Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo KGM
CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang
Kien Giang Import and Export JSC
5.500
▲ +100 (▲ +1,85%)

Kết quả kinh doanh KGM

Doanh thu và lợi nhuận KGM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.997Q1/2024: 1.607Q2/2024: 2.306Q3/2024: 1.672Q4/2024: 1.818Q1/2025: 1.370Q2/2025: 1.943Q3/2025: 1.141Q4/2025: 777Q1/2026: 628Q2/2026: 1.475Q3/2026: 1.5272.306Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: 3Q2/2024: 6Q3/2024: 1Q4/2024: -5Q1/2025: 4Q2/2025: 7Q3/2025: 3Q4/2025: 0Q1/2026: 5Q2/2026: 5Q3/2026: 37-5Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.5273
Q2/20261.4755
Q1/20266285
Q4/20257770
Q3/20251.1413
Q2/20251.9437
Q1/20251.3704
Q4/20241.818-5
Q3/20241.6721
Q2/20242.3066
Q1/20241.6073
Q4/20231.9972

Doanh thu và lợi nhuận KGM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.554Năm 2021: 4.625Năm 2022: 4.258Năm 2023: 7.268Năm 2024: 7.403Năm 2025: 5.2327.403Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 24Năm 2021: 14Năm 2022: 6Năm 2023: 13Năm 2024: 5Năm 2025: 1424Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.23214
Năm 20247.4035
Năm 20237.26813
Năm 20224.2586
Năm 20214.62514
Năm 20203.55424

Báo cáo tài chính gốc KGM theo kỳ

108 tệp

108 tệp báo cáo KGM trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính KGM

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố KGM.

Kết quả kinh doanh KGM theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.232,37.404,07.282,24.258,64.629,23.565,63.690,03.681,53.197,13.277,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,81,014,40,83,811,40,20,80,011,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.231,57.403,07.267,94.257,94.625,43.554,23.689,83.680,73.197,13.265,8
4. Giá vốn hàng bán4.670,36.773,96.586,03.794,24.311,03.272,43.403,23.364,22.928,62.987,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)561,2629,1681,9463,7314,5281,8286,6316,5268,4278,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,751,160,335,030,822,68,67,910,715,7
7. Chi phí tài chính56,897,3107,967,332,136,440,259,044,349,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay30,860,458,228,021,321,131,235,224,632,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng445,5501,5528,1376,2267,4200,4226,1203,3161,0194,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp72,366,465,534,428,737,322,742,438,042,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,415,140,820,817,030,26,219,635,87,7
12. Thu nhập khác0,40,52,52,04,86,53,43,43,58,2
13. Chi phí khác1,90,322,311,84,010,53,10,70,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,50,2-19,7-9,80,8-4,10,22,63,48,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,915,321,011,017,826,26,422,339,215,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,410,08,55,34,02,45,19,48,81,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,410,08,55,34,02,45,19,48,81,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,55,212,55,713,823,81,312,930,414,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,55,212,55,713,823,81,312,930,414,4

Kết quả kinh doanh KGM theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.526,61.474,6628,2777,21.141,71.943,11.370,31.818,41.671,62.306,81.607,22.011,02.501,82.243,7525,81.015,81.266,7638,51.333,3861,31.613,4821,2759,6761,51.351,0693,41.198,2998,3572,6658,4468,41.153,8848,51.210,9843,81.043,7632,7676,91.807,3698,6771,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.526,61.474,6628,2777,21.140,91.943,11.370,31.818,41.671,62.305,81.607,21.996,62.501,82.243,7525,81.015,81.266,7637,71.329,5861,31.613,4821,2759,6761,51.339,7693,41.198,2998,3572,6658,2468,41.153,1848,51.210,7843,81.043,7632,7676,91.795,5698,6771,7
4. Giá vốn hàng bán1.360,11.327,8526,7664,41.011,41.759,51.235,11.674,91.538,12.094,11.466,71.848,32.278,11.979,8479,7913,81.182,4578,11.239,7809,11.489,4772,8692,2700,21.257,5622,61.045,9937,1547,0615,2442,51.057,5774,71.089,5739,0980,5592,4616,71.628,7645,4713,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)166,4146,9101,6112,9129,5183,6135,2143,4133,6211,7140,4148,3223,7263,846,0102,084,259,689,852,2124,048,567,461,382,270,8152,361,225,643,025,995,673,7121,2104,863,240,460,1166,953,258,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,32,54,17,48,48,811,111,09,717,612,825,014,414,46,55,19,06,59,39,39,42,84,42,611,93,72,73,32,81,41,50,92,72,82,32,62,13,78,32,25,2
7. Chi phí tài chính13,211,72,75,610,022,718,441,517,025,813,016,754,627,39,36,920,213,810,56,79,75,35,46,18,416,68,89,211,510,78,520,513,717,216,611,912,73,133,67,78,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,211,01,34,16,412,47,915,914,520,69,410,221,119,47,55,88,44,96,35,47,52,14,63,77,65,27,08,07,78,41,19,35,99,715,59,96,72,320,76,45,7
9. Chi phí bán hàng140,5131,590,564,5115,3151,2114,589,9106,5178,6126,5108,8161,1226,531,692,558,545,678,152,595,441,446,848,160,744,7135,050,612,122,715,068,058,860,645,940,439,435,2108,141,844,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,02,57,146,87,59,98,121,218,317,29,821,519,617,96,57,411,85,56,85,713,62,611,86,49,89,37,84,7-1,48,213,78,0-0,120,817,27,0-12,826,732,51,78,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,03,65,43,45,18,55,31,91,57,74,026,42,86,55,00,22,81,23,7-3,414,72,07,93,315,33,83,30,06,32,7-9,90,14,025,427,56,43,2-1,20,94,22,6
12. Thu nhập khác0,02,40,30,3-0,50,50,10,50,00,00,00,00,50,61,41,50,10,51,41,00,61,90,03,72,70,10,10,3-0,22,9-1,33,40,60,60,61,20,51,35,41,41,3
13. Chi phí khác0,00,00,00,70,30,00,80,20,00,10,018,00,40,33,50,00,00,0-0,11,22,90,01,23,45,80,02,60,00,00,50,20,40,00,10,00,00,10,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,02,40,3-0,4-0,80,5-0,70,30,0-0,1-0,0-18,00,10,3-2,11,40,10,51,5-0,2-2,31,9-1,20,2-3,20,1-2,50,2-0,22,4-1,53,00,60,50,61,10,41,35,41,31,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,06,05,73,04,39,04,62,21,57,64,08,42,96,82,91,72,91,65,2-3,612,33,96,63,512,13,90,80,36,15,1-11,43,14,725,928,07,53,60,16,35,53,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,81,21,12,80,91,80,97,40,31,50,85,90,71,40,60,30,60,31,5-0,72,50,81,4-2,32,40,83,90,10,11,0-1,50,61,35,26,11,51,10,01,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,81,21,12,80,91,80,97,40,31,50,85,90,71,40,60,30,60,31,5-0,72,50,81,4-2,32,40,83,90,10,11,0-1,50,61,35,26,11,51,10,01,30,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,24,84,50,23,47,23,7-5,21,26,13,22,52,35,42,41,32,31,33,7-2,99,93,15,25,89,73,1-3,10,26,04,1-9,92,53,420,721,96,02,40,15,05,53,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,24,84,50,23,47,23,7-5,21,26,13,22,52,35,42,41,32,31,33,7-2,99,93,15,25,89,73,1-3,10,26,04,1-9,92,53,420,721,96,02,40,15,05,53,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,80,00,00,00,01,00,014,40,00,00,00,00,00,83,80,00,00,00,00,011,40,00,00,00,00,20,00,60,00,20,00,00,00,011,80,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của KGM

Dữ liệu khác của KGM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang (mã KGM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.232 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng, tăng 176,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.527 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.