MES: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế -0,1 tỉ đồng, Lỗ giảm so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu MES — trang 14
Biểu đồ giá MES
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá MES theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 198 |
| 2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 249 |
| 2024 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 250 |
| 2023 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 249 |
| 2022 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 249 |
| 2021 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 250 |
| 2020 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 252 |
| 2019 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 250 |
| 2018 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 250 |
| 2017 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 250 |
| 2016 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 15 |
Giá MES từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-3-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-2-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-2-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-2-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-2-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-2-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-2-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-2-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-2-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-2-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-2-2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 14/83 · 17-2-2025 – 28-3-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-12-2016
Dữ liệu khác của MES
Kết quả kinh doanh MESDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán MESTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ MESDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn MESDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên MESBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ MESNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại MESTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố MESCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp MESNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu MES (CTCP Cơ điện Công trình) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 12-12-2016 tới nay, tổng cộng 2.462 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 10.000 đồng, đứng giá 0,00%.