Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo L10
CTCP Lilama 10
LILAMA 10 Joint Stock Company
31.200
▲ +2.000 (▲ +6,85%)

Kết quả kinh doanh L10

Doanh thu và lợi nhuận L10 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 247Q1/2024: 213Q2/2024: 299Q3/2024: 270Q4/2024: 290Q1/2025: 391Q2/2025: 346Q3/2025: 420Q4/2025: 281Q1/2026: 415Q2/2026: 392Q3/2026: 405420Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 14Q1/2024: 3Q2/2024: 13Q3/2024: 2Q4/2024: 9Q1/2025: 5Q2/2025: 7Q3/2025: 13Q4/2025: 14Q1/2026: 6Q2/2026: 34Q3/2026: 111111Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026405111
Q2/202639234
Q1/20264156
Q4/202528114
Q3/202542013
Q2/20253467
Q1/20253915
Q4/20242909
Q3/20242702
Q2/202429913
Q1/20242133
Q4/202324714

Doanh thu và lợi nhuận L10 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.201Năm 2021: 1.072Năm 2022: 1.036Năm 2023: 1.048Năm 2024: 1.073Năm 2025: 1.4381.438Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 15Năm 2022: 17Năm 2023: 26Năm 2024: 28Năm 2025: 3838Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.43838
Năm 20241.07328
Năm 20231.04826
Năm 20221.03617
Năm 20211.07215
Năm 20201.20118

Báo cáo tài chính gốc L10 theo kỳ

124 tệp

124 tệp báo cáo L10 trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính L10

25 văn bản
10-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-6-2026Nghị quyết HĐQT phê duyệt đơn vị kiểm toán BCTC năm 2026HOSE12-2-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-5-2023Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt đơn vị kiểm toán BCTC cho năm 20223HOSE21-2-2023Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2022HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-3-2021Đường dẫn và giải trình chênh lệch doanh thu năm 2020 so với năm 2019HOSE24-12-2019Điều chỉnh BCTC kiểm tóan năm 2018HOSE25-1-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2018 so với quý 3 năm 2017HOSE8-8-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2018 và 6 tháng đầu năm 2018HOSE25-7-2018Đính chính báo cáo tài chính quý 2/2018HOSE20-3-2018Giải trình các khoản tiền phạt năm 2016 và 2017 trong BCTC kiểm toán năm 2017HOSE14-3-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2017 và năm 2016HOSE13-6-2017Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt đơn vị kiểm toán BCTC năm 2017HOSE24-1-2017Điều chỉnh hồi tố số liệu BCTC kiểm toán năm 2015HOSE15-8-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2016 so với cùng kỳ năm 2015HOSE22-3-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2015 so với năm 2014HOSE7-3-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau khi kiểm toán BCTC năm 2013HOSE10-12-2013Điều chỉnh BCTC kiểm toán 2012 bởi kiểm toán nhà nướcHOSE26-7-2011Gia hạn thời gian nộp BCTC Q2/2011HOSE26-1-2011Xin chậm nộp BCTC Q4/2010HOSE25-1-2011Giải trình chênh lệch số liệu BCTC kiểm toán 2009 sau khi kiểm toán nhà nướcHOSE3-12-2008Giải trình chênh lệch số liệu Báo cáo tài chính đã kiểm tóan năm 2007HOSE27-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố L10.

Kết quả kinh doanh L10 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.438,21.073,21.048,11.035,91.071,91.200,81.337,81.070,31.356,11.249,41.210,3932,7857,6785,8688,8579,1480,8327,8205,8156,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.438,21.073,21.048,11.035,91.071,91.200,81.337,81.070,31.356,11.249,41.210,3932,7857,6785,8688,8579,1480,8327,8205,8156,0
4. Giá vốn hàng bán1.349,21.021,91.006,0998,01.038,41.156,01.278,11.012,71.242,91.158,51.138,2863,2771,6693,5568,5512,0430,2284,0168,6137,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)89,051,342,137,933,544,859,657,6113,290,972,169,586,092,3120,367,150,743,837,219,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,216,915,77,90,32,00,51,81,00,42,41,51,43,01,97,73,71,20,40,2
7. Chi phí tài chính14,28,98,47,714,18,216,418,424,426,726,127,737,240,561,917,48,77,88,54,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,48,88,36,88,68,115,516,324,326,725,727,737,240,359,315,78,67,88,54,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,728,321,619,59,317,125,121,261,239,926,026,926,828,333,824,420,115,914,811,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,231,027,818,510,521,518,619,828,524,722,316,523,526,526,633,125,521,414,32,8
12. Thu nhập khác2,52,04,61,79,52,63,71,910,217,317,2176,510,67,62,40,52,90,80,61,0
13. Chi phí khác0,71,52,40,50,22,00,21,32,00,40,5158,30,10,10,10,50,00,00,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,80,52,31,29,30,73,40,68,216,816,718,210,57,42,30,12,90,80,60,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,031,530,019,719,822,222,120,336,841,639,034,733,933,928,933,128,422,214,93,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,34,04,12,85,24,14,64,19,18,58,68,08,47,15,14,14,40,00,00,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,34,04,12,85,24,14,64,19,18,58,68,08,47,15,14,14,40,00,00,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,727,625,916,814,718,117,516,227,633,030,426,725,626,923,829,024,022,214,92,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,727,625,916,814,718,117,516,227,633,030,426,725,626,923,829,024,022,214,92,5

Kết quả kinh doanh L10 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh405,0392,4414,9281,4419,7346,4390,6290,4270,1299,4213,3247,1168,7380,2252,2269,3205,6357,9203,0218,1253,3235,5365,0367,2258,0331,2244,4271,0387,8333,1345,9286,6276,0319,9187,8284,9333,3297,9440,0142,0396,6416,0292,5287,7276,3316,1330,2184,3272,9215,4260,1225,0170,7229,2232,7216,7225,0206,6137,5161,9131,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)405,0392,4414,9281,4419,7346,4390,6290,4270,1299,4213,3247,1168,7380,2252,2269,3205,6357,9203,0218,1253,3235,5365,0367,2258,0331,2244,4271,0387,8333,1345,9286,6276,0319,9187,8284,9333,3297,9440,0142,0396,6416,0292,5287,7276,3316,1330,2184,3272,9215,4260,1225,0170,7229,2232,7216,7225,0206,6137,5161,9131,6
4. Giá vốn hàng bán254,6335,2398,5256,9379,2335,0378,1264,3261,0291,5205,1234,9161,3368,8241,0259,8195,6348,2194,4207,3247,6225,9357,5356,2248,7316,9234,2257,9375,4313,4331,4271,9261,5302,7176,6253,6314,0268,7406,6113,1378,1392,0273,2272,6257,1297,5311,0167,1255,0198,1243,0207,1152,4203,2208,9190,3208,5181,2114,7129,4102,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)150,457,216,424,540,611,412,626,19,27,88,212,27,411,411,19,510,09,88,610,75,79,67,511,09,314,310,313,112,419,614,414,714,517,211,231,319,329,233,328,918,524,019,215,219,218,519,217,217,917,317,117,918,326,023,826,416,525,422,932,529,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,02,50,05,70,15,50,91,81,112,11,811,02,81,60,23,01,33,40,20,10,20,10,01,60,20,10,10,10,00,30,00,70,10,90,00,10,00,80,10,10,10,10,11,20,11,00,10,30,30,60,20,20,10,90,20,60,10,22,00,21,2
7. Chi phí tài chính4,512,33,03,64,13,72,82,32,32,51,81,92,01,82,62,33,01,31,25,82,13,92,22,11,82,32,03,43,65,14,25,63,65,04,34,76,16,86,95,95,88,96,27,45,96,95,98,25,65,58,39,38,710,68,511,05,811,412,218,316,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,53,63,03,43,53,72,82,32,32,51,81,92,01,72,62,32,11,31,21,92,12,42,22,11,82,32,02,63,65,04,23,83,64,74,34,75,96,76,95,95,8-20,66,27,05,96,95,98,25,65,58,39,38,710,68,510,95,811,412,215,716,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,55,18,26,820,64,86,514,34,94,94,27,34,95,04,45,15,05,73,74,83,10,90,53,82,55,85,05,45,49,35,04,55,65,65,720,67,115,917,621,46,36,16,27,56,36,16,27,36,56,76,37,26,76,66,310,25,35,67,213,17,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)138,542,35,219,815,98,34,311,33,012,54,113,93,26,34,45,13,46,23,90,20,74,84,86,75,16,43,34,43,45,65,25,45,57,51,36,26,17,48,81,86,69,26,91,57,16,57,22,16,05,72,61,63,19,79,15,85,48,75,51,36,6
12. Thu nhập khác0,00,02,60,00,00,12,40,00,02,00,03,20,01,00,40,10,41,10,04,34,70,50,00,40,90,70,72,90,50,00,30,10,00,21,54,43,51,70,74,14,84,14,34,74,44,14,15,21,84,6164,96,43,70,20,42,14,00,11,41,70,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,10,20,40,80,00,70,02,30,00,00,00,00,00,50,00,10,00,00,10,01,20,70,00,20,00,00,00,60,30,40,01,40,30,10,20,00,00,40,10,10,10,00,31,20,10,1156,90,10,00,00,00,10,0-0,80,80,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,02,60,0-0,1-0,12,0-0,8-0,01,4-0,00,9-0,01,00,40,10,40,7-0,04,24,70,5-0,10,4-0,3-0,10,72,70,50,00,3-0,5-0,3-0,21,53,03,11,60,54,14,83,74,24,54,34,13,84,01,74,58,06,33,70,10,42,04,00,80,61,5-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)138,442,37,819,815,78,26,310,53,013,94,114,83,27,24,85,23,86,83,84,45,45,34,77,14,86,34,07,13,95,65,54,95,37,32,89,29,39,09,35,911,412,911,16,011,410,611,06,17,810,210,67,96,79,89,67,89,49,56,12,96,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,78,41,66,23,21,11,31,80,60,70,81,20,61,31,00,60,80,90,81,61,21,40,91,01,01,40,81,60,81,11,11,01,11,50,62,12,41,71,91,12,32,82,21,42,52,32,41,71,72,22,32,01,72,32,41,42,02,01,50,81,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,78,41,66,23,21,11,31,80,60,70,81,20,61,31,00,60,80,90,81,61,21,40,91,01,01,40,81,60,81,11,11,01,11,50,62,12,41,71,91,12,32,82,21,42,52,32,41,71,72,22,32,01,72,32,41,42,02,01,50,81,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)110,733,96,213,712,67,15,08,72,413,23,213,62,65,93,84,53,06,03,12,84,13,93,86,13,84,93,25,53,14,54,43,94,25,92,27,16,97,37,44,79,110,18,94,68,98,38,64,46,08,08,35,95,07,57,26,57,47,54,52,14,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)110,733,96,213,712,67,15,08,72,413,23,213,62,65,93,84,53,06,03,12,84,13,93,86,13,84,93,25,53,14,54,43,94,25,92,27,16,97,37,44,79,110,18,94,68,98,38,64,46,08,08,35,95,07,57,26,57,47,54,52,14,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của L10

Dữ liệu khác của L10

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lilama 10 (mã L10): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.438 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 38 tỉ đồng, tăng 36,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 405 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 111 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.