Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo LHG
26.750
▼ −150 (▼ −0,56%)

Giá lịch sử cổ phiếu LHG — trang 17

Biểu đồ giá LHG

500 phiên gần nhất
23.20427.17731.15035.12339.09621-10-202423-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá LHG theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202628.70026.75031.50025.400▼ −6,8%199
202535.65028.85037.70024.050▼ −19,1%249
202429.50035.50044.00029.400▲ +20,3%250
202322.80030.30035.30020.500▲ +32,9%249
202254.10021.35063.00014.450▼ −60,5%249
202135.30053.00059.00028.600▲ +50,1%250
202016.45034.30036.65011.250▲ +108,5%252
201918.70015.40023.00014.500▼ −17,6%250
201817.40018.55026.70016.000▲ +6,6%248
201716.90017.00025.05014.700▲ +0,6%250
201618.40018.15028.80017.200▼ −1,4%251
201513.50017.20017.50010.200▲ +27,4%248
201410.20013.00014.0008.400▲ +27,5%247
201314.10010.20014.8006.800▼ −27,7%250
201214.70014.00019.80011.400▼ −4,8%250
201145.40014.70045.40014.000▼ −67,6%248
201048.00045.40070.00039.200▼ −5,4%199

Giá LHG từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
15-11-202437.80037.55037.90037.25037.300▼ −1,32%288.50010,8
14-11-202437.30037.30038.25037.05037.800▲ +1,34%357.30013,5
13-11-202437.55037.55037.55036.80037.300▼ −0,67%160.0005,9
12-11-202438.00038.00038.00037.50037.550▼ −1,18%96.8003,6
11-11-202437.00037.00038.00037.00038.000▲ +2,70%267.70010,1
8-11-202436.75037.00037.20036.60037.000▲ +0,68%130.9004,8
7-11-202437.40037.60037.60036.65036.750▼ −1,74%120.5004,5
6-11-202435.55035.90037.55035.65037.400▲ +5,20%385.10014,3
5-11-202435.15035.15035.80035.15035.550▲ +1,14%19.8000,7
4-11-202435.65035.10035.60035.10035.150▼ −1,40%68.6002,4
1-11-202435.75035.75036.00035.60035.650▼ −0,28%72.7002,6
31-10-202436.45036.50036.50035.75035.750▼ −1,92%75.2002,7
30-10-202436.40036.75036.75035.95036.450▲ +0,14%94.4003,4
29-10-202435.80035.85036.40035.80036.400▲ +1,68%82.8003,0
28-10-202435.45035.45036.10035.45035.800▲ +0,99%28.9001,0
25-10-202435.65035.90035.90035.35035.450▼ −0,56%53.3001,9
24-10-202435.90035.90036.50035.65035.650▼ −0,70%55.9002,0
23-10-202435.80035.80035.90035.55035.900▲ +0,28%46.8001,7
22-10-202435.10035.60035.85035.10035.800▲ +1,99%113.1004,0
21-10-202436.10035.50036.00035.00035.100▼ −2,77%84.5003,0
18-10-202435.95035.65036.55035.65036.100▲ +0,42%49.3001,8
17-10-202435.80036.30036.30035.55035.950▲ +0,42%10.6000,4
16-10-202436.25036.15036.15035.80035.800▼ −1,24%47.9001,7
15-10-202436.55036.50036.65035.70036.250▼ −0,82%58.4002,1
14-10-202436.50037.05037.05036.35036.550▲ +0,14%49.8001,8
11-10-202436.60036.60036.60036.25036.500▼ −0,27%27.2001,0
10-10-202436.00036.80036.80036.30036.600▲ +1,67%151.6005,6
9-10-202435.50035.50036.25035.45036.000▲ +1,41%80.7002,9
8-10-202435.15035.15035.60035.10035.500▲ +1,00%40.5001,4
7-10-202435.10035.20035.60035.00035.150▲ +0,14%62.7002,2

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 17/138 · 7-10-2024 – 15-11-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 23-3-2010

Dữ liệu khác của LHG

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu LHG (CTCP Long Hậu) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 23-3-2010 tới nay, tổng cộng 4.139 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 26.750 đồng, giảm 0,56%, khối lượng 85.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 46.280 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, LHG tăng mạnh nhất vào năm 2020 (108,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (67,6%).