92.160,51.684,31.933,21.671,61.806,61.631,81.823,61.626,21.921,71.253,31.634,01.507,31.823,11.268,01.448,41.327,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu152,2164,0150,7145,3170,7167,4116,2117,4128,5139,091,1126,5114,2136,1115,7137,7163,0139,6115,2127,461,0119,398,3141,6132,5118,884,6127,8109,8124,4110,6162,9140,7117,680,7165,2171,5189,8115,4138,1130,7149,8101,8110,899,997,584,580,072,479,253,457,545,351,5101,785,281,8134,3107,3102,781,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.268,82.261,01.860,01.979,81.866,51.930,91.586,81.843,01.638,11.908,61.494,61.783,11.576,21.998,61.691,12.315,02.260,32.385,91.956,72.024,41.038,92.259,81.741,22.212,01.984,02.034,61.732,22.284,92.187,22.367,81.998,82.316,92.014,72.204,61.840,32.227,21.933,22.151,91.896,72.194,82.113,92.184,31.743,72.036,71.909,02.063,01.599,81.853,21.599,21.727,41.578,31.766,01.580,91.870,21.151,61.548,81.425,61.688,81.160,71.345,71.245,0
4. Giá vốn hàng bán2.004,71.936,91.610,81.706,31.625,71.660,21.451,81.638,71.476,61.732,51.391,21.603,21.433,71.792,71.615,42.104,92.070,22.057,71.793,21.880,2992,81.820,51.501,61.905,31.650,21.614,71.436,91.844,41.759,71.936,61.734,01.905,31.717,01.784,61.566,41.889,71.618,71.766,51.595,21.840,61.638,01.759,21.375,51.575,11.468,51.629,51.244,71.406,41.340,01.440,81.237,21.325,61.268,01.428,5917,01.211,81.121,81.275,9874,7956,4899,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)264,1324,1249,2273,5240,8270,7135,0204,2161,5176,2103,3179,9142,5205,975,7210,1190,0328,2163,5144,246,1439,3239,6306,7333,8419,8295,3440,5427,5431,1264,8411,6297,7420,1273,8337,5314,5385,4301,4354,2475,9425,1368,2461,6440,5433,5355,1446,8259,2286,6341,1440,4313,0441,7234,6337,0303,8413,0285,9389,3345,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,50,20,66,77,64,63,53,43,42,20,60,93,60,50,82,53,20,30,23,45,72,36,83,40,51,36,6-9,824,8-5,016,710,13,612,85,32,28,83,82,736,016,515,011,759,0-72,2-79,4191,6102,5176,37,25,66,44,6-55,866,047,06,43,41,31,25,8
7. Chi phí tài chính17,022,622,320,423,723,320,720,332,722,520,331,944,739,942,847,831,336,627,531,419,837,736,044,455,556,666,265,267,272,267,584,573,046,5109,697,5121,8160,397,773,0100,665,9138,3125,3109,4112,1116,9124,2212,9153,2255,4227,4296,8260,1255,8252,4207,8226,0233,8275,7262,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,111,010,77,49,711,314,012,711,114,915,221,932,234,635,027,317,814,616,520,921,825,931,334,640,749,056,857,357,061,162,966,967,668,972,474,477,079,281,083,186,189,788,594,0101,5108,3112,9120,0125,8133,3143,6168,8177,8206,2220,5229,4177,0200,1215,2275,7200,7
9. Chi phí bán hàng53,753,547,860,146,048,442,353,740,945,740,443,940,942,546,741,847,147,642,619,630,943,137,033,839,240,736,546,539,838,435,240,331,735,827,631,631,431,728,334,736,335,830,825,920,7-11,850,8103,781,475,960,2122,463,896,719,385,1112,4167,927,371,258,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp77,075,272,293,170,266,170,381,965,770,866,263,163,360,755,360,961,668,750,623,144,653,946,544,950,952,052,762,152,855,544,550,849,046,641,252,648,952,338,475,642,746,747,596,461,864,758,743,040,950,729,629,730,328,225,230,925,526,525,641,229,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)123,0173,0107,4106,6108,6137,55,351,725,639,5-23,041,9-2,863,3-68,362,253,2175,743,073,5-43,4307,0126,8186,9188,7271,7146,5257,0292,6260,0134,2246,1147,4304,0100,8158,0122,1144,8139,2207,0312,8291,7163,2273,0176,4189,0320,3278,5100,313,91,567,3-73,30,90,215,5-35,5-4,10,42,41,0
12. Thu nhập khác2,50,50,52,70,10,60,00,00,30,710,20,00,50,10,00,20,11,10,21,10,00,15,7-0,40,11,70,31,72,30,60,46,30,00,91,733,91,20,33,024,210,210,90,49,80,3-2,22,43,8-4,52,38,010,51,71,31,718,27,75,10,74,11,2
13. Chi phí khác5,55,35,3-6,43,510,53,514,43,9-4,75,7-13,57,98,27,5-10,09,74,47,0-11,27,67,35,33,31,015,97,6-7,625,40,20,00,30,00,50,50,16,20,00,10,30,50,50,10,80,1-1,01,83,4-3,81,87,02,01,00,81,12,21,91,11,26,42,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,0-4,8-4,89,1-3,3-9,9-3,5-14,4-3,65,44,613,5-7,4-8,0-7,510,1-9,6-3,3-6,812,3-7,6-7,20,4-3,8-0,9-14,2-7,39,3-23,20,40,46,1-0,00,41,233,9-5,00,22,823,99,710,40,39,00,2-1,20,70,5-0,60,51,08,40,80,40,716,05,74,1-0,4-2,4-1,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,0168,2102,6115,7105,2127,71,837,422,044,8-18,555,4-10,355,3-75,772,343,6172,336,285,8-51,0299,8127,2183,2187,7257,5139,3266,3269,4260,4134,6252,2147,4304,4102,0191,9117,1145,1142,1230,9322,5302,1163,5282,0176,6187,8321,0279,099,614,52,575,7-72,61,30,931,5-29,80,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,033,620,529,621,022,43,513,73,85,30,02,90,10,00,014,48,734,57,236,1-29,259,925,435,937,551,527,953,253,852,126,950,429,460,920,438,923,429,628,646,264,560,432,763,538,941,370,661,421,93,20,62,80,00,30,20,40,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,5-3,74,21,1-1,6-7,07,42,4-4,5-6,36,2-1,8-0,1-3,59,90,1-1,6-4,84,2-3,7-2,1-1,77,0-6,81,7-2,56,8-2,50,3-0,32,1-1,6-0,01,5-0,1-0,3-0,20,25,00,6-0,01,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,529,924,830,719,515,310,916,0-0,7-1,06,21,1-0,0-3,59,914,57,129,711,532,4-31,358,132,529,139,249,034,750,754,251,829,148,929,462,420,338,623,229,833,646,864,561,832,863,538,941,370,661,421,93,20,62,80,00,30,20,40,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)99,5138,277,885,085,8112,3-9,221,422,745,8-24,754,3-10,358,7-85,657,836,5142,724,853,4-19,7241,694,7154,1148,6208,5104,6215,6215,2208,5105,6203,3118,0241,981,7153,393,9115,3108,4184,1258,0240,4130,7218,5137,8146,5250,4217,677,711,32,072,9-72,61,00,731,1-29,80,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,00,00,10,10,0-0,00,10,10,0-0,00,10,10,00,00,10,10,0-0,00,10,00,1-0,00,10,20,00,00,10,10,00,00,00,1-0,1-0,0-0,3-0,3-0,9-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)99,4138,277,884,985,7112,3-9,221,322,545,8-24,754,2-10,458,7-85,657,736,4142,724,853,3-19,7241,594,7154,0148,4208,5104,6215,5215,1208,5105,6203,3117,9242,081,7153,694,2116,2108,6184,1258,0240,4130,7218,5137,8146,5250,4217,677,711,32,072,9-72,61,00,731,1-29,80,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HT1

Dữ liệu khác của HT1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên (mã HT1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7.364 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 274 tỉ đồng, tăng 353,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2.269 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 99 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.