Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:56:21
Logo MH3
CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long
Binh Long Rubber Industrial Park Corporation
25.100
▲ +100 (▲ +0,40%)
trong phiên · 13:56:21

Cân đối kế toán MH3

Cân đối kế toán MH3 theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn848,3838,3909,0612,6581,8629,3691,1622,9557,3507,5480,8327,7213,3221,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,01,9341,045,515,694,550,820,04,130,514,760,0166,0126,5
      1. Tiền10,01,95,23,015,65,310,320,04,130,53,20,32,10,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,0335,842,50,089,240,50,00,00,011,559,7163,8126,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn807,6810,2532,4533,2519,2482,4580,9571,3523,1450,7425,5208,40,017,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn807,6810,2532,4533,2519,2482,4580,9571,3523,1450,7425,5208,40,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,423,732,932,544,352,158,831,329,825,740,657,646,777,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,323,022,025,546,642,439,12,92,21,20,92,50,50,5
      2. Trả trước cho người bán1,00,94,90,82,23,56,65,98,77,415,432,526,356,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác18,615,520,115,513,627,130,222,618,917,224,322,619,820,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,4-15,6-14,0-9,3-18,1-20,9-17,2-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,10,40,20,10,30,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho0,10,40,20,10,30,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,12,22,51,32,30,20,50,20,30,60,01,60,70,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,50,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,12,22,51,32,30,20,50,20,30,60,00,80,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn352,5368,6382,1379,9364,3339,9301,1319,4228,3204,5212,9178,1132,294,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định88,394,199,468,373,777,552,956,660,757,770,262,850,01,0
      1. Tài sản cố định hữu hình88,394,199,468,373,777,552,956,660,757,770,262,850,01,0
      - Nguyên giá224,4224,4213,2175,4170,7161,4133,8133,8129,0116,8114,476,676,755,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-102,5-91,2-80,0-69,9-61,2-52,7-44,6-37,8-31,1-24,5-18,5-13,5-9,5-5,8
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá224,4224,4213,2175,4170,7161,4133,8133,8129,0116,8114,476,676,755,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-102,5-91,2-80,0-69,9-61,2-52,7-44,6-37,8-31,1-24,5-18,5-13,5-9,5-5,8
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá224,4224,4213,2175,4170,7161,4133,8133,8129,0116,8114,476,676,755,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-102,5-91,2-80,0-69,9-61,2-52,7-44,6-37,8-31,1-24,5-18,5-13,5-9,5-5,8
    III. Bất động sản đầu tư122,0133,3133,3105,4109,4108,789,296,097,992,395,963,167,350,0
      - Nguyên giá224,4224,4213,2175,4170,7161,4133,8133,8129,0116,8114,476,676,755,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-102,5-91,2-80,0-69,9-61,2-52,7-44,6-37,8-31,1-24,5-18,5-13,5-9,5-5,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn23,923,223,573,449,420,132,016,115,527,67,218,86,237,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang23,923,223,573,449,420,132,016,115,527,67,218,86,237,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,07,013,515,417,448,639,03,92,023,521,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,07,013,515,417,448,639,03,92,023,50,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác118,4118,1119,0119,3116,4116,378,5111,750,324,916,112,38,76,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn118,4118,1119,0119,3116,4116,378,5111,750,324,916,112,38,76,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.200,81.206,91.291,1992,6946,1969,2992,2942,2785,5711,9693,7505,8345,5316,2
  A. Nợ phải trả609,5615,3702,1733,6706,9703,9700,8728,3573,3506,0483,6301,4160,5142,6
    I. Nợ ngắn hạn46,330,796,252,459,642,369,4117,936,166,047,520,45,15,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,015,27,70,016,20,012,516,530,712,10,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,84,93,97,215,37,21,81,00,60,20,90,10,30,2
      4. Người mua trả tiền trước0,00,06,11,80,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,02,260,82,92,33,820,131,01,80,05,44,13,83,6
      6. Phải trả người lao động0,91,21,20,01,62,41,41,22,00,90,51,30,20,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,60,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn24,017,419,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,94,34,119,830,528,229,484,518,948,29,72,80,80,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,10,00,42,30,70,50,00,20,00,30,00,00,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn563,2584,6605,9681,2647,3661,6631,4610,4537,1440,0436,1281,1155,5137,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn12,716,720,618,523,027,511,015,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn550,6567,9585,3662,7624,3634,0620,4595,4537,1440,0436,1281,1155,5137,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu591,3591,6589,0259,0239,2265,3291,4214,0212,2205,9210,1204,3184,9173,6
    I. Vốn chủ sở hữu559,2556,6550,9218,0193,9217,1240,2159,8155,4146,2139,8134,9124,9128,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,0240,0240,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần215,7215,7215,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển60,855,050,036,024,06,06,06,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối42,845,945,262,049,991,1114,233,835,426,219,814,94,98,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,10,013,18,528,031,53,45,03,91,6———
      - LNST chưa phân phối kỳ này42,845,845,248,941,563,182,730,330,422,418,1———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác32,135,138,041,045,248,251,254,256,859,770,369,560,045,0
      1. Nguồn kinh phí10,910,910,910,910,910,910,943,310,717,417,469,560,045,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định21,224,227,130,134,337,340,310,946,142,352,90,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.200,81.206,91.291,1992,6946,1969,2992,2942,2785,5711,9693,7505,8345,5316,2

Cân đối kế toán MH3 theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn912,0864,9848,5847,6858,4858,1848,8838,5836,1895,7908,6904,1903,4591,7579,5612,6603,3610,8588,7581,7566,6571,6566,7634,3634,9635,0689,6705,1684,6651,8650,4622,7596,9650,2616,1557,0551,8523,0457,8512,9418,8130,7476,3480,8327,7213,3221,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,92,51,810,019,95,43,11,97,7363,3366,1341,0332,948,57,72,95,222,818,628,612,09,611,394,518,311,020,050,44,524,037,820,010,739,07,74,16,03,06,530,52,310,86,714,760,0166,0126,5
      1. Tiền42,92,51,810,019,95,43,11,97,74,620,35,2332,92,07,72,95,222,818,615,612,09,68,55,38,311,020,09,94,59,59,620,010,722,07,74,16,03,06,530,52,37,86,73,20,32,10,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn851,3845,1830,8807,6809,6819,9810,0810,2799,2492,7501,6527,4530,1503,3525,4575,7551,4544,5533,8506,2515,4515,6508,0482,4564,7564,9553,4612,1636,3591,7547,4571,3557,1576,5573,6523,1518,9488,8417,9450,7384,079,8430,1425,5208,40,017,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn851,3845,1830,8807,6809,6819,9810,0810,2799,2492,7501,6527,4530,1503,3525,4575,7551,4544,5533,8506,2515,4515,6508,0482,4564,7564,9553,4612,1636,3591,7547,4571,3557,1576,5573,6523,1518,9488,8417,9450,7384,079,8430,1425,5208,40,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,516,915,529,728,531,433,923,927,137,038,433,039,138,345,132,646,143,034,344,337,945,746,657,151,658,8116,142,043,535,965,129,126,934,533,829,426,631,232,731,131,640,139,340,657,646,777,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng20,619,725,324,327,224,926,623,026,728,526,322,028,927,731,825,626,832,333,946,642,547,747,640,940,146,340,95,25,54,832,32,93,12,84,72,33,31,83,91,20,91,32,90,92,50,50,5
      2. Trả trước cho người bán1,51,81,91,01,10,90,90,91,71,82,54,91,00,91,00,812,34,51,12,20,72,40,73,50,90,94,56,613,26,15,95,96,07,88,08,77,87,913,97,415,318,315,815,432,526,356,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,61,61,818,613,921,222,015,713,621,723,620,118,418,921,515,415,214,517,513,614,715,519,227,125,626,686,230,224,925,127,020,417,923,921,218,515,521,615,022,615,520,620,524,322,619,820,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,2-6,2-13,4-14,1-13,6-15,6-15,6-15,6-14,9-14,9-14,0-14,0-9,3-9,3-9,3-9,3-8,2-8,2-18,1-18,1-19,9-19,9-20,9-14,5-15,0-15,0-15,5-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,20,20,20,10,20,20,20,40,20,10,10,20,20,20,20,10,20,20,20,30,20,10,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho0,20,20,20,10,20,20,20,40,20,10,10,20,20,20,20,10,20,20,20,30,20,10,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,10,10,10,20,21,21,52,21,92,62,32,51,21,41,11,30,40,21,82,31,10,50,70,20,20,20,10,50,20,20,22,22,20,20,90,40,40,00,60,60,90,00,20,01,60,70,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,20,21,21,52,21,92,62,32,51,21,41,11,30,40,21,82,31,10,50,70,20,20,20,10,50,20,20,20,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,20,00,90,40,40,00,60,60,40,00,20,00,20,20,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn340,4343,8348,8353,1357,1361,1365,4371,5376,8383,3381,4387,1389,8393,6385,5380,9367,1366,0368,0364,3348,5343,4343,8339,9327,9296,4285,6269,9290,0285,2287,7319,4306,5243,8240,2228,1227,6214,4292,9209,7260,6535,0212,5212,9178,1132,294,7
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định82,484,386,388,390,092,094,094,193,995,697,599,464,165,566,969,670,471,872,373,774,674,776,149,350,251,352,352,953,454,555,556,657,658,659,760,861,662,556,769,369,669,870,270,262,850,01,0
      1. Tài sản cố định hữu hình82,484,386,388,390,092,094,094,193,995,697,599,464,165,566,969,670,471,872,373,774,674,776,149,350,251,352,352,953,454,555,556,657,658,659,760,861,662,556,769,369,669,870,270,262,850,01,0
      - Nguyên giá224,4224,4224,4224,4224,4224,4224,4224,4213,2213,2213,2213,2213,2213,2175,4177,6170,7170,7170,7170,7170,7170,7161,4161,4161,4160,7134,2133,8133,8133,8133,8133,8133,6129,0129,0129,0128,8129,2116,8114,8114,6114,6114,6114,476,676,755,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-110,9-108,1-105,3-102,5-99,6-96,8-94,0-91,2-88,1-85,4-82,7-80,0-77,3-74,6-72,1-69,8-67,7-65,6-63,4-61,2-59,1-56,9-54,7-52,7-50,6-48,6-46,3-44,6-42,9-41,2-39,5-37,8-36,1-34,4-32,7-31,3-29,7-27,8-25,9-24,5-23,0-21,5-20,0-18,5-13,5-9,5-5,8
    III. Bất động sản đầu tư113,6116,4119,2122,0124,8127,6130,4133,3125,2127,9130,6133,3136,0138,7103,2107,7102,9105,1107,2109,4111,6113,7106,7108,7110,7112,187,889,290,992,694,396,097,494,796,397,799,1101,490,890,391,693,194,695,963,167,350,0
      - Nguyên giá224,4224,4224,4224,4224,4224,4224,4224,4213,2213,2213,2213,2213,2213,2175,4177,6170,7170,7170,7170,7170,7170,7161,4161,4161,4160,7134,2133,8133,8133,8133,8133,8133,6129,0129,0129,0128,8129,2116,8114,8114,6114,6114,6114,476,676,755,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-110,9-108,1-105,3-102,5-99,6-96,8-94,0-91,2-88,1-85,4-82,7-80,0-77,3-74,6-72,1-69,8-67,7-65,6-63,4-61,2-59,1-56,9-54,7-52,7-50,6-48,6-46,3-44,6-42,9-41,2-39,5-37,8-36,1-34,4-32,7-31,3-29,7-27,8-25,9-24,5-23,0-21,5-20,0-18,5-13,5-9,5-5,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn26,324,023,923,923,623,423,223,234,434,428,023,559,058,783,170,760,555,655,049,428,621,527,648,336,028,340,432,016,816,416,016,116,018,116,915,516,014,528,223,215,68,38,37,218,86,237,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,324,023,923,923,623,423,223,234,434,428,023,559,058,783,170,760,555,655,049,428,621,527,648,336,028,340,432,016,816,416,016,116,018,116,915,516,014,528,223,215,68,38,37,218,86,237,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,05,07,07,012,012,012,013,513,515,415,415,415,417,417,417,417,417,417,417,417,417,410,410,439,05,45,43,93,92,02,087,82,066,1348,323,523,521,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,05,07,00,012,012,012,013,513,515,415,415,415,417,417,417,417,417,417,417,417,417,410,410,439,05,45,43,93,92,02,087,82,066,1348,323,523,50,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác118,2119,1119,5119,0118,7118,1117,8121,0118,3118,5118,4119,0118,8118,8118,9119,3118,0118,2118,0116,4116,4116,1116,1116,3113,687,387,778,5111,5111,4111,5111,7130,166,963,550,248,834,029,324,917,615,416,016,112,38,76,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn118,2119,1119,5119,0118,7118,1117,8121,0118,3118,5118,4119,0118,8118,8118,9119,3118,0118,2118,0116,4116,4116,1116,1116,3113,687,387,778,5111,5111,4111,5111,7130,166,963,550,248,834,029,324,917,615,416,016,112,38,76,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.252,51.208,61.197,31.200,71.215,51.219,21.214,11.210,11.213,01.279,01.290,01.291,21.293,3985,3965,0993,4970,4976,7956,7946,0915,1915,0910,5974,2962,8931,4975,2975,0974,6937,0938,2942,0903,5893,9856,3785,1779,4737,4750,7722,6679,4665,6688,9693,7505,8345,5316,2
  A. Nợ phải trả697,2662,9626,9609,5631,4646,6612,8615,8627,8699,0691,1702,1724,1754,8720,4733,5717,1733,5732,6706,8686,5695,7701,4704,8722,4701,7670,2673,6727,9703,3712,9648,4688,9663,4634,9572,3573,2539,8537,6506,0467,0459,5472,7483,6301,4160,5142,6
    I. Nợ ngắn hạn147,0108,336,746,376,587,132,513,255,5106,789,696,136,664,024,840,138,945,083,259,936,538,542,818,417,327,99,042,322,424,056,553,026,231,933,735,240,738,895,466,030,020,135,447,520,45,15,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn35,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,215,223,07,70,00,00,00,00,00,00,00,016,25,98,440,00,01,18,912,512,519,017,916,516,58,96,526,030,712,10,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,36,54,95,85,35,45,04,97,54,74,43,93,84,09,27,23,52,713,523,02,03,43,77,22,92,31,61,81,30,91,01,00,82,00,70,60,80,60,20,20,20,40,40,90,10,30,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,84,53,010,98,96,23,12,91,954,759,660,72,72,32,21,82,23,61,92,21,81,91,63,87,75,05,320,27,35,16,030,89,34,76,81,56,93,61,8-0,64,53,72,15,44,13,83,6
      6. Phải trả người lao động3,01,11,50,90,80,90,11,20,80,10,81,20,90,80,72,90,70,70,61,60,70,90,72,40,80,20,61,40,60,60,60,70,50,50,41,30,50,40,10,90,40,40,00,51,30,20,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn21,721,724,424,027,017,221,00,021,320,721,219,325,028,97,80,03,40,07,50,33,00,04,60,00,00,00,00,02,53,34,70,01,41,70,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác71,972,73,73,919,742,54,04,15,126,04,14,14,227,45,312,513,014,052,530,527,330,331,54,34,418,82,12,25,24,45,15,312,810,914,418,913,413,550,748,211,98,96,89,72,80,80,9
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,31,8-0,80,00,00,2-1,40,10,20,6-1,00,00,10,6-0,50,40,91,0-0,42,31,72,00,60,71,51,7-0,50,5-0,31,2-0,90,00,10,1-1,20,20,10,9-0,60,70,00,20,10,30,00,00,5
    II. Nợ dài hạn550,2554,5590,2563,2554,9559,4580,3602,6572,3592,3601,5605,9687,5690,8695,6693,4678,2688,6649,4646,9650,0657,2658,6686,3705,1673,8661,2631,4705,5679,3656,4595,4662,7631,5601,2537,2532,5501,0442,2440,1436,9439,4437,3436,1281,1155,5137,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn12,712,712,712,70,00,016,717,30,018,720,620,616,916,918,518,520,720,723,023,025,325,327,528,411,011,011,011,015,015,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,031,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn537,5541,9546,2550,6554,9559,4563,6585,3572,3573,6580,9585,3670,6673,9677,1675,0657,5667,8626,4624,0624,7631,9631,1657,9694,1662,8650,2620,4690,5664,3641,5595,4662,7631,5601,2537,2532,5501,0442,2440,1436,9439,4437,3436,1281,1155,5137,3
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu555,3545,8570,5591,2584,0572,7601,4594,3585,2579,9598,9589,1569,1230,5244,6260,0253,3243,2224,1239,2228,6219,3209,1269,4240,5229,7305,0301,4246,7233,7225,2293,6214,6230,5221,4212,7206,1197,6213,1216,6212,4206,2216,2210,1204,3184,9173,6
    I. Vốn chủ sở hữu555,3545,8570,5559,1551,2539,1567,1559,2549,4543,4561,6551,0530,3191,0204,3217,7210,3199,5179,6193,9182,7172,6161,6221,2191,5180,0254,5250,2194,7181,0171,8239,4159,7174,8164,9155,9148,6139,3154,1146,3142,1135,9145,9139,8134,9124,9128,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0237,1120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần215,7215,7215,7215,7215,7215,7215,7215,7215,70,0215,7215,7210,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển62,462,460,860,860,860,855,055,055,055,050,050,050,050,036,036,036,036,024,024,024,024,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối37,227,754,042,634,722,656,348,538,732,755,945,332,721,048,361,754,343,535,649,938,728,635,695,265,554,0128,5124,268,755,045,8113,433,754,844,935,928,619,334,126,322,115,925,919,814,94,98,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,227,711,242,634,722,610,548,538,632,610,745,332,721,010,448,641,230,425,841,528,818,85,967,337,526,014,392,637,223,512,0110,030,219,440,030,923,614,37,922,418,312,06,118,1———
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.252,51.208,61.197,31.200,71.215,51.219,21.214,11.210,11.213,01.279,01.290,01.291,21.293,3985,3965,0993,4970,4976,7956,7946,0915,1915,0910,5974,2962,8931,4975,2975,0974,6937,0938,2942,0903,5893,9856,3785,1779,4737,4750,7722,6679,4665,6688,9693,7505,8345,5316,2
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,0358,7345,8335,80,046,50,00,00,00,00,013,00,00,02,889,210,00,00,040,50,014,528,20,00,017,00,00,00,00,00,00,00,03,00,011,559,7163,8126,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,70,50,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,13,00,00,00,00,126,70,04,10,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,00,00,714,714,70,60,018,70,00,40,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,0215,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—0,042,80,00,00,045,90,10,10,145,20,00,00,038,013,113,113,19,88,59,89,829,828,028,028,0114,231,531,531,533,83,43,435,45,05,05,05,026,23,93,93,919,81,6———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,032,132,833,634,335,135,836,537,338,038,839,540,342,243,043,744,545,246,046,747,548,249,049,750,551,251,952,753,454,254,955,756,456,857,558,359,070,370,370,370,370,369,560,045,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,010,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,911,111,111,110,710,710,717,417,417,417,417,417,469,560,045,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,021,221,922,723,424,224,925,626,427,127,928,629,431,332,132,833,634,335,135,836,637,338,138,839,640,341,041,842,543,343,944,645,446,146,847,641,652,952,952,952,952,90,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0———————————————

Báo cáo khác của MH3

Dữ liệu khác của MH3

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long (mã MH3), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MH3.