ISH: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng, ▼ −24,0% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Lịch sử cổ tức ISH
Các đợt chi trả cổ tức ISH
theo lịch thực hiện quyền VSDC| Ngày GDKHQ | Loại | Mức | Kỳ | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| 3-11-2026 (sắp tới) | Tiền mặt | 1.200 đồng/cp | tạm ứng năm 2026 | 30-11-2026 |
| 17-7-2026 | Tiền mặt | 1.500 đồng/cp | phần còn lại năm 2025 | 31-8-2026 |
| 9-3-2026 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng năm 2025 | 27-3-2026 |
| 29-8-2025 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | phần còn lại năm 2024 | 25-9-2025 |
| 30-5-2025 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | đợt 1/2024 | 30-6-2025 |
| 1-10-2024 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | phần còn lại năm 2023 | |
| 2-7-2024 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | đợt 1/2023 | |
| 27-9-2023 | Tiền mặt | 1.200 đồng/cp | phần còn lại năm 2022 | |
| 26-12-2022 | Tiền mặt | 800 đồng/cp | tạm ứng năm 2022 | |
| 19-9-2022 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | năm 2021 | 12-10-2022 |
| 21-10-2021 | Tiền mặt | 1.200 đồng/cp | năm 2020 | 11-11-2021 |
| 3-11-2020 | Tiền mặt | 800 đồng/cp | phần còn lại năm 2019 | |
| 13-1-2020 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng năm 2019 | |
| 30-9-2019 | Tiền mặt | 900 đồng/cp | năm 2018 | |
| 14-12-2018 | Tiền mặt | 600 đồng/cp | tạm ứng năm 2018 | 28-12-2018 |
| 29-8-2018 | Tiền mặt | 1.500 đồng/cp | năm 2017 | 25-9-2018 |
| 13-9-2017 | Tiền mặt | 350 đồng/cp | năm 2016 | 25-9-2017 |
| 4-10-2016 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | năm 2015 | 20-10-2016 |
| 18-8-2015 | Tiền mặt | 500 đồng/cp | năm 2014 | 22-9-2015 |
Cổ tức ISH theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.500 | 0% | 12,14% | 0,0% |
| 2025 | 2.000 | 0% | 7,69% | 106,8% |
| 2024 | 2.000 | 0% | 7,63% | 118,1% |
| 2023 | 1.200 | 0% | 5,19% | 58,0% |
| 2022 | 2.800 | 0% | 14,74% | 111,6% |
| 2021 | 1.200 | 0% | 5,66% | 56,6% |
| 2020 | 1.800 | 0% | 10,53% | 155,7% |
| 2019 | 900 | 0% | 6,08% | 45,3% |
| 2018 | 2.100 | 0% | 11,05% | 100,1% |
| 2017 | 350 | 0% | 2,61% | 21,3% |
| 2016 | 700 | 0% | 6,36% | 159,0% |
| 2015 | 500 | 0% | 4,31% | 60,4% |
| 2010 | 900 | 0% | 0,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của ISH
Giá lịch sử ISHGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật ISHBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ISHDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán ISHTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ ISHDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ISHDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên ISHBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ISHNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ISHMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ISHTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố ISHCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp ISHNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (mã ISH) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2026, 2.500 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 12,14%.
Trong 13 năm có dữ liệu, ISH trả cổ tức tiền mặt ở 13 năm, gần nhất là 2026 và xa nhất là 2010.