Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo IVS
CTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)
Guotai Haitong Securities (Vietnam) Corp. – Ho Chi Minh Branch
6.200
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:56:54

Cân đối kế toán IVS

Cân đối kế toán IVS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1.514,9884,7709,9788,2737,4425,9445,9299,4298,7295,4179,8187,3
    I. Tài sản tài chính1.512,7882,4707,6785,9735,2424,1443,0297,4293,8290,8177,0185,3
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền9,42,07,068,90,212,2100,684,254,396,964,966,9
      1.1. Tiền9,42,07,018,90,212,250,67,85,666,964,966,9
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)33,833,833,833,833,833,841,561,443,942,80,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)731,0417,0327,0315,0165,095,0170,00,049,750,023,723,8
      4. Các khoản cho vay720,0429,7336,3372,0537,7276,7140,7142,2132,880,50,91,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-14,7-14,7-14,7-17,8-14,7-14,7-14,7-2,5-2,8-0,3-0,0-0,0
      7. Các khoản phải thu33,71,517,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính33,71,517,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,20,10,10,10,10,10,10,30,61,768,376,3
      12. Các khoản phải thu khác39,152,740,853,452,760,725,520,219,420,720,418,3
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-39,7-39,7-39,7-39,6-39,6-39,6-20,6-8,4-4,1-1,6-1,1-0,8
    II.Tài sản ngắn hạn khác2,22,32,32,42,21,82,92,04,94,62,82,1
      1. Tạm ứng0,01,6———0,00,90,73,63,30,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,50,01,61,61,50,90,50,50,40,30,30,4
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,70,70,70,7—0,91,40,70,91,02,51,6
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN25,223,555,822,9104,8255,8225,848,348,451,050,754,3
    II. Tài sản cố định8,17,09,610,311,212,74,04,66,05,510,014,2
      1. Tài sản cố định hữu hình2,83,54,84,95,46,00,80,71,31,72,32,7
      - Nguyên giá39,035,836,736,335,60,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,7-32,3-32,0-30,9-29,80,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,33,54,75,55,86,73,23,94,73,87,611,5
      - Nguyên giá39,035,836,736,335,60,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,7-32,3-32,0-30,9-29,80,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác17,116,516,312,68,78,17,87,76,45,24,84,1
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,00,80,80,80,80,80,80,81,20,50,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn1,72,23,21,70,30,40,71,30,20,30,40,4
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,413,512,310,17,66,96,45,65,04,53,93,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.540,2908,3765,7811,2842,2681,7671,7347,6347,1346,4230,6241,6
C. NỢ PHẢI TRẢ365,3136,010,683,0131,45,85,14,84,84,062,467,5
  I. Nợ phải trả ngắn hạn365,3136,010,683,0131,45,85,14,84,84,062,467,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn356,9128,3—72,9115,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn356,9128,3—72,9115,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,50,50,70,62,60,50,10,21,30,40,41,2
    9. Người mua trả tiền trước0,60,31,30,40,10,10,10,10,10,10,10,2
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,22,41,32,25,10,70,31,30,30,31,72,2
    11. Phải trả người lao động3,92,54,54,21,21,81,70,60,00,40,40,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,10,10,50,50,40,30,50,20,40,40,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,20,50,65,20,50,30,40,60,40,40,5
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn1,61,61,61,61,61,82,01,81,91,71,95,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.174,8772,3755,1728,1710,9675,9666,5342,9342,3342,4168,2174,1
  I. Vốn chủ sở hữu1.174,8772,3755,1728,1710,9675,9666,5342,9342,3342,4168,2174,1
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.116,4721,8721,8721,8721,8721,8721,8340,0340,0340,0161,0161,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.049,2693,5693,5693,5693,5693,5693,5340,0340,0340,0161,0161,0
      a. Cổ phiếu phổ thông1.049,2693,5693,5693,5693,5693,5693,5340,0340,0340,0161,0161,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần67,228,328,328,328,328,328,30,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,20,90,3
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,60,60,60,60,60,60,60,60,61,20,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối56,648,731,54,5-12,7-47,7-57,11,10,40,15,412,6
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện56,648,731,54,5-12,7-47,7-55,7-0,10,40,15,412,6
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-1,41,20,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.540,2908,3765,7811,2842,2681,7671,7347,6347,1346,4230,6241,6
    I. Tài sản tài chính dài hạn—0,030,0—85,0252,0213,936,036,036,036,036,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận——17,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận——0,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư——30,00,085,0252,0236,036,036,036,036,036,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn——30,0——235,0200,019,0—36,036,036,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết——0,0——17,017,017,0—0,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền———50,0—0,050,076,448,730,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)———0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————0,70,00,00,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,0-22,10,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,019,00,0—0,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,00,00,00,04,20,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản dài hạn khác—————0,00,00,00,00,00,40,4
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————-17,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,057,258,3
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,30,20,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,90,3
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán IVS theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1.397,11.466,41.486,61.514,91.333,71.394,61.228,3884,7822,6795,8756,3709,9722,6749,3730,2788,2707,5652,7666,5737,4610,1628,1585,2425,9398,6430,6451,4445,9301,1302,6300,8299,6298,3297,5299,2299,2316,2313,8297,4331,9252,5158,2180,2179,8187,3
    I. Tài sản tài chính1.394,21.463,11.484,21.512,71.330,91.391,21.225,7882,4820,0792,9754,0707,6720,1746,5728,0785,9705,0649,9664,1735,2608,1625,1583,0424,1395,2427,2448,0443,0298,7300,3298,2297,6295,2293,8293,5294,1309,3307,6291,2327,2247,5153,2170,5177,0185,3
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền18,416,90,79,40,70,597,82,021,40,233,67,00,361,60,368,947,612,40,20,26,90,180,912,269,978,0110,0100,640,215,576,284,252,136,945,254,333,565,933,6146,987,29,268,964,966,9
      1.1. Tiền18,416,90,79,40,70,597,82,021,40,233,67,00,361,60,318,947,612,40,20,26,90,120,912,239,928,040,050,610,215,54,27,81,21,31,15,613,117,33,6146,987,29,268,964,966,9
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)33,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,839,941,558,360,061,061,461,173,542,543,944,944,956,742,822,822,722,70,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)607,7607,7629,7731,0651,0738,0646,0417,0377,0377,0337,0327,0312,0305,0325,0315,0292,0290,0200,0165,0125,0105,0135,095,0103,0161,0181,0170,079,039,00,00,049,2107,978,649,7107,076,069,60,00,00,00,023,723,8
      4. Các khoản cho vay711,8793,7808,0720,0632,9612,3446,1429,7388,7383,9351,2336,3370,7345,2371,3372,0332,0314,0436,3537,7448,2490,6337,4276,7187,0153,6120,2140,7109,6174,4151,1142,2122,964,9113,8132,8108,2106,195,780,582,466,862,60,91,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,9-16,3-17,8-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,8-2,8-3,1-3,0-0,4-0,3-0,4-0,2-0,0-0,0-0,0
      7. Các khoản phải thu36,024,726,633,727,521,616,91,512,111,313,617,015,3———————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính36,024,726,633,727,5—16,91,512,111,313,617,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,10,10,10,20,10,10,10,10,20,20,20,10,20,10,10,10,40,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,30,40,60,80,80,91,61,71,31,60,668,376,3
      12. Các khoản phải thu khác40,840,739,839,139,339,439,352,741,141,039,140,842,255,353,453,453,653,848,152,748,549,950,160,736,736,132,225,522,422,120,520,420,220,019,619,420,318,936,520,619,418,216,920,418,3
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-20,6-20,6-20,6-20,6-8,4-8,4-8,4-8,4-8,1-7,4-4,1-4,1-2,1-2,1-2,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,8
    II.Tài sản ngắn hạn khác3,03,32,42,22,83,42,62,32,62,92,32,32,52,82,22,42,52,82,42,22,02,92,21,83,43,43,42,92,42,32,62,03,13,75,75,16,96,36,24,75,05,09,72,82,1
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,22,61,71,5—2,61,90,01,92,21,61,61,72,00,01,61,72,11,71,51,32,00,00,90,90,80,90,50,70,71,00,50,90,80,90,40,90,60,70,30,60,80,40,30,4
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7—0,70,90,90,91,41,41,41,40,70,70,70,70,80,80,91,11,61,61,51,11,21,15,42,51,6
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN25,924,225,225,224,824,825,923,523,824,725,655,852,853,153,822,941,782,382,6104,8104,975,3105,4269,7289,9255,4225,5228,948,048,448,848,348,449,448,248,448,549,751,015,015,816,649,250,754,3
      2. Các khoản đầu tư17,017,017,0———0,0——17,0—30,030,030,030,00,020,060,060,0102,085,072,0102,0252,0268,9243,9213,9217,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,00,00,00,036,036,036,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết17,017,017,017,0——0,0—17,017,017,0————————17,0——17,017,0—17,0—————17,0—17,017,0———0,00,00,00,019,00,00,0
    II. Tài sản cố định8,76,87,58,18,58,49,27,07,68,38,99,69,09,29,810,310,911,511,811,211,612,112,212,713,23,63,84,04,34,64,84,64,95,25,66,07,08,29,55,56,77,88,910,014,2
      1. Tài sản cố định hữu hình4,52,22,52,82,92,83,13,53,84,14,54,84,04,34,64,95,25,45,55,45,65,85,76,06,20,70,70,80,91,01,10,70,80,91,11,31,21,41,61,71,92,12,32,32,7
      - Nguyên giá39,039,039,039,039,038,638,635,835,836,736,736,736,736,336,336,336,336,336,335,60,035,60,00,00,00,00,00,033,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-34,8-34,4-34,1-33,7-33,3-33,0-32,6-32,3-32,0-32,6-32,3-32,0-31,7-31,4-31,2-30,9-30,6-30,3-30,0-29,80,0-29,30,00,00,00,00,00,0-30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,24,64,95,35,75,76,03,53,84,14,44,75,04,95,25,55,76,06,35,86,06,36,56,77,02,93,13,23,43,53,73,94,14,34,54,75,86,87,93,84,85,76,77,611,5
      - Nguyên giá39,039,039,039,039,038,638,635,835,836,736,736,736,736,336,336,336,336,336,335,60,035,60,00,00,00,00,00,033,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-34,8-34,4-34,1-33,7-33,3-33,0-32,6-32,3-32,0-32,6-32,3-32,0-31,7-31,4-31,2-30,9-30,6-30,3-30,0-29,80,0-29,30,00,00,00,00,00,0-30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác17,117,417,717,116,316,316,716,516,116,416,716,313,813,914,112,610,810,910,88,78,38,28,28,17,87,97,97,87,77,88,07,77,68,26,76,45,55,55,55,35,05,04,34,84,1
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,01,01,01,01,00,90,90,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,81,21,21,20,50,50,50,50,40,40,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,91,21,51,71,41,62,02,22,62,83,23,21,31,31,51,70,30,40,30,30,30,20,30,40,50,60,60,70,91,11,21,31,51,70,20,20,30,20,30,30,30,30,00,40,4
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán15,215,215,214,413,813,813,813,512,712,712,712,311,711,711,710,19,79,79,77,67,27,27,26,96,50,06,56,46,06,06,05,65,35,35,30,04,84,84,84,54,34,34,33,93,2
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,40,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.423,01.490,61.511,81.540,21.358,51.419,41.254,2908,3846,4820,5781,9765,7775,4802,4784,0811,2749,2735,0749,1842,2715,0703,4690,6695,6688,5686,0677,0674,8349,1351,0349,5347,9346,7346,9347,4347,6364,7363,5348,4346,9268,4174,8229,4230,6241,6
C. NỢ PHẢI TRẢ218,0293,1326,1365,3179,3239,383,2136,075,654,220,610,622,857,847,780,619,38,729,4129,88,87,66,76,24,55,44,05,13,94,64,95,04,34,55,14,821,920,85,74,1104,511,061,162,467,5
  I. Nợ phải trả ngắn hạn218,0293,1326,1365,3179,3239,383,2136,075,654,220,610,622,857,847,780,619,38,729,4129,88,87,66,76,24,55,44,05,13,94,64,95,04,34,55,14,821,920,85,74,1104,511,061,162,467,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn210,7285,0318,3356,9173,9231,877,0128,369,046,914,5—14,350,042,072,913,0—19,6115,00,00,50,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn210,7285,0318,3356,9173,9231,877,0128,369,046,914,5—14,350,042,072,913,0—19,6115,00,00,50,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,40,80,60,50,40,81,90,50,40,50,70,70,70,60,50,60,41,41,92,61,31,10,60,50,20,40,10,10,20,30,50,20,80,90,71,31,71,61,80,40,40,40,40,41,2
    9. Người mua trả tiền trước0,10,10,60,60,10,10,30,30,30,30,41,30,20,20,30,40,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,2
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,44,43,91,22,44,51,72,41,92,42,81,33,33,02,32,81,73,04,95,53,31,91,50,70,40,50,40,30,20,70,71,30,30,40,40,30,30,30,30,40,30,40,41,72,2
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,10,10,10,10,10,10,10,10,60,50,10,50,50,50,10,50,50,50,10,40,40,30,30,30,30,60,40,50,30,40,30,20,20,30,60,40,40,60,60,40,40,30,50,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn1,51,00,90,50,70,30,40,20,30,50,40,50,70,50,70,60,50,81,01,20,91,00,60,50,40,40,30,30,30,40,50,40,40,40,60,61,81,00,50,40,20,40,30,40,5
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,71,61,71,61,71,61,71,71,71,81,82,11,82,02,02,02,02,01,81,82,11,916,916,81,71,7102,48,510,41,95,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,10,1—0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.205,01.197,51.185,71.174,81.179,21.180,11.171,0772,3770,8766,2761,3755,1752,6744,6736,3730,5730,0726,4719,8712,5706,2695,7683,9689,4683,9680,7673,0669,6345,2346,4344,7342,9342,4342,4342,3342,8342,8342,7342,7342,9163,8163,8168,3168,2174,1
  I. Vốn chủ sở hữu1.205,01.197,51.185,71.174,81.179,21.180,11.171,0772,3770,8766,2761,3755,1752,6744,6736,3730,5730,0726,4719,8712,5706,2695,7683,9689,4683,9680,7673,0669,6345,2346,4344,7342,9342,4342,4342,3342,8342,8342,7342,7342,9163,8163,8168,3168,2174,1
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.116,41.116,41.116,41.116,41.116,41.116,41.116,4721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0161,0161,0161,0161,0161,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.049,21.049,21.049,21.049,21.049,21.049,21.049,2693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0161,0161,0161,0161,0161,0
      a. Cổ phiếu phổ thông1.049,21.049,21.049,21.049,21.049,21.049,21.049,2693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5693,5340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0161,0161,0161,0161,0161,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần67,267,267,267,267,267,267,228,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,20,90,90,3
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,61,21,21,21,21,21,21,20,90,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,3
    7. Lợi nhuận chưa phân phối86,879,367,556,661,061,852,848,747,242,637,731,529,021,012,76,96,42,8-3,8-11,1-17,4-27,8-39,7-34,2-39,7-42,9-50,6-54,03,44,62,81,10,60,60,50,50,40,40,40,50,50,55,55,412,6
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện86,879,367,556,661,061,852,848,747,242,637,731,529,021,012,76,96,42,8-3,8-11,1-17,4-27,8-39,7-32,8-38,3-42,9-48,8-38,64,13,60,9-0,1-0,3-0,10,40,10,10,40,40,50,50,55,45,412,6
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-1,4-1,4-0,0-1,9-15,4-0,71,01,91,20,90,70,00,40,30,00,00,00,00,00,10,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.423,01.490,61.511,81.540,21.358,51.419,41.254,2908,3846,4820,5781,9765,7775,4802,4784,0811,2749,2735,0749,1842,2715,0703,4690,6695,6688,5686,0677,0674,8349,1351,0349,5347,9346,7346,9347,4347,6364,7363,5348,4346,9268,4174,8229,4230,6241,6
    I. Tài sản tài chính dài hạn—0,0————0,00,0—17,0—30,030,030,030,0—20,060,060,0102,085,072,0102,0252,0268,9243,9213,9217,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,00,00,00,036,036,036,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,0—————————————————85,0——85,0235,0—230,0—————19,0—19,019,0———36,00,00,00,00,036,036,0
    11. Phải trả người lao động———3,9———2,51,41,4—4,51,41,3—1,21,21,3—3,21,10,91,62,21,21,10,81,70,70,60,70,60,60,50,50,00,50,40,40,40,40,40,40,40,0
      1. Tạm ứng————2,10,0—1,6—0,0————1,5—————0,0—0,00,01,11,11,10,91,00,90,90,71,32,13,93,64,34,14,03,33,33,12,60,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính—————21,6——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn——————0,0——-17,0——————————0,0-17,0-17,0-3,10,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền————————0,0——————50,0————0,0—60,00,030,050,070,050,030,00,072,076,450,935,644,248,720,348,630,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận————————12,111,313,617,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————————0,1——————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ———————————0,0—0,0—0,00,0——0,00,00,01,30,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)———————————————0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,036,036,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác———————————————————0,70,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,24,23,90,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại————————————————————0,0—0,00,00,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,457,258,3
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,20,20,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con———————————————————————0,0—-3,1—————0,0—0,00,0———0,00,00,00,017,00,00,0

Báo cáo khác của IVS

Dữ liệu khác của IVS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam) (mã IVS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc IVS.