Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo LHG
26.900
▲ +200 (▲ +0,75%)

Kết quả kinh doanh LHG

Doanh thu và lợi nhuận LHG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 145Q1/2024: 76Q2/2024: 162Q3/2024: 91Q4/2024: 95Q1/2025: 234Q2/2025: 223Q3/2025: 112Q4/2025: 121Q1/2026: 176Q2/2026: 189Q3/2026: 148234Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 62Q1/2024: 31Q2/2024: 65Q3/2024: 42Q4/2024: 45Q1/2025: 110Q2/2025: 90Q3/2025: 46Q4/2025: 46Q1/2026: 112Q2/2026: 75Q3/2026: 54112Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202614854
Q2/202618975
Q1/2026176112
Q4/202512146
Q3/202511246
Q2/202522390
Q1/2025234110
Q4/20249545
Q3/20249142
Q2/202416265
Q1/20247631
Q4/202314562

Doanh thu và lợi nhuận LHG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 644Năm 2021: 782Năm 2022: 629Năm 2023: 395Năm 2024: 423Năm 2025: 691782Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 199Năm 2021: 296Năm 2022: 204Năm 2023: 166Năm 2024: 187Năm 2025: 292296Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025691292
Năm 2024423187
Năm 2023395166
Năm 2022629204
Năm 2021782296
Năm 2020644199

Báo cáo tài chính gốc LHG theo kỳ

137 tệp

137 tệp báo cáo LHG trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LHG

45 văn bản
17-10-2023Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE17-3-2023Giải trình thay đổi lợi nhuận BCTC HN và riêng năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-11-2022Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC năm 2022HOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE24-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE22-7-2020Giải trình chênh lệch LNST HN và Riêng quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2020Giải trình BCTC HN và riêng năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE15-8-2019Giải trình lợi nhuận thay đổi trên 10% của BCTC HN 6 tháng đầu năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-7-2019Giải trình lợi nhuận thay đổi BCTC HN và riêng quý 2/2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2019 so với quý 1 năm 2018HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE19-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE15-8-2018Giải trình BCTC bán niên năm 2018HOSE20-7-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-3-2018Giải trình số liệu thay đổi từ 5% trên BCTC đã kiểm toán năm 2017HOSE20-10-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-8-2017Giải trình BCTC bán niên năm 2017HOSE19-7-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE28-3-2017Giải trình BCTC năm 2016HOSE24-3-2017Giải trình biến động KQKD năm 2016HOSE23-1-2017Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC năm 2016HOSE23-1-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE21-10-2016Giải trình BCTC quý 3/2016HOSE20-4-2016Giải trình lợi nhuận sau thuế quý 1/2016 so với cùng kỳ năm 2015HOSE22-1-2016Giải trình Kết quả kinh doanh Q4-2015 so với cùng kỳHOSE6-1-2016Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC năm 2015HOSE26-10-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2015Giải trình lợi nhuận tăng trên BCTC soát xét 2015HOSE19-1-2015Gia hạn công bố BCTC quý 4.2014HOSE3-6-2014Ý kiến của kiểm toán với BCTC KT năm 2013HOSE4-4-2014Giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC KT năm 2013HOSE24-7-2013Gia hạn công bố BCTC Quý 2.2013HOSE11-4-2013Giải trình BCTC năm 2012HOSE8-4-2013Thông báo ý kiến của kiểm toán viên về BCTC 2012HOSE
Xem thêm 5 văn bản cũ hơn (tới 26-4-2010)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LHG.

Kết quả kinh doanh LHG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh690,7423,5394,9628,9781,7675,5598,9577,1820,3609,1298,8319,4269,6295,2382,8392,8369,1331,2156,40,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,031,90,0146,9332,2128,966,66,729,036,117,60,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)690,7423,5394,9628,9781,7643,6598,9430,2488,1480,2232,2312,7240,5259,1365,2392,8369,1331,2156,40,0
4. Giá vốn hàng bán322,4201,4194,0372,4369,9350,1385,4186,3216,8206,9131,9146,297,9120,7165,4121,2130,9151,480,50,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)368,3222,1200,8256,4411,7293,5213,4243,9271,3273,4100,4166,6142,6138,3199,8271,7238,2179,975,90,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính58,057,685,446,633,334,428,738,413,419,06,88,69,937,942,725,914,019,01,30,1
7. Chi phí tài chính12,123,915,113,516,515,95,25,06,38,921,589,660,959,056,834,22,94,80,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,413,815,113,515,815,64,94,95,97,617,030,351,456,837,422,40,60,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,08,34,59,08,25,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,15,45,74,910,310,810,314,119,815,28,38,98,128,526,713,75,24,76,60,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,958,257,954,849,865,158,456,759,573,843,732,434,430,441,833,524,717,09,30,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)352,3192,2207,5238,1372,8245,1176,4212,3199,1194,533,644,249,158,3117,2216,1219,6172,361,40,1
12. Thu nhập khác11,649,34,818,22,31,74,13,813,35,41,73,310,98,312,40,50,90,70,20,0
13. Chi phí khác0,75,10,41,40,20,41,21,64,52,41,20,68,91,10,70,20,50,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,944,24,416,82,11,32,92,38,82,90,52,82,07,111,70,30,40,50,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)363,2236,3212,0255,0374,9246,4179,3214,6207,9197,434,147,051,165,5129,0216,4220,0172,861,60,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành51,749,440,533,327,518,318,610,69,00,01,70,02,72,61,00,60,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19,1-0,55,317,851,029,418,028,033,132,0-37,221,824,29,735,254,953,529,716,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)70,848,945,851,078,647,836,638,642,132,0-35,521,826,912,336,155,553,529,716,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)292,5187,4166,2203,9296,3198,6142,7176,0165,8165,569,625,224,253,292,8160,9166,5143,145,30,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)292,5187,4166,2203,9296,3198,6142,7176,0165,8165,569,625,224,253,292,8160,9166,5143,145,30,2

Kết quả kinh doanh LHG theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh148,0189,2176,2121,5112,2223,2233,894,690,7162,076,2145,067,566,7115,7103,3177,9233,4114,363,852,0555,6110,2183,672,4213,1206,4268,949,5107,8172,6191,498,6119,9167,3359,6196,0207,657,2366,9112,299,838,0222,943,4115,327,4180,256,248,234,890,250,673,555,352,960,8168,512,4188,577,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,90,00,00,00,00,056,657,632,70,051,0131,6139,410,266,539,730,50,054,811,80,00,06,70,00,00,010,818,30,00,024,30,10,311,312,36,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)148,0189,2176,2121,5112,2223,2233,894,690,7162,076,2145,067,566,7115,7103,3177,9233,4114,363,852,0555,6110,2183,672,4181,2206,4268,949,5107,8172,6134,741,087,2167,3308,564,468,247,0300,572,469,338,0168,231,6115,327,4173,556,248,234,879,432,373,555,328,760,7168,21,0176,270,5
4. Giá vốn hàng bán80,993,179,772,959,896,093,654,646,168,335,667,935,132,757,359,283,5175,454,235,726,4254,853,189,736,5111,5112,4208,424,359,493,365,317,442,661,1134,516,542,123,7124,732,036,918,482,018,965,514,086,123,620,915,631,616,832,417,6-11,730,7103,7-2,274,743,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,196,096,548,652,4127,2140,140,044,693,740,677,132,434,158,444,194,457,960,128,125,7300,757,293,935,969,794,060,525,248,579,369,523,644,6106,3174,147,926,123,3175,840,532,419,686,212,749,813,487,532,627,319,147,815,641,137,740,430,064,53,2101,527,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,39,915,717,118,27,215,66,123,811,016,724,024,217,016,110,513,99,712,68,513,87,23,811,010,18,84,47,06,39,16,412,97,516,28,512,1-1,3-0,73,34,60,42,811,2-0,14,71,30,52,60,43,91,70,91,54,72,729,43,71,73,311,03,1
7. Chi phí tài chính6,06,34,41,31,04,75,14,88,86,63,74,14,23,53,33,23,33,53,54,33,94,24,14,54,24,03,21,81,11,31,11,01,21,31,51,51,51,51,71,72,82,02,47,44,14,55,232,16,68,143,014,617,419,59,714,413,818,413,328,55,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,54,64,53,03,03,23,23,53,13,63,74,14,23,53,33,23,33,53,53,83,94,04,14,24,24,03,21,61,11,11,11,21,21,31,31,51,51,51,41,71,52,02,44,43,73,75,26,44,67,89,513,012,018,48,314,012,017,513,222,85,4
9. Chi phí bán hàng2,11,13,61,30,43,81,61,60,82,20,91,81,51,80,61,81,70,50,90,50,28,31,41,61,03,74,53,41,12,23,65,23,50,35,212,94,23,81,29,02,62,90,67,01,02,30,45,02,21,00,73,80,31,52,59,18,25,45,88,95,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,814,912,015,112,714,312,816,214,314,413,317,513,614,512,417,413,013,110,6-0,611,125,613,122,612,515,214,819,410,518,39,924,010,112,610,029,810,610,98,444,89,811,87,411,97,413,96,910,56,78,27,19,98,77,87,98,37,17,17,99,510,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)68,683,592,248,056,5111,6136,223,544,581,539,577,740,829,962,633,992,351,760,132,426,0269,745,279,429,955,680,150,623,332,568,551,616,246,798,1141,930,49,315,3124,925,618,520,459,74,930,51,442,517,614,0-29,920,5-9,317,020,438,04,535,3-20,465,58,5
12. Thu nhập khác0,415,157,99,20,80,51,139,08,50,70,61,90,82,20,14,710,12,80,20,20,41,20,60,40,90,30,10,61,40,71,60,61,02,10,14,05,62,90,82,11,80,72,10,40,31,00,02,30,20,10,71,44,52,50,90,25,71,90,41,20,6
13. Chi phí khác0,93,310,20,40,30,10,04,90,00,10,00,60,00,00,00,30,60,60,30,00,00,20,00,10,00,00,00,10,90,30,10,70,10,70,10,61,72,10,01,51,20,10,90,40,20,10,50,40,00,10,12,52,01,80,90,10,70,00,20,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,511,847,78,80,60,51,134,18,40,60,61,30,82,20,14,59,62,2-0,00,20,40,90,60,20,90,30,10,50,40,41,5-0,21,01,40,03,43,90,80,80,60,60,51,20,00,10,9-0,51,90,2-0,00,7-1,12,50,70,10,15,01,90,20,60,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,095,4139,956,957,1112,0137,357,653,082,140,079,041,632,162,738,4101,953,960,132,526,4270,645,879,730,856,080,251,223,733,070,051,517,248,198,1145,334,210,016,1125,626,219,021,659,75,031,40,944,417,813,9-29,219,3-6,817,720,538,09,537,3-20,266,19,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,216,123,013,313,810,813,815,513,59,111,210,812,210,38,06,88,710,68,010,68,13,27,55,45,56,13,55,54,94,04,30,33,62,14,78,50,00,40,00,00,00,00,02,50,06,60,00,00,00,00,00,22,7-0,50,52,11,00,00,63,40,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,04,24,7-2,9-2,911,413,4-2,7-2,77,6-2,66,6-2,6-2,63,91,110,72,43,5-2,0-1,649,05,79,01,92,213,69,60,24,811,010,10,6-0,217,527,76,5-2,01,023,85,10,61,218,40,2-0,40,412,33,43,52,79,22,06,16,20,71,510,7-2,418,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,220,227,710,411,022,227,212,710,816,68,617,49,67,811,98,019,513,111,58,66,552,213,214,47,48,217,015,15,08,815,210,54,11,922,136,36,5-1,61,023,85,10,61,221,00,26,10,412,33,43,52,79,34,65,66,72,82,410,7-1,822,00,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,875,1112,246,546,189,8110,144,842,165,431,561,632,024,350,730,582,440,948,723,919,9218,532,765,323,447,763,236,018,724,254,841,013,146,276,0109,027,811,615,1101,721,218,420,338,84,825,30,532,214,410,4-31,810,0-11,412,113,835,37,126,5-18,444,19,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,875,1112,246,546,189,8110,144,842,165,431,561,632,024,350,730,582,440,848,723,919,9218,532,765,323,447,763,236,018,624,254,841,013,146,276,0109,027,811,615,1101,721,218,420,338,84,825,30,532,214,410,4-31,810,0-11,412,113,835,37,126,5-18,444,19,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,5-1,44,31,92,01,22,5-0,11,8-0,12,93,21,60,04,27,64,5-3,2-2,6-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của LHG

Dữ liệu khác của LHG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Long Hậu (mã LHG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 691 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 292 tỉ đồng, tăng 56,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 148 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 54 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.