Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo LGL
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
Long Giang Investment and Urban Development Joint Stock Company
3.920
▼ −120 (▼ −2,97%)

Cân đối kế toán LGL

Cân đối kế toán LGL theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn594,0674,01.113,31.152,71.101,71.099,31.115,71.954,41.901,71.508,0501,1381,8371,3470,7492,2495,5302,2244,1175,5106,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,35,79,821,519,266,015,7167,496,438,72,95,615,48,523,177,026,72,19,92,0
      1. Tiền10,35,79,821,519,211,911,625,740,538,72,92,815,31,11,64,71,72,19,9—
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,054,14,1141,755,90,00,02,80,17,321,572,325,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,05,35,35,34,66,15,95,75,024,922,245,040,752,013,414,18,60,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,05,35,35,34,64,65,95,95,927,429,152,548,358,213,414,68,60,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-1,0-2,5-7,0-7,4-7,6-6,20,0-0,50,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn163,9275,4744,5767,2713,3648,9682,1538,4312,4427,5204,9165,3184,6269,8247,2229,1186,3183,8128,187,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng150,3265,0323,1331,4346,1289,8374,2233,4216,7213,7136,7150,9163,4254,5233,4167,3171,153,011,8—
      2. Trả trước cho người bán6,78,111,37,619,813,614,162,071,8182,412,113,514,812,39,456,614,95,60,0—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn48,863,332,525,5238,997,598,634,321,010,08,50,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,318,6454,5459,8161,4300,9248,2248,948,045,366,58,38,83,14,45,20,2125,2116,4—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-61,1-79,6-76,8-57,0-52,9-52,9-53,0-40,3-45,0-23,9-19,0-7,5-2,40,00,00,00,00,00,0—
    IV. Tổng hàng tồn kho410,0385,6353,3351,6356,1374,9409,01.242,21.449,4986,5280,3129,1106,9114,5101,168,431,531,816,914,7
      1. Hàng tồn kho410,0386,9354,6352,9357,4376,2410,31.242,21.449,4986,5280,3129,1106,9114,5101,168,431,531,816,9—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,87,35,77,17,74,34,30,237,749,78,056,942,132,880,168,944,312,311,92,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,2—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,76,65,57,17,74,34,30,137,749,77,24,32,65,311,51,10,00,00,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,70,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,539,527,568,567,844,312,311,7—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn823,3721,6233,7481,8594,7708,6657,0459,3332,9324,5320,0327,7366,7443,2336,1206,468,277,113,927,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn558,3456,722,122,222,132,454,493,868,511,510,90,00,090,691,9119,439,237,80,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác558,3456,722,122,222,132,454,493,868,511,510,90,00,090,691,9119,439,237,80,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1,21,02,14,312,817,421,323,030,147,640,443,477,165,6154,914,016,915,19,410,4
      1. Tài sản cố định hữu hình1,20,31,11,12,05,16,13,35,85,811,310,313,215,498,57,510,48,72,93,9
      - Nguyên giá0,00,02,62,62,62,62,62,60,0106,7109,2124,2145,4145,40,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,50,0-24,2-19,8-17,5-12,3-6,50,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,70,93,23,14,67,419,624,141,629,126,757,443,750,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,02,62,62,62,62,62,60,0106,7109,2124,2145,4145,40,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,50,0-24,2-19,8-17,5-12,3-6,50,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,07,77,77,70,10,10,20,06,56,56,56,56,56,56,56,56,5
      - Nguyên giá0,00,02,62,62,62,62,62,60,0106,7109,2124,2145,4145,40,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,50,0-24,2-19,8-17,5-12,3-6,50,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,082,589,4106,7133,1139,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,02,62,62,62,62,62,60,0106,7109,2124,2145,4145,40,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,50,0-24,2-19,8-17,5-12,3-6,50,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,058,243,543,243,042,60,05,40,00,00,01,29,10,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,058,243,543,243,042,60,05,40,00,00,0——0,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn262,7262,7167,8405,3413,2492,1399,0143,7126,3161,2141,1137,1139,562,360,042,55,016,52,016,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh262,7262,7166,8404,3401,0457,8321,3107,985,171,940,946,451,32,40,00,02,00,01,9—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,826,826,826,826,849,083,742,842,8124,7130,9116,1115,872,572,542,53,014,60,1—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-26,8-26,8-26,8-26,8-15,6-15,8-15,3-15,3-1,5-35,4-30,8-25,4-27,6-12,5-12,50,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,01,01,01,01,09,48,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,11,141,750,188,4123,3139,2155,965,321,732,840,516,985,828,021,67,17,62,50,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,11,11,11,33,16,15,134,516,521,729,227,51,516,110,15,46,16,51,4—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,04,34,46,26,27,33,20,90,03,61,32,51,61,80,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,910,910,911,912,11,01,11,1—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,036,444,579,1111,0126,7118,247,90,00,10,82,057,34,24,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.417,31.395,61.347,01.634,51.696,41.808,01.772,72.413,72.234,61.832,5821,0709,5737,9913,9828,3701,9370,4321,2189,5134,1
  A. Nợ phải trả719,8718,5673,1976,4951,21.054,71.013,21.639,41.704,81.479,2474,6382,0438,0565,5484,3362,8239,6204,179,1105,9
    I. Nợ ngắn hạn522,2647,3672,7973,4895,9891,3997,91.454,71.194,21.023,4262,9219,2325,6448,6433,6356,1239,6204,065,0105,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn293,5250,1239,7176,0227,1321,5399,1641,1369,6440,3107,854,5108,7160,4198,4178,894,060,035,6—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn78,995,396,7104,7114,7161,2151,0239,0193,7262,295,080,376,8148,1140,281,772,482,220,8—
      4. Người mua trả tiền trước5,57,813,4363,737,717,988,1270,2340,66,90,63,61,41,823,252,24,539,50,2—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước60,067,067,668,977,869,564,462,5178,04,94,26,56,616,616,46,817,68,33,3—
      6. Phải trả người lao động0,40,81,21,42,41,81,62,90,90,97,61,62,41,62,31,40,80,50,0—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,91,216,30,612,923,115,229,329,986,532,554,4109,389,320,915,314,90,10,0—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,021,722,331,231,732,611,40,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác65,3206,9197,7216,9372,9244,9234,5193,280,7216,68,611,014,224,726,312,629,86,54,6—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,618,118,618,819,319,711,35,20,75,26,77,46,26,35,87,15,60,90,40,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn197,671,20,33,055,3163,415,3184,7510,6455,8211,7162,8112,4116,850,76,80,00,014,20,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,023,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác140,20,00,01,74,8161,112,013,0189,8129,8156,651,845,927,49,76,60,00,00,0—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn57,471,20,30,826,62,33,3169,8317,8326,055,196,151,674,833,60,00,00,014,2—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,50,50,00,01,92,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,00,0—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,814,914,77,10,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu697,5677,1673,9658,2745,2753,3759,5774,3529,8353,3346,4327,5299,9348,5344,0339,1130,7117,2110,328,1
    I. Vốn chủ sở hữu697,5677,1673,9658,2745,2753,3759,5774,3529,8353,3346,4327,5299,9348,5344,0339,1130,7117,2110,328,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu515,0515,0515,0515,0515,0515,0500,0500,0346,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,080,080,080,030,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,41,41,41,41,41,41,51,546,692,692,692,692,692,692,692,627,227,227,20,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển42,742,742,742,742,743,134,323,213,611,711,711,711,711,711,711,16,22,50,80,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu21,021,021,021,021,021,316,911,36,45,85,85,85,85,85,85,63,11,30,40,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối117,597,082,266,952,254,390,0116,4104,222,88,81,0-28,121,621,021,114,26,21,9-1,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước97,0152,566,961,551,052,227,85,512,87,80,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này20,5-55,515,35,41,32,162,2111,091,415,08,1—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,011,711,2112,9118,3117,0122,013,120,427,616,518,016,813,08,80,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.417,31.395,61.347,01.634,51.696,41.808,01.772,72.413,72.234,61.832,5821,0709,5737,9913,9828,3701,9370,4321,2189,5134,1

Cân đối kế toán LGL theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn625,2683,6608,1594,9581,7572,3558,6810,71.131,91.132,71.136,81.113,31.105,71.093,01.137,81.153,5979,3930,51.081,91.070,21.006,61.082,71.040,31.091,71.016,6995,71.034,3922,31.125,01.248,51.491,21.917,62.109,22.249,32.110,41.940,61.990,81.890,61.729,01.524,11.279,1780,3656,6503,3498,7484,5436,4384,9413,8378,9396,3440,8441,2418,0493,7493,0461,9464,4525,4574,3528,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,029,03,610,30,70,50,96,76,72,58,09,82,66,12,021,55,817,810,619,27,04,35,467,36,614,012,016,336,152,9144,0168,755,8106,562,865,230,770,077,838,716,842,524,84,410,622,324,35,68,33,616,415,420,316,718,67,611,07,37,827,710,4
      1. Tiền14,029,03,610,30,70,50,96,76,72,58,09,82,65,12,021,55,817,810,619,27,04,35,313,26,57,15,112,211,523,141,925,716,930,926,89,430,768,477,838,716,842,524,82,910,620,523,32,86,92,516,315,314,36,517,61,110,07,37,83,73,4
      2. Các khoản tương đương tiền10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,154,10,16,96,94,124,629,8102,1142,938,975,635,955,90,01,60,00,00,00,00,01,50,01,81,02,81,41,10,10,16,010,21,06,51,00,00,024,07,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn66,562,642,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,34,64,630,04,613,04,64,64,65,919,55,95,94,45,05,04,95,04,44,425,524,926,022,421,843,021,728,149,469,050,543,251,240,642,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,34,64,64,64,613,04,64,64,65,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,927,427,433,129,128,850,128,835,356,875,957,550,258,851,453,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn66,562,642,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,30,00,00,00,00,00,013,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn376,6453,0137,5165,0183,5176,1163,1292,9754,3762,4757,9744,5735,4721,8765,2766,7615,2549,0695,8688,9605,4686,6642,1640,8627,3595,8473,9566,3406,4505,9435,0492,6605,2575,2498,8432,2358,0419,4407,1433,5412,5198,6245,7204,8228,3239,7167,9168,4181,7187,7215,0230,6269,5233,0275,0275,3264,4268,8284,0318,3279,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,320,3150,8150,3157,3155,6154,5265,0323,5325,5329,0323,1328,3327,6324,7330,4302,7367,6286,0319,3264,1388,9270,2290,2293,5300,2296,7265,9135,4197,4182,7231,9400,1431,1391,3219,1178,8190,5165,6213,6195,1118,2183,2131,6172,1168,4149,4150,9157,6156,7165,7213,2252,0218,7255,7253,4244,5253,0265,3270,0247,3
      2. Trả trước cho người bán45,257,78,46,88,48,38,28,17,57,411,311,37,37,77,67,715,614,015,819,819,219,715,013,813,213,313,314,150,745,342,062,024,538,869,8122,9118,8173,1183,6181,8166,821,614,912,814,210,712,513,513,823,142,314,814,812,015,518,716,312,114,014,229,9
      6. Phải thu ngắn hạn khác319,2375,039,422,025,119,316,773,9468,4463,4461,9454,5469,7469,2466,3459,8286,2150,6171,9163,7228,3225,3306,2292,2276,0242,5249,2240,6170,8204,3215,0133,8118,3124,766,5115,768,669,870,346,859,968,458,162,944,463,013,58,313,711,39,43,63,63,33,93,13,53,64,734,02,3
    IV. Tổng hàng tồn kho144,7128,0414,6410,0388,3387,1386,6503,5362,4359,8364,5353,3352,8352,4358,1353,0346,2346,7362,5354,5388,6375,3387,4376,8375,7376,2415,4334,3673,8656,3904,31.241,41.425,41.542,81.513,01.399,61.542,91.362,81.173,5998,5813,9509,0373,2280,9250,6216,7163,1129,1140,4109,4109,8112,3100,4110,8119,0105,1101,2106,6104,7108,0122,5
      1. Hàng tồn kho144,7128,0414,6410,0389,6388,4387,8504,8363,7361,1365,8354,6354,1353,7359,4354,3347,5348,0363,8355,8389,9376,6388,7378,1377,0377,4416,7335,6673,8656,3904,31.241,41.425,41.542,81.513,01.399,61.542,91.362,81.173,5998,5813,9509,0373,2280,9250,6216,7163,1129,1140,4109,4109,8112,3100,4110,8119,0105,1101,2106,6104,7108,0122,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,411,010,39,79,28,68,07,68,67,96,45,79,77,47,27,16,811,67,72,20,311,20,11,61,64,5127,60,74,13,53,42,018,120,231,337,739,732,664,549,030,925,27,98,24,91,355,556,957,555,933,339,429,329,431,736,034,838,677,679,874,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,30,10,00,00,00,00,00,07,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,60,90,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,110,910,39,08,57,97,36,68,27,46,15,59,77,47,20,06,811,67,72,20,211,20,10,10,14,40,00,04,13,43,10,116,320,231,337,739,732,664,549,030,923,07,37,44,60,91,44,35,84,90,00,00,04,34,68,15,78,38,18,95,8
      5. Tài sản ngắn hạn khác1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,0126,60,70,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,054,152,551,750,933,239,40,025,127,127,929,130,365,868,362,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn845,1801,2819,4823,4822,7822,8822,7553,8232,1235,2232,9235,3236,1235,1481,4485,0641,1641,0593,8598,9668,1679,8705,4707,6736,0640,8629,0689,6626,8474,5488,9489,0418,4390,4332,4274,7370,5373,1316,6336,1344,8322,0322,3328,0318,6326,0305,7327,7335,1339,0368,1367,7374,1408,1441,2397,2409,4388,3350,9395,6282,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn136,0128,0484,1443,8443,9443,9443,6342,422,122,122,122,122,122,122,122,222,122,222,222,222,232,532,532,253,952,952,997,596,594,6—115,7102,068,668,61,311,311,211,511,511,411,310,910,810,710,90,00,00,00,00,00,00,00,086,895,094,293,491,991,991,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng148,4149,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác47,039,6484,1443,8443,9443,9443,6342,422,122,122,122,122,122,122,122,222,122,222,222,222,232,532,532,253,952,952,997,596,594,6—115,7102,068,668,61,311,311,211,511,511,411,310,910,810,710,90,00,00,00,00,00,00,00,086,895,094,293,491,991,991,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-59,4-61,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2,02,02,21,20,50,60,71,01,31,51,82,12,32,63,94,34,75,113,412,814,615,516,517,418,419,819,621,328,322,0—23,024,425,728,230,143,546,145,048,847,645,739,439,240,139,938,843,468,372,877,759,775,981,267,0146,5153,0150,1157,0159,7104,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1,92,02,21,20,00,00,10,30,50,70,91,11,31,51,81,11,21,31,72,13,64,24,55,14,75,15,16,26,67,15,23,33,53,75,15,811,312,35,46,06,110,010,69,610,59,38,910,314,012,415,416,016,713,919,197,2100,596,6101,8103,362,4
      - Nguyên giá0,20,00,00,00,00,00,02,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,60,00,0106,7106,7106,7109,2109,2109,2109,2109,2109,2109,2111,3124,2124,2124,2145,427,6145,4145,4145,40,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,0-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,5-2,5-2,50,00,0-27,4-26,4-25,3-24,2-23,1-22,0-20,9-19,3-18,3-17,3-18,5-17,5-16,2-15,0-13,7-11,6-10,8-9,4-7,90,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,80,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,00,00,06,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,5
      - Nguyên giá0,20,00,00,00,00,00,02,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,60,00,0106,7106,7106,7109,2109,2109,2109,2109,2109,2109,2111,3124,2124,2124,2145,427,6145,4145,4145,40,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,0-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,5-2,5-2,50,00,0-27,4-26,4-25,3-24,2-23,1-22,0-20,9-19,3-18,3-17,3-18,5-17,5-16,2-15,0-13,7-11,6-10,8-9,4-7,90,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,458,246,246,143,843,343,243,243,243,243,143,1—43,043,042,642,642,664,564,50,03,45,45,45,45,45,45,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,05,15,113,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,03,45,45,45,45,45,45,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn411,8376,4331,9262,7262,7262,7262,7176,7173,2173,9169,3169,4167,8164,5406,9405,7559,5556,9414,3417,8474,7471,6492,4491,1492,5393,7376,5392,6297,6159,5—152,5105,9104,7128,3136,3113,8112,8157,5165,8171,7138,3141,1140,1141,4146,3135,8137,1140,1140,1144,7146,7146,1173,667,362,662,662,075,1111,539,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh367,6332,6331,9262,7262,7262,7262,7176,7173,2172,9168,3168,4166,8163,5405,9404,7547,2544,6402,0405,3462,2459,0458,1457,4449,9316,5298,8319,1235,189,1108,8108,164,763,487,195,072,471,967,775,474,240,942,340,942,343,745,146,447,648,950,054,053,853,82,40,00,02,115,12,20,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,813,013,013,049,049,049,083,783,783,768,577,442,859,842,842,842,842,873,673,6124,7125,9130,9130,9130,9130,0130,0130,0116,1116,1116,0116,0115,8121,6137,9164,377,575,275,272,572,572,551,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn17,316,90,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,09,49,49,49,49,48,4—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác291,9291,31,1115,6115,6115,6115,633,635,637,839,741,743,945,948,653,054,756,885,587,8110,3114,2120,2123,6128,0131,2136,9134,9161,2155,3—154,7143,1148,764,764,458,258,221,121,722,634,037,142,730,131,738,240,518,716,914,128,117,617,382,693,195,782,825,927,433,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,80,81,1115,6115,6115,6115,61,11,11,11,11,11,21,21,42,52,22,23,62,64,94,85,96,46,15,411,54,829,218,8—34,519,521,718,216,521,220,621,121,722,528,333,841,328,830,126,927,56,72,81,415,24,42,016,121,723,38,59,811,412,8
      3. Tài sản dài hạn khác291,0290,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,910,910,910,910,910,910,910,910,910,911,911,911,911,912,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.470,31.484,81.427,41.418,31.404,41.395,01.381,31.364,51.364,01.367,91.369,61.348,61.341,81.328,11.619,21.638,61.620,41.571,51.675,71.669,11.674,71.762,61.745,81.799,41.752,61.636,51.663,31.611,91.751,91.723,01.980,12.406,62.527,62.639,72.442,92.215,42.361,32.263,72.045,61.860,21.623,91.102,2978,9831,4817,3810,5742,1712,6749,0717,9764,4808,5815,3826,1935,0890,1871,3852,7876,2970,0811,7
  A. Nợ phải trả768,2785,2729,2722,3724,9711,8699,7744,8727,6713,9698,9669,7650,0637,5959,9969,3963,5914,5928,3897,3919,91.008,1989,01.048,11.071,2944,7912,0852,8919,1911,71.172,71.628,91.819,11.978,61.903,91.672,81.895,31.800,81.592,91.494,81.267,4764,4631,7467,8456,1459,5417,6382,0433,5405,7456,7505,8510,7517,6585,7539,8523,5507,1528,3560,5449,4
    I. Nợ ngắn hạn344,5467,6480,7504,7565,5553,2628,5673,6727,3713,7698,9669,4648,0635,4957,0966,2960,2911,4875,3745,7767,8845,6825,4883,1955,9929,6894,7719,7792,6787,41.061,11.216,11.290,61.414,01.351,21.186,91.570,51.460,61.132,9753,21.071,4564,3402,9236,3238,0246,8257,2219,2275,1237,4308,4397,7425,9438,2468,9479,3470,3454,9475,9505,2396,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn158,2248,6257,8273,5301,2283,8225,7250,2295,0282,7260,9239,7204,8190,1170,8175,9178,6225,3222,2252,9249,7286,5272,4319,6395,5370,7384,4282,8276,4218,1287,4542,5650,6666,1533,3390,6586,5531,1500,4151,4540,9275,0152,786,055,251,350,054,591,589,7103,6136,2127,5166,9160,5200,7207,6195,2202,9200,1156,1
      3. Phải trả người bán ngắn hạn63,770,070,078,985,290,793,197,4103,0102,1100,896,799,8104,697,4104,5104,4113,2109,7138,2142,7159,5155,8157,9147,5147,3151,6104,7184,6112,5127,2231,4127,7115,7191,6162,6168,0223,4220,5250,3234,5131,3155,680,3101,595,885,780,372,584,066,9118,2161,3128,8164,7153,5123,5120,0143,5183,9142,8
      4. Người mua trả tiền trước4,64,64,85,55,58,48,27,811,014,414,113,420,120,0370,8363,7201,164,430,749,953,566,317,918,318,117,917,78,013,9131,8286,7269,9329,9499,8435,9342,7687,9508,411,77,07,30,60,71,82,80,82,43,613,32,13,01,53,11,81,815,835,241,038,422,226,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,159,460,163,363,062,868,270,671,267,464,470,772,169,063,273,187,874,663,873,284,564,163,960,268,562,663,645,245,182,766,547,415,226,5178,04,83,63,12,62,75,35,54,84,84,76,96,56,03,93,64,55,011,116,919,417,019,118,217,118,8
      6. Phải trả người lao động0,61,40,90,41,31,00,81,00,80,70,31,11,71,31,21,51,51,31,52,42,01,51,51,82,21,91,91,72,12,82,23,03,12,91,20,92,11,71,60,82,36,46,17,57,110,212,41,63,12,01,82,11,71,82,11,91,81,81,22,41,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,80,82,32,12,01,21,80,616,616,30,60,60,60,61,51,55,716,816,716,221,025,530,127,816,915,213,814,416,029,124,624,528,430,720,059,833,2117,0150,062,767,540,142,759,864,754,468,545,793,5103,4107,5106,892,447,953,146,034,328,133,4
      11. Phải trả ngắn hạn khác100,7126,470,167,988,686,2217,8207,7205,7202,3198,8197,721,6206,2206,4208,3350,5368,2381,1171,3179,5180,4241,5244,8250,8243,8237,6211,6224,3230,7237,568,599,981,0125,680,796,1128,1356,4220,0127,576,78,49,210,910,228,011,014,13,929,825,713,614,624,333,826,626,231,946,112,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,516,616,917,618,018,118,118,418,318,418,618,618,818,718,718,018,818,918,919,219,219,219,619,719,619,610,911,411,715,04,55,27,38,58,60,74,44,55,44,16,16,26,36,76,87,17,17,46,06,16,16,26,26,36,36,35,55,55,55,24,5
    II. Nợ dài hạn423,7317,6248,6217,6159,4158,671,271,20,30,20,00,32,12,12,83,13,33,153,0151,5152,1162,5163,5164,9115,315,017,2133,1126,4124,3111,6412,8528,5564,6552,7485,9324,8340,2460,0741,7195,9200,1228,8231,5218,0212,7160,4162,8158,4168,4148,3108,084,879,4116,860,553,252,352,555,353,1
      5. Phải trả dài hạn khác140,0139,9138,9140,2139,4138,60,00,00,00,00,00,01,71,71,71,71,71,75,3150,8150,8161,1161,1161,112,012,012,212,012,012,012,4240,1289,4259,0177,5165,7129,9129,8129,8128,5131,5138,2172,6155,6133,9123,868,351,845,250,736,140,422,235,327,316,89,79,79,79,79,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn283,7177,7109,677,420,020,071,271,20,30,20,00,30,30,30,60,91,10,927,10,71,31,42,53,9103,33,13,2119,3112,6110,4101,2169,8236,2302,7369,7317,8194,9210,4330,2613,264,461,956,275,984,180,892,096,198,1101,996,752,747,729,374,835,635,434,234,137,035,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu702,1699,7698,2696,0679,5683,2681,6619,7636,3654,0670,7678,9691,7690,7659,3669,2656,9656,9747,3771,8754,8754,5756,8751,3681,4691,9751,3759,1832,8811,3807,4777,7708,5661,1539,0542,6466,1462,9452,7365,4356,6337,8347,1363,6361,3351,0324,5330,6315,5312,2307,8302,7304,6308,5349,3350,3347,8345,6347,9409,5362,3
    I. Vốn chủ sở hữu702,1699,7698,2696,0679,5683,2681,6619,7636,3654,0670,7678,9691,7690,7659,3669,2656,9656,9747,3771,8754,8754,5756,8751,3681,4691,9751,3759,1832,8811,3807,4777,7708,5661,1539,0542,6466,1462,9452,7365,4356,6337,8347,1363,6361,3351,0324,5330,6315,5312,2307,8302,7304,6308,5349,3350,3347,8345,6347,9409,5362,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0515,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0346,0346,0346,0346,0346,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0259,2200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,546,646,646,646,646,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,692,6
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển42,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,743,143,143,143,143,143,143,134,334,334,334,323,223,523,223,213,613,613,713,714,911,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,713,513,111,713,112,411,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu21,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,321,321,321,321,321,321,316,916,916,916,911,311,011,311,36,46,46,56,58,05,85,85,85,85,85,85,80,05,85,85,85,85,80,05,85,87,06,65,96,66,25,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối122,1119,6118,1116,099,5103,2101,626,943,661,378,687,1100,398,667,077,064,865,053,569,454,253,957,755,3-17,2-6,188,589,5144,7124,8139,3119,453,484,2113,3116,99,77,519,133,825,40,59,725,323,420,92,04,0-10,5-17,3-20,6-27,6-24,2-19,521,823,021,321,222,429,243,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước116,5116,5116,597,097,097,097,079,682,282,282,266,966,966,966,465,660,561,552,268,253,653,655,850,852,352,387,822,387,887,8115,255,133,755,595,712,80,40,413,312,420,88,6-4,67,9-8,80,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,63,11,618,92,46,24,6-52,8-38,6-20,8-3,620,133,431,70,611,44,33,51,31,20,60,31,84,6-69,5-58,40,767,256,837,024,164,219,728,717,6104,19,37,15,921,44,6-8,214,417,432,220,1———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.470,31.484,81.427,41.418,31.404,41.395,01.381,31.364,51.364,01.367,91.369,61.348,61.341,81.328,11.619,21.638,61.620,41.571,51.675,71.669,11.674,71.762,61.745,81.799,41.752,61.636,51.663,31.611,91.751,91.723,01.980,12.406,62.527,62.639,72.442,92.215,42.361,32.263,72.045,61.860,21.623,91.102,2978,9831,4817,3810,5742,1712,6749,0717,9764,4808,5815,3826,1935,0890,1871,3852,7876,2970,0811,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-1,6-0,9-0,9-1,0-1,0-1,5-1,5-1,8-2,5-7,2-6,7-7,0-7,1-7,1-7,1-7,4-7,0-7,0-7,0-7,6-10,7-10,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,1
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,048,863,263,463,325,434,742,632,632,528,424,323,725,567,573,6275,0239,0146,7105,7103,697,497,792,8-32,398,8102,5105,835,5109,9107,325,616,221,015,810,011,610,09,49,38,58,58,58,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,0-61,1-62,9-70,4-70,4-79,6-79,5-79,8-76,6-76,8-76,9-98,4-106,9-57,0-56,7-56,7-56,7-52,9-52,9-52,9-52,9-52,9-53,0-53,0-53,0-53,0-53,0-53,0-46,9-40,3-45,0-45,0-45,0-45,0-46,5-23,9-23,9-23,9-18,7-18,7-19,0-19,0-10,9-10,9-10,9-7,5-4,4-3,5-3,5-2,4-1,0-1,0-1,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,70,70,70,70,70,20,50,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,11,91,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,029,30,00,00,00,00,01,62,75,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,50,60,60,70,80,80,90,91,01,02,03,23,53,84,03,13,33,64,34,66,07,06,77,413,914,818,519,620,721,923,024,132,033,639,442,641,535,728,829,623,224,123,526,747,853,955,837,252,760,841,542,946,047,048,750,036,1
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,079,380,481,585,086,187,288,389,990,991,892,8106,7108,0109,2131,7133,1134,6136,0137,50,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,458,246,246,143,843,343,243,243,243,243,143,1—43,043,042,642,642,664,564,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0———
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,30,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,0-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-15,6-15,6-15,6-1,5-1,5-1,5-15,8-16,3-15,9-15,9-15,3-19,6-15,3-15,3-15,3-15,3-1,5-1,5-1,5-1,5-32,3-32,8-34,8-35,6-33,5-33,5-32,1-30,8-30,9-27,4-25,4-25,4-23,5-24,7-21,1-28,8-45,6-44,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-13,5-11,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,04,24,24,34,34,34,34,34,76,06,16,16,26,06,16,17,26,26,97,03,26,84,14,1—0,90,90,90,00,00,90,50,00,00,15,73,31,41,41,40,01,30,01,80,00,00,01,70,00,00,01,60,00,02,9
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,028,330,332,334,336,438,440,442,444,546,548,575,879,199,2103,2107,1111,0115,0118,9122,3123,4127,8132,3138,1119,4122,7126,146,647,936,137,00,00,00,00,00,00,1-0,10,20,50,81,11,41,72,02,32,655,660,560,560,84,24,05,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,021,621,121,221,321,70,021,922,030,630,630,831,031,231,331,431,731,731,932,111,320,720,717,011,70,00,10,20,00,00,70,00,60,00,10,10,10,16,36,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0209,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,01,91,91,91,92,92,92,92,95,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,20,014,815,215,715,514,914,914,714,77,87,98,08,48,58,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,80,00,00,00,00,05,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,012,812,712,612,111,811,512,012,312,212,111,9113,7121,6119,9119,9118,4115,2117,8117,2110,2117,0135,6133,9132,2122,4119,241,013,113,143,742,718,021,621,127,327,328,227,920,112,416,515,919,418,320,318,718,017,414,414,314,313,49,99,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của LGL

Dữ liệu khác của LGL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (mã LGL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LGL.