Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo ISH
CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO
IDICO Srok Phu Mieng Hydropower Joint Stock Company
20.700
▲ +100 (▲ +0,49%)
cuối phiên · 14:51:40

Kết quả kinh doanh ISH

Doanh thu và lợi nhuận ISH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 67Q1/2024: 25Q2/2024: 42Q3/2024: 71Q4/2024: 60Q1/2025: 24Q2/2025: 48Q3/2025: 75Q4/2025: 72Q1/2026: 30Q2/2026: 44Q3/2026: 6075Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 22Q1/2024: 4Q2/2024: 16Q3/2024: 33Q4/2024: 23Q1/2025: 4Q2/2025: 18Q3/2025: 36Q4/2025: 27Q1/2026: 9Q2/2026: 17Q3/2026: 2736Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20266027
Q2/20264417
Q1/2026309
Q4/20257227
Q3/20257536
Q2/20254818
Q1/2025244
Q4/20246023
Q3/20247133
Q2/20244216
Q1/2024254
Q4/20236722

Doanh thu và lợi nhuận ISH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 180Năm 2021: 238Năm 2022: 267Năm 2023: 234Năm 2024: 198Năm 2025: 218267Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 52Năm 2021: 95Năm 2022: 113Năm 2023: 93Năm 2024: 76Năm 2025: 84113Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202521884
Năm 202419876
Năm 202323493
Năm 2022267113
Năm 202123895
Năm 202018052

Báo cáo tài chính gốc ISH theo kỳ

113 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

113 tệp báo cáo ISH trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ISH

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ISH.

Kết quả kinh doanh ISH theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh218,0198,3233,9267,2238,2179,6238,2273,2261,4162,9188,0229,0185,7200,7150,2119,2170,2135,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)218,0198,3233,9267,2238,2179,6238,2273,2261,4162,9188,0229,0185,7200,7150,2119,2170,2135,0
4. Giá vốn hàng bán96,891,8103,1110,498,794,197,5122,4131,697,495,694,581,972,362,258,454,974,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)121,2106,6130,8156,8139,585,4140,7150,8129,865,592,4134,5103,8128,388,060,8115,360,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,91,00,30,20,10,10,00,30,30,70,20,00,28,911,26,76,65,1
7. Chi phí tài chính0,70,81,82,16,812,419,424,828,633,839,850,982,787,491,176,364,4101,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,81,82,16,812,419,424,828,633,036,249,360,580,886,273,462,890,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,512,912,812,613,212,612,814,313,310,912,311,89,78,37,96,67,26,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)111,893,8116,5142,3119,660,5108,6112,088,121,540,471,911,541,50,2-15,450,3-43,0
12. Thu nhập khác0,50,60,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,19,4
13. Chi phí khác6,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,46,30,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,30,6-0,00,00,00,01,40,00,00,00,00,0-0,3-6,3-0,00,00,19,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)105,594,4116,5142,3119,660,6110,0112,088,121,540,471,911,135,20,2-15,450,4-33,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,018,723,429,424,18,520,517,614,01,73,15,40,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,2-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,218,223,429,424,18,520,517,614,01,73,15,40,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)84,276,293,1112,995,552,089,594,474,119,837,366,511,135,20,2-15,450,4-33,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)84,276,293,1112,995,552,089,594,474,119,837,366,511,135,20,2-15,450,4-33,6

Kết quả kinh doanh ISH theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh60,544,230,471,674,947,524,060,271,042,125,066,774,556,336,476,191,358,241,582,680,351,723,650,654,139,934,972,589,444,431,967,292,474,039,565,986,979,329,246,959,243,213,731,264,753,738,468,673,853,633,045,074,941,524,452,066,956,325,455,825,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)60,544,230,471,674,947,524,060,271,042,125,066,774,556,336,476,191,358,241,582,680,351,723,650,654,139,934,972,589,444,431,967,292,474,039,565,986,979,329,246,959,243,213,731,264,753,738,468,673,853,633,045,074,941,524,452,066,956,325,455,825,1
4. Giá vốn hàng bán24,021,117,228,427,523,317,727,426,919,518,034,627,322,618,636,029,522,222,631,226,720,820,128,323,820,521,530,228,021,917,539,935,025,621,944,933,529,723,627,326,924,119,130,123,622,319,626,325,521,920,825,427,314,914,418,620,519,713,615,314,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,523,113,243,247,424,36,332,844,122,67,132,247,233,717,840,161,836,018,951,453,730,93,522,230,319,513,442,361,422,614,427,457,448,517,621,153,449,65,719,632,319,0-5,41,141,131,418,842,248,331,712,219,647,626,610,033,446,436,611,940,511,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,11,21,50,90,40,90,70,20,20,30,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,10,10,10,00,50,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,03,13,70,10,14,7
7. Chi phí tài chính0,50,40,40,40,20,10,10,10,10,20,40,50,40,50,50,30,40,60,81,21,71,91,92,03,03,73,84,04,75,25,45,76,16,46,66,17,07,77,88,78,28,58,58,810,610,89,611,112,014,113,724,023,218,916,723,616,123,224,525,522,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,40,40,40,20,10,10,10,10,20,40,50,40,50,50,30,40,60,81,21,71,91,92,03,03,73,84,04,75,25,45,76,16,46,66,17,07,77,88,18,18,48,48,78,89,29,510,811,715,111,612,714,917,615,420,716,021,524,524,122,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,13,02,63,52,72,72,53,93,03,42,63,63,42,92,94,12,83,02,75,32,72,92,24,82,52,92,43,33,23,03,34,53,83,22,84,03,43,22,93,22,52,62,53,03,13,52,93,53,22,82,32,92,62,12,11,33,02,11,92,11,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,020,911,740,244,922,34,429,041,219,34,328,143,430,414,535,858,632,415,544,949,326,1-0,715,524,912,97,235,053,514,35,717,247,638,98,211,043,138,9-4,97,721,68,4-16,3-10,627,517,26,427,733,214,8-3,8-7,221,85,6-8,710,630,515,0-14,513,0-8,5
12. Thu nhập khác0,10,10,00,20,00,00,30,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,06,30,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,10,0-6,50,0-0,00,30,10,50,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,0-6,30,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,121,011,733,744,922,34,629,141,719,34,328,143,430,414,535,858,632,415,544,949,326,1-0,715,524,913,07,235,053,515,75,717,247,638,98,211,043,138,9-4,97,721,68,4-16,3-10,627,517,26,427,733,214,8-3,8-7,621,85,6-8,74,330,515,0-14,513,0-8,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,94,22,16,79,14,30,96,48,43,80,16,58,76,12,18,011,76,53,19,29,95,10,0-0,65,02,61,57,010,72,70,04,07,25,70,72,40,05,10,00,61,10,00,0-0,80,01,80,02,62,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,00,30,1-0,10,20,1-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,02,1-0,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,94,32,46,89,04,51,05,98,43,80,16,58,76,12,18,011,76,53,19,29,95,10,0-0,65,02,61,57,010,72,70,04,07,25,70,72,46,45,10,00,61,10,00,0-0,82,11,30,52,62,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,316,89,426,935,917,83,723,233,315,54,121,634,724,312,427,846,925,912,435,739,421,0-0,716,019,910,35,827,942,813,05,713,240,433,27,68,636,633,8-4,97,120,58,4-16,3-9,925,415,95,925,131,214,0-3,8-7,621,85,6-8,74,330,515,0-14,513,0-8,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,316,89,426,935,917,83,723,233,315,54,121,634,724,312,427,846,925,912,435,739,421,0-0,716,019,910,35,827,942,813,05,713,240,433,27,68,636,633,8-4,97,120,58,4-16,3-9,925,415,95,925,131,214,0-3,8-7,621,85,6-8,74,330,515,0-14,513,0-8,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ISH

Dữ liệu khác của ISH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (mã ISH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 218 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 84 tỉ đồng, tăng 10,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 60 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.