Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:28
Logo LAF
CTCP Chế biến Hàng xuất khẩu Long An
Long An Food Processing Export Joint Stock Company
18.050
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:28

Cân đối kế toán LAF

Cân đối kế toán LAF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn443,2262,4230,0305,3189,4128,1183,4146,0394,7278,7230,8151,3106,2139,4635,1281,5155,1166,2112,0118,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,78,96,212,824,511,94,524,831,5137,220,730,228,67,752,0124,27,37,64,86,7
      1. Tiền13,78,96,212,85,06,94,511,86,52,020,710,49,61,05,78,57,37,64,86,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,019,55,00,013,025,0135,20,019,819,06,846,4115,70,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,057,30,013,013,013,013,00,0133,71,01,00,00,00,00,01,43,42,44,72,5
      1. Chứng khoán kinh doanh1,11,11,11,11,11,11,11,11,12,12,10,00,00,00,01,43,65,05,12,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,00,00,00,0-0,00,0-0,2-2,6-0,50,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,057,30,013,013,013,013,00,0133,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn110,252,433,545,628,228,452,142,546,252,848,129,032,822,848,844,034,140,729,325,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng82,737,731,443,325,123,444,242,240,250,545,325,027,616,035,535,524,035,425,121,5
      2. Trả trước cho người bán23,214,07,06,97,48,812,25,35,85,66,64,38,210,111,25,67,12,31,81,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,90,30,51,42,01,40,85,71,50,83,71,70,34,44,64,13,02,92,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-5,2-5,2-5,2-5,7-5,7-5,7-5,7-5,4-4,7-4,5-4,0-4,7-3,6-2,4-1,7-1,1-0,0-0,60,0
    IV. Tổng hàng tồn kho284,8131,9184,5231,4120,373,3111,777,0181,186,7158,790,040,0108,5515,7106,1102,494,355,273,3
      1. Hàng tồn kho285,3131,9184,5231,4120,373,4112,485,2187,986,7158,791,940,0115,4576,3106,1102,497,655,273,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,60,00,00,00,0-0,1-0,7-8,1-6,90,00,0-1,90,0-6,9-60,60,00,0-3,30,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,611,85,82,53,41,62,11,62,11,02,22,14,70,418,75,88,021,318,010,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,61,30,90,50,30,50,30,40,50,40,20,20,00,00,00,00,20,00,00,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,010,54,92,03,11,11,81,21,60,62,11,34,20,12,30,01,45,03,33,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,00,00,03,40,01,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,30,35,86,412,814,64,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,1103,6102,198,390,379,469,767,761,067,374,388,982,696,388,572,960,250,950,725,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định114,483,275,181,373,161,157,654,043,644,651,371,564,475,854,827,929,328,119,416,9
      1. Tài sản cố định hữu hình113,882,373,981,373,161,057,653,943,444,451,254,046,451,028,819,119,718,514,912,2
      - Nguyên giá0,00,70,70,70,70,70,70,74,54,513,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-2,7-2,5-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,70,70,70,70,70,70,74,54,513,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-2,7-2,5-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,91,10,00,00,00,10,10,20,20,117,618,024,826,18,89,79,64,54,7
      - Nguyên giá0,00,70,70,70,70,70,70,74,54,513,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-2,7-2,5-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,10,11,82,04,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,70,70,70,70,70,70,74,54,513,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-2,7-2,5-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn16,18,713,21,13,86,90,90,60,01,00,40,50,32,58,93,90,20,40,13,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,18,713,21,13,86,90,90,60,01,00,4—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,015,717,117,124,324,422,920,830,54,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,714,714,714,714,814,814,90,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,02,12,42,49,69,68,05,930,54,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,511,713,815,813,411,511,113,115,719,618,41,20,91,00,516,57,91,60,70,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,011,213,315,212,811,511,113,115,719,618,41,20,91,00,516,57,91,30,70,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,50,50,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN584,3366,0332,1403,6279,8207,5253,1213,7455,8346,0305,1240,2188,8235,7723,6354,4215,4217,1162,7143,2
  A. Nợ phải trả326,6118,8110,4216,683,349,0118,897,3275,8170,1154,0113,473,7154,2491,3104,4109,1127,171,873,5
    I. Nợ ngắn hạn324,0116,3107,7213,980,546,4116,294,6272,2165,0149,3113,473,7154,2491,0103,9108,6126,871,273,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn276,995,691,2169,457,528,888,382,8253,4140,9129,374,050,9136,4452,56,785,576,744,539,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn29,44,77,42,99,08,714,08,014,511,73,625,56,23,113,09,25,033,19,011,2
      4. Người mua trả tiền trước3,30,10,00,40,40,36,30,50,30,70,21,11,00,41,49,90,10,00,31,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,24,23,52,71,20,20,00,30,00,00,02,30,00,00,013,32,69,25,516,4
      6. Phải trả người lao động5,79,23,75,210,67,36,51,92,85,54,45,15,05,610,434,312,74,65,51,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,50,60,51,00,60,50,70,60,70,50,30,30,60,22,11,91,21,46,10,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,50,40,531,01,10,70,40,50,55,610,94,37,74,56,129,52,31,61,11,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,51,40,91,30,00,00,00,00,00,20,50,92,23,95,4-0,9-0,70,1-0,70,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2,62,52,62,72,82,52,62,73,65,14,60,00,00,00,20,60,50,30,50,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,60,50,30,50,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,62,52,62,72,82,52,62,73,65,13,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu257,8247,2221,7187,1196,5158,6134,3116,4180,0175,9151,1126,8115,181,5232,4249,9106,290,091,069,7
    I. Vốn chủ sở hữu257,8247,2221,7187,1196,5158,6134,3116,4180,0175,9151,1126,8115,181,5232,4249,9106,290,091,069,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu152,3152,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3133,981,258,058,058,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,024,924,924,924,924,924,924,924,924,924,90,09,79,79,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,30,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,07,849,649,649,649,639,939,939,939,910,04,613,913,913,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,59,14,93,83,71,11,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,10,00,10,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối105,594,974,539,849,211,3-45,7-105,3-41,8-45,9-70,7-95,0-106,7-140,313,476,216,64,68,3-13,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước65,350,045,914,09,5-13,0-63,6-41,8-45,9-70,7-95,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này40,145,028,625,739,624,317,9-63,64,124,824,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN584,3366,0332,1403,6279,8207,5253,1213,7455,8346,0305,1240,2188,8235,7723,6354,4215,4217,1162,7143,2

Cân đối kế toán LAF theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn451,2509,5382,7443,2429,2438,5277,4262,4211,3235,4280,3230,0246,6308,4284,8305,3401,9446,7414,4189,4233,4276,1181,2128,1158,9206,0145,6179,6206,1217,8164,0146,0358,9471,4292,2394,7537,2718,4337,4278,7386,4358,9174,9230,8295,4310,7166,5128,9188,6209,3141,5106,4141,3155,6114,6139,0379,3508,2600,6636,7872,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,311,122,313,711,63,011,225,95,74,327,46,24,737,13,812,83,95,014,424,54,56,830,811,92,31,21,84,52,515,614,124,873,079,282,731,517,120,964,1137,2131,927,07,520,718,825,012,930,261,810,71,928,68,15,53,17,79,32,99,652,019,6
      1. Tiền3,311,113,313,711,63,011,28,95,74,34,66,24,714,93,812,83,95,010,45,04,53,34,16,92,31,21,84,52,52,61,111,81,29,142,76,517,112,937,12,030,827,00,520,718,815,02,910,47,810,71,99,68,15,53,11,09,32,99,65,75,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,220,034,030,00,06,039,040,320,30,00,00,00,00,00,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,00,00,00,028,028,028,0133,7113,771,051,01,08,18,11,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Chứng khoán kinh doanh1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,220,034,030,00,06,039,040,320,30,00,00,00,00,00,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,00,00,00,028,028,028,0133,7112,770,050,00,07,17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,583,469,2110,261,267,739,252,436,336,227,133,527,620,030,345,611,341,534,928,245,626,224,628,416,827,722,352,823,813,412,642,522,312,140,546,2113,7159,266,452,884,962,335,148,137,380,730,732,146,550,241,832,976,928,215,722,456,775,144,050,563,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng86,272,446,983,241,458,828,737,725,728,024,031,418,215,227,043,37,135,08,825,127,520,46,523,413,426,715,144,219,312,39,942,220,710,019,040,2107,3129,143,150,568,141,033,245,335,674,515,025,045,950,440,827,657,122,79,016,045,640,934,035,556,7
      2. Trả trước cho người bán11,110,921,327,924,713,715,414,010,58,28,07,014,49,57,86,98,87,421,27,423,010,516,28,88,15,612,012,99,55,57,65,35,86,625,45,810,132,927,05,620,624,85,76,65,16,75,67,34,24,23,78,223,69,110,010,413,135,611,313,29,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,20,20,90,30,30,30,30,90,30,30,30,30,20,50,60,51,14,810,61,40,91,07,62,00,9-5,70,91,40,71,40,70,81,30,91,45,71,62,51,01,50,81,00,70,80,83,510,13,70,20,22,01,70,30,40,30,30,31,11,14,10,1
    IV. Tổng hàng tồn kho325,9388,9250,9284,8344,8352,4181,1131,9139,2185,8218,1184,5209,6247,2247,1231,4371,2384,8349,9120,3168,9228,1110,773,3124,4162,1106,5107,2165,7187,7135,577,0233,8350,7139,6181,1290,7465,3155,086,7159,6259,6129,6158,7236,5202,4119,964,677,1142,189,140,052,3118,792,0108,5306,7422,0521,9515,6767,7
      1. Hàng tồn kho325,9388,9250,9285,3344,8352,4181,1131,9139,2185,8218,1184,5209,6247,2247,1231,4371,2384,8349,9120,3169,1228,2110,773,4125,2163,0107,4107,9169,3193,3142,885,2253,2370,1146,5187,9290,7465,3155,086,7159,6259,6129,6158,7236,5202,4119,966,577,1142,189,140,059,3125,792,0115,4327,2489,8563,0576,3767,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,26,16,34,611,69,47,011,89,79,17,65,84,74,03,62,52,52,32,23,41,52,02,11,62,42,01,92,11,01,11,91,61,71,41,42,11,92,00,91,01,92,01,62,21,91,62,02,13,26,38,74,84,13,23,80,46,78,225,018,621,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,52,22,11,61,31,91,91,31,11,51,20,91,41,41,60,50,71,01,10,30,50,50,70,50,60,81,00,30,60,61,00,40,40,81,20,50,80,70,90,40,50,70,60,20,20,30,30,20,12,22,60,00,20,40,20,00,10,20,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,73,94,23,010,37,55,110,58,67,66,44,93,32,52,02,01,81,31,13,11,01,51,41,11,81,20,91,80,40,40,81,21,20,60,11,61,11,30,00,61,41,31,02,11,70,61,71,31,41,53,84,23,00,03,30,12,73,08,82,32,7
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,12,62,20,50,92,80,30,30,31,30,90,315,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn154,7155,6142,8141,2125,8122,7109,3103,697,498,8100,7102,189,894,096,198,295,596,492,489,879,479,178,679,475,476,369,269,764,866,766,467,469,165,060,861,058,358,256,867,368,967,366,774,388,385,287,388,990,590,087,882,883,883,597,296,397,094,689,487,179,8
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định144,3145,1129,6114,4101,6103,986,183,281,482,680,375,175,578,078,681,371,172,174,673,165,265,465,961,160,159,058,257,653,053,553,654,053,940,242,043,640,540,741,044,646,745,745,351,350,846,964,771,571,771,169,364,865,362,877,475,872,767,356,936,732,6
      1. Tài sản cố định hữu hình143,8144,6129,1113,8101,0103,185,382,380,481,679,273,974,376,778,681,371,172,174,673,165,265,465,961,060,059,058,257,652,953,453,553,953,840,141,943,440,340,540,844,446,545,545,151,250,746,847,854,054,253,451,446,847,244,552,951,047,641,931,228,824,4
      - Nguyên giá1,70,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,75,25,25,24,54,54,54,54,54,54,54,513,213,214,115,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,20,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-3,5-3,4-3,3-2,7-2,7-2,6-2,6-2,5-2,5-2,4-2,4-9,0-8,9-9,3-9,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,50,60,60,70,70,80,90,91,01,11,11,21,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,116,917,617,617,717,918,018,118,324,524,825,125,425,87,98,1
      - Nguyên giá1,70,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,75,25,25,24,54,54,54,54,54,54,54,513,213,214,115,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,20,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-3,5-3,4-3,3-2,7-2,7-2,6-2,6-2,5-2,5-2,4-2,4-9,0-8,9-9,3-9,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,20,22,516,113,77,811,98,73,53,27,213,20,10,71,11,17,87,63,33,80,90,90,36,94,06,10,00,90,41,40,60,30,38,82,00,00,00,90,81,00,10,30,40,40,30,60,30,50,30,30,30,30,52,01,92,51,52,98,46,86,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,22,516,113,77,811,98,73,53,27,213,20,10,71,11,17,87,63,33,80,90,90,36,94,06,10,00,90,41,40,60,30,38,82,00,00,00,90,81,00,10,30,40,40,30,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,714,714,715,717,117,117,117,117,117,117,117,122,023,623,724,424,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,210,310,610,610,511,011,311,712,412,913,213,814,115,316,315,716,516,714,512,813,212,712,311,511,311,110,911,111,411,812,213,113,214,114,915,715,914,713,119,620,119,118,918,418,218,31,61,21,51,41,20,80,91,60,91,00,80,70,319,216,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,79,710,110,010,010,510,811,211,912,412,713,313,614,815,715,215,916,113,912,813,212,712,311,511,311,110,911,111,411,812,213,113,214,114,915,715,914,713,119,620,119,118,918,418,218,31,61,21,31,31,20,60,71,50,91,00,80,70,319,216,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,60,50,60,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,50,50,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN605,9665,2525,5584,4555,0561,2386,8366,0308,7334,2380,9332,1336,4402,4381,0403,6497,3543,1506,8279,2312,9355,2259,8207,5234,3282,3214,8249,3270,9284,5230,5213,4427,9536,4352,9455,8595,4776,6394,2346,0455,3426,2241,5305,1383,7396,0253,8217,8279,1299,3229,2189,2225,1239,1211,8235,4476,3602,7690,0723,8952,3
  A. Nợ phải trả352,6420,2261,5326,7313,5327,3135,7118,877,8121,4153,7110,4128,2199,4191,2216,5321,8373,6305,983,3130,4186,995,749,091,7144,078,6115,0144,2162,4112,297,0292,9384,3178,8275,7404,7589,4211,2170,1290,5271,687,3154,0248,9265,5125,591,1153,3182,1112,573,7124,2144,6130,2154,2387,2502,3500,9491,3676,2
    I. Nợ ngắn hạn350,1417,5258,7324,1310,9324,7133,1116,375,2118,9151,1107,7125,5196,7188,4213,8319,1370,8303,280,5127,6184,193,146,489,1141,476,0112,3141,5159,9109,594,3290,2381,4175,9272,2401,0585,5206,1165,0281,7267,782,6149,3248,9265,5125,191,1153,2182,0112,573,7124,2144,6130,2154,2387,2502,3500,8491,1675,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn331,2402,6222,5276,9262,4299,0125,395,659,9101,8141,291,2116,1161,2142,1169,4277,1325,4284,757,5112,5173,780,728,880,1131,271,288,3133,1131,2101,482,8256,1370,4169,0253,4391,0551,5192,2140,9264,6260,355,1129,3215,6245,0112,274,0129,6154,993,950,987,884,8102,0136,4352,2465,0422,7452,5616,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,76,230,129,434,813,72,94,71,75,64,87,41,23,511,72,94,07,612,59,02,51,84,98,73,16,41,910,22,521,52,07,75,14,64,214,52,623,34,811,73,32,21,93,64,013,14,23,210,114,710,56,224,337,916,33,111,99,537,013,023,1
      4. Người mua trả tiền trước0,30,50,53,32,90,40,00,10,40,30,00,00,10,20,10,40,51,00,50,43,10,60,10,30,71,60,86,33,80,50,10,50,62,80,80,31,62,10,90,76,80,30,30,222,51,30,71,11,40,60,51,00,40,25,20,41,41,29,31,42,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,91,81,84,34,84,61,84,26,12,71,53,53,42,81,02,62,71,21,41,20,90,30,30,20,30,30,10,00,10,10,00,30,00,00,00,00,00,03,40,00,01,41,40,00,00,02,32,30,00,00,00,00,011,90,00,00,00,00,00,02,0
      6. Phải trả người lao động3,51,40,15,72,02,51,19,24,65,32,43,72,63,11,95,22,22,32,410,67,06,35,17,33,70,81,26,51,51,71,81,91,31,41,32,83,81,61,32,01,62,11,64,41,92,61,75,16,62,91,15,03,83,10,05,67,03,37,110,412,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,71,31,01,50,51,00,40,60,41,10,70,50,41,20,61,00,91,51,00,60,80,60,80,50,20,70,40,70,40,60,20,60,40,60,20,71,13,90,44,04,40,30,10,31,50,51,20,30,61,90,75,42,20,40,00,26,65,83,32,17,4
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,50,50,40,51,00,81,30,40,50,40,40,50,823,431,131,030,130,30,71,10,80,81,20,71,00,40,30,40,34,44,00,526,61,50,30,50,93,13,25,60,80,721,810,92,52,01,84,33,95,03,62,93,43,73,94,54,012,515,46,15,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,23,42,42,52,62,60,41,41,51,60,10,90,91,30,01,31,51,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,40,50,50,70,90,90,91,92,12,22,32,52,83,94,05,05,95,45,8
    II. Nợ dài hạn2,52,62,72,62,62,62,62,52,62,62,62,62,62,72,72,72,72,82,82,82,82,82,52,52,62,62,62,62,62,52,72,72,72,83,03,63,73,95,15,18,83,94,64,60,00,00,40,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,2
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,52,62,72,62,62,62,62,52,62,62,62,62,62,72,72,72,72,82,82,82,82,82,52,52,62,62,62,62,62,52,72,72,72,83,03,63,73,95,15,18,83,83,83,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu253,3245,0264,0257,8241,5233,9251,1247,2230,9212,8227,2221,7208,3203,0189,8187,1175,5169,5200,9195,9182,5168,3164,1158,6142,7138,3136,2134,3126,7122,1118,3116,4135,1152,1174,1180,0190,7187,3183,0175,9164,8154,6154,3151,1134,8130,4128,3126,8125,9117,1116,7115,5100,994,581,681,189,2100,4189,1232,6276,2
    I. Vốn chủ sở hữu253,3245,0264,0257,8241,5233,9251,1247,2230,9212,8227,2221,7208,3203,0189,8187,1175,5169,5200,9195,9182,5168,3164,1158,6142,7138,3136,2134,3126,7122,1118,3116,4135,1152,1174,1180,0190,7187,3183,0175,9164,8154,6154,3151,1134,8130,4128,3126,8125,9117,1116,7115,5100,994,581,681,189,2100,4189,1232,6276,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu152,3152,3152,3152,3152,3152,3152,3152,3152,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối101,092,7111,7105,589,281,698,894,978,665,579,974,561,055,742,539,828,222,253,648,635,221,116,811,3-4,6-8,9-43,8-45,7-53,3-57,9-103,5-105,3-86,7-69,6-47,7-41,8-31,1-34,5-38,8-45,9-57,0-67,2-67,5-70,7-87,0-91,4-93,5-95,0-95,9-104,7-105,1-106,3-120,9-127,3-140,2-140,7-132,6-121,9-32,713,654,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước80,680,6105,565,365,365,350,050,050,050,074,545,945,945,939,814,014,014,049,29,59,59,511,3-13,0-13,0-13,0-45,7-63,6-63,6-63,6-105,3-41,8-41,8-41,8-41,8-45,9-45,9-45,9-45,9-70,7-70,7-70,7-70,7-95,0-95,0-95,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này20,412,16,340,123,916,248,845,028,615,65,528,615,19,82,825,714,28,24,439,125,611,55,524,38,44,01,917,910,35,71,9-63,6-44,9-27,9-5,94,114,811,47,124,813,73,53,124,48,03,7———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN605,9665,2525,5584,4555,0561,2386,8366,0308,7334,2380,9332,1336,4402,4381,0403,6497,3543,1506,8279,2312,9355,2259,8207,5234,3282,3214,8249,3270,9284,5230,5213,4427,9536,4352,9455,8595,4776,6394,2346,0455,3426,2241,5305,1383,7396,0253,8217,8279,1299,3229,2189,2225,1239,1211,8235,4476,3602,7690,0723,8952,3
      2. Các khoản tương đương tiền—0,09,00,00,00,00,017,00,00,022,80,00,022,20,00,00,00,04,019,50,03,526,75,00,00,00,00,00,013,013,013,071,870,140,025,00,08,027,0135,2101,20,07,00,00,010,010,019,854,00,00,019,00,00,00,06,80,00,00,046,414,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,04,00,00,00,00,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,0-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,70,5-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,4-5,4-5,4-5,4-5,3-5,3-4,8-4,7-4,5-4,5-4,5-4,5-4,1-4,00,0-4,0-3,7-4,6-4,7-4,5-4,0-4,0-3,6-4,3-2,4-2,4-2,4-2,4-2,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,0-0,1-0,9-0,9-0,9-0,7-3,5-5,6-7,3-8,1-19,4-19,4-6,9-6,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,90,00,00,00,0-7,0-7,00,0-6,9-20,6-67,8-41,0-60,60,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,60,00,10,00,00,00,00,03,63,815,215,93,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,11,71,81,81,81,81,91,92,02,02,12,14,24,44,85,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,814,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,42,42,42,42,42,42,42,47,38,99,09,69,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0-2,30,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,87,87,87,849,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,639,939,939,939,939,939,939,939,939,939,939,939,939,939,939,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,19,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,70,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của LAF

Dữ liệu khác của LAF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chế biến Hàng xuất khẩu Long An (mã LAF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LAF.