Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo L10
CTCP Lilama 10
LILAMA 10 Joint Stock Company
24.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại L10: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài L10 theo thời gian

1258 ngày
0,85%0,96%1,06%1,17%1,27%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 96.543 cổ phiếu L10, tương đương 0,98% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 4.749.557 cổ phiếu (48,02% vốn), khoảng 114 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,24% (2-8-2022), thấp nhất 0,88% (21-9-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu L10 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,98%0,98%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,97%0,98%▲ +0,00 điểm %300
3 tháng3-7-20261,00%0,98%▼ −0,02 điểm %-1.900
1 năm2-10-20250,96%0,98%▲ +0,02 điểm %1.900
3 năm3-10-20230,95%0,98%▲ +0,02 điểm %2.300

Sở hữu nước ngoài L10 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,98%■ 0,00 điểm %96.54349%4.749.557
9-20260,98%▲ +0,00 điểm %96.54349%4.749.557
8-20260,97%■ 0,00 điểm %96.24349%4.749.857
7-20260,97%▼ −0,02 điểm %96.24349%4.749.857
6-20261,00%■ 0,00 điểm %98.44349%4.747.657
5-20261,00%■ 0,00 điểm %98.44349%4.747.657
4-20261,00%▲ +0,01 điểm %98.44349%4.747.657
3-20260,99%■ 0,00 điểm %97.44349%4.748.657
2-20260,99%■ 0,00 điểm %97.44349%4.748.657
1-20260,99%▲ +0,01 điểm %97.44349%4.748.657
12-20250,98%■ 0,00 điểm %96.44349%4.749.657
11-20250,98%▼ −0,00 điểm %96.44349%4.749.657
10-20250,98%▲ +0,02 điểm %96.84349%4.749.257
9-20250,96%▲ +0,00 điểm %94.64349%4.751.457
8-20250,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
7-20250,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
6-20250,95%▲ +0,00 điểm %94.24349%4.751.857
5-20250,95%■ 0,00 điểm %94.14349%4.751.957
4-20250,95%■ 0,00 điểm %94.14349%4.751.957
3-20250,95%■ 0,00 điểm %94.14349%4.751.957
2-20250,95%■ 0,00 điểm %94.14349%4.751.957
1-20250,95%■ 0,00 điểm %94.14349%4.751.957
12-20240,95%■ 0,00 điểm %94.14349%4.751.957
11-20240,95%■ 0,00 điểm %94.14349%4.751.957
10-20240,95%■ 0,00 điểm %94.14349%4.751.957
9-20240,95%■ 0,00 điểm %94.14349%4.751.957
8-20240,95%■ 0,00 điểm %94.14349%4.751.957
7-20240,95%■ 0,00 điểm %94.14349%4.751.957
6-20240,95%▼ −0,00 điểm %94.14349%4.751.957
5-20240,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
4-20240,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
3-20240,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
2-20240,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
1-20240,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
12-20230,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
11-20230,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
10-20230,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
9-20230,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
8-20230,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
7-20230,95%■ 0,00 điểm %94.24349%4.751.857
6-20230,95%▼ −0,08 điểm %94.24349%4.751.857
5-20231,03%▼ −0,21 điểm %102.16349%4.743.937
4-20231,24%■ 0,00 điểm %122.89349%4.723.207
3-20231,24%■ 0,00 điểm %122.89349%4.723.207
2-20231,24%■ 0,00 điểm %122.89349%4.723.207
1-20231,24%▼ −0,00 điểm %122.89349%4.723.207
12-20221,24%■ 0,00 điểm %122.95349%4.723.147
11-20221,24%▼ −0,00 điểm %122.95349%4.723.147
10-20221,24%■ 0,00 điểm %122.95449%4.723.146
9-20221,24%■ 0,00 điểm %122.95449%4.723.146
8-20221,24%▲ +0,00 điểm %122.95449%4.723.146
7-20221,24%▲ +0,02 điểm %122.55449%4.723.546
6-20221,22%▲ +0,10 điểm %120.55449%4.725.546
5-20221,12%▲ +0,11 điểm %111.15449%4.734.946
4-20221,02%▲ +0,10 điểm %100.55449%4.745.546
3-20220,92%▲ +0,02 điểm %90.65449%4.755.446
2-20220,90%■ 0,00 điểm %88.85449%4.757.246
1-20220,90%■ 0,00 điểm %88.85449%4.757.246
12-20210,90%▲ +0,02 điểm %88.85449%4.757.246
11-20210,88%▲ +0,00 điểm %86.95449%4.759.146
10-20210,88%■ 0,00 điểm %86.94749%4.759.153
9-20210,88%▼ −0,05 điểm %86.94749%4.759.153
8-20210,93%▲ +0,00 điểm %91.64749%4.754.453
7-20210,93%—91.54749%4.754.553

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202696.54300,98%4.749.557
1-10-202696.54300,98%4.749.557
30-9-202696.54300,98%4.749.557
29-9-202696.54300,98%4.749.557
28-9-202696.54300,98%4.749.557
25-9-202696.54300,98%4.749.557
24-9-202696.54300,98%4.749.557
23-9-202696.54300,98%4.749.557
22-9-202696.54300,98%4.749.557
21-9-202696.543+3000,98%4.749.557
18-9-202696.24300,97%4.749.857
17-9-202696.24300,97%4.749.857
16-9-202696.24300,97%4.749.857
15-9-202696.24300,97%4.749.857
14-9-202696.24300,97%4.749.857
11-9-202696.24300,97%4.749.857
10-9-202696.24300,97%4.749.857
9-9-202696.24300,97%4.749.857
8-9-202696.24300,97%4.749.857
7-9-202696.24300,97%4.749.857
4-9-202696.24300,97%4.749.857
3-9-202696.24300,97%4.749.857
28-8-202696.24300,97%4.749.857
27-8-202696.24300,97%4.749.857
26-8-202696.24300,97%4.749.857
25-8-202696.24300,97%4.749.857
24-8-202696.24300,97%4.749.857
21-8-202696.24300,97%4.749.857
20-8-202696.24300,97%4.749.857
19-8-202696.243—0,97%4.749.857

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của L10