Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo LAF
CTCP Chế biến Hàng xuất khẩu Long An
Long An Food Processing Export Joint Stock Company
18.050
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:20

Kết quả kinh doanh LAF

Doanh thu và lợi nhuận LAF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 131Q1/2024: 98Q2/2024: 113Q3/2024: 104Q4/2024: 150Q1/2025: 76Q2/2025: 135Q3/2025: 127Q4/2025: 279Q1/2026: 134Q2/2026: 175Q3/2026: 191279Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 13Q1/2024: 5Q2/2024: 10Q3/2024: 13Q4/2024: 16Q1/2025: 4Q2/2025: 12Q3/2025: 8Q4/2025: 16Q1/2026: 6Q2/2026: 6Q3/2026: 816Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261918
Q2/20261756
Q1/20261346
Q4/202527916
Q3/20251278
Q2/202513512
Q1/2025764
Q4/202415016
Q3/202410413
Q2/202411310
Q1/2024985
Q4/202313113

Doanh thu và lợi nhuận LAF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 405Năm 2021: 415Năm 2022: 510Năm 2023: 431Năm 2024: 466Năm 2025: 616616Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 24Năm 2021: 40Năm 2022: 26Năm 2023: 29Năm 2024: 45Năm 2025: 4045Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202561640
Năm 202446645
Năm 202343129
Năm 202251026
Năm 202141540
Năm 202040524

Báo cáo tài chính gốc LAF theo kỳ

135 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021——
2020
2019
2018—
2017—
2016—
2015
2014
2013
2012—
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006——
2005—
2004————

135 tệp báo cáo LAF trên HOSE từ năm 2004, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LAF

52 văn bản
14-8-2026Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-7-2026Giải trình KQKD Quý 2/2026HOSE17-4-2026Giải trình biến động LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2025Giải trình biến động LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE13-3-2025Giải trình biến động LNST giữa 2 kỳ báo cáoHOSE20-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2024Giải trình biến động LNST BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE19-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE19-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE18-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 so với năm 2022HOSE18-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE19-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE20-7-2023Giải trình biến động LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2023Giải trình biến động LNST quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2023Giải trình BCTC năm 2022HOSE16-1-2023Giải trình biến động LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2022Giải trình biến động LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE20-7-2022Giải trình biến động LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE14-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE17-3-2021Giải trình biến động LNST năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-9-2020Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE20-8-2019Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2019Giải trình biến động KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2018Giải trình biến động KQKD 6 tháng năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-3-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2015 so với năm 2014HOSE1-6-2012Giải trình việc chưa trình bày thuyết minh các công cụ tài chính trong BCTC kiểm toán 2011HOSE7-2-2012Giải trình số liệu báo cáo tài chính Q4/2011HOSE7-5-2010Giải trình chênh lệch KQKD Q1-2010 so với Q1-2009HOSE3-3-2010Ý kiến kiểm toán về BCTC năm 2009HOSE20-3-2009Ý kiến kiểm toán về BCTCHOSE
Xem thêm 12 văn bản cũ hơn (tới 26-1-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LAF.

Kết quả kinh doanh LAF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh619,4466,0431,5509,8415,4408,1471,9572,91.304,3881,0882,2695,2538,0910,8908,5912,8528,4567,2626,6700,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,40,10,00,00,02,83,30,14,05,34,93,80,44,92,00,10,02,70,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)616,0466,0431,5509,8415,4405,3468,6572,81.300,4875,7877,3691,4537,6905,9906,5912,7528,4564,5626,5699,9
4. Giá vốn hàng bán521,1362,9354,2428,5334,3353,5421,0609,41.278,5820,4830,4647,4498,8995,3845,7740,5481,9532,9570,0690,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)94,9103,177,281,381,051,847,6-36,621,855,346,944,138,8-89,460,8172,246,531,656,59,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,69,56,53,85,13,12,56,313,14,925,57,15,46,622,021,424,310,36,29,0
7. Chi phí tài chính18,910,714,521,15,44,16,315,312,58,715,87,56,635,744,424,217,518,113,110,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,03,66,79,83,73,25,38,19,24,85,14,05,632,337,914,46,111,89,58,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng18,916,014,713,115,211,612,712,418,815,218,219,016,122,114,315,111,613,213,414,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,526,617,317,120,514,812,87,79,414,813,313,115,113,312,344,615,85,57,68,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,259,337,333,945,124,418,3-65,8-5,721,425,111,56,4-154,011,8109,826,05,228,7-16,0
12. Thu nhập khác0,10,00,70,40,10,40,43,112,64,90,70,452,71,80,20,61,51,30,92,8
13. Chi phí khác1,72,51,71,72,00,60,80,60,50,31,50,316,50,50,20,30,21,64,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,6-2,4-1,1-1,3-1,9-0,2-0,52,512,14,7-0,80,136,21,4-0,00,31,3-0,2-3,92,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,656,836,232,643,224,317,9-63,36,426,124,411,642,6-152,611,7110,127,34,924,8-13,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,511,87,56,94,20,00,00,32,31,30,00,08,9-0,41,426,25,61,23,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,00,1-0,0-0,60,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,3-0,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,511,97,66,83,60,00,00,32,31,3-0,00,09,0-0,41,426,25,80,93,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,145,028,625,739,624,317,9-63,64,124,824,411,633,6-152,210,383,921,54,021,5-13,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,145,028,625,739,624,317,9-63,64,124,824,411,633,6-152,210,383,921,54,021,5-13,2

Kết quả kinh doanh LAF theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh190,9175,4134,1278,6127,4137,775,8150,5104,4113,397,8130,892,2133,475,0228,2103,999,178,7175,0115,867,557,0129,1107,998,772,3198,2115,179,079,6226,1123,198,6125,1287,0453,0467,197,3223,9351,1143,3162,8235,6298,4244,2103,8163,0275,6161,994,7148,1211,880,897,3240,3272,9200,2197,4279,0282,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)190,9175,4134,0278,6127,0134,675,8150,5104,4113,397,8130,892,2133,475,0228,2103,999,178,7175,0115,867,557,0129,1107,996,072,3194,9115,179,079,6226,1123,198,6125,0283,2453,0466,897,3223,8351,1140,5160,3235,1298,2240,8103,0162,6272,9161,794,3148,0211,780,797,2240,2272,3195,9197,4279,0282,8
4. Giá vốn hàng bán166,1153,0116,9242,5107,7109,961,1112,880,990,578,7100,676,9112,464,4197,087,677,266,7143,492,254,044,7102,297,487,666,3175,0104,668,273,1235,3134,2112,5127,4291,2440,3451,395,8207,0322,9134,2156,4219,8280,9231,398,8151,9253,2154,188,1125,1195,687,990,2239,3275,3263,4217,3327,6250,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,822,417,236,119,424,714,737,623,522,819,130,315,321,010,731,216,221,912,031,623,613,512,326,910,58,46,019,910,510,86,5-9,2-11,1-14,0-2,4-7,912,715,61,616,828,26,44,015,217,39,64,210,719,67,66,222,916,2-7,37,00,9-3,0-67,5-19,9-48,632,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,11,33,83,51,92,82,53,52,51,61,81,61,91,81,30,71,20,61,32,31,50,50,90,81,10,70,61,00,80,40,40,91,41,52,54,53,03,42,32,50,60,41,318,72,31,03,44,71,01,20,34,70,40,20,14,32,61,42,16,51,4
7. Chi phí tài chính4,64,63,36,43,46,92,22,81,43,23,35,32,64,61,97,32,610,20,91,81,41,80,40,81,01,70,61,91,62,10,84,83,95,31,32,83,25,31,24,51,81,50,96,05,43,40,92,72,32,30,30,81,32,91,64,99,414,610,217,315,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,54,12,83,43,13,00,60,80,71,40,71,11,62,31,73,62,43,10,70,81,11,40,40,60,91,20,51,61,41,50,82,02,92,01,22,43,12,90,81,31,71,30,51,31,81,40,50,91,41,30,30,81,31,91,64,37,711,38,515,614,6
9. Chi phí bán hàng5,66,14,65,84,44,54,25,03,83,53,83,93,24,23,43,63,52,93,14,64,72,83,13,93,22,81,74,32,43,42,54,62,42,52,94,16,36,22,23,45,63,13,24,85,94,72,95,36,94,22,74,84,92,63,75,76,35,64,55,23,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,94,83,96,63,30,65,011,93,94,46,55,54,54,52,86,03,44,33,59,23,73,44,16,93,12,42,46,42,61,81,92,01,81,92,12,12,81,53,1-0,411,41,82,07,43,10,32,56,52,72,11,97,43,82,11,73,83,23,63,4-8,06,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,88,29,120,710,215,55,821,517,013,47,417,16,99,43,915,08,05,15,818,315,36,05,516,14,32,21,98,24,63,81,7-19,7-17,7-22,2-6,1-12,43,55,9-2,611,710,10,4-0,815,85,32,21,20,98,70,31,614,66,6-14,70,1-9,2-19,4-89,9-35,8-56,78,4
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,20,30,10,10,20,00,20,0-0,00,00,10,00,3-0,00,00,10,10,00,10,21,50,80,40,42,00,0-1,612,10,00,1-1,26,60,60,00,90,40,30,00,00,00,00,052,70,01,20,00,40,20,30,1
13. Chi phí khác0,40,71,00,40,50,40,40,90,50,60,50,40,50,50,40,60,40,50,31,30,50,20,00,50,00,00,00,70,00,00,00,10,20,10,20,30,10,10,10,60,0-1,11,30,10,90,90,00,20,00,00,00,00,116,30,00,00,20,10,10,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,7-1,0-0,3-0,5-0,3-0,4-0,9-0,5-0,6-0,5-0,2-0,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-1,3-0,5-0,0-0,0-0,2-0,0-0,00,0-0,6-0,00,10,11,40,70,20,21,7-0,1-1,612,0-0,60,1-0,15,30,5-0,9-0,00,30,1-0,00,00,00,0-0,136,3-0,01,2-0,20,30,10,3-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,57,58,120,49,715,25,420,616,512,86,917,06,79,03,514,67,64,85,617,014,86,05,515,94,32,21,97,64,63,81,9-18,3-17,1-21,9-5,9-10,73,44,39,411,110,20,34,416,34,42,21,51,08,70,31,614,66,521,70,1-8,0-19,6-89,6-35,7-56,48,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,11,61,94,32,02,71,64,23,52,71,53,51,41,80,83,01,61,01,23,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,02,30,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,90,00,00,0-0,40,0-15,11,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,0-0,0-0,10,00,0-0,00,0-0,00,00,0-0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,0-0,10,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,21,61,84,22,02,81,54,33,42,71,53,51,41,90,83,01,61,01,23,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,02,30,00,00,01,3-0,00,00,00,00,10,0-0,10,00,00,08,80,00,00,0-0,40,0-15,11,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,35,96,316,27,612,43,816,313,110,15,513,55,37,12,811,56,03,84,413,414,16,05,515,94,32,21,97,64,63,81,9-18,6-17,1-21,9-5,9-10,73,44,37,111,110,20,33,116,34,42,21,50,98,70,41,614,66,512,90,1-8,0-19,6-89,2-35,7-41,36,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,35,96,316,27,612,43,816,313,110,15,513,55,37,12,811,56,03,84,413,414,16,05,515,94,32,21,97,64,63,81,9-18,6-17,1-21,9-5,9-10,73,44,37,111,110,20,33,116,34,42,21,50,98,70,41,614,66,512,90,1-8,0-19,6-89,2-35,7-41,36,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,33,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,03,30,00,00,00,00,00,00,13,80,00,20,00,10,02,82,40,50,13,40,80,42,70,20,40,10,10,10,20,00,64,20,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của LAF

Dữ liệu khác của LAF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chế biến Hàng xuất khẩu Long An (mã LAF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 616 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 40 tỉ đồng, giảm 10,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 191 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.