Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LGL
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
Long Giang Investment and Urban Development Joint Stock Company
4.050
▲ +30 (▲ +0,75%)

Room ngoại LGL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LGL theo thời gian

1258 ngày
0,28%0,81%1,34%1,87%2,40%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 221.717 cổ phiếu LGL, tương đương 0,43% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 25.528.283 cổ phiếu (49,57% vốn), khoảng 103 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,25% (15-9-2021), thấp nhất 0,43% (5-1-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LGL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,43%0,43%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,43%0,43%▼ −0,00 điểm %-300
3 tháng3-7-20260,43%0,43%▼ −0,00 điểm %-474
1 năm2-10-20250,49%0,43%▼ −0,06 điểm %-32.124
3 năm3-10-20231,61%0,43%▼ −1,18 điểm %-607.852

Sở hữu nước ngoài LGL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,43%■ 0,00 điểm %221.71750%25.528.283
9-20260,43%▼ −0,00 điểm %221.71750%25.528.283
8-20260,43%■ 0,00 điểm %222.01750%25.527.983
7-20260,43%▼ −0,00 điểm %222.01750%25.527.983
6-20260,43%▼ −0,05 điểm %222.19150%25.527.809
5-20260,48%▲ +0,00 điểm %245.49150%25.504.509
4-20260,48%▲ +0,02 điểm %244.99150%25.505.009
3-20260,46%▼ −0,02 điểm %235.09150%25.514.909
2-20260,48%▼ −0,06 điểm %245.79150%25.504.209
1-20260,54%▲ +0,08 điểm %276.79150%25.473.209
12-20250,45%▼ −0,03 điểm %234.19150%25.515.809
11-20250,48%▲ +0,02 điểm %247.19150%25.502.809
10-20250,46%▼ −0,03 điểm %236.64150%25.513.359
9-20250,49%▲ +0,00 điểm %253.84150%25.496.159
8-20250,49%▲ +0,00 điểm %253.54150%25.496.459
7-20250,49%▲ +0,03 điểm %253.34150%25.496.659
6-20250,46%■ 0,00 điểm %236.24150%25.513.759
5-20250,46%■ 0,00 điểm %236.24150%25.513.759
4-20250,46%▼ −0,05 điểm %236.24150%25.513.759
3-20250,51%▼ −1,58 điểm %264.14150%25.485.859
2-20252,09%▼ −0,04 điểm %1.075.73150%24.674.269
1-20252,13%■ 0,00 điểm %1.095.73150%24.654.269
12-20242,13%▲ +0,03 điểm %1.095.73150%24.654.269
11-20242,10%▼ −0,00 điểm %1.082.83150%24.667.169
10-20242,10%▲ +0,01 điểm %1.083.64950%24.666.351
9-20242,09%▲ +0,03 điểm %1.077.74950%24.672.251
8-20242,07%▲ +0,05 điểm %1.064.44950%24.685.551
7-20242,01%▲ +0,03 điểm %1.036.44950%24.713.551
6-20241,98%▲ +0,04 điểm %1.020.44950%24.729.551
5-20241,94%▲ +0,02 điểm %999.74950%24.750.251
4-20241,92%▲ +0,10 điểm %989.44950%24.760.551
3-20241,82%▼ −0,00 điểm %938.65050%24.811.350
2-20241,82%▲ +0,01 điểm %938.74950%24.811.251
1-20241,81%▲ +0,03 điểm %933.65950%24.816.341
12-20231,78%▲ +0,09 điểm %916.56950%24.833.431
11-20231,69%▲ +0,03 điểm %872.56950%24.877.431
10-20231,66%▲ +0,06 điểm %854.56950%24.895.431
9-20231,60%▼ −0,13 điểm %825.56950%24.924.431
8-20231,73%▲ +0,11 điểm %891.36950%24.858.631
7-20231,62%▼ −0,00 điểm %835.32150%24.914.679
6-20231,63%▼ −0,12 điểm %837.62149%24.397.379
5-20231,75%▼ −0,00 điểm %899.97449%24.335.026
4-20231,75%▲ +0,02 điểm %900.02149%24.334.979
3-20231,73%▲ +0,00 điểm %889.82149%24.345.179
2-20231,73%■ 0,00 điểm %889.52149%24.345.479
1-20231,73%▼ −0,08 điểm %889.52149%24.345.479
12-20221,81%▼ −0,02 điểm %931.42749%24.303.573
11-20221,83%▲ +0,10 điểm %942.02749%24.292.973
10-20221,72%▲ +0,10 điểm %888.07749%24.346.923
9-20221,62%▲ +0,00 điểm %834.37749%24.400.623
8-20221,62%▼ −0,03 điểm %834.27949%24.400.721
7-20221,65%▼ −0,13 điểm %847.97949%24.387.021
6-20221,78%▲ +0,07 điểm %916.87949%24.318.121
5-20221,71%▲ +0,14 điểm %880.37949%24.354.621
4-20221,57%▲ +0,10 điểm %809.37949%24.425.621
3-20221,48%▲ +0,13 điểm %759.67949%24.475.321
2-20221,34%▲ +0,04 điểm %690.77949%24.544.221
1-20221,30%▼ −0,15 điểm %671.27949%24.563.721
12-20211,45%▼ −0,21 điểm %746.17949%24.488.821
11-20211,66%▼ −0,15 điểm %855.67949%24.379.321
10-20211,81%▼ −0,26 điểm %931.17949%24.303.821
9-20212,06%▼ −0,17 điểm %1.063.17949%24.171.821
8-20212,24%▼ −0,01 điểm %1.153.17949%24.081.821
7-20212,25%—1.158.77949%24.076.221

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026221.71700,43%25.528.283
1-10-2026221.71700,43%25.528.283
30-9-2026221.71700,43%25.528.283
29-9-2026221.71700,43%25.528.283
28-9-2026221.71700,43%25.528.283
25-9-2026221.71700,43%25.528.283
24-9-2026221.71700,43%25.528.283
23-9-2026221.71700,43%25.528.283
22-9-2026221.71700,43%25.528.283
21-9-2026221.71700,43%25.528.283
18-9-2026221.71700,43%25.528.283
17-9-2026221.71700,43%25.528.283
16-9-2026221.717−3000,43%25.528.283
15-9-2026222.01700,43%25.527.983
14-9-2026222.01700,43%25.527.983
11-9-2026222.01700,43%25.527.983
10-9-2026222.01700,43%25.527.983
9-9-2026222.01700,43%25.527.983
8-9-2026222.01700,43%25.527.983
7-9-2026222.01700,43%25.527.983
4-9-2026222.01700,43%25.527.983
3-9-2026222.01700,43%25.527.983
28-8-2026222.01700,43%25.527.983
27-8-2026222.01700,43%25.527.983
26-8-2026222.01700,43%25.527.983
25-8-2026222.01700,43%25.527.983
24-8-2026222.01700,43%25.527.983
21-8-2026222.01700,43%25.527.983
20-8-2026222.01700,43%25.527.983
19-8-2026222.017—0,43%25.527.983

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LGL