Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo L10
CTCP Lilama 10
LILAMA 10 Joint Stock Company
29.200
▲ +1.900 (▲ +6,96%)
cuối phiên · 14:49:30

Cân đối kế toán L10

Cân đối kế toán L10 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.144,41.206,71.080,4864,41.075,5844,3980,4972,0841,7982,3712,6668,9529,6407,6353,3323,8334,4267,9221,1177,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền389,7327,7471,1310,7401,4230,3306,299,275,069,191,671,669,133,234,228,672,68,625,432,4
      1. Tiền389,7327,7419,8310,7401,4230,3306,299,275,069,191,671,669,133,234,224,622,48,625,432,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,051,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,050,20,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,444,350,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,444,350,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn437,1417,4319,9406,2341,0409,5364,8339,8383,8372,2318,0240,7201,9158,3172,4101,986,167,447,639,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng416,4379,3281,5347,1287,5373,0340,1307,6328,7291,2249,0223,5187,0152,0165,888,948,348,637,535,5
      2. Trả trước cho người bán47,551,747,765,656,565,360,866,190,691,158,618,416,27,88,113,838,220,212,62,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,58,96,57,011,72,81,30,90,50,311,00,60,50,40,31,00,80,50,32,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-32,2-22,5-15,8-13,5-14,7-31,6-37,5-34,8-36,0-10,4-0,6-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,3-2,0-2,80,0
    IV. Tổng hàng tồn kho311,5408,7227,7134,6314,8195,2303,6520,1382,0513,5298,2348,9254,1207,9141,3170,6162,3188,3145,7105,0
      1. Hàng tồn kho311,5408,7227,7134,6314,8195,2303,6520,1382,0513,5298,2348,9254,1207,9141,3170,6162,3188,3145,7105,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,78,611,713,018,39,45,812,80,927,54,87,74,68,25,422,813,43,62,40,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,10,20,32,94,11,81,10,20,01,00,60,70,30,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,78,511,613,018,19,45,812,60,324,60,75,60,26,70,020,35,31,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,20,00,20,00,00,00,30,00,10,10,30,01,40,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,33,01,23,91,57,51,92,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn153,8172,9186,9180,1186,7197,4209,5217,3264,1294,9292,5296,6399,8397,9368,4330,8154,787,664,235,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,02,32,32,42,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,02,32,32,42,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định79,093,3103,294,498,9107,6100,5119,2150,2176,0172,9173,8276,7270,8234,031,942,234,034,431,2
      1. Tài sản cố định hữu hình71,085,395,286,490,999,592,1102,4130,2151,5143,4164,2268,7264,8228,226,136,225,126,323,5
      - Nguyên giá110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,80,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-62,1-57,2-55,2-53,1-51,1-49,0-45,0-41,0-36,1-30,9-25,7-20,6-15,4-10,3-5,20,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,011,014,118,523,63,62,00,00,00,00,20,51,00,4
      - Nguyên giá110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,80,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-62,1-57,2-55,2-53,1-51,1-49,0-45,0-41,0-36,1-30,9-25,7-20,6-15,4-10,3-5,20,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,08,08,08,08,08,18,45,85,96,05,95,96,06,15,85,85,88,57,17,4
      - Nguyên giá110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,80,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-62,1-57,2-55,2-53,1-51,1-49,0-45,0-41,0-36,1-30,9-25,7-20,6-15,4-10,3-5,20,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư48,553,355,457,459,561,565,569,674,579,684,890,095,2100,3105,70,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,80,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-62,1-57,2-55,2-53,1-51,1-49,0-45,0-41,0-36,1-30,9-25,7-20,6-15,4-10,3-5,20,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,011,50,00,00,05,52,30,00,00,8272,683,817,211,54,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,011,50,00,00,05,5—0,00,0——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,326,328,328,328,328,328,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,335,316,50,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,335,316,50,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,03,60,010,810,60,54,31,70,51,70,02,41,11,80,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,03,60,010,810,60,54,11,60,51,70,02,41,11,60,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,20,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.298,21.379,61.267,31.044,51.262,11.041,71.189,91.189,31.105,81.277,31.005,1965,5929,5805,5721,6654,6489,0355,4285,3213,6
  A. Nợ phải trả995,51.096,8998,7789,31.011,0792,2945,2951,0868,41.048,2802,4778,2754,1646,0574,4509,9364,1241,4178,5171,6
    I. Nợ ngắn hạn824,3826,8581,3555,7751,8581,0696,6781,7629,1612,8382,8381,1363,3365,9350,9356,3314,6227,5160,9167,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn237,9170,2100,9136,2104,2140,3120,7225,3283,6281,2189,2178,3149,5123,7146,8183,7132,775,921,261,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn163,5231,5186,8169,2202,1167,0143,7188,8115,4142,651,382,131,074,895,585,324,921,323,318,7
      4. Người mua trả tiền trước302,5286,1122,1139,0326,3144,2310,2263,0143,984,535,043,987,662,057,653,1127,9103,1100,952,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,52,90,80,51,91,31,80,92,92,81,91,81,62,04,92,14,57,62,91,9
      6. Phải trả người lao động46,268,830,221,336,828,814,928,429,652,345,429,268,143,316,818,513,613,58,39,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,731,884,341,143,553,162,329,116,720,421,922,51,71,92,51,20,00,00,00,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,7
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,63,12,93,02,63,42,62,93,13,35,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,615,915,816,621,822,623,825,114,614,111,716,718,913,79,911,110,25,63,517,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,823,014,90,09,37,09,112,66,917,40,00,040,613,80,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,815,814,513,912,511,09,69,06,74,74,06,74,94,03,11,20,80,60,82,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn171,2270,0417,4233,6259,3211,2248,5169,3239,3435,3419,6397,1390,8280,1223,5153,649,513,917,64,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,01,31,82,34,24,26,714,119,127,10,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác98,2220,5308,7154,3180,7142,1165,296,1161,4295,9254,3192,9114,332,80,90,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,42,24,05,80,00,00,00,08,377,593,993,8153,6154,4170,5152,348,713,117,01,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,30,80,80,52,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn27,60,856,924,228,015,728,116,19,10,05,632,639,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn45,046,447,849,250,652,053,454,856,257,659,063,764,965,851,70,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu302,7282,7268,5255,2251,1249,5244,7238,3237,4229,1202,8187,3175,4159,4147,2144,8125,0114,0106,842,0
    I. Vốn chủ sở hữu302,7282,7268,5255,2251,1249,5244,7238,3237,4229,1202,8187,3175,4159,4147,2144,8125,0114,0106,842,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu98,998,998,998,998,998,998,998,998,998,990,090,090,090,090,090,090,090,090,040,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển124,1121,8119,1117,0114,9112,4109,7107,499,389,475,757,747,338,530,921,213,04,20,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,24,93,72,61,40,80,30,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,81,81,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối73,956,344,733,531,632,530,326,333,435,131,327,627,522,519,429,218,216,511,82,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,328,718,816,616,914,412,810,15,82,00,9—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,727,625,916,814,718,117,516,227,633,030,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.298,21.379,61.267,31.044,51.262,11.041,71.189,91.189,31.105,81.277,31.005,1965,5929,5805,5721,6654,6489,0355,4285,3213,6

Cân đối kế toán L10 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.139,31.096,11.201,61.144,41.017,11.025,01.026,21.206,71.063,31.085,21.073,91.080,4995,1962,4914,3864,4854,4830,3956,11.075,51.098,1977,1832,3844,3807,1866,8861,0980,4934,31.019,2894,0972,0834,7781,8812,1841,7845,3905,1834,7983,0852,7785,6799,7712,6603,0563,9558,7668,9615,8587,9608,9529,6514,5470,9445,6406,5355,9236,6315,9351,8337,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền531,9533,2523,0389,7328,0325,0333,8327,7379,8375,9403,4471,1561,3457,0438,4310,7370,4319,1353,1401,4379,6335,8276,4230,3227,1209,7209,0306,2177,1205,194,699,2107,197,497,675,087,486,186,569,194,5119,785,591,667,682,585,671,678,274,3104,869,164,657,565,033,229,017,751,334,221,3
      1. Tiền531,9533,2523,0389,7328,0325,0333,8327,7379,8375,9351,9419,8510,6406,2388,3310,7370,4319,1353,1401,4379,6335,8276,4230,3227,1209,7209,0306,2177,1205,194,699,2107,197,497,675,087,486,186,569,194,5119,785,591,667,682,585,671,678,274,3104,869,164,657,565,033,229,017,751,334,221,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,54,54,44,44,44,44,344,354,250,050,050,050,050,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,54,54,44,44,44,44,344,354,250,050,050,050,050,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn477,5421,0464,7437,1457,9419,6436,5417,4342,3471,6363,7319,9293,4400,5323,6406,2330,1346,2326,6341,0435,0380,2435,2409,5381,9454,7412,2364,8454,9395,3347,3339,8373,6405,5340,2383,8463,4443,8411,2370,7493,1393,2371,0318,0314,6302,9254,6240,7248,0254,3260,9201,9222,2262,7223,3158,3179,889,0107,1172,4224,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng446,6381,8420,2416,4436,4380,2374,3379,3305,4397,9332,7281,5260,3356,7253,8347,1273,2288,4263,3287,5376,5326,6394,6373,0317,6392,0340,9340,1415,0340,2304,1307,6328,5331,5264,0328,7365,6346,7318,0289,7417,3317,4295,9249,0285,2274,1232,9223,5226,5197,7236,8187,0209,5242,5209,7152,0168,284,0105,5165,8210,9
      2. Trả trước cho người bán59,467,072,847,549,354,272,351,743,580,239,447,742,051,172,665,663,763,570,656,555,653,655,465,390,696,7106,960,866,581,070,066,167,295,896,690,694,9104,4107,291,173,374,763,158,626,027,518,518,422,557,924,916,214,721,415,07,813,06,33,08,115,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,83,76,05,56,75,512,08,99,09,17,26,54,76,210,87,07,38,46,611,718,617,512,12,87,23,21,91,311,311,98,10,914,414,616,30,524,214,68,00,33,11,812,611,04,11,93,90,60,70,51,00,50,40,60,50,40,50,50,40,30,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,3-31,6-34,3-32,2-34,6-20,3-22,2-22,5-15,6-15,6-15,6-15,8-13,5-13,5-13,5-13,5-14,0-14,0-14,0-14,7-15,7-17,4-26,9-31,6-33,6-37,2-37,5-37,5-37,8-37,8-34,8-34,8-36,5-36,5-36,7-36,0-21,4-21,9-21,9-10,4-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-2,4-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8
    IV. Tổng hàng tồn kho125,4137,5209,5311,5223,9272,7250,4408,7278,4183,5242,8227,786,054,994,9134,6138,6145,3258,0314,8272,8249,0120,7195,2193,1201,3234,4303,6300,1416,5442,2520,1353,7278,8373,4382,0291,7369,2327,0515,6247,9265,9334,3298,2210,0174,5215,3348,9272,8253,0235,5254,1219,9146,4147,4206,8136,0118,9151,9141,386,7
      1. Hàng tồn kho125,4137,5209,5311,5223,9272,7250,4408,7278,4183,5242,8227,786,054,994,9134,6138,6145,3258,0314,8272,8249,0120,7195,2193,1201,3234,4303,6300,1416,5442,2520,1353,7278,8373,4382,0291,7369,2327,0515,6247,9265,9334,3298,2210,0174,5215,3348,9272,8253,0235,5254,1219,9146,4147,4206,8136,0118,9151,9141,386,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,11,72,93,41,38,68,64,114,011,74,30,07,413,015,419,718,518,310,812,00,09,45,01,25,35,80,22,39,912,80,40,20,90,92,96,110,027,517,26,78,84,810,74,13,17,716,86,37,74,67,84,39,88,211,111,05,63,94,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,11,72,93,41,38,58,63,813,811,64,30,07,413,015,219,518,318,110,812,00,09,45,01,25,35,80,02,39,712,60,20,20,40,30,74,46,724,65,50,00,00,70,51,30,15,63,20,00,00,22,00,00,06,70,00,00,00,00,6
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,310,95,05,63,03,52,88,71,28,09,84,03,92,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn167,8174,8148,8153,8160,9164,1167,1172,9173,7180,1184,3186,9175,3175,1176,1180,1184,7189,7182,0186,7190,9191,3195,6197,4203,6209,7211,2209,5204,1208,1209,7217,3231,0239,9254,9264,1283,3289,8292,7293,4282,6275,6285,5292,5300,4288,3295,8296,6283,2230,1237,0399,8406,1402,0394,2397,8377,3359,9365,5368,2371,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,32,32,32,32,32,32,32,32,42,42,42,42,42,42,52,52,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,32,32,32,32,32,32,32,32,42,42,42,42,42,42,52,52,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định96,7102,575,279,084,986,988,793,393,597,5101,2103,291,190,490,994,498,5103,094,798,9102,6102,5106,3107,6111,0115,7114,8100,5103,0106,6112,6119,2126,3134,0142,3150,2156,3162,5167,9174,5172,7164,4167,2172,9177,3164,6171,0173,8158,1110,3115,2276,7281,1275,9268,3270,7247,5229,3227,8233,9233,6
      1. Tài sản cố định hữu hình88,794,567,271,076,978,980,785,385,589,593,295,283,182,482,986,490,595,086,790,994,694,598,299,5102,8107,4106,492,188,091,296,6102,4108,7115,7123,3130,2135,3140,5144,7150,1147,1137,5139,1143,4146,3153,4159,1164,2148,0102,8107,4268,7272,8267,4259,6264,7241,7223,5222,0228,1227,8
      - Nguyên giá110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6111,2111,0111,0110,8101,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-65,7-64,5-63,3-62,1-60,9-59,7-58,5-57,2-56,7-56,2-55,7-55,2-54,7-54,2-53,7-53,1-52,6-52,1-51,6-51,1-50,6-50,1-49,6-49,0-48,0-47,0-46,0-45,0-44,0-43,0-42,0-41,0-39,8-38,6-37,3-36,1-34,8-33,5-32,2-30,9-29,6-28,3-27,0-25,7-24,5-23,2-21,9-20,6-19,3-18,0-16,7-15,4-14,1-12,8-11,5-10,3-9,1-7,8-6,5-5,3-3,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,89,510,211,011,712,413,214,115,116,117,318,519,821,022,223,625,05,25,93,64,11,51,82,02,22,42,70,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,18,18,28,38,38,46,35,85,85,85,85,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,96,06,06,06,06,06,06,06,15,85,85,85,85,8
      - Nguyên giá110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6111,2111,0111,0110,8101,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-65,7-64,5-63,3-62,1-60,9-59,7-58,5-57,2-56,7-56,2-55,7-55,2-54,7-54,2-53,7-53,1-52,6-52,1-51,6-51,1-50,6-50,1-49,6-49,0-48,0-47,0-46,0-45,0-44,0-43,0-42,0-41,0-39,8-38,6-37,3-36,1-34,8-33,5-32,2-30,9-29,6-28,3-27,0-25,7-24,5-23,2-21,9-20,6-19,3-18,0-16,7-15,4-14,1-12,8-11,5-10,3-9,1-7,8-6,5-5,3-3,6
    III. Bất động sản đầu tư44,846,047,348,549,750,952,153,353,854,354,955,455,956,456,957,457,958,459,059,560,060,561,061,562,563,564,565,566,567,568,569,670,872,073,374,575,877,178,479,680,982,283,584,886,187,488,790,091,392,693,995,296,497,799,0100,3102,1103,2104,5105,698,0
      - Nguyên giá110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6111,2111,0111,0110,8101,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-65,7-64,5-63,3-62,1-60,9-59,7-58,5-57,2-56,7-56,2-55,7-55,2-54,7-54,2-53,7-53,1-52,6-52,1-51,6-51,1-50,6-50,1-49,6-49,0-48,0-47,0-46,0-45,0-44,0-43,0-42,0-41,0-39,8-38,6-37,3-36,1-34,8-33,5-32,2-30,9-29,6-28,3-27,0-25,7-24,5-23,2-21,9-20,6-19,3-18,0-16,7-15,4-14,1-12,8-11,5-10,3-9,1-7,8-6,5-5,3-3,6
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,011,50,50,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,05,55,55,55,45,42,31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,89,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,326,326,326,326,326,326,326,326,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,328,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,83,63,65,45,40,00,05,45,410,810,821,521,517,710,60,20,20,50,52,72,14,14,36,40,91,71,72,32,20,50,51,41,11,71,73,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,83,63,65,45,40,00,05,45,410,810,821,521,517,710,60,20,20,50,52,72,14,14,16,20,91,61,62,22,10,50,51,41,11,71,73,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.307,11.271,01.350,41.298,21.178,01.189,11.193,31.379,61.237,01.265,31.258,21.267,31.170,41.137,51.090,31.044,51.039,11.020,01.138,11.262,11.289,01.168,41.027,91.041,71.010,81.076,51.072,21.189,91.138,41.227,21.103,71.189,31.065,71.021,71.067,01.105,81.128,61.194,91.127,41.276,41.135,31.061,11.085,21.005,1903,4852,3854,5965,5899,0818,0845,8929,5920,5873,0839,7804,3733,2596,5681,3720,1708,5
  A. Nợ phải trả880,6955,21.041,5994,8888,3912,0905,51.096,8963,0993,7986,4998,7915,4885,1831,3789,5788,7772,6883,91.011,01.040,8924,2774,6792,2767,3836,9824,2945,2900,9992,9861,0951,0831,3781,7827,4867,4897,4970,5890,91.048,3912,0844,2873,5802,4705,2663,0658,6778,2716,1641,1662,2754,1752,0709,4674,1645,8576,7447,1529,4575,2561,5
    I. Nợ ngắn hạn658,5782,2892,3823,6718,1721,4668,2826,8643,6629,6556,4581,3473,1514,1521,7555,9510,7511,7594,3751,8764,8732,4609,1581,0501,6582,3563,7696,6752,8866,7710,3781,7652,5575,6580,9628,1551,1607,5482,7612,9463,9453,6476,2361,5343,6324,6287,6381,1382,1333,3339,2363,3422,2381,2397,4365,7369,8237,3288,9351,7350,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn136,0179,8203,2237,9215,4241,0243,8170,2159,4146,1114,8100,991,5105,9108,3136,2118,5104,079,3104,2101,1139,2146,8140,3110,1118,5114,3120,7158,2295,1209,8225,3188,3212,3258,3283,6199,3255,0195,0281,2141,8209,7240,2189,2157,1151,3125,8178,3144,0136,9116,3149,5133,4130,0126,2123,7112,136,689,6146,8151,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn123,6159,2150,4163,5169,6165,3124,7231,5128,8168,5204,1186,8145,2136,7149,2169,2137,3138,2156,0202,1180,9174,3130,7167,0110,3119,0111,1143,7113,8122,7149,8188,881,169,661,4115,497,3111,085,0142,6125,879,673,751,368,854,638,582,165,943,953,231,063,772,050,674,8103,048,868,095,579,0
      4. Người mua trả tiền trước221,2317,1428,0302,5202,9196,8194,6286,1231,5197,4130,1122,1133,2122,1135,2139,0133,7140,9250,6326,3308,7240,2148,5144,2156,6191,4217,5310,2348,8325,2250,2263,0277,9186,0168,9143,9125,0116,8101,085,659,747,853,435,018,938,037,443,959,535,052,887,6145,6107,9115,462,070,9101,493,057,667,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước29,39,61,66,85,22,01,22,93,51,21,00,82,19,60,80,80,80,60,91,91,21,93,31,31,43,80,91,83,81,81,20,92,88,00,61,93,43,71,91,64,311,34,61,93,63,42,51,82,74,220,41,65,35,84,81,72,59,77,15,613,1
      6. Phải trả người lao động36,637,643,446,254,345,538,168,850,536,518,530,221,617,625,421,325,628,828,636,845,242,826,228,820,816,910,914,916,621,724,928,437,439,339,929,669,361,638,252,637,939,150,945,435,331,041,129,286,982,067,068,156,945,644,443,314,510,15,716,84,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,138,634,534,734,834,231,731,831,736,243,684,342,879,554,341,157,449,841,743,578,476,898,253,162,275,164,862,362,450,228,429,124,519,015,716,715,816,332,920,464,832,318,621,936,622,522,222,50,81,00,71,70,51,40,61,90,92,11,02,53,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,23,72,83,63,23,32,63,13,33,72,52,92,73,02,63,03,33,22,72,62,83,43,13,42,93,32,72,62,72,92,42,92,73,02,63,12,73,42,83,32,73,24,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,313,616,715,617,417,417,515,916,417,116,715,817,717,317,416,619,331,322,321,827,631,632,722,625,134,825,123,826,827,126,225,127,327,314,814,616,718,115,214,115,514,914,111,713,713,114,416,715,222,824,618,910,912,411,213,710,310,08,19,913,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn27,60,00,00,00,00,00,00,82,26,211,523,00,86,614,914,90,00,00,00,05,88,98,99,30,07,07,07,09,19,19,19,10,00,012,312,613,012,46,86,94,89,013,21,01,61,90,00,00,00,00,00,00,00,040,640,650,913,213,513,814,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi22,723,111,612,815,415,914,115,816,216,713,614,515,415,713,513,914,814,912,412,513,013,210,711,012,012,49,39,610,610,98,49,010,511,06,46,78,69,33,94,76,56,82,84,08,09,05,66,76,97,54,14,95,96,13,54,04,85,32,93,13,6
    II. Nợ dài hạn222,2173,0149,2171,2170,1190,6237,3270,0319,3364,1430,0417,4442,3371,0309,6233,6278,0260,9289,7259,3276,0191,8165,5211,2265,8254,6260,6248,5148,1126,2150,7169,3178,8206,1246,5239,3346,2363,0408,2435,3448,1390,6397,3440,9361,6338,3371,0397,1333,9307,8323,0390,8329,8328,2276,7280,1207,0209,8240,5223,5211,2
      5. Phải trả dài hạn khác95,158,963,698,294,6142,7188,7220,5256,2280,3320,5308,7307,0234,6219,6154,3178,6174,7206,0180,7196,6124,896,5142,1183,6172,5177,7165,254,854,277,496,193,0135,7172,0161,4227,9237,5268,8295,9290,5245,23,6254,33,63,6103,0192,9119,7119,6141,3114,341,341,137,532,81,41,11,00,90,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,40,42,22,22,22,24,04,04,04,05,85,85,85,87,15,67,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,94,98,357,264,477,577,588,877,392,493,9109,396,60,093,8101,674,264,2153,6166,1162,0154,1154,4137,1139,0168,2170,5177,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn82,769,840,227,627,60,00,00,812,032,657,756,981,082,135,024,242,430,726,128,028,115,715,715,728,128,128,128,137,316,116,116,125,39,19,19,10,00,00,00,06,35,65,621,925,226,928,532,634,434,439,039,038,140,40,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn44,344,345,045,045,745,746,446,447,147,147,847,848,548,549,249,249,949,950,650,651,351,352,052,052,752,753,453,454,154,154,854,855,555,556,256,256,956,957,657,658,358,359,064,066,767,063,063,764,064,364,664,965,265,665,965,868,069,771,351,732,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu426,5315,7308,9303,3289,7277,1287,7282,7274,0271,6271,8268,5255,0252,4259,0255,0250,5247,4254,2251,1248,3244,1253,3249,5243,4239,6248,0244,7237,5234,3242,7238,3234,4240,0239,6238,4231,3224,4236,5228,1223,3216,9211,7202,8198,2189,3195,9187,3182,9176,9183,7175,4168,6163,6165,7158,5156,5149,4151,9144,9147,0
    I. Vốn chủ sở hữu426,5315,7308,9303,3289,7277,1287,7282,7274,0271,6271,8268,5255,0252,4259,0255,0250,5247,4254,2251,1248,3244,1253,3249,5243,4239,6248,0244,7237,5234,3242,7238,3234,4240,0239,6238,4231,3224,4236,5228,1223,3216,9211,7202,8198,2189,3195,9187,3182,9176,9183,7175,4168,6163,6165,7158,5156,5149,4151,9144,9147,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu98,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,998,990,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,0
      5. Cổ phiếu quỹ-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển134,7134,7124,1124,1124,1124,1121,8121,8121,8121,8119,1119,1119,1119,1117,0117,0117,0117,0114,9114,9114,9114,9112,4112,4112,4112,4109,7109,7109,7109,7107,4107,4107,4107,499,399,399,399,389,489,489,489,475,775,775,775,763,957,757,757,747,347,347,347,338,538,538,538,530,930,930,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,81,81,81,81,81,01,01,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối187,176,380,274,660,948,461,256,347,545,148,044,731,228,637,333,328,725,734,631,628,824,636,232,526,422,633,530,323,019,930,726,322,328,035,734,427,320,542,534,129,331,840,231,326,717,836,227,623,217,235,727,520,615,628,721,619,512,524,417,119,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,236,273,936,336,336,356,328,728,728,744,718,818,818,833,516,616,616,631,616,916,916,932,514,414,414,430,311,011,011,026,310,110,119,933,45,85,45,835,11,21,212,831,30,90,90,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này150,840,16,238,324,712,15,027,618,816,43,225,912,39,83,816,612,19,03,114,711,97,73,818,112,08,23,219,312,08,94,416,212,28,12,228,622,014,77,432,928,119,08,930,425,816,9———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.307,11.271,01.350,41.298,21.178,01.189,11.193,31.379,61.237,01.265,31.258,21.267,31.170,41.137,51.090,31.044,51.039,11.020,01.138,11.262,11.289,01.168,41.027,91.041,71.010,81.076,51.072,21.189,91.138,41.227,21.103,71.189,31.065,71.021,71.067,01.105,81.128,61.194,91.127,41.276,41.135,31.061,11.085,21.005,1903,4852,3854,5965,5899,0818,0845,8929,5920,5873,0839,7804,3733,2596,5681,3720,1708,5
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,051,551,350,750,850,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,00,20,20,20,00,30,32,21,73,22,911,86,78,84,110,22,73,01,82,61,21,81,12,11,21,10,22,81,20,90,02,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,20,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,10,10,10,30,30,30,30,00,00,30,00,70,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,011,50,50,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,05,55,55,55,4———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,81,81,82,32,33,73,74,24,24,24,24,24,24,24,25,76,712,214,114,114,114,115,114,019,119,119,119,127,10,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0230,90,0144,6130,2162,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,00,40,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,26,26,24,94,94,94,93,73,73,73,72,62,62,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của L10

Dữ liệu khác của L10

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Lilama 10 (mã L10), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc L10.