Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:48
Logo MIG
Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội
Military Insurance Corporation
15.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:48

Cân đối kế toán MIG

Cân đối kế toán MIG theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10.718,89.130,67.964,97.102,15.633,44.139,14.299,83.064,02.247,52.411,61.758,8
    I. Tiền227,4329,6181,691,78,612,112,7156,334,640,8254,1
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)227,4329,6181,691,78,612,112,721,39,112,817,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.093,04.113,03.507,02.632,12.986,52.229,52.679,71.762,51.366,71.554,5848,5
      2. Đầu tư ngắn hạn khác5.093,04.113,03.521,72.632,12.986,52.151,72.499,01.657,51.178,81.228,2680,4
    III. Các khoản phải thu1.217,2682,9862,21.012,4601,3660,9781,4553,0391,9437,1394,3
      1. Phải thu của khách hàng314,4119,0131,1423,6144,5176,7344,6239,8141,3181,6165,6
      2. Trả trước cho người bán690,6342,2434,9359,6247,2300,7223,9156,3115,8127,2115,0
      6. Các khoản phải thu khác222,2230,5306,0238,7220,1194,1222,9165,6140,7134,0118,9
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-10,0-8,8-9,7-9,6-10,5-10,7-10,0-8,7-5,9-5,7-5,2
    IV. Hàng tồn kho0,80,80,81,51,92,62,73,612,514,68,2
      1. Hàng tồn kho0,80,80,81,51,92,62,73,612,514,68,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác4.180,44.004,43.413,33.364,52.035,11.234,1823,3588,7441,9364,5253,6
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn1.478,71.303,61.245,51.194,2592,9245,481,567,169,558,862,9
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,47,618,021,932,726,95,04,89,49,14,1
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,04,54,011,91,61,40,41,34,11,60,7
      7. Tài sản ngắn hạn khác2.697,42.688,82.145,82.136,41.407,8960,3736,5515,4358,9295,1185,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn555,5704,3854,21.443,2934,01.411,8614,0613,6765,9538,3496,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn17,917,015,015,616,213,112,112,512,811,99,5
      4. Phải thu dài hạn khác17,917,015,015,616,213,112,112,512,811,99,5
    II. Tài sản cố định178,7138,784,079,481,177,478,973,298,8106,9100,8
      1. Tài sản cố định hữu hình71,383,946,552,458,858,459,655,781,789,783,7
      - Nguyên giá130,470,748,134,727,10,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,0-15,9-10,5-7,6-4,70,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình107,554,837,627,122,419,019,317,617,117,117,2
      - Nguyên giá130,470,748,134,727,10,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,0-15,9-10,5-7,6-4,70,00,00,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang350,9385,5372,9346,0349,9346,0341,1347,0296,4296,0239,3
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn7,913,117,223,264,146,853,552,458,023,616,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,913,117,222,963,846,853,552,458,023,616,9
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi0,0—0,00,30,30,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.274,29.834,98.819,28.545,36.567,55.550,84.913,93.677,63.013,52.949,92.255,3
  A. NỢ PHẢI TRẢ8.638,17.695,86.732,96.642,44.808,74.003,53.429,62.688,52.123,22.095,91.697,5
    I. Nợ ngắn hạn2.574,22.419,52.460,92.403,31.606,41.444,81.228,5903,5491,3782,9653,2
      3. Phải trả người bán695,2446,2531,3458,6259,6296,0272,4216,8151,2140,289,9
      4. Người mua trả tiền trước24,910,921,324,019,522,131,734,06,55,710,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước75,163,865,645,839,445,036,717,020,026,023,2
      6. Phải trả người lao động205,5116,8123,294,0108,0137,3106,160,828,056,343,2
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1.573,61.782,01.719,61.780,81.179,8944,4713,2494,481,1321,7279,2
    II. Nợ dài hạn788,8379,1177,3142,2107,187,959,344,347,552,655,3
      4. Phải trả dài hạn khác788,8379,1177,3142,2107,187,959,344,343,544,643,3
    III. Dự phòng nghiệp vụ5.177,04.862,54.042,24.039,43.086,12.462,52.125,61.718,41.572,81.248,7981,5
      1. Dự phòng phí3.344,43.259,22.943,32.786,02.142,31.571,71.296,11.004,0954,6848,4723,6
      3. Dự phòng bồi thường1.680,31.478,8888,31.066,8784,6754,1714,3617,4535,7317,9189,8
      4. Dự phòng dao động lớn152,3124,4210,6186,6159,1136,7115,297,082,682,468,1
    IV. Nợ khác98,034,752,457,49,18,316,122,211,611,77,5
      1. Chi phí phải trả98,034,752,457,49,18,316,122,211,611,77,5
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2.636,22.139,12.086,31.902,91.758,81.547,41.484,2989,1883,0846,8550,1
    I. Vốn chủ sở hữu2.627,72.130,32.081,31.892,51.747,31.535,11.479,7988,4883,0846,8550,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.115,01.726,71.726,71.644,51.430,01.300,01.300,0840,0800,0800,0500,0
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc101,184,972,958,950,939,830,123,017,615,411,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối411,6318,7281,6189,1266,3195,3149,6125,465,531,438,2
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác8,48,95,010,411,512,34,50,70,00,00,0
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,48,95,010,411,512,34,50,70,00,00,0
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.274,29.834,98.819,28.545,36.567,55.550,84.913,93.677,63.013,52.949,92.255,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—150,0365,0979,0422,7928,4128,4128,4300,0100,0130,0
      4. Đầu tư dài hạn khác—150,0365,0979,0433,4928,4128,4128,4300,0100,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,0———0,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn——0,00,0—84,2187,5163,3204,0343,1183,3
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)——-14,7——-6,4-6,8-58,3-16,2-16,8-15,2
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn——0,00,0—0,00,00,00,00,0130,0
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn——0,00,0-10,80,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      1. Tạm ứng———0,0—0,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần———0,0—0,00,00,00,00,00,0
      3. Tiền đang chuyển————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tiền gửi Ngân hàng—————0,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản tương đương tiền—————0,00,0135,025,528,0237,1
      3. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý—————0,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    VI. Chi sự nghiệp—————0,00,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay—————0,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—————0,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,0
    IV. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Ký quỹ bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác—————0,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ ngắn hạn—————0,068,480,6204,4233,0207,1
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả—————0,00,00,00,00,00,0
      7. Phải trả nội bộ—————0,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—————0,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,0—0,00,00,00,0
      1. Vay dài hạn—————0,00,00,04,08,012,0
      2. Nợ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng toán học—————0,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi—————0,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,0
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,0
      7. Quỹ đầu tư phát triển—————0,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính—————0,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,0
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—————0,00,0—0,00,00,0
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư—————0,00,00,00,00,00,0
      4. Quỹ quản lý của cấp trên—————0,00,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp—————0,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước—————0,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay—————0,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ—————0,00,00,00,00,00,0
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ—————0,00,00,07,27,27,8
      2. Tài sản thừa chờ xử lý——————0,00,00,00,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn——————0,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán MIG theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11.842,111.128,810.718,810.111,29.985,19.647,19.130,68.952,68.259,48.152,37.979,67.995,18.217,27.201,46.268,26.244,26.051,86.272,25.661,34.542,34.253,54.114,24.111,34.425,54.445,04.432,44.355,83.882,63.967,73.744,32.562,22.654,72.584,32.342,12.246,92.337,52.519,62.398,52.411,61.758,8
    I. Tiền416,3319,8227,4242,5196,3431,0329,6319,0174,594,8181,672,5120,347,691,746,445,859,58,6111,163,940,912,1184,5236,550,112,734,4144,7564,8156,381,3186,517,434,622,028,131,440,8254,1
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)416,3319,8227,4242,5146,3431,0329,6269,0174,594,8181,672,540,347,691,746,427,831,58,631,133,920,912,152,541,550,112,734,424,7564,821,326,331,517,49,114,015,114,412,817,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.921,75.070,05.093,04.738,04.751,04.266,04.113,03.709,83.647,23.600,03.521,73.806,93.842,92.833,11.798,52.104,72.113,82.942,52.986,51.862,51.956,91.930,42.229,52.427,92.445,32.816,22.679,72.445,32.434,52.003,61.262,51.519,21.434,51.323,01.366,71.400,31.600,91.500,91.554,5848,5
      2. Đầu tư ngắn hạn khác5.921,75.070,05.093,04.738,04.751,04.266,04.113,03.709,83.647,23.614,73.521,73.806,93.842,92.833,11.798,52.104,72.113,82.942,52.986,51.860,81.955,21.928,72.151,72.350,58,12.636,02.499,02.057,52.119,01.817,01.157,51.155,01.068,51.015,01.178,81.141,81.346,11.227,11.228,2680,4
    III. Các khoản phải thu1.231,61.570,71.217,21.180,61.071,91.007,1682,9984,6907,3994,0862,2938,3999,9957,91.012,2871,9784,1699,6603,7772,7860,4795,6660,5712,1736,8699,8827,8660,5661,2595,4552,7521,3492,5548,7391,2503,4519,6503,8437,1394,3
      1. Phải thu của khách hàng900,51.150,2314,4271,1289,6152,5119,0122,1184,7160,0131,1145,9190,7215,9423,6208,9229,8203,2144,5159,5189,3217,6169,3160,6174,9181,6391,3213,7229,4197,3239,5151,9145,1195,7141,3177,2209,7174,3181,6165,6
      2. Trả trước cho người bán157,3157,8690,6641,2524,2568,3342,2630,1502,3513,8434,9444,4498,8437,4359,4451,3329,6258,6247,2325,2429,7382,8307,4317,9302,3271,1223,1241,3224,0182,5156,3165,2152,9137,8115,8141,7153,2153,8127,2115,0
      6. Các khoản phải thu khác184,3273,8222,2278,3267,4295,5230,5241,2229,1330,1306,0358,3321,5314,8238,7223,1236,1248,4220,6299,4252,3205,9194,2244,8270,8257,2222,8215,0217,3224,3165,6212,2202,5221,1140,0190,2162,51,1134,0118,9
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-10,5-11,1-10,0-10,0-9,4-9,3-8,8-8,8-8,7-9,9-9,7-10,4-11,1-10,2-9,6-11,3-11,3-10,5-8,6-11,4-10,9-10,7-10,4-11,2-11,2-10,0-9,5-9,5-9,5-8,7-8,7-8,0-8,0-5,9-5,9-5,7-5,7180,4-5,7-5,2
    IV. Hàng tồn kho0,50,70,80,70,80,70,80,81,20,70,80,81,11,11,51,81,92,31,92,33,13,02,62,73,73,12,72,83,83,63,65,111,912,012,512,413,913,414,68,2
      1. Hàng tồn kho0,50,70,80,70,80,70,80,81,20,70,80,81,11,11,51,81,92,31,92,33,13,02,62,73,73,12,72,83,83,63,65,111,912,012,512,413,913,414,68,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác4.272,04.167,64.180,43.949,43.965,13.942,34.004,43.938,43.529,23.462,83.413,33.176,73.253,13.361,73.364,43.219,33.106,22.568,32.060,61.793,71.369,31.344,31.206,71.098,31.022,8863,1832,9739,5723,6576,9587,2527,8458,9441,0441,9399,4357,2349,0364,5253,6
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn1.478,91.467,91.478,71.411,61.421,41.329,61.303,61.272,41.283,21.248,31.245,51.110,21.109,81.175,81.194,41.133,41.069,1837,3624,6402,7333,6299,5232,2155,1113,40,0—75,369,765,466,367,370,873,369,565,462,760,858,862,9
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,03,13,43,94,46,07,65,98,210,118,020,220,418,521,528,627,732,932,729,035,432,026,919,718,314,05,021,213,810,011,911,411,610,89,49,69,99,49,14,1
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,81,03,51,14,24,51,14,44,34,04,14,24,912,01,81,91,91,61,72,32,11,42,21,51,40,40,00,70,61,00,85,44,44,14,04,63,31,60,7
      7. Tài sản ngắn hạn khác2.788,22.695,72.697,42.530,42.538,22.602,62.688,82.659,02.233,42.200,22.145,82.042,22.118,72.162,52.136,52.055,52.007,41.696,11.401,71.360,4998,01.010,7946,1921,3889,6759,3742,1643,0639,4500,9508,0448,2371,1352,6358,9320,5279,9275,5295,1185,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn544,1548,6555,5550,1552,6562,5704,3868,8859,8936,5839,5486,9580,41.504,02.276,81.985,72.028,91.005,3933,91.812,11.678,91.472,81.411,8863,2760,1690,2614,0751,1691,0664,51.113,6968,2910,9845,4769,21.067,3762,1615,1538,3496,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn18,218,017,918,017,517,217,016,914,815,115,015,015,915,715,615,915,916,116,215,915,512,513,112,812,712,212,112,412,012,512,512,812,612,712,812,412,412,111,99,5
      4. Phải thu dài hạn khác18,218,017,918,017,517,217,016,914,815,115,015,015,915,715,615,915,916,116,215,915,512,513,112,812,712,212,112,412,012,512,512,812,612,712,812,412,412,111,99,5
    II. Tài sản cố định171,6177,7178,7138,3142,5134,0138,7136,194,181,684,074,675,177,379,475,077,279,281,279,576,476,277,476,975,977,478,970,070,372,173,274,279,698,298,8106,0108,5105,4106,9100,8
      1. Tài sản cố định hữu hình70,073,271,374,477,580,783,987,543,845,146,547,849,450,952,454,055,557,258,859,857,157,558,458,156,858,159,652,652,954,655,757,162,581,181,788,991,488,389,783,7
      - Nguyên giá130,4130,4130,484,984,270,770,763,263,248,148,136,434,734,734,727,727,727,327,123,823,00,00,00,00,00,021,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-28,8-25,9-23,0-21,0-19,2-17,4-15,9-14,5-13,0-11,6-10,5-9,6-8,9-8,3-7,6-6,7-6,0-5,3-4,7-4,1-3,70,00,00,00,00,0-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình101,6104,5107,563,965,053,354,848,750,236,537,626,825,726,427,121,021,722,022,519,719,318,719,018,919,119,319,317,417,517,517,617,117,117,117,117,117,117,117,117,2
      - Nguyên giá130,4130,4130,484,984,270,770,763,263,248,148,136,434,734,734,727,727,727,327,123,823,00,00,00,00,00,021,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-28,8-25,9-23,0-21,0-19,2-17,4-15,9-14,5-13,0-11,6-10,5-9,6-8,9-8,3-7,6-6,7-6,0-5,3-4,7-4,1-3,70,00,00,00,00,0-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang346,0346,0350,9385,1382,3390,4385,5383,0415,4387,8372,9359,1352,7346,0346,0351,8351,7351,7349,9349,9346,0346,0346,0345,3344,1341,1341,1347,0347,0347,0347,0329,5295,8299,2296,4327,1323,1301,7296,0239,3
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn8,37,07,98,810,311,013,112,815,517,017,218,317,721,023,254,054,159,863,862,361,559,646,849,749,051,153,553,353,254,552,451,852,955,361,323,119,425,123,616,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,37,07,98,810,311,013,112,715,517,0—18,317,720,722,954,054,159,563,862,361,559,646,849,749,051,153,553,353,254,552,451,852,955,361,323,119,425,123,616,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.386,111.677,411.274,210.661,410.537,710.209,69.834,99.821,49.119,29.088,88.819,28.482,18.797,68.705,48.545,18.229,98.080,77.277,56.595,26.354,45.932,45.587,05.523,15.288,75.205,25.122,74.969,94.633,74.658,74.408,83.675,83.622,93.495,23.187,53.016,13.404,83.281,83.013,62.949,92.255,3
  A. NỢ PHẢI TRẢ9.563,18.945,38.638,18.042,37.933,17.717,07.695,87.762,37.077,66.929,96.732,96.505,16.856,36.739,06.642,36.350,06.250,15.459,44.835,84.670,54.279,94.009,73.975,73.837,13.771,13.610,63.485,63.175,73.227,93.390,22.686,62.662,62.531,32.285,22.125,92.493,72.376,62.149,12.095,91.697,5
    I. Nợ ngắn hạn2.780,32.738,12.574,22.520,32.478,12.404,52.419,52.622,72.556,52.523,32.460,92.442,52.734,42.496,72.452,62.408,52.298,31.906,11.613,31.552,81.486,51.326,51.440,41.275,21.278,61.259,01.250,61.176,51.271,31.604,3899,3941,2935,8596,3490,6997,6967,9793,3782,9653,2
      3. Phải trả người bán931,8996,2695,2723,1689,6649,8446,2790,4667,0672,1531,3556,7768,4615,3458,6550,9517,7380,6249,1322,1386,4302,3292,6261,2303,8276,5288,8207,8208,7179,6207,2272,0201,3206,2151,2176,8160,7173,1140,289,9
      4. Người mua trả tiền trước17,421,324,927,629,711,510,928,622,421,621,324,115,319,724,023,928,123,819,514,418,518,322,120,718,331,031,744,435,436,834,025,723,526,56,57,06,96,15,710,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước94,559,375,166,357,853,663,834,652,842,165,634,040,026,945,733,730,941,239,231,742,333,445,029,742,033,836,729,830,323,023,828,832,420,520,030,033,023,426,023,2
      6. Phải trả người lao động172,0108,9205,5160,5154,599,4116,890,182,658,6123,280,8117,870,9143,682,393,067,3138,0153,092,467,3137,182,592,572,1113,846,852,129,862,537,820,320,128,041,136,237,556,343,2
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1.564,61.552,41.573,61.542,81.546,51.590,21.782,01.679,21.731,71.729,01.719,61.746,91.793,01.764,01.780,61.717,71.628,61.393,11.167,51.031,6946,9905,3943,6881,1822,0746,0711,2782,9769,71.219,5491,2426,9409,3100,380,4486,2483,9324,7321,7279,2
    II. Nợ dài hạn823,0787,7788,8672,1564,3431,7379,1225,5165,7135,0177,3112,1115,8130,8142,2111,3100,184,7107,1142,2138,174,587,064,857,753,374,345,142,137,444,333,837,338,850,842,242,346,352,655,3
      4. Phải trả dài hạn khác823,0787,7788,8672,1564,3431,7379,1225,5165,7135,0177,3112,1115,8130,8142,2111,3100,184,7107,1142,2138,174,587,064,857,753,374,345,142,137,40,033,833,334,846,834,234,338,344,643,3
    III. Dự phòng nghiệp vụ5.496,75.176,85.177,04.779,94.773,64.784,54.862,54.872,64.303,54.227,74.042,23.942,93.999,14.050,54.039,63.819,53.845,23.458,63.100,22.963,52.639,92.601,62.440,12.488,32.413,92.282,22.145,01.935,31.893,11.713,01.719,81.648,11.542,41.626,61.572,81.442,01.351,91.297,51.248,7981,5
      1. Dự phòng phí3.751,33.417,13.344,43.280,13.296,03.221,73.259,23.258,43.205,73.125,82.943,32.847,12.842,02.825,12.786,02.735,62.744,02.403,52.143,71.865,11.801,21.685,31.554,41.560,11.483,31.429,71.315,41.118,31.095,1999,71.004,2907,0911,2980,2954,6936,4905,1878,2848,4723,6
      3. Dự phòng bồi thường1.573,51.599,81.680,31.355,51.339,41.431,31.478,81.384,8874,6884,6888,3891,8958,51.032,51.066,9906,8929,3889,6797,1946,2690,1774,1749,1798,3805,1731,6714,2708,2693,1612,7618,4649,1542,4560,3535,7411,7357,0333,6317,9189,8
      4. Dự phòng dao động lớn171,9159,9152,3144,3138,2131,4124,4229,3223,1217,4210,6204,0198,7192,9186,6177,2171,9165,5159,3152,2148,7142,3136,7129,9125,5120,9115,4108,8104,8100,697,292,088,786,182,693,989,885,782,468,1
    IV. Nợ khác463,1242,898,069,9117,196,334,741,551,943,852,47,76,961,07,810,76,610,015,212,015,36,98,28,920,916,115,818,921,435,523,139,515,923,511,612,014,512,011,77,5
      1. Chi phí phải trả463,1242,898,069,9117,196,334,741,551,943,852,47,76,961,07,810,76,610,015,212,015,36,98,28,920,916,115,818,921,435,523,139,515,923,511,612,014,512,011,77,5
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2.823,02.732,12.636,22.619,12.604,52.492,62.139,12.059,12.041,62.159,02.086,31.976,91.941,31.966,41.902,81.879,81.830,61.818,11.759,31.683,91.652,51.577,31.547,41.451,51.434,11.512,11.484,21.457,91.430,81.018,7989,2960,3957,0895,0883,0903,9897,9857,4846,8550,1
    I. Vốn chủ sở hữu2.802,62.730,02.627,72.610,42.588,02.489,72.130,32.050,02.025,32.158,32.081,31.971,61.929,01.961,21.892,41.868,81.818,11.815,31.747,81.672,01.639,51.572,51.535,11.439,21.421,71.508,01.479,71.453,41.426,21.018,0988,5960,3954,5895,0883,0903,9897,9854,8846,8550,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.115,02.115,02.115,02.115,02.014,31.985,71.726,71.726,71.726,71.726,71.726,71.726,71.644,51.644,51.644,51.644,51.430,01.430,01.430,01.430,01.430,01.300,01.300,01.300,01.300,01.300,01.300,01.300,01.300,0840,0840,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0500,0
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc110,8106,2101,1100,394,189,984,980,979,676,872,967,565,362,458,957,755,254,351,047,245,641,639,835,034,131,530,128,727,424,423,021,621,318,217,618,618,316,215,411,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối576,7508,7411,6395,1479,6414,1318,7242,4219,0354,7281,6177,4219,2254,3189,0166,6332,9330,9266,9194,8163,9230,9195,3104,287,6176,5149,6124,698,8153,6125,6138,8133,276,965,585,379,638,631,438,2
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác20,42,28,48,716,52,98,99,116,30,75,05,412,35,210,411,012,52,811,511,913,04,912,312,312,54,14,54,64,60,70,70,02,50,00,00,00,02,60,00,0
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi20,42,28,48,716,52,98,99,116,30,75,05,412,35,210,411,012,52,811,511,913,04,912,312,312,54,14,54,64,60,70,70,02,50,00,00,00,02,60,00,0
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.386,111.677,411.274,210.661,410.537,710.209,69.834,99.821,49.119,29.088,88.819,28.482,18.797,68.705,48.545,18.229,98.080,77.277,56.595,26.354,45.932,45.587,05.523,15.288,75.205,25.122,74.969,94.633,74.658,74.408,83.675,83.622,93.495,23.187,53.016,13.404,83.281,83.013,62.949,92.255,3
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi—0,00,0————0,10,1—17,2——0,30,3—0,00,3———0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tiền gửi Ngân hàng————0,0———————0,0————0,0——0,020,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tiền đang chuyển————0,0—————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản tương đương tiền————50,0——50,0————80,0———18,028,0—80,030,00,00,0132,0195,00,0—0,0120,00,0135,055,0155,00,025,58,013,017,028,0237,1
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)—————0,0—0,0—-14,7—————————-6,4-6,4-6,4-6,4-6,8-6,8-7,3-6,8-58,4-58,1-58,1-58,3-16,6-18,3-16,4-16,2-15,8-15,5-15,6-16,8-15,2
    VI. Chi sự nghiệp—————0,0———————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—————10,0150,0320,0320,0435,0350,320,0119,01.044,01.812,61.489,01.530,0498,4422,71.304,41.179,4978,4928,4378,4278,4208,4128,4268,4208,4178,4628,4500,0470,0380,0300,0598,8298,8170,8100,0130,0
      4. Đầu tư dài hạn khác—————10,0150,0320,0320,0435,0365,020,0119,01.044,01.839,01.489,01.530,0498,4433,41.304,41.179,4978,4928,4378,4278,4208,4128,4268,4208,4178,4628,4500,0470,0380,0300,0598,8298,8170,8100,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản——————0,0——0,0———0,0———0,0———0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn—————————0,00,00,00,00,00,00,00,0——8,18,18,184,284,22.444,0187,5187,5446,2373,6244,7163,3380,8384,4324,4204,0274,4270,3289,3343,1183,3
      2. Dự phòng toán học—————————0,0———————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn——————————-14,7———-26,4———-10,8——0,00,00,00,00,0—-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn————————————0,0————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0130,0
      1. Tạm ứng——————————————0,0——————0,00,00,00,088,485,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần——————————————0,0——————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Bất động sản đầu tư—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty con—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—————————————————————0,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Ký quỹ bảo hiểm—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ ngắn hạn—————————————————————0,00,00,00,099,768,464,7175,1115,680,6150,1249,0222,6204,4256,5247,2228,4233,0207,1
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Phải trả nội bộ—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,04,04,04,08,08,08,08,012,0
      2. Nợ dài hạn—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0—0,044,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi—————————————————————0,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối—————————————————————0,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý—————————————————————0,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————————————————————0,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Vốn khác của chủ sở hữu—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Quỹ đầu tư phát triển—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—————————————————————0,00,00,00,00,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Quỹ quản lý của cấp trên—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,06,97,27,27,27,27,27,27,8

Báo cáo khác của MIG

Dữ liệu khác của MIG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội (mã MIG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MIG.