Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LHG
26.400
▼ −50 (▼ −0,19%)

Room ngoại LHG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LHG theo thời gian

1257 ngày
4,87%9,09%13,32%17,54%21,76%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.677.056 cổ phiếu LHG, tương đương 7,35% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 20,60% (14-3-2024), thấp nhất 6,03% (6-3-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LHG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20267,36%7,35%▼ −0,01 điểm %-3.900
1 tháng28-8-20267,23%7,35%▲ +0,12 điểm %61.400
3 tháng3-7-20267,17%7,35%▲ +0,18 điểm %91.200
1 năm2-10-20258,77%7,35%▼ −1,41 điểm %-707.421
3 năm3-10-202318,60%7,35%▼ −11,25 điểm %-5.624.747

Sở hữu nước ngoài LHG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20267,35%▼ −0,01 điểm %3.677.0560%-3.677.056
9-20267,36%▲ +0,13 điểm %3.680.9560%-3.680.956
8-20267,23%▲ +0,01 điểm %3.615.65649%20.890.228
7-20267,22%▲ +0,04 điểm %3.612.15649%20.893.728
6-20267,18%▲ +0,20 điểm %3.591.25649%20.914.628
5-20266,98%▲ +0,39 điểm %3.489.75649%21.016.128
4-20266,59%▲ +0,20 điểm %3.296.65649%21.209.228
3-20266,39%▼ −0,05 điểm %3.197.25649%21.308.628
2-20266,44%▼ −0,23 điểm %3.221.15649%21.284.728
1-20266,67%▼ −0,49 điểm %3.337.45649%21.168.428
12-20257,16%▼ −0,26 điểm %3.581.34649%20.924.538
11-20257,42%▼ −0,58 điểm %3.709.97749%20.795.907
10-20258,00%▼ −0,80 điểm %4.000.07749%20.505.807
9-20258,80%▼ −1,09 điểm %4.402.47749%20.103.407
8-20259,89%▼ −2,27 điểm %4.946.07749%19.559.807
7-202512,16%▼ −0,52 điểm %6.082.37849%18.423.506
6-202512,68%▲ +0,01 điểm %6.341.77849%18.164.106
5-202512,67%▲ +0,18 điểm %6.337.07749%18.168.807
4-202512,49%▼ −4,61 điểm %6.246.57749%18.259.307
3-202517,10%▼ −0,51 điểm %8.552.97749%15.952.907
2-202517,62%▲ +0,09 điểm %8.809.97749%15.695.907
1-202517,53%▼ −0,25 điểm %8.767.27749%15.738.607
12-202417,78%▼ −0,35 điểm %8.894.07749%15.611.807
11-202418,13%▼ −0,10 điểm %9.066.67749%15.439.207
10-202418,23%▼ −0,19 điểm %9.118.97749%15.386.907
9-202418,43%▲ +0,01 điểm %9.215.67749%15.290.207
8-202418,41%▼ −0,15 điểm %9.209.27749%15.296.607
7-202418,56%▼ −0,25 điểm %9.283.08749%15.222.797
6-202418,81%▼ −0,01 điểm %9.407.37249%15.098.512
5-202418,82%▼ −0,22 điểm %9.413.47249%15.092.412
4-202419,04%▼ −0,98 điểm %9.522.87249%14.983.012
3-202420,03%▼ −0,10 điểm %10.015.38249%14.490.502
2-202420,12%▲ +0,20 điểm %10.064.87249%14.441.012
1-202419,92%▼ −0,41 điểm %9.963.78049%14.542.104
12-202320,34%▲ +0,02 điểm %10.171.21549%14.334.669
11-202320,32%▲ +0,51 điểm %10.161.00549%14.344.879
10-202319,81%▲ +1,74 điểm %9.906.30349%14.599.581
9-202318,07%▲ +1,93 điểm %9.034.90349%15.470.981
8-202316,14%▲ +0,10 điểm %8.071.03349%16.434.851
7-202316,04%▼ −0,05 điểm %8.019.53349%16.486.351
6-202316,09%▲ +1,37 điểm %8.045.73349%16.460.151
5-202314,72%▲ +1,10 điểm %7.359.36849%17.146.516
4-202313,62%▼ −0,12 điểm %6.809.81849%17.696.066
3-202313,74%▲ +0,13 điểm %6.872.21849%17.633.666
2-202313,61%▼ −0,32 điểm %6.805.21849%17.700.666
1-202313,92%▼ −0,01 điểm %6.963.91849%17.541.966
12-202213,94%▲ +0,34 điểm %6.970.31849%17.535.566
11-202213,59%▲ +0,88 điểm %6.798.91849%17.706.966
10-202212,71%▼ −0,54 điểm %6.357.11849%18.148.766
9-202213,25%▼ −1,19 điểm %6.627.31849%17.878.566
8-202214,44%▼ −2,41 điểm %7.222.53949%17.283.345
7-202216,85%▲ +0,23 điểm %8.427.83949%16.078.045
6-202216,63%▲ +1,85 điểm %8.314.53949%16.191.345
5-202214,78%▼ −0,84 điểm %7.391.53949%17.114.345
4-202215,62%▲ +2,29 điểm %7.813.03949%16.692.845
3-202213,33%▲ +0,56 điểm %6.668.73949%17.837.145
2-202212,78%▲ +1,69 điểm %6.389.53949%18.116.345
1-202211,09%▲ +1,19 điểm %5.546.13949%18.959.745
12-20219,90%▲ +0,83 điểm %4.951.19349%19.554.691
11-20219,07%▼ −0,98 điểm %4.538.38349%19.967.501
10-202110,05%▲ +0,96 điểm %5.028.20349%19.477.681
9-20219,09%▼ −0,73 điểm %4.545.60349%19.960.281
8-20219,82%▼ −0,89 điểm %4.909.20349%19.596.681
7-202110,71%—5.355.20349%19.150.681

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.677.056−3.0007,35%-3.677.056
1-10-20263.680.056−9007,36%-3.680.056
30-9-20263.680.95607,36%-3.680.956
29-9-20263.680.95607,36%-3.680.956
28-9-20263.680.95607,36%-3.680.956
25-9-20263.680.956+3.8007,36%-3.680.956
24-9-20263.677.156+1.6007,35%20.828.728
23-9-20263.675.556+2.0007,35%20.830.328
22-9-20263.673.556+1007,35%20.832.328
21-9-20263.673.456+3.1007,35%20.832.428
18-9-20263.670.356+2.8007,34%20.835.528
17-9-20263.667.556+4.8007,33%20.838.328
16-9-20263.662.756+3.5007,32%20.843.128
15-9-20263.659.256+1.8007,32%20.846.628
14-9-20263.657.456+7007,31%20.848.428
11-9-20263.656.756+5.1007,31%20.849.128
10-9-20263.651.656+7.5007,30%20.854.228
9-9-20263.644.156+4.6007,29%20.861.728
8-9-20263.639.556−3007,28%20.866.328
7-9-20263.639.856+24.2007,28%20.866.028
4-9-20263.615.65607,23%20.890.228
3-9-20263.615.65607,23%20.890.228
28-8-20263.615.656+2.1007,23%20.890.228
27-8-20263.613.556−1.2007,23%20.892.328
26-8-20263.614.756−2.6007,23%20.891.128
25-8-20263.617.35607,23%20.888.528
24-8-20263.617.356−4.0007,23%20.888.528
21-8-20263.621.356−6.3007,24%20.884.528
20-8-20263.627.65607,25%20.878.228
19-8-20263.627.656—7,25%20.878.228

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LHG