Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo IMP
CTCP Dược phẩm Imexpharm
IMEXPHARM CORPORATION
36.600
▲ +100 (▲ +0,27%)

Room ngoại IMP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài IMP theo thời gian

1258 ngày
46,88%53,83%60,77%67,72%74,66%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 77,96%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 111.791.784 cổ phiếu IMP, tương đương 72,57% vốn, trên trần sở hữu 77,96%. Room còn lại 8.299.953 cổ phiếu (5,39% vốn), khoảng 304 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 72,75% (8-5-2026), thấp nhất 48,80% (10-10-2022).

IMP có 116 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 10-3-2022.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu IMP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202672,59%72,57%▼ −0,01 điểm %-20.960
1 tháng28-8-202672,60%72,57%▼ −0,03 điểm %-38.860
3 tháng3-7-202672,69%72,57%▼ −0,12 điểm %-178.210
1 năm2-10-202551,50%72,57%▲ +21,07 điểm %32.462.812
3 năm3-10-202349,59%72,57%▲ +22,99 điểm %78.715.400

Sở hữu nước ngoài IMP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202672,57%▼ −0,01 điểm %111.791.78477,96%8.299.953
9-202672,58%▼ −0,01 điểm %111.811.20277,96%8.280.535
8-202672,60%▼ −0,07 điểm %111.830.64477,96%8.261.093
7-202672,67%▼ −0,03 điểm %111.937.34477,96%8.154.393
6-202672,70%▼ −0,03 điểm %111.982.09477,96%8.109.643
5-202672,73%▲ +21,88 điểm %112.031.64077,96%8.060.097
4-202650,85%▼ −0,06 điểm %78.325.80077,96%41.765.937
3-202650,91%▼ −0,20 điểm %78.417.35777,96%41.674.380
2-202651,11%▲ +0,02 điểm %78.725.18577,96%41.366.552
1-202651,09%▲ +0,20 điểm %78.697.63577,96%41.394.102
12-202550,89%▲ +0,15 điểm %78.394.66677,96%41.697.071
11-202550,75%▼ −0,63 điểm %78.169.27677,96%41.922.461
10-202551,38%▼ −0,13 điểm %79.140.16277,96%40.951.575
9-202551,51%▲ +0,30 điểm %79.341.37277,96%40.750.365
8-202551,20%▲ +0,91 điểm %78.874.57277,96%41.217.165
7-202550,30%▲ +0,09 điểm %77.477.07477,96%42.614.663
6-202550,21%▼ −0,11 điểm %77.337.88677,96%42.753.851
5-202550,31%▲ +0,93 điểm %77.499.81875%38.032.253
4-202549,38%▲ +0,05 điểm %76.059.61275%39.472.459
3-202549,32%▼ −0,06 điểm %75.976.45975%39.555.612
2-202549,38%▲ +0,12 điểm %76.072.27675%39.459.795
1-202549,27%▼ −0,00 điểm %75.894.20875%39.637.863
12-202449,27%▼ −0,01 điểm %75.899.10875%39.632.963
11-202449,28%▼ −0,01 điểm %75.918.18475%39.613.887
10-202449,29%▲ +0,04 điểm %75.926.03875%39.606.033
9-202449,24%▼ −0,12 điểm %37.937.10475%19.841.606
8-202449,36%▼ −0,22 điểm %38.028.07675%19.750.634
7-202449,58%▼ −0,08 điểm %38.198.98275%19.579.728
6-202449,67%▲ +0,01 điểm %34.785.16275%17.743.674
5-202449,65%▲ +0,01 điểm %34.774.71975%17.754.117
4-202449,64%▲ +0,06 điểm %34.765.30075%17.763.536
3-202449,58%▼ −0,00 điểm %34.722.63275%17.806.204
2-202449,58%▼ −0,01 điểm %34.724.45975%17.804.377
1-202449,59%▼ −0,02 điểm %34.730.88775%17.797.949
12-202349,61%▲ +0,02 điểm %34.747.20075%17.781.636
11-202349,59%▼ −0,00 điểm %34.733.84075%17.794.996
10-202349,59%▲ +0,01 điểm %33.081.49775%16.947.530
9-202349,59%▼ −0,01 điểm %33.076.78475%16.952.243
8-202349,60%▼ −0,03 điểm %33.082.99775%16.946.030
7-202349,63%▼ −0,00 điểm %33.103.01975%16.926.008
6-202349,63%▼ −0,00 điểm %33.103.41475%16.925.613
5-202349,63%▼ −0,04 điểm %33.105.40375%16.923.624
4-202349,67%▼ −0,05 điểm %33.130.50375%16.898.524
3-202349,71%▼ −0,02 điểm %33.161.51375%16.867.514
2-202349,73%▼ −0,10 điểm %33.175.30375%16.853.724
1-202349,83%▲ +0,01 điểm %33.238.70475%16.790.323
12-202249,82%▼ −0,01 điểm %33.231.51075%16.797.517
11-202249,83%▼ −0,06 điểm %33.237.30875%16.791.719
10-202249,89%▲ +1,03 điểm %33.277.75875%16.751.269
9-202248,86%▼ −0,01 điểm %32.590.09975%17.438.928
8-202248,87%▼ −0,00 điểm %32.598.10975%17.430.918
7-202248,87%▼ −0,03 điểm %32.601.40975%17.427.618
6-202248,90%▼ −0,03 điểm %32.619.38075%17.409.647
5-202248,93%▼ −0,14 điểm %32.637.58075%17.391.447
4-202249,07%▼ −0,01 điểm %32.732.48975%17.296.538
3-202249,08%▲ +0,08 điểm %32.737.09575%17.291.932
2-202248,99%▲ +0,02 điểm %32.682.09549%3.536
1-202248,98%▼ −0,02 điểm %32.669.00849%16.623
12-202148,99%▲ +0,05 điểm %32.681.40849%4.223
11-202148,95%▼ −0,05 điểm %32.650.20649%35.425
10-202149,00%▼ −0,00 điểm %32.685.08449%547
9-202149,00%▼ −0,00 điểm %32.685.30649%325
8-202149,00%▲ +0,01 điểm %32.685.60649%25
7-202148,99%—32.680.40349%5.228

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026111.791.784−70072,57%8.299.953
1-10-2026111.792.484−18.71872,57%8.299.253
30-9-2026111.811.202072,58%8.280.535
29-9-2026111.811.202−1.54272,58%8.280.535
28-9-2026111.812.744072,59%8.278.993
25-9-2026111.812.744072,59%8.278.993
24-9-2026111.812.744+10072,59%8.278.993
23-9-2026111.812.644072,59%8.279.093
22-9-2026111.812.644072,59%8.279.093
21-9-2026111.812.644+30072,59%8.279.093
18-9-2026111.812.344+10072,59%8.279.393
17-9-2026111.812.244072,59%8.279.493
16-9-2026111.812.244−13.90072,59%8.279.493
15-9-2026111.826.144−2.80072,59%8.265.593
14-9-2026111.828.944−1.10072,60%8.262.793
11-9-2026111.830.044072,60%8.261.693
10-9-2026111.830.044072,60%8.261.693
9-9-2026111.830.044−10072,60%8.261.693
8-9-2026111.830.144−10072,60%8.261.593
7-9-2026111.830.244−40072,60%8.261.493
4-9-2026111.830.644072,60%8.261.093
3-9-2026111.830.644072,60%8.261.093
28-8-2026111.830.644072,60%8.261.093
27-8-2026111.830.644−1.70072,60%8.261.093
26-8-2026111.832.344072,60%8.259.393
25-8-2026111.832.344−20072,60%8.259.393
24-8-2026111.832.544+3.80072,60%8.259.193
21-8-2026111.828.744072,60%8.262.993
20-8-2026111.828.744+40072,60%8.262.993
19-8-2026111.828.344—72,60%8.263.393

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của IMP