Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo MH3
CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long
Binh Long Rubber Industrial Park Corporation
25.100
▲ +100 (▲ +0,40%)

Kết quả kinh doanh MH3

Doanh thu và lợi nhuận MH3 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 92Q1/2024: 21Q2/2024: 24Q3/2024: 23Q4/2024: 25Q1/2025: 23Q2/2025: 26Q3/2025: 26Q4/2025: 23Q1/2026: 25Q2/2026: 27Q3/2026: 3192Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 13Q1/2024: 11Q2/2024: 22Q3/2024: 6Q4/2024: 10Q1/2025: 10Q2/2025: 12Q3/2025: 12Q4/2025: 8Q1/2026: 11Q2/2026: 16Q3/2026: 1022Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263110
Q2/20262716
Q1/20262511
Q4/2025238
Q3/20252612
Q2/20252612
Q1/20252310
Q4/20242510
Q3/2024236
Q2/20242422
Q1/20242111
Q4/20239213

Doanh thu và lợi nhuận MH3 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 105Năm 2021: 73Năm 2022: 82Năm 2023: 154Năm 2024: 94Năm 2025: 98154Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 63Năm 2021: 41Năm 2022: 49Năm 2023: 45Năm 2024: 46Năm 2025: 4363Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259843
Năm 20249446
Năm 202315445
Năm 20228249
Năm 20217341
Năm 202010563

Báo cáo tài chính gốc MH3 theo kỳ

104 tệp

104 tệp báo cáo MH3 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MH3

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MH3.

Kết quả kinh doanh MH3 theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh97,893,6154,582,372,6105,1138,5173,535,124,318,814,79,36,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)97,893,6154,582,372,6105,1138,5173,535,124,318,814,79,36,9
4. Giá vốn hàng bán66,356,4117,646,142,155,052,964,816,312,19,37,06,64,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,537,336,836,230,550,185,6108,718,812,29,57,72,72,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,539,441,130,829,640,745,640,433,829,026,119,010,915,5
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,21,30,41,00,80,20,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,21,30,41,00,80,20,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,10,10,10,10,22,82,92,82,50,80,50,80,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,719,822,58,911,018,630,712,411,710,210,88,06,23,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,256,855,358,049,071,896,4133,437,127,823,818,26,614,0
12. Thu nhập khác1,60,80,90,52,11,66,80,80,40,30,20,30,00,0
13. Chi phí khác0,00,10,00,22,10,00,40,40,20,20,60,20,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,50,70,90,3-0,11,66,40,40,20,1-0,40,10,0-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,857,456,258,349,073,4102,8133,837,327,823,418,36,613,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,011,611,09,57,510,320,224,36,85,55,34,11,73,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,011,611,09,57,510,320,224,36,85,55,34,11,73,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,845,845,248,941,563,182,7109,530,422,418,114,34,910,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,845,845,248,941,563,182,7109,530,422,418,114,34,910,8

Kết quả kinh doanh MH3 theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,727,324,723,525,526,222,525,122,824,421,492,022,319,820,321,221,021,918,119,316,919,616,862,117,012,713,399,513,912,512,2142,111,59,910,19,49,48,87,56,36,16,05,813,02,21,91,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,727,324,723,525,526,222,525,122,824,421,492,022,319,820,321,221,021,918,119,316,919,616,862,117,012,713,399,513,912,512,2142,111,59,910,19,49,48,87,56,36,16,05,813,02,21,91,8
4. Giá vốn hàng bán22,419,516,815,818,316,715,016,215,76,614,776,214,812,613,213,512,29,411,010,49,710,511,431,99,77,16,236,16,35,55,051,05,04,34,54,54,44,92,72,52,52,52,56,21,21,00,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,37,87,97,77,29,57,58,97,217,86,715,97,57,27,17,78,812,47,28,97,29,05,530,27,35,67,063,47,67,07,291,16,55,65,64,95,03,94,83,83,73,53,36,81,00,80,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,311,110,49,99,89,59,39,54,114,811,012,210,39,88,88,77,87,37,07,27,57,47,59,39,710,211,511,911,511,110,810,710,210,39,19,29,27,48,17,47,07,96,723,12,70,30,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,80,5-0,00,00,20,20,30,30,40,10,10,00,20,50,20,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,80,5-0,00,00,20,20,30,30,40,10,10,00,20,50,20,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,20,20,00,61,10,60,60,60,90,50,70,71,00,60,50,60,40,30,70,20,80,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,0-2,23,97,62,04,93,86,53,85,14,411,84,04,23,47,43,6-5,84,03,02,91,93,36,33,01,81,05,62,33,12,73,33,23,12,53,72,32,52,55,72,73,31,65,91,52,11,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,621,014,410,015,014,113,011,97,527,513,216,213,812,912,59,013,025,610,113,111,814,89,433,013,614,016,968,616,213,614,397,712,911,911,39,111,17,99,55,17,77,27,723,02,3-1,0-0,5
12. Thu nhập khác0,30,80,10,10,21,10,20,50,20,00,20,20,60,00,10,20,30,00,11,90,10,00,10,00,10,00,1-0,00,10,20,30,20,30,10,20,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,00,0
13. Chi phí khác0,41,00,40,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,02,00,00,00,00,00,00,10,20,20,10,10,00,10,10,00,10,00,00,00,10,00,50,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,1-0,30,00,21,10,20,50,1-0,00,20,20,60,00,10,10,10,00,11,70,10,0-2,00,00,10,00,1-0,00,00,00,10,00,10,10,10,00,10,00,00,10,1-0,10,0-0,40,0-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,520,914,110,015,215,213,212,37,527,513,416,414,412,912,69,213,125,610,214,811,914,87,533,013,614,016,968,616,313,714,497,713,112,011,59,211,27,99,65,27,77,17,722,62,3-1,1-0,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,04,42,92,23,13,12,72,51,55,62,73,82,62,32,21,82,23,51,92,21,81,91,63,32,12,32,613,12,62,22,318,02,22,12,01,81,91,41,71,01,51,31,55,30,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,04,42,92,23,13,12,72,51,55,62,73,82,62,32,21,82,23,51,92,21,81,91,63,32,12,32,613,12,62,22,318,02,22,12,01,81,91,41,71,01,51,31,55,30,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,516,511,27,912,112,110,59,86,021,910,712,611,810,610,47,410,922,18,312,610,112,95,929,711,511,714,355,413,711,412,079,710,89,99,57,39,36,57,94,16,35,86,217,32,3-1,1-0,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,516,511,27,912,112,110,59,86,021,910,712,611,810,610,47,410,922,18,312,610,112,95,929,711,511,714,355,413,711,412,079,710,89,99,57,39,36,57,94,16,35,86,217,32,3-1,1-0,5

Báo cáo khác của MH3

Dữ liệu khác của MH3

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long (mã MH3): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 98 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 43 tỉ đồng, giảm 6,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 31 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.