Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo IMP
CTCP Dược phẩm Imexpharm
IMEXPHARM CORPORATION
35.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh IMP

Doanh thu và lợi nhuận IMP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 608Q1/2024: 491Q2/2024: 517Q3/2024: 545Q4/2024: 652Q1/2025: 594Q2/2025: 633Q3/2025: 574Q4/2025: 641Q1/2026: 546Q2/2026: 562Q3/2026: 544652Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 72Q1/2024: 62Q2/2024: 66Q3/2024: 72Q4/2024: 121Q1/2025: 74Q2/2025: 90Q3/2025: 77Q4/2025: 107Q1/2026: 82Q2/2026: 94Q3/2026: 84121Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202654484
Q2/202656294
Q1/202654682
Q4/2025641107
Q3/202557477
Q2/202563390
Q1/202559474
Q4/2024652121
Q3/202454572
Q2/202451766
Q1/202449162
Q4/202360872

Doanh thu và lợi nhuận IMP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.369Năm 2021: 1.267Năm 2022: 1.644Năm 2023: 1.994Năm 2024: 2.205Năm 2025: 2.4412.441Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 210Năm 2021: 189Năm 2022: 224Năm 2023: 300Năm 2024: 321Năm 2025: 349349Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.441349
Năm 20242.205321
Năm 20231.994300
Năm 20221.644224
Năm 20211.267189
Năm 20201.369210

Báo cáo tài chính gốc IMP theo kỳ

137 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006————

137 tệp báo cáo IMP trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính IMP

54 văn bản
20-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE22-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE15-8-2023Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC và sơ đồ tổ chứcHOSE10-8-2023Giải trình chênh lệch LNST 6T/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2023Giải trình biến động KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2023Giải trình biến động KQKD năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2023Giải trình BCTC quý 04.2022HOSE18-10-2022Giải trình biến động KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE19-10-2021Giải trình biến động KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2021Giải trình biến động KQKD quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE20-7-2020Giải trình biến động KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE30-1-2020Giải trình biến động KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2019Giải trình biến động trên 10% KQKD quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2019Giải trình biến động trên 10% KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-3-2019Giải trình ý kiến nhấn mạnh của kiểm toánHOSE21-1-2019Giải trình biến động KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2018Giải trình biến động KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-2-2018Giải trình biến động KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2018Nghị quyết HĐQT về kết quả kinh doanh năm 2017 và mục tiêu năm 2018HOSE19-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2017Giải trình KQKD quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-11-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE22-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE21-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE21-10-2015Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q3-2015 so với Q3-2014HOSE20-7-2015Giải trình biến động KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE20-1-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2012Giải trình lý do không trình bày Báo cáo bộ phận trong BCTC KT 2011HOSE2-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE
Xem thêm 14 văn bản cũ hơn (tới 22-1-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố IMP.

Kết quả kinh doanh IMP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.914,32.512,82.113,91.676,31.301,31.420,91.428,21.234,71.211,51.058,61.012,7907,3852,8819,7777,1766,5663,5569,0454,4527,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu473,2307,7119,832,634,751,525,849,946,148,348,410,211,41,60,72,53,47,22,81,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.441,12.205,11.994,01.643,71.266,61.369,41.402,51.184,81.165,51.010,3964,3897,1841,3818,1776,4764,0660,1561,8451,6525,4
4. Giá vốn hàng bán1.439,51.349,61.183,5946,4778,6822,4874,5715,2707,5605,3581,1478,3451,5440,5388,4411,1366,6319,8258,6367,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.001,6855,6810,5697,4488,0547,0527,9469,6458,0405,1383,3418,9389,8377,6387,9352,9293,4242,0193,0158,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,713,324,823,518,49,610,118,918,59,117,89,66,211,712,910,111,217,06,91,4
7. Chi phí tài chính40,125,231,529,418,019,618,717,614,012,215,28,37,77,57,28,09,713,92,33,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,53,56,03,85,55,43,71,30,60,10,60,00,00,50,72,41,80,50,72,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng378,3312,1309,9269,0181,3213,1225,1212,1231,2203,9193,1244,4227,6215,5234,6220,3181,9145,0113,498,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp160,8128,3119,6131,872,671,399,888,285,571,372,864,662,761,248,135,430,025,021,912,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)445,0403,3374,4290,6234,5252,5194,4170,6145,8126,8119,9111,298,0105,1111,099,383,275,162,344,3
12. Thu nhập khác2,82,43,31,05,53,38,23,41,51,60,90,84,12,64,43,437,11,04,14,6
13. Chi phí khác1,51,50,40,21,10,40,20,30,61,92,21,76,64,14,94,639,85,43,31,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,20,92,90,84,42,98,03,20,8-0,3-1,2-0,9-2,5-1,5-0,5-1,2-2,6-4,40,92,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)446,2404,2377,3291,4238,9255,4202,4173,8146,6126,5118,7110,395,6103,6110,598,180,570,863,247,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành97,183,377,767,949,845,740,035,129,225,425,824,534,926,032,917,714,312,28,55,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,30,2-1,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)97,183,377,767,949,845,740,035,129,225,425,824,534,926,032,917,714,812,58,74,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)349,1320,9299,6223,5189,1209,7162,4138,7117,4101,292,985,860,677,677,680,565,758,354,542,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)349,1320,9299,6223,5189,1209,7162,4138,7117,4101,292,985,860,677,677,680,565,758,354,542,3

Kết quả kinh doanh IMP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh665,4666,2629,2795,9676,9770,1671,5767,3618,0582,8544,7675,3514,1442,9481,6584,7419,8356,0315,8417,5261,0321,1301,7510,9299,4298,3312,2535,7331,3287,0274,1438,2304,9266,4259,6433,3256,5288,8233,0381,6225,5251,6200,0359,0200,1234,7218,9314,5218,4199,7174,8241,3202,9223,4186,1256,0201,6187,6174,5245,5168,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu121,7104,083,0155,1103,3137,477,4115,273,365,653,667,147,13,22,327,52,01,51,621,04,73,75,323,99,49,68,519,63,81,41,029,28,36,06,418,75,812,98,615,510,215,27,323,716,37,50,98,50,80,90,06,11,53,60,20,10,70,30,50,10,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)543,6562,2546,2640,8573,6632,7594,1652,1544,7517,2491,1608,2466,9439,7479,3557,2417,8354,5314,2396,5256,2317,4296,4487,0290,0288,7303,7516,1327,5285,7273,2409,0296,6260,4253,2414,6250,7275,8224,3366,0215,2236,4192,7335,3183,9227,2218,0306,0217,6198,8174,7235,2201,4219,9185,8255,9200,9187,4174,0245,5168,0
4. Giá vốn hàng bán320,6326,5319,6354,4346,7378,8359,6386,3336,0316,6310,6402,8285,8246,6248,4315,6245,8213,4171,6258,3167,0180,7172,5288,5175,9181,6176,3327,1206,6182,2158,6268,2178,1154,7148,7270,5150,2154,4132,3218,3123,5140,0123,5212,7119,8141,6107,8169,9114,8102,493,3130,0111,1113,896,2149,8107,999,083,8128,383,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)223,1235,7226,6286,4226,9253,9234,4265,7208,8200,6180,5205,4181,1193,1230,9241,6172,1141,1142,6138,289,2136,7123,9198,5114,1107,1127,4189,0121,0103,4114,5140,9118,5105,7104,5144,1100,5121,492,0147,791,796,469,3122,664,085,6110,2136,2102,896,481,4105,290,3106,089,7106,193,088,490,1117,284,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,67,85,33,84,89,94,25,03,72,81,94,06,310,73,98,71,310,62,98,55,43,41,11,56,11,50,51,04,72,02,313,10,92,62,36,02,69,50,42,30,73,82,44,51,110,71,52,52,92,61,53,21,41,80,84,52,23,71,31,53,5
7. Chi phí tài chính7,37,66,78,610,112,68,87,65,56,45,78,78,28,36,29,85,97,16,64,63,64,95,07,14,63,44,57,94,63,62,57,83,21,35,34,23,33,72,84,52,33,02,44,53,25,71,80,72,62,71,90,21,53,42,45,5-2,53,80,7-1,22,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,23,32,53,25,06,22,21,21,00,90,40,92,42,20,40,90,70,51,71,61,21,71,01,91,80,81,01,61,40,40,20,00,20,20,90,00,40,10,20,00,00,00,10,20,20,00,00,10,3-0,00,00,60,00,00,20,10,10,20,20,10,1
9. Chi phí bán hàng84,283,187,6101,781,098,197,675,683,883,569,275,371,470,892,388,765,461,553,435,237,059,549,583,044,632,153,570,758,443,952,159,355,650,546,776,249,762,942,468,346,158,930,661,527,241,862,785,162,455,741,965,453,360,452,662,553,648,850,676,748,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,135,535,345,239,039,637,035,532,631,328,933,822,325,637,947,729,924,219,723,315,915,717,822,114,116,518,646,518,617,117,538,516,517,715,536,213,521,614,230,914,913,611,832,711,814,613,728,112,612,09,926,59,913,99,526,014,310,810,114,39,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)105,1117,3102,2134,7101,6113,495,2152,090,582,278,591,585,599,298,3104,172,158,965,983,638,260,052,787,756,956,651,364,944,140,944,648,344,138,839,333,536,642,733,046,329,124,626,828,422,934,233,624,728,228,729,216,327,030,126,116,729,828,630,128,928,3
12. Thu nhập khác0,40,50,60,50,41,40,40,40,50,90,60,41,20,90,90,20,20,40,10,2-0,01,83,60,40,12,70,10,27,00,10,81,20,10,21,90,90,30,20,21,00,10,10,40,10,10,30,50,30,20,20,11,00,60,43,01,40,50,60,11,01,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,01,20,00,30,10,10,01,30,40,10,00,00,00,10,00,10,00,00,01,10,00,30,00,10,10,00,00,00,00,10,00,1-1,20,50,60,70,40,40,60,70,40,50,41,0-2,71,41,51,52,71,42,81,51,50,70,81,12,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,50,60,5-0,81,40,10,30,50,9-0,70,01,10,80,90,20,10,40,10,2-0,01,82,50,4-0,22,70,00,27,00,10,81,10,00,21,82,1-0,2-0,5-0,60,7-0,3-0,5-0,3-0,3-0,4-0,1-0,53,1-1,2-1,3-1,4-1,7-0,8-2,41,5-0,1-0,2-0,2-0,9-1,00,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)105,4117,9102,8135,2100,9114,995,3152,391,083,177,891,586,7100,099,2104,372,259,366,083,738,261,855,288,156,659,351,465,051,040,945,449,544,239,041,135,536,442,232,446,928,824,126,528,122,534,033,127,826,927,427,814,626,227,727,616,529,628,329,128,028,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,423,920,827,724,024,620,831,718,617,115,919,117,020,321,325,316,512,613,417,16,912,413,317,75,712,010,313,19,58,39,110,18,87,98,27,17,38,36,59,65,84,75,36,55,06,97,35,85,76,86,114,86,57,56,94,57,46,97,316,06,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,423,920,827,724,024,620,831,718,617,115,919,117,020,321,325,316,512,613,417,16,912,413,317,75,712,010,313,19,58,39,110,18,87,98,27,17,38,36,59,65,84,75,36,55,06,97,35,85,76,86,114,86,57,56,94,57,46,97,316,06,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)84,093,982,0107,576,990,374,5120,672,465,961,972,369,779,777,879,055,846,652,666,631,349,341,970,450,947,341,151,941,532,636,339,435,331,132,928,429,133,925,937,323,119,421,221,717,627,225,822,021,220,621,7-0,219,620,220,712,122,221,521,812,022,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)84,093,982,0107,576,990,374,5120,672,465,961,972,369,779,777,879,055,846,652,666,631,349,341,970,450,947,341,151,941,532,636,339,435,331,132,928,429,133,925,937,323,119,421,221,717,627,225,822,021,220,621,7-0,219,620,220,712,122,221,521,812,022,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của IMP

Dữ liệu khác của IMP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Imexpharm (mã IMP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.441 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 349 tỉ đồng, tăng 8,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 544 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 84 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.