Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo MES
CTCP Cơ điện Công trình
Mechanical, Engineering Service Joint Stock Company
10.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh MES

Doanh thu và lợi nhuận MES theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 4Q1/2024: 0Q2/2024: 1Q3/2024: 0Q4/2024: 2Q1/2025: 0Q2/2025: 1Q3/2025: 0Q4/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 0Q3/2026: 14Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -7Q1/2024: -0Q2/2024: 0Q3/2024: -0Q4/2024: -0Q1/2025: -1Q2/2025: 0Q3/2025: -0Q4/2025: 1Q1/2026: -0Q2/2026: 0Q3/2026: -01-7Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261-0
Q2/202600
Q1/20261-0
Q4/202511
Q3/20250-0
Q2/202510
Q1/20250-1
Q4/20242-0
Q3/20240-0
Q2/202410
Q1/20240-0
Q4/20234-7

Doanh thu và lợi nhuận MES theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 2Năm 2022: 2Năm 2023: 6Năm 2024: 3Năm 2025: 26Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -1Năm 2021: -1Năm 2022: -0Năm 2023: -8Năm 2024: -1Năm 2025: 00-8Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202520
Năm 20243-1
Năm 20236-8
Năm 20222-0
Năm 20212-1
Năm 20204-1

Báo cáo tài chính gốc MES theo kỳ

111 tệp

111 tệp báo cáo MES trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MES

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MES.

Kết quả kinh doanh MES theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,03,46,02,22,33,512,816,312,928,066,361,166,172,3213,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,03,46,02,22,33,512,816,312,928,066,361,166,172,3213,7
4. Giá vốn hàng bán1,22,55,12,62,53,411,614,610,122,061,457,760,168,5211,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,80,90,9-0,3-0,20,11,21,72,76,14,93,46,03,82,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,61,51,02,30,70,91,10,91,72,13,31,41,53,78,1
7. Chi phí tài chính0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,40,20,40,10,00,00,00,00,00,00,31,80,50,71,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,43,19,51,81,62,43,85,711,58,613,36,97,17,710,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,2-1,0-8,00,1-1,1-1,4-1,5-3,1-7,1-0,5-5,5-3,9-0,1-1,0-1,4
12. Thu nhập khác0,00,30,10,00,00,00,10,20,10,754,03,73,32,22,6
13. Chi phí khác0,00,00,20,20,20,00,00,00,10,047,42,52,80,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,2-0,0-0,2-0,2-0,00,10,2-0,10,66,61,20,51,42,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,2-0,8-8,0-0,1-1,3-1,4-1,4-2,9-7,20,21,1-2,70,40,41,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,20,10,20,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,20,10,20,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,2-0,8-8,0-0,1-1,3-1,4-1,4-2,9-7,20,10,9-3,90,30,30,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,2-0,8-8,0-0,1-1,3-1,4-1,4-2,9-7,20,10,9-3,90,30,30,8

Kết quả kinh doanh MES theo quý

tỉ đồng

28 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,60,51,20,60,40,50,51,60,50,90,43,80,41,00,70,60,65,30,78,41,94,91,53,53,012,82,312,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,60,51,20,60,40,50,51,60,50,90,43,80,41,00,70,60,65,30,78,41,94,91,53,53,012,82,312,6
4. Giá vốn hàng bán0,50,30,90,40,30,30,21,40,20,60,23,60,51,00,00,70,64,40,68,21,44,00,92,72,69,32,210,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,10,10,30,20,10,20,20,20,20,20,20,3-0,1-0,00,7-0,0-0,01,00,00,20,50,90,60,80,43,50,12,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,70,34,40,20,70,10,50,40,40,20,20,30,30,20,20,20,20,20,20,30,60,30,60,21,30,20,2
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,20,10,10,10,10,10,10,10,00,10,20,1-0,30,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,50,60,53,70,50,60,80,80,70,80,87,70,60,60,70,60,51,51,41,81,05,12,32,51,62,72,02,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,10,0-0,00,7-0,30,3-0,5-0,2-0,1-0,2-0,5-7,4-0,5-0,1-0,1-0,5-0,3-0,3-1,2-1,4-0,2-3,6-1,4-1,1-1,02,2-1,70,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,10,00,01,60,00,20,00,10,00,10,00,00,00,00,70,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,3-0,00,0-0,0-0,00,01,5-0,00,10,00,10,00,10,0-0,10,00,00,7-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,10,1-0,00,7-0,30,3-0,5-0,2-0,10,0-0,5-7,4-0,5-0,1-0,11,0-0,3-0,2-1,2-1,3-0,2-3,5-1,4-1,2-1,02,2-1,00,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,10,1-0,00,7-0,30,3-0,5-0,2-0,10,0-0,5-7,4-0,5-0,1-0,11,0-0,3-0,2-1,2-1,3-0,2-3,5-1,4-1,2-1,01,7-1,00,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,10,1-0,00,7-0,30,3-0,5-0,2-0,10,0-0,5-7,4-0,5-0,1-0,11,0-0,3-0,2-1,2-1,3-0,2-3,5-1,4-1,2-1,01,7-1,00,1

Báo cáo khác của MES

Dữ liệu khác của MES

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cơ điện Công trình (mã MES): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, tăng 131,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.