Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo KBC
Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc - CTCP
Kinh Bac City Development Holding Corporation
27.000
▼ −100 (▼ −0,37%)

Cân đối kế toán KBC

Cân đối kế toán KBC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.045,536.075,425.029,427.674,125.684,221.403,313.912,214.862,313.730,013.010,512.003,010.649,09.989,79.582,98.065,67.123,83.705,31.487,71.623,4257,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8.368,56.566,0841,31.683,12.562,51.049,8652,0224,1504,6295,1228,2149,1103,169,633,6444,01.716,2129,5157,77,0
      1. Tiền938,5533,0314,81.401,5728,2889,9550,5219,0234,1120,6129,293,732,264,124,7128,91.716,2129,5157,77,0
      2. Các khoản tương đương tiền7.430,16.033,0526,5281,61.834,3159,9101,55,0270,4174,599,055,470,95,59,0315,10,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.877,91.858,01.864,22.441,82.015,61.939,72,93,01,01,21,72,52,11,392,43,6379,1310,81.082,70,0
      1. Chứng khoán kinh doanh1.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,47,57,57,57,57,57,57,57,598,57,5431,0376,21.082,70,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,8-6,8-5,5-6,2-2,3-5,3-6,6-6,5-6,5-6,3-5,8-5,0-5,4-6,2-6,1-3,9-51,9-65,40,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,42,47,3585,7155,682,62,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn17.214,913.308,99.662,510.895,99.345,66.637,85.493,25.842,44.744,14.381,63.361,62.830,02.367,82.390,82.010,23.067,31.584,21.041,0381,0245,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.264,9670,9615,2957,71.928,01.384,91.353,91.767,11.216,41.095,6494,0710,6702,1720,1327,81.099,3933,5309,791,33,2
      2. Trả trước cho người bán5.867,33.500,43.273,13.564,52.877,32.701,12.442,92.081,91.810,81.637,21.324,21.334,51.482,41.365,11.213,41.015,3581,6665,0244,8220,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4.166,83.281,32.384,92.762,42.304,1925,1391,7180,752,327,712,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6.034,75.963,13.496,13.654,82.252,71.634,01.312,11.820,11.671,91.628,31.539,9804,2201,6322,6472,5953,569,166,444,90,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-118,8-106,8-106,8-43,5-16,4-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-9,1-19,3-18,3-16,9-3,4-0,80,00,00,021,4
    IV. Tổng hàng tồn kho27.073,113.849,712.218,812.330,211.515,211.533,97.547,88.592,88.322,68.243,78.364,47.616,47.473,07.053,05.840,73.542,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho27.073,113.849,712.218,812.330,211.515,211.533,97.547,88.592,88.322,68.243,78.364,47.616,47.473,07.053,05.840,73.542,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác511,1492,9442,6323,0245,3242,2216,3200,0157,789,047,151,143,868,288,666,925,76,41,95,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn76,763,359,861,279,178,477,458,939,41,70,02,60,00,20,10,50,10,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ365,6347,6311,9208,0136,6162,4136,454,256,853,89,13,33,12,320,824,015,14,41,90,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước68,681,970,853,829,51,42,587,061,433,438,08,710,410,60,00,00,00,00,15,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,036,630,355,067,742,410,62,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14.535,68.654,58.404,87.232,44.919,82.382,62.520,82.047,42.049,81.647,01.650,72.399,82.542,62.195,53.881,84.314,85.390,13.293,11.613,6769,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn916,91.365,61.532,2820,61.489,8181,8127,9601,0724,5303,8355,6461,8282,10,01.199,8267,30,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,026,4211,9332,3461,8281,80,0647,1121,90,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn632,5757,2880,6148,41.061,5140,91,00,726,950,77,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác284,4608,4651,6672,1428,340,8126,9600,3671,241,215,60,10,30,0552,7145,40,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định514,7408,3448,8365,4248,6256,3253,7157,1118,1124,2141,0138,9144,3146,7150,389,450,98,97,56,5
      1. Tài sản cố định hữu hình514,6408,1448,6365,3248,5256,1253,5156,8118,1124,2141,0138,9144,3146,7150,389,450,98,97,56,5
      - Nguyên giá1.450,01.549,01.365,1255,6255,3479,2476,4173,6161,495,827,427,4144,063,322,522,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-343,4-256,7-164,1-88,0-64,5-85,4-43,7-39,5-26,6-9,2-7,0-5,2-14,9-6,7-3,2-0,90,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.450,01.549,01.365,1255,6255,3479,2476,4173,6161,495,827,427,4144,063,322,522,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-343,4-256,7-164,1-88,0-64,5-85,4-43,7-39,5-26,6-9,2-7,0-5,2-14,9-6,7-3,2-0,90,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,20,20,10,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.450,01.549,01.365,1255,6255,3479,2476,4173,6161,495,827,427,4144,063,322,522,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-343,4-256,7-164,1-88,0-64,5-85,4-43,7-39,5-26,6-9,2-7,0-5,2-14,9-6,7-3,2-0,90,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1.106,61.292,31.201,0167,6190,8393,8432,7134,2134,986,620,422,2129,056,619,321,50,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.450,01.549,01.365,1255,6255,3479,2476,4173,6161,495,827,427,4144,063,322,522,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-343,4-256,7-164,1-88,0-64,5-85,4-43,7-39,5-26,6-9,2-7,0-5,2-14,9-6,7-3,2-0,90,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4.200,7731,3426,51.169,81.074,5869,3822,0194,1151,3234,4234,9236,7246,2252,5237,1253,51.506,5920,2689,5430,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4.200,7731,3426,51.169,81.074,5869,3822,0194,1151,3234,4234,9—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7.731,64.817,44.776,84.697,41.899,9660,6861,1947,7911,9893,1892,61.517,81.715,01.698,32.220,33.595,23.487,12.362,7915,4332,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,511,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh7.325,34.394,34.378,44.323,91.484,3235,0434,9516,9503,1484,4462,8446,0745,2675,1589,7491,993,6143,877,741,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn406,6424,5424,5399,5438,5448,5448,5448,5448,5448,5452,91.141,51.065,11.065,21.630,63.111,33.393,52.205,3826,6290,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,3-1,3-26,0-26,0-22,9-22,9-22,3-17,7-39,7-39,7-23,1-69,7-95,3-42,00,0-8,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác65,139,619,411,716,320,823,413,49,15,06,122,426,041,474,987,9345,61,41,20,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn65,139,619,410,416,320,823,413,49,15,06,122,326,040,750,363,170,81,41,20,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,023,923,90,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,70,8274,70,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN69.581,244.729,933.434,234.906,530.604,023.785,916.433,016.909,715.779,814.657,513.653,713.048,812.532,311.778,311.947,311.438,69.095,44.780,93.237,01.027,4
  A. Nợ phải trả42.855,324.085,013.213,317.061,014.432,613.132,96.051,97.072,46.741,76.036,55.617,76.792,37.617,66.944,06.635,86.202,15.662,41.961,3996,1601,8
    I. Nợ ngắn hạn11.947,67.092,76.578,810.684,26.511,16.962,24.067,53.932,93.325,93.372,82.944,73.303,06.520,92.688,52.925,62.416,92.582,51.714,2727,1375,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.287,0371,5337,33.951,41.515,11.546,7804,01.204,31.131,8862,91.205,2998,23.304,4316,61.238,9543,0261,6161,330,054,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn595,3529,5436,1453,1152,2155,4370,6226,1134,3113,877,055,7393,861,581,355,179,35,541,74,8
      4. Người mua trả tiền trước1.572,5757,5552,9877,9514,3894,5414,3447,2404,1875,2425,9408,9432,2350,1538,9522,5633,3484,776,898,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước684,7210,2364,6145,3149,3454,3129,3302,0197,5160,2175,8167,5100,171,0259,2459,2305,9275,0122,60,0
      6. Phải trả người lao động0,70,20,10,19,50,10,20,00,00,00,11,60,00,50,20,00,10,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3.302,92.205,81.823,61.418,51.527,01.043,91.634,91.244,81.086,71.226,21.023,31.423,61.229,31.137,3789,4821,81.290,2779,0448,9211,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,65,31,21,12,34,34,72,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3.487,53.005,53.055,83.829,82.634,52.856,1702,4498,4364,3127,430,3240,31.053,9744,310,510,815,36,47,15,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,47,07,07,06,96,97,07,17,17,17,17,17,17,17,24,4-3,22,40,00,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn30.907,816.992,46.634,66.376,87.921,56.170,71.984,43.139,53.415,82.663,72.673,03.489,41.096,74.255,53.710,23.785,23.080,0247,1269,0226,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,62.149,41.760,31.430,81.134,60,91.051,21.032,0785,5757,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2.786,06.079,327,418,411,535,535,1135,2167,6163,559,345,5131,5127,12,52,10,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn26.351,29.741,13.322,03.687,15.539,34.218,21.121,91.282,91.590,71.104,61.351,53.054,7553,53.701,53.354,93.421,83.080,0247,1269,0226,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1.738,41.134,61.130,5905,6934,5776,7820,7664,4619,5604,0498,9383,6403,6418,8351,50,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0360,80,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn31,235,94,34,44,54,74,84,95,05,25,35,68,18,21,30,50,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu26.725,820.644,920.220,917.845,516.171,410.653,010.381,19.837,49.038,18.621,18.036,06.256,54.914,84.834,35.311,55.236,53.433,02.819,52.240,9425,6
    I. Vốn chủ sở hữu26.725,820.644,920.220,917.845,516.171,410.653,010.381,19.837,49.038,18.621,18.036,06.256,54.914,84.834,35.311,55.236,53.433,02.819,52.240,9425,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9.417,57.676,07.676,07.676,05.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,13.957,12.957,12.957,12.957,12.957,11.991,21.340,8880,0295,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần5.163,22.743,52.743,52.743,53.397,3989,1989,1989,1989,1989,1989,1611,6611,6611,6611,6611,6998,21.388,51.188,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu3.324,83.324,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-280,0-280,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,02,20,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,72,22,22,22,22,22,22,22,22,22,21.169,62,22,20,02,22,22,20,011,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối6.883,94.811,37.754,25.646,35.098,84.316,54.099,33.650,72.904,52.318,81.781,50,0844,0771,51.207,21.173,5671,3281,6381,970,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4.811,34.429,35.723,54.120,04.316,54.092,53.180,92.904,52.320,01.761,51.169,60,0————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.072,6381,92.030,71.526,4782,3224,0918,4746,2584,5557,4611,90,0————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,02.280,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.924,72.087,02.044,91.777,40,0952,6897,9802,8749,7918,3870,5880,4864,3856,3897,9856,6134,786,471,048,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN69.581,244.729,933.434,234.906,530.604,023.785,916.433,016.909,715.779,814.657,513.653,713.048,812.532,311.778,311.947,311.438,69.095,44.780,93.237,01.027,4

Cân đối kế toán KBC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn61.353,458.621,757.181,355.217,157.193,661.006,345.585,134.338,733.683,532.272,330.806,525.291,325.975,826.065,827.625,727.836,826.452,526.694,126.085,626.435,527.135,023.901,122.774,721.210,116.771,515.653,415.847,613.975,815.298,714.121,914.494,114.814,414.439,914.162,314.024,213.730,013.627,412.809,912.801,113.053,513.115,413.145,312.163,912.023,411.651,611.470,411.159,110.687,09.880,010.072,09.965,310.271,59.603,79.629,99.515,39.453,79.253,58.210,77.776,88.683,16.822,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5.144,55.522,26.930,78.386,59.418,618.138,96.581,06.566,07.652,21.210,3580,0786,3911,41.505,42.287,11.683,11.323,01.106,73.099,92.562,23.696,02.255,2643,2999,11.263,7416,8684,6653,5612,4810,4575,8224,1711,0603,0329,6504,6435,7255,6186,2295,1643,4517,0343,9228,2200,3135,1352,1149,171,6107,7181,1103,163,495,733,569,6108,3146,113,633,6239,3
      1. Tiền479,6416,5332,4948,61.115,812.015,2459,5632,01.335,3931,4254,1259,8296,5934,71.516,71.401,5519,3386,3579,4728,03.144,62.024,7459,5889,91.120,4254,3509,2547,8369,2639,1554,6219,0304,8376,0160,0234,1209,0204,5111,5120,6336,2265,8231,8129,2158,032,1140,893,734,028,618,959,648,391,722,064,14,5146,110,624,757,3
      2. Các khoản tương đương tiền4.664,95.105,86.598,37.438,08.302,86.123,76.121,55.934,06.317,0278,8325,8526,5614,9570,7770,4281,6803,7720,42.520,51.834,3551,4230,6183,8109,2143,3162,5175,4105,7243,2171,321,25,0406,1227,0169,6270,4226,851,174,7174,5307,3251,2112,199,042,4102,9211,255,437,779,1162,243,515,14,011,55,5103,80,03,09,0182,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6.960,56.206,57.427,41.916,91.898,31.879,91.879,81.858,01.857,87.564,97.515,11.919,22.283,92.442,42.264,02.441,81.992,02.015,12.016,22.015,61.956,41.939,81.996,31.990,31.908,81.858,81.858,32,93,03,03,03,03,03,01,01,01,21,21,21,21,31,31,71,72,017,42,22,52,72,53,22,11,91,91,91,31,393,093,492,4118,4
      1. Chứng khoán kinh doanh1.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,47,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,598,598,598,5123,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-5,9-5,6-5,5-5,6-5,8-6,2-6,2-5,9-5,1-2,4-2,3-5,2-5,2-5,3-5,3-6,1-6,1-6,6-6,6-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,3-6,3-6,2-6,3-6,2-6,2-5,8-5,8-5,5-5,5-5,3-5,0-4,7-5,0-4,3-5,4-5,6-5,6-5,6-6,2-6,2-5,5-5,1-6,1-5,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5.104,94.350,95.571,861,442,724,424,22,42,25.708,45.658,462,4427,1585,9407,9585,7135,5157,8156,2155,699,382,6139,3133,252,62,61.857,52,02,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn13.193,912.934,812.737,617.431,120.242,516.843,516.349,411.547,110.480,410.099,59.573,39.932,610.088,69.770,310.417,911.142,210.888,011.612,69.150,310.149,89.694,88.099,28.643,26.675,35.442,45.519,65.582,45.516,36.328,54.841,65.146,15.799,15.397,85.132,85.308,74.744,14.757,54.221,74.483,04.424,64.075,14.288,63.489,03.380,33.216,83.211,83.192,52.869,62.262,32.390,42.255,62.628,32.318,72.345,02.356,42.260,91.930,31.841,21.671,32.629,62.544,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng823,4746,71.232,81.264,91.432,81.722,83.104,0670,9599,5554,5523,1615,2614,7651,6741,5957,11.423,01.567,31.682,71.925,31.797,91.800,72.640,71.384,9998,31.177,71.329,01.343,42.167,71.277,51.251,61.842,11.427,11.285,41.574,61.216,41.344,71.016,31.205,21.095,61.076,81.239,9577,6556,6696,2828,91.097,2710,6684,9576,8598,5984,1677,4676,2696,4720,1292,0291,0313,5681,2840,8
      2. Trả trước cho người bán6.797,96.558,06.978,45.895,46.682,86.434,73.731,83.387,83.339,93.233,03.225,63.203,73.302,02.826,83.136,33.568,73.061,03.676,63.098,62.877,32.780,62.946,32.698,52.701,12.673,22.586,32.589,62.448,72.653,82.255,81.998,72.059,72.041,61.937,61.851,71.810,81.657,31.610,51.631,51.637,21.436,81.429,41.324,51.324,21.396,81.380,71.315,01.374,51.369,71.451,91.467,01.246,41.250,01.279,61.346,21.204,51.428,31.080,01.213,81.213,71.263,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,03.866,83.679,83.708,73.388,33.012,52.714,52.425,82.402,72.741,12.554,52.540,32.712,12.608,33.311,83.819,22.270,43.102,12.811,71.282,01.252,3925,1259,4322,5319,1391,1229,1154,3148,7383,5254,8179,9167,652,326,127,727,070,717,712,712,712,755,562,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5.679,05.736,44.632,86.522,88.558,95.084,16.232,04.582,73.933,23.993,03.528,73.479,33.724,23.858,43.871,54.051,63.108,62.565,92.115,02.261,42.311,92.077,62.059,11.671,51.518,81.440,41.352,01.340,41.285,11.161,41.754,41.521,11.681,61.737,31.722,11.671,91.736,81.574,51.626,61.628,31.551,01.613,81.583,21.495,91.077,4948,4799,6803,9226,0380,1208,4416,3398,7396,5325,2353,3213,4473,7147,5738,1441,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-106,4-106,4-106,4-118,7-111,8-106,8-106,8-106,8-106,8-106,8-106,8-106,8-106,8-106,8-43,5-43,5-16,4-16,4-16,4-16,4-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,2-7,2-9,0-9,1-9,1-8,9-19,3-19,3-18,3-18,3-18,3-18,6-7,3-7,3-11,5-16,9-3,4-3,4-3,4-3,4-1,3
    IV. Tổng hàng tồn kho35.415,433.353,829.521,126.954,825.091,223.651,720.277,413.867,013.236,612.917,812.684,912.211,312.257,911.939,412.287,312.254,211.979,511.698,911.529,511.461,411.514,811.372,911.201,211.303,37.887,27.641,17.499,27.605,28.127,78.220,68.537,68.592,68.146,18.264,68.218,88.322,68.316,18.217,18.037,38.243,78.309,38.255,88.282,28.364,48.226,38.097,57.600,87.614,77.485,07.515,87.480,57.473,17.108,77.089,87.053,47.053,97.096,45.978,05.904,65.828,53.818,4
      1. Hàng tồn kho35.415,433.353,829.521,126.954,825.091,223.651,720.277,413.867,013.236,612.917,812.684,912.211,312.257,911.939,412.287,312.254,211.979,511.698,911.529,511.461,411.514,811.372,911.201,211.303,37.887,27.641,17.499,27.605,28.127,78.220,68.537,68.592,68.146,18.264,68.218,88.322,68.316,18.217,18.037,38.243,78.309,38.255,88.282,28.364,48.226,38.097,57.600,87.614,77.485,07.515,87.480,57.473,17.108,77.089,87.053,47.053,97.096,45.978,05.904,65.828,53.818,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác639,1604,4564,5527,7543,0492,2497,6500,6456,4479,8453,2441,9434,0408,4369,4315,4270,0260,9289,8246,4273,0234,0290,8242,1269,3217,2223,1198,0227,0246,3231,6195,6182,1158,9166,1157,7116,9114,393,489,086,282,647,048,86,28,711,651,058,355,544,965,0110,997,570,268,1117,3152,493,998,9101,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn68,074,977,376,772,380,476,876,169,583,260,259,874,868,681,761,360,562,574,380,381,780,082,578,294,869,479,270,761,162,562,358,958,958,348,239,40,40,91,31,71,01,00,00,00,71,50,02,60,00,00,00,00,00,00,00,21,80,10,00,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ495,6428,0407,4365,6392,7342,7338,7347,6308,6317,6313,2311,5292,0280,6230,0206,5177,4164,3190,7138,0186,0150,0184,4162,4148,4143,0137,2124,894,6100,183,949,945,439,656,356,861,956,760,053,849,944,79,110,83,75,42,93,33,94,43,53,111,71,12,72,35,122,621,531,122,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước75,5101,379,785,478,068,982,076,978,378,979,870,667,259,157,747,632,134,124,728,15,23,923,91,426,14,96,72,571,383,685,486,977,961,061,661,454,656,732,133,435,436,937,938,01,81,88,68,610,310,410,510,442,040,310,610,647,147,30,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,20,20,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,644,140,731,051,457,156,156,955,063,282,472,367,779,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15.320,415.449,914.621,914.533,59.363,89.356,88.618,310.426,78.661,58.631,68.530,98.129,17.771,47.699,07.467,37.095,56.885,54.395,45.640,04.169,73.064,73.584,52.504,72.360,72.589,12.533,32.544,02.551,02.294,72.615,52.099,02.158,52.083,51.985,82.085,82.049,81.560,61.555,51.711,21.604,01.563,31.569,51.614,51.650,71.790,42.203,12.352,32.400,52.263,92.397,72.481,62.264,42.332,62.323,82.259,72.160,92.485,73.438,33.771,23.254,04.549,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn122,8117,777,0929,71.308,71.157,11.350,83.130,81.595,91.523,81.633,71.195,1906,9892,5807,0577,1934,6644,51.601,0711,0798,01.358,9155,9160,9160,1136,8132,5127,8720,81.191,8696,2714,3713,7629,6718,2724,5302,5293,0305,8260,8290,4285,9332,2355,6170,4442,3428,4462,1256,5265,5274,50,30,00,00,00,0460,01.113,21.117,6570,9347,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.318,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,426,426,4152,8157,8195,4211,9229,5248,3301,3332,3150,2383,5428,2461,8256,2265,2274,20,00,00,00,00,0447,4553,6555,4283,893,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,0632,5742,5563,4784,31.025,9750,6730,5880,3524,3276,4276,4377,9302,5304,1203,71.113,2263,5778,00,0155,1140,91,01,01,01,00,70,70,70,710,70,710,726,987,587,577,57,725,17,77,77,77,714,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác122,8117,777,0297,2566,2593,7566,62.104,9845,3793,3753,4670,8630,5616,1429,1274,6630,5440,8487,8447,520,040,90,820,0159,1135,8131,5126,8720,11.191,1695,5713,6703,0628,4681,0671,262,347,833,041,235,829,923,215,612,544,10,30,40,30,30,30,30,00,00,00,012,6559,7562,2287,1253,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định527,2530,7504,4488,9362,1378,6392,2408,3422,9428,2431,7448,8361,4372,4345,2359,6344,5341,7321,8248,6249,6245,3254,4256,3261,3253,4258,6252,6241,7183,6179,9157,1122,0123,3120,4118,1112,8114,7119,3124,2128,5128,9134,7141,0142,8143,8144,0138,9141,7144,4143,2144,3144,1137,7141,7146,7141,4144,7149,1150,3114,8
      1. Tài sản cố định hữu hình527,1530,6504,3488,8361,9378,4392,1408,1422,7428,0431,5448,6361,4372,4345,2359,5344,4341,7321,7248,5249,5245,2254,3256,1261,2253,3258,4252,4241,5183,4179,7156,8122,0123,3120,4118,1112,8114,7119,3124,2128,5128,9134,7141,0142,8143,8144,0138,9141,7144,4143,2144,3144,1137,7141,6146,7141,4144,7149,1150,3114,8
      - Nguyên giá1.436,21.436,21.450,01.450,01.450,01.500,11.500,11.549,01.401,61.372,41.365,11.365,11.314,81.314,71.143,9255,6255,3255,3251,6255,3311,8311,8479,2479,2497,2476,4476,4476,4246,9116,4116,4173,6156,8162,0161,4161,4142,3142,3142,395,827,427,427,427,458,513,927,427,4118,0118,0103,5144,0152,8132,3102,763,347,130,622,522,522,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-403,8-379,3-368,0-343,4-324,9-307,4-276,0-256,7-234,4-210,4-186,9-164,1-133,4-120,8-96,5-88,0-82,1-76,2-70,3-64,5-71,6-63,6-96,1-85,4-73,6-65,1-53,9-43,7-36,5-32,6-30,4-41,3-35,0-31,8-30,7-26,6-20,8-17,3-13,8-9,2-8,7-9,1-8,0-7,0-4,5-3,4-5,8-5,2-20,9-18,1-15,5-14,9-15,9-11,8-8,8-6,7-5,4-4,5-3,7-3,2-2,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.436,21.436,21.450,01.450,01.450,01.500,11.500,11.549,01.401,61.372,41.365,11.365,11.314,81.314,71.143,9255,6255,3255,3251,6255,3311,8311,8479,2479,2497,2476,4476,4476,4246,9116,4116,4173,6156,8162,0161,4161,4142,3142,3142,395,827,427,427,427,458,513,927,427,4118,0118,0103,5144,0152,8132,3102,763,347,130,622,522,522,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-403,8-379,3-368,0-343,4-324,9-307,4-276,0-256,7-234,4-210,4-186,9-164,1-133,4-120,8-96,5-88,0-82,1-76,2-70,3-64,5-71,6-63,6-96,1-85,4-73,6-65,1-53,9-43,7-36,5-32,6-30,4-41,3-35,0-31,8-30,7-26,6-20,8-17,3-13,8-9,2-8,7-9,1-8,0-7,0-4,5-3,4-5,8-5,2-20,9-18,1-15,5-14,9-15,9-11,8-8,8-6,7-5,4-4,5-3,7-3,2-2,6
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,10,20,10,20,20,20,20,20,20,20,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.436,21.436,21.450,01.450,01.450,01.500,11.500,11.549,01.401,61.372,41.365,11.365,11.314,81.314,71.143,9255,6255,3255,3251,6255,3311,8311,8479,2479,2497,2476,4476,4476,4246,9116,4116,4173,6156,8162,0161,4161,4142,3142,3142,395,827,427,427,427,458,513,927,427,4118,0118,0103,5144,0152,8132,3102,763,347,130,622,522,522,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-403,8-379,3-368,0-343,4-324,9-307,4-276,0-256,7-234,4-210,4-186,9-164,1-133,4-120,8-96,5-88,0-82,1-76,2-70,3-64,5-71,6-63,6-96,1-85,4-73,6-65,1-53,9-43,7-36,5-32,6-30,4-41,3-35,0-31,8-30,7-26,6-20,8-17,3-13,8-9,2-8,7-9,1-8,0-7,0-4,5-3,4-5,8-5,2-20,9-18,1-15,5-14,9-15,9-11,8-8,8-6,7-5,4-4,5-3,7-3,2-2,6
    III. Bất động sản đầu tư1.032,31.056,81.082,01.106,61.125,11.192,71.224,11.292,31.167,21.162,01.178,21.201,01.181,51.193,91.047,4167,6173,2179,1181,2190,8240,2248,2383,1393,8423,7411,3422,5432,7210,483,786,0132,3121,8130,3130,7134,9121,5125,0128,586,618,718,319,420,454,010,521,622,297,099,988,0129,0136,9120,593,956,641,726,118,719,319,8
      - Nguyên giá1.436,21.436,21.450,01.450,01.450,01.500,11.500,11.549,01.401,61.372,41.365,11.365,11.314,81.314,71.143,9255,6255,3255,3251,6255,3311,8311,8479,2479,2497,2476,4476,4476,4246,9116,4116,4173,6156,8162,0161,4161,4142,3142,3142,395,827,427,427,427,458,513,927,427,4118,0118,0103,5144,0152,8132,3102,763,347,130,622,522,522,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-403,8-379,3-368,0-343,4-324,9-307,4-276,0-256,7-234,4-210,4-186,9-164,1-133,4-120,8-96,5-88,0-82,1-76,2-70,3-64,5-71,6-63,6-96,1-85,4-73,6-65,1-53,9-43,7-36,5-32,6-30,4-41,3-35,0-31,8-30,7-26,6-20,8-17,3-13,8-9,2-8,7-9,1-8,0-7,0-4,5-3,4-5,8-5,2-20,9-18,1-15,5-14,9-15,9-11,8-8,8-6,7-5,4-4,5-3,7-3,2-2,6
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4.346,94.251,94.281,44.224,4801,5874,0750,1710,6692,2737,5504,0492,9546,2470,5508,91.265,61.075,51.051,71.120,21.101,8967,2932,7912,1869,1855,2851,3845,3838,7137,7185,8178,6194,2186,6173,6185,0151,3116,8116,5250,1234,4234,3234,8234,8234,9235,4234,8235,5236,7234,4241,8246,2247,3247,5253,1252,5252,5246,9243,1237,7237,1238,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4.346,94.251,94.281,44.224,4801,5874,0750,1710,6692,2737,5504,0492,9546,2470,5508,91.265,61.075,51.051,71.120,21.101,8967,2932,7912,1869,1855,2851,3845,3838,7137,7185,8178,6194,2186,6173,6185,0151,3116,8116,5250,1234,4234,3234,8234,8234,9235,4234,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9.258,49.463,58.642,67.718,85.707,25.708,94.862,64.859,04.763,24.768,44.770,24.773,74.759,24.761,44.755,54.713,04.346,82.167,32.402,01.898,7777,2778,2774,7659,8862,3862,6860,7865,4951,3952,0947,1947,3926,9916,5919,4911,9901,9902,7903,2893,1887,1896,3888,4892,61.182,41.365,91.515,51.518,21.526,71.628,91.708,81.717,51.773,01.776,11.735,21.663,71.550,21.860,62.178,52.201,43.752,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0758,60,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh7.643,17.639,47.322,97.312,55.301,05.303,74.439,54.435,84.364,74.369,94.371,74.375,24.385,74.387,94.382,04.336,43.790,21.790,71.993,61.483,1351,6352,6349,1234,2436,7436,9434,6434,6520,5521,2516,3516,5507,2507,8510,7503,1493,2494,0494,4484,4461,6470,8462,9462,8456,8454,7448,0446,4435,9716,7745,3747,7755,20,0712,1671,3505,1550,0567,7590,8427,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn533,5531,5527,6406,6406,6406,6424,5424,5424,5424,5424,5424,5399,5399,5399,5399,5579,5399,5438,5438,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5448,5452,9768,9970,21.137,21.141,51.186,01.007,41.058,71.065,11.065,41.065,21.065,21.034,51.065,21.330,71.630,81.630,63.344,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-1,3-1,3-1,3-26,0-26,0-26,0-26,0-26,0-26,0-26,0-22,9-22,9-22,9-30,1-22,9-22,9-22,9-22,9-22,9-22,9-22,9-22,3-17,7-17,7-17,7-17,7-17,7-28,8-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-23,1-23,1-23,1-23,1-43,3-59,0-69,7-69,7-95,2-95,2-95,3-95,3-47,6-47,6-42,0-42,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.082,11.292,9792,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,829,334,565,259,245,538,525,820,111,813,117,616,18,33,312,710,811,013,718,932,421,224,420,726,517,924,333,832,918,711,313,312,512,512,19,15,03,44,45,04,35,35,16,15,45,97,322,47,617,121,126,031,136,336,541,445,450,469,675,076,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn32,829,334,565,246,045,538,525,820,111,813,117,616,18,33,312,710,811,013,718,932,421,224,420,726,517,924,333,832,918,711,313,312,512,512,19,15,03,44,45,04,35,35,16,15,45,97,322,37,617,121,126,031,136,335,840,744,749,744,950,351,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,013,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,00,00,023,923,923,9
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,60,70,70,70,70,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN76.673,874.071,671.803,269.750,766.557,470.363,154.203,444.765,442.345,040.903,939.337,433.420,533.747,233.764,835.093,134.932,333.338,031.089,531.725,630.605,130.199,627.485,625.279,423.570,819.360,618.186,718.391,616.526,917.593,316.737,416.593,116.972,916.523,416.148,116.110,015.779,815.188,014.365,414.512,314.657,514.678,714.714,813.778,413.674,113.442,113.673,513.511,413.087,512.143,912.469,612.447,012.535,911.936,311.953,711.775,011.614,711.739,311.648,911.548,111.937,111.371,3
  A. Nợ phải trả48.750,847.101,644.843,143.006,140.494,144.663,632.709,424.083,721.726,920.487,219.193,313.226,313.684,313.720,516.191,217.067,514.696,714.383,114.696,214.432,414.953,814.865,213.911,912.940,28.931,07.700,57.916,36.090,37.345,86.387,26.652,57.134,36.956,86.818,96.841,86.741,76.123,45.460,85.710,66.035,56.014,96.258,85.634,95.618,55.650,45.988,65.913,86.830,36.080,26.528,87.524,17.618,07.215,87.171,96.994,56.784,26.688,66.460,26.224,36.619,06.116,0
    I. Nợ ngắn hạn13.567,213.607,713.178,514.964,413.623,115.587,28.142,67.403,97.244,97.183,96.606,46.579,47.172,67.335,810.218,110.638,18.631,38.442,46.367,96.651,96.994,47.053,77.733,56.832,76.329,45.916,46.048,02.959,84.133,43.640,73.455,33.842,33.969,93.914,03.726,43.325,92.246,22.138,03.061,23.662,33.643,43.860,32.940,33.029,02.378,82.816,32.658,53.341,24.725,65.037,56.457,96.223,04.029,23.366,72.801,52.532,72.553,02.655,02.485,42.907,62.378,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.145,33.718,33.046,02.793,02.602,7964,5442,3367,7391,9405,2469,1337,3570,8904,13.403,73.900,93.534,73.472,11.374,91.435,51.507,41.921,21.960,31.546,71.118,51.208,01.080,6826,01.175,01.392,3996,31.154,31.660,51.687,31.509,81.131,8351,7369,1793,61.152,91.193,61.293,21.205,21.205,2611,11.025,1932,8998,22.625,92.699,13.253,03.006,11.501,11.012,9372,8320,6420,4760,7742,91.238,9460,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn706,6946,0576,3595,4699,5726,2459,6528,4222,1443,3376,7436,1440,1382,1336,7606,9220,3201,6118,9152,2160,9201,9190,1155,4117,6254,7348,1374,0137,2227,6200,7190,2128,0108,8103,9134,372,889,773,5113,877,889,660,177,097,6183,4206,195,643,944,9369,6393,8105,4136,461,861,556,262,648,283,538,6
      4. Người mua trả tiền trước1.703,81.826,51.410,21.572,51.434,81.091,4888,4757,5921,2767,9701,9552,9926,3858,71.103,9878,2336,4366,6298,7514,3573,0548,01.100,8894,5631,2302,1312,7459,8412,9351,9424,1428,3403,8356,0415,9404,1389,1399,1802,0875,2868,91.055,0353,6425,9365,4369,4338,2408,9355,7456,2386,0432,2428,8445,5372,2350,1387,6349,1549,5538,9592,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước742,5328,9186,9677,9511,4652,9512,6202,4115,3123,696,2365,6344,2320,171,6138,6172,6178,8150,1148,7254,0279,5225,2266,1156,9125,3112,0123,8115,3148,8104,4302,9211,8126,7120,3197,5222,8214,0124,6160,4138,1156,0158,6173,1207,6252,4206,2167,5119,489,694,798,360,955,367,970,975,0181,7229,9256,0330,6
      6. Phải trả người lao động3,61,50,80,70,10,80,10,20,10,10,80,10,60,00,10,10,30,00,10,10,19,50,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,11,11,20,01,60,10,20,00,00,00,10,20,50,20,00,00,00,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3.692,92.952,84.202,73.467,82.883,03.391,22.958,32.213,52.536,22.281,41.810,21.823,31.781,11.782,11.674,41.421,41.639,91.587,11.763,21.769,11.704,31.335,01.467,41.076,31.649,91.567,91.655,8639,71.411,41.020,91.155,81.241,01.050,01.129,51.117,91.086,71.098,3962,01.148,51.225,51.217,01.180,71.100,11.110,31.058,1924,0875,61.422,01.377,81.285,81.278,01.231,5984,0850,81.129,41.137,31.120,81.041,8895,9772,7938,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0210,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10,93,810,03,613,84,811,73,66,10,86,71,27,23,88,01,76,62,57,72,37,02,68,64,311,14,59,74,77,72,98,32,98,13,27,00,05,30,04,60,04,70,04,20,04,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3.548,93.816,43.736,25.840,25.470,98.748,52.862,43.323,53.045,03.154,63.138,03.055,83.095,33.078,03.612,73.683,42.713,62.626,72.647,32.622,72.780,82.749,32.774,12.882,42.637,32.446,82.521,9524,7867,0489,2558,7515,6500,6495,4444,6364,399,096,9107,3127,4136,278,751,330,326,853,792,6240,3195,5454,51.069,51.053,9941,8858,6790,2374,6485,6251,911,810,510,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,813,49,513,46,96,97,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,06,96,96,96,96,96,96,96,96,97,07,07,07,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,27,27,27,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn35.183,633.493,931.664,628.041,726.871,029.076,424.566,916.679,814.482,013.303,312.586,86.646,96.511,76.384,75.973,16.429,46.065,55.940,78.328,37.780,67.959,57.811,56.178,46.107,52.601,51.784,11.868,33.130,53.212,42.746,53.197,13.291,92.986,92.905,03.115,43.415,83.877,23.322,82.649,42.373,22.371,52.398,52.694,62.589,53.271,63.172,23.255,33.489,11.354,61.491,31.066,31.395,13.186,63.805,34.192,94.251,54.135,63.805,23.739,03.711,43.737,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0131,90,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,20,10,00,0881,30,0166,90,62.052,31.961,52.242,02.161,92.050,71.953,71.855,51.760,61.675,31.592,71.502,21.187,11.170,21.322,51.194,81.074,80,90,90,91.074,11.071,61.065,51.058,21.051,21.110,01.043,01.052,01.032,01.041,41.019,8806,1785,5783,4776,6776,0670,1736,7630,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2.752,22.780,72.786,7433,0425,72.803,96.070,65.761,35.737,25.702,95.681,727,419,823,819,918,318,318,149,311,531,731,030,531,831,435,535,5146,2396,2118,3136,7238,5210,4203,0208,1167,6344,0157,8157,7163,570,860,160,059,364,061,7651,345,551,9132,0131,3131,5348,3431,80,0127,15,84,84,82,52,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn30.678,528.958,327.108,125.845,224.404,425.109,617.146,49.744,95.538,84.494,83.534,23.322,03.296,53.262,32.980,03.737,63.428,93.415,75.845,65.642,15.868,25.570,04.085,94.218,21.764,6935,81.020,61.099,9937,5829,51.333,61.332,91.028,71.023,21.212,51.590,71.862,91.533,11.077,1814,6933,91.013,51.335,11.351,52.111,22.111,12.228,13.054,7902,9952,7526,9851,82.402,62.939,53.634,03.697,53.664,93.333,73.379,93.354,93.376,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1.723,11.724,71.738,21.731,31.124,91.129,31.145,11.134,51.148,51.139,01.123,71.130,31.139,41.139,61.112,4907,6912,5909,7925,9934,5883,8882,4861,6777,1798,9806,2805,6804,6801,3727,5662,7663,6632,0629,8636,8619,5622,8606,1602,4603,6577,3542,0517,2502,4353,4362,9370,5383,3388,3397,8399,0403,6424,5424,7417,6418,7456,2459,1351,5351,5356,7
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,20,01,20,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn28,629,230,631,233,932,636,937,64,24,24,24,34,34,34,44,429,53,54,54,54,64,64,64,74,74,74,84,84,84,94,94,95,05,05,05,05,15,15,15,25,25,25,35,35,35,45,45,611,58,89,08,111,29,29,48,27,56,42,81,30,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu27.923,026.970,026.960,126.744,526.063,325.699,521.494,020.681,820.618,120.416,720.144,120.194,220.062,920.044,318.901,917.864,818.641,316.706,417.029,416.172,715.245,812.620,411.367,510.630,610.429,610.486,210.475,310.436,510.247,510.350,29.940,69.838,79.566,69.329,29.268,29.038,19.064,68.904,58.801,78.622,18.663,88.456,08.143,58.055,67.791,77.685,07.597,66.257,16.063,75.940,94.922,84.917,94.720,54.781,84.780,54.830,55.050,65.188,75.323,75.318,15.255,3
    I. Vốn chủ sở hữu27.923,026.970,026.960,126.744,526.063,325.699,521.494,020.681,820.618,120.416,720.144,120.194,220.062,920.044,318.901,917.864,818.641,316.706,417.029,416.172,715.245,812.620,411.367,510.630,610.429,610.486,210.475,310.436,510.247,510.350,29.940,69.838,79.566,69.329,29.268,29.038,19.064,68.904,58.801,78.622,18.663,88.456,08.143,58.055,67.791,77.685,07.597,66.257,16.063,75.940,94.922,84.917,94.720,54.781,84.780,54.830,55.050,65.188,75.323,75.318,15.255,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9.417,59.417,59.417,59.417,59.417,59.417,57.676,07.676,07.676,07.676,07.676,07.676,07.676,07.676,07.676,07.676,07.676,07.676,05.757,15.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,14.757,13.957,13.957,13.957,12.957,12.957,12.957,12.957,12.957,12.957,12.957,12.957,12.957,12.957,12.957,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần5.163,25.163,25.163,25.163,25.163,25.163,22.743,52.743,52.743,52.743,52.743,52.743,52.743,52.743,52.743,52.743,52.743,52.743,53.367,63.397,3989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1989,1611,6611,6611,6611,6611,6611,6611,6611,6611,6611,6611,6611,6611,6611,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu3.324,83.324,83.324,83.324,83.324,83.324,83.324,83.861,02.828,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.684,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5-364,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,02,20,02,20,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,118,111,711,72,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,20,02,22,22,22,22,20,02,2840,62,2700,82,22,22,22,22,22,22,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0885,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8.022,27.095,17.108,06.927,06.304,05.996,35.594,04.319,35.276,97.909,57.668,57.719,07.649,07.644,26.587,05.663,85.833,63.918,95.579,45.100,24.888,14.956,54.915,74.298,94.083,94.150,14.153,14.035,93.915,94.041,23.739,63.652,03.393,83.173,83.113,32.891,62.916,22.787,22.495,92.320,22.301,62.173,71.876,41.798,51.525,11.422,31.328,01.170,21.009,1885,9857,30,0642,80,0718,4767,7973,91.106,01.225,81.212,41.156,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6.879,66.878,96.883,94.780,24.808,84.811,34.811,33.893,24.925,47.754,27.754,25.723,55.723,55.723,55.646,34.116,53.803,93.803,95.098,84.316,54.316,54.316,54.316,54.092,54.053,94.099,34.099,33.180,93.415,83.650,73.650,72.904,52.904,52.904,52.904,52.307,12.373,62.373,62.318,81.781,51.781,51.781,51.781,51.169,61.169,61.169,6—————0,0—0,0———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.142,6216,2224,12.146,81.495,21.185,0782,7426,2351,6155,4-85,71.995,61.925,51.920,8940,71.547,32.029,7115,0480,6783,7571,7640,0599,2206,430,050,953,8855,0500,1390,689,0747,4489,3269,3208,7584,5542,6413,7177,1538,7520,1392,294,9628,9355,4252,7—————0,0—0,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.280,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.977,11.951,21.934,81.900,31.851,51.795,42.153,42.079,62.090,62.085,32.053,92.053,41.992,11.978,31.893,01.779,22.385,92.365,62.323,00,02.289,02.279,91.067,9947,8961,8952,2938,31.016,7947,6925,0817,1802,8788,9771,4771,0762,6764,5733,4921,8917,9978,2898,3883,2873,2882,7878,70,0880,5848,0848,5859,1870,8871,3874,5855,6856,3870,2876,3891,5899,2892,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN76.673,874.071,671.803,269.750,766.557,470.363,154.203,444.765,442.345,040.903,939.337,433.420,533.747,233.764,835.093,134.932,333.338,031.089,531.725,630.605,130.199,627.485,625.279,423.570,819.360,618.186,718.391,616.526,917.593,316.737,416.593,116.972,916.523,416.148,116.110,015.779,815.188,014.365,414.512,314.657,514.678,714.714,813.778,413.674,113.442,113.673,513.511,413.087,512.143,912.469,612.447,012.535,911.936,311.953,711.775,011.614,711.739,311.648,911.548,111.937,111.371,3
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của KBC

Dữ liệu khác của KBC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc - CTCP (mã KBC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KBC.