Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo IRC
3.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh IRC

Doanh thu và lợi nhuận IRC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 9Q1/2024: 6Q2/2024: 14Q3/2024: 1Q4/2024: 4Q1/2025: 0Q2/2025: 3Q3/2025: 1Q4/2025: 2Q1/2026: 1Q2/2026: 16Q3/2026: 116Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 13Q1/2024: -3Q2/2024: 4Q3/2024: 1Q4/2024: 13Q1/2025: -2Q2/2025: -4Q3/2025: -2Q4/2025: 24Q1/2026: -0Q2/2026: 1Q3/2026: 2224-4Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026122
Q2/2026161
Q1/20261-0
Q4/2025224
Q3/20251-2
Q2/20253-4
Q1/20250-2
Q4/2024413
Q3/202411
Q2/2024144
Q1/20246-3
Q4/2023913

Doanh thu và lợi nhuận IRC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 19Năm 2021: 33Năm 2022: 16Năm 2023: 20Năm 2024: 25Năm 2025: 633Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 16Năm 2021: 13Năm 2022: 9Năm 2023: 6Năm 2024: 13Năm 2025: 1818Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025618
Năm 20242513
Năm 2023206
Năm 2022169
Năm 20213313
Năm 20201916

Báo cáo tài chính gốc IRC theo kỳ

92 tệp

92 tệp báo cáo IRC trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh IRC theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,925,119,816,333,019,031,023,866,647,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,925,119,816,333,019,031,023,866,647,6
4. Giá vốn hàng bán15,625,630,025,635,921,427,219,346,535,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-9,8-0,4-10,2-9,3-3,0-2,43,94,520,112,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,25,87,36,46,05,37,35,83,85,5
7. Chi phí tài chính0,60,31,51,80,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,10,00,00,10,10,10,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,910,49,28,48,99,57,76,810,110,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-16,1-5,3-13,5-13,1-5,9-6,73,53,613,88,2
12. Thu nhập khác38,922,121,824,522,825,06,37,51,50,1
13. Chi phí khác0,00,10,10,00,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)38,922,021,724,522,725,06,37,41,50,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,816,78,211,416,818,39,811,015,28,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,73,51,72,53,42,61,51,82,61,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,73,41,72,53,42,61,51,82,61,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,113,26,48,913,415,78,39,212,67,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,113,26,48,913,415,78,39,212,67,2

Kết quả kinh doanh IRC theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,616,11,01,60,83,20,33,61,414,55,69,12,08,40,12,01,86,95,63,20,919,19,89,18,60,70,611,92,28,58,51,74,65,93,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,616,11,01,60,83,20,33,61,414,55,69,12,08,40,12,01,86,95,63,20,919,19,89,18,60,70,611,92,28,58,51,74,65,93,9
4. Giá vốn hàng bán2,913,30,78,21,95,00,68,00,39,18,215,02,712,20,111,52,07,65,96,20,919,29,611,38,80,80,511,82,06,76,72,04,04,72,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,32,80,2-6,6-1,1-1,8-0,3-4,41,15,4-2,5-5,8-0,6-3,70,0-9,5-0,2-0,7-0,3-3,10,1-0,10,2-2,2-0,2-0,00,00,10,21,81,8-0,30,51,21,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,31,61,51,61,21,21,31,51,31,51,52,51,21,81,83,30,21,51,51,61,51,61,41,21,31,41,43,61,31,21,22,30,91,60,0
9. Chi phí bán hàng0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,73,02,23,62,12,82,83,01,62,82,33,31,82,11,91,71,72,02,82,81,82,61,73,82,01,82,02,42,01,71,62,31,11,30,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,80,7-0,4-10,7-2,0-3,8-1,8-5,20,73,5-3,6-7,3-1,5-4,4-0,4-8,9-1,6-1,2-1,9-4,2-0,3-1,3-0,1-4,7-0,9-0,5-0,51,3-0,51,21,4-0,30,41,50,4
12. Thu nhập khác30,10,60,338,60,30,1-0,021,20,20,50,222,20,00,00,00,024,40,10,022,60,00,20,023,30,01,70,06,20,00,10,07,40,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)30,10,60,338,60,30,1-0,021,20,20,50,122,1-0,0-0,1-0,00,024,40,10,022,5-0,00,20,023,3-0,01,70,06,20,00,10,07,40,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,41,3-0,127,9-1,7-3,8-1,816,00,84,0-3,514,9-1,5-4,5-0,4-8,922,8-1,1-1,918,3-0,3-1,1-0,118,6-1,01,2-0,57,5-0,41,31,47,10,41,50,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,50,30,04,20,00,00,03,20,20,20,01,80,00,00,0-1,53,90,00,03,40,00,00,02,60,00,10,01,00,00,30,31,20,10,10,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,50,30,04,20,00,00,03,20,20,20,01,80,00,00,0-1,53,90,00,03,40,00,00,02,60,00,10,01,00,00,30,31,20,10,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,91,0-0,123,7-1,7-3,8-1,812,80,73,8-3,513,1-1,5-4,5-0,4-7,418,8-1,1-1,914,9-0,3-1,1-0,116,0-1,01,1-0,56,5-0,41,01,15,90,31,40,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,91,0-0,123,7-1,7-3,8-1,812,80,73,8-3,513,1-1,5-4,5-0,4-7,418,8-1,1-1,914,9-0,3-1,1-0,116,0-1,01,1-0,56,5-0,41,01,15,90,31,40,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,60,02,10,00,40,0-0,70,10,60,30,60,30,30,30,90,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của IRC

Dữ liệu khác của IRC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cao su Công nghiệp (mã IRC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng, tăng 36,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.