MIG: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — đã đăng báo cáo lên sàn ngày 20-10-2026 · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán MIG
Cân đối kế toán MIG theo năm
tỉ đồng11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 10.718,8 | 9.130,6 | 7.964,9 | 7.102,1 | 5.633,4 | 4.139,1 | 4.299,8 | 3.064,0 | 2.247,5 | 2.411,6 | 1.758,8 |
| I. Tiền | 227,4 | 329,6 | 181,6 | 91,7 | 8,6 | 12,1 | 12,7 | 156,3 | 34,6 | 40,8 | 254,1 |
| 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) | 227,4 | 329,6 | 181,6 | 91,7 | 8,6 | 12,1 | 12,7 | 21,3 | 9,1 | 12,8 | 17,0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 5.093,0 | 4.113,0 | 3.507,0 | 2.632,1 | 2.986,5 | 2.229,5 | 2.679,7 | 1.762,5 | 1.366,7 | 1.554,5 | 848,5 |
| 2. Đầu tư ngắn hạn khác | 5.093,0 | 4.113,0 | 3.521,7 | 2.632,1 | 2.986,5 | 2.151,7 | 2.499,0 | 1.657,5 | 1.178,8 | 1.228,2 | 680,4 |
| III. Các khoản phải thu | 1.217,2 | 682,9 | 862,2 | 1.012,4 | 601,3 | 660,9 | 781,4 | 553,0 | 391,9 | 437,1 | 394,3 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 314,4 | 119,0 | 131,1 | 423,6 | 144,5 | 176,7 | 344,6 | 239,8 | 141,3 | 181,6 | 165,6 |
| 2. Trả trước cho người bán | 690,6 | 342,2 | 434,9 | 359,6 | 247,2 | 300,7 | 223,9 | 156,3 | 115,8 | 127,2 | 115,0 |
| 6. Các khoản phải thu khác | 222,2 | 230,5 | 306,0 | 238,7 | 220,1 | 194,1 | 222,9 | 165,6 | 140,7 | 134,0 | 118,9 |
| 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) | -10,0 | -8,8 | -9,7 | -9,6 | -10,5 | -10,7 | -10,0 | -8,7 | -5,9 | -5,7 | -5,2 |
| IV. Hàng tồn kho | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 1,5 | 1,9 | 2,6 | 2,7 | 3,6 | 12,5 | 14,6 | 8,2 |
| 1. Hàng tồn kho | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 1,5 | 1,9 | 2,6 | 2,7 | 3,6 | 12,5 | 14,6 | 8,2 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4.180,4 | 4.004,4 | 3.413,3 | 3.364,5 | 2.035,1 | 1.234,1 | 823,3 | 588,7 | 441,9 | 364,5 | 253,6 |
| 2. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1.478,7 | 1.303,6 | 1.245,5 | 1.194,2 | 592,9 | 245,4 | 81,5 | 67,1 | 69,5 | 58,8 | 62,9 |
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3,4 | 7,6 | 18,0 | 21,9 | 32,7 | 26,9 | 5,0 | 4,8 | 9,4 | 9,1 | 4,1 |
| 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,0 | 4,5 | 4,0 | 11,9 | 1,6 | 1,4 | 0,4 | 1,3 | 4,1 | 1,6 | 0,7 |
| 7. Tài sản ngắn hạn khác | 2.697,4 | 2.688,8 | 2.145,8 | 2.136,4 | 1.407,8 | 960,3 | 736,5 | 515,4 | 358,9 | 295,1 | 185,9 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 555,5 | 704,3 | 854,2 | 1.443,2 | 934,0 | 1.411,8 | 614,0 | 613,6 | 765,9 | 538,3 | 496,6 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 17,9 | 17,0 | 15,0 | 15,6 | 16,2 | 13,1 | 12,1 | 12,5 | 12,8 | 11,9 | 9,5 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 17,9 | 17,0 | 15,0 | 15,6 | 16,2 | 13,1 | 12,1 | 12,5 | 12,8 | 11,9 | 9,5 |
| II. Tài sản cố định | 178,7 | 138,7 | 84,0 | 79,4 | 81,1 | 77,4 | 78,9 | 73,2 | 98,8 | 106,9 | 100,8 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 71,3 | 83,9 | 46,5 | 52,4 | 58,8 | 58,4 | 59,6 | 55,7 | 81,7 | 89,7 | 83,7 |
| - Nguyên giá | 130,4 | 70,7 | 48,1 | 34,7 | 27,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -23,0 | -15,9 | -10,5 | -7,6 | -4,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 107,5 | 54,8 | 37,6 | 27,1 | 22,4 | 19,0 | 19,3 | 17,6 | 17,1 | 17,1 | 17,2 |
| - Nguyên giá | 130,4 | 70,7 | 48,1 | 34,7 | 27,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -23,0 | -15,9 | -10,5 | -7,6 | -4,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 350,9 | 385,5 | 372,9 | 346,0 | 349,9 | 346,0 | 341,1 | 347,0 | 296,4 | 296,0 | 239,3 |
| VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn | 7,9 | 13,1 | 17,2 | 23,2 | 64,1 | 46,8 | 53,5 | 52,4 | 58,0 | 23,6 | 16,9 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 7,9 | 13,1 | 17,2 | 22,9 | 63,8 | 46,8 | 53,5 | 52,4 | 58,0 | 23,6 | 16,9 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi | 0,0 | — | 0,0 | 0,3 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11.274,2 | 9.834,9 | 8.819,2 | 8.545,3 | 6.567,5 | 5.550,8 | 4.913,9 | 3.677,6 | 3.013,5 | 2.949,9 | 2.255,3 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 8.638,1 | 7.695,8 | 6.732,9 | 6.642,4 | 4.808,7 | 4.003,5 | 3.429,6 | 2.688,5 | 2.123,2 | 2.095,9 | 1.697,5 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2.574,2 | 2.419,5 | 2.460,9 | 2.403,3 | 1.606,4 | 1.444,8 | 1.228,5 | 903,5 | 491,3 | 782,9 | 653,2 |
| 3. Phải trả người bán | 695,2 | 446,2 | 531,3 | 458,6 | 259,6 | 296,0 | 272,4 | 216,8 | 151,2 | 140,2 | 89,9 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 24,9 | 10,9 | 21,3 | 24,0 | 19,5 | 22,1 | 31,7 | 34,0 | 6,5 | 5,7 | 10,5 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 75,1 | 63,8 | 65,6 | 45,8 | 39,4 | 45,0 | 36,7 | 17,0 | 20,0 | 26,0 | 23,2 |
| 6. Phải trả người lao động | 205,5 | 116,8 | 123,2 | 94,0 | 108,0 | 137,3 | 106,1 | 60,8 | 28,0 | 56,3 | 43,2 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1.573,6 | 1.782,0 | 1.719,6 | 1.780,8 | 1.179,8 | 944,4 | 713,2 | 494,4 | 81,1 | 321,7 | 279,2 |
| II. Nợ dài hạn | 788,8 | 379,1 | 177,3 | 142,2 | 107,1 | 87,9 | 59,3 | 44,3 | 47,5 | 52,6 | 55,3 |
| 4. Phải trả dài hạn khác | 788,8 | 379,1 | 177,3 | 142,2 | 107,1 | 87,9 | 59,3 | 44,3 | 43,5 | 44,6 | 43,3 |
| III. Dự phòng nghiệp vụ | 5.177,0 | 4.862,5 | 4.042,2 | 4.039,4 | 3.086,1 | 2.462,5 | 2.125,6 | 1.718,4 | 1.572,8 | 1.248,7 | 981,5 |
| 1. Dự phòng phí | 3.344,4 | 3.259,2 | 2.943,3 | 2.786,0 | 2.142,3 | 1.571,7 | 1.296,1 | 1.004,0 | 954,6 | 848,4 | 723,6 |
| 3. Dự phòng bồi thường | 1.680,3 | 1.478,8 | 888,3 | 1.066,8 | 784,6 | 754,1 | 714,3 | 617,4 | 535,7 | 317,9 | 189,8 |
| 4. Dự phòng dao động lớn | 152,3 | 124,4 | 210,6 | 186,6 | 159,1 | 136,7 | 115,2 | 97,0 | 82,6 | 82,4 | 68,1 |
| IV. Nợ khác | 98,0 | 34,7 | 52,4 | 57,4 | 9,1 | 8,3 | 16,1 | 22,2 | 11,6 | 11,7 | 7,5 |
| 1. Chi phí phải trả | 98,0 | 34,7 | 52,4 | 57,4 | 9,1 | 8,3 | 16,1 | 22,2 | 11,6 | 11,7 | 7,5 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2.636,2 | 2.139,1 | 2.086,3 | 1.902,9 | 1.758,8 | 1.547,4 | 1.484,2 | 989,1 | 883,0 | 846,8 | 550,1 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2.627,7 | 2.130,3 | 2.081,3 | 1.892,5 | 1.747,3 | 1.535,1 | 1.479,7 | 988,4 | 883,0 | 846,8 | 550,1 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2.115,0 | 1.726,7 | 1.726,7 | 1.644,5 | 1.430,0 | 1.300,0 | 1.300,0 | 840,0 | 800,0 | 800,0 | 500,0 |
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 101,1 | 84,9 | 72,9 | 58,9 | 50,9 | 39,8 | 30,1 | 23,0 | 17,6 | 15,4 | 11,8 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 411,6 | 318,7 | 281,6 | 189,1 | 266,3 | 195,3 | 149,6 | 125,4 | 65,5 | 31,4 | 38,2 |
| II. Nguồn kinh phí, quỹ khác | 8,4 | 8,9 | 5,0 | 10,4 | 11,5 | 12,3 | 4,5 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 8,4 | 8,9 | 5,0 | 10,4 | 11,5 | 12,3 | 4,5 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11.274,2 | 9.834,9 | 8.819,2 | 8.545,3 | 6.567,5 | 5.550,8 | 4.913,9 | 3.677,6 | 3.013,5 | 2.949,9 | 2.255,3 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | — | 150,0 | 365,0 | 979,0 | 422,7 | 928,4 | 128,4 | 128,4 | 300,0 | 100,0 | 130,0 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | — | 150,0 | 365,0 | 979,0 | 433,4 | 928,4 | 128,4 | 128,4 | 300,0 | 100,0 | 0,0 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 84,2 | 187,5 | 163,3 | 204,0 | 343,1 | 183,3 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) | — | — | -14,7 | — | — | -6,4 | -6,8 | -58,3 | -16,2 | -16,8 | -15,2 |
| 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 130,0 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | — | — | 0,0 | 0,0 | -10,8 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 1. Tạm ứng | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền đang chuyển | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền gửi Ngân hàng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 135,0 | 25,5 | 28,0 | 237,1 |
| 3. Phải thu nội bộ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản thiếu chờ xử lý | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Chi sự nghiệp | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chi sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Ký quỹ bảo hiểm | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 68,4 | 80,6 | 204,4 | 233,0 | 207,1 |
| 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Phải trả nội bộ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Vay dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,0 | 8,0 | 12,0 |
| 2. Nợ dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phát hành trái phiếu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng toán học | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng chia lãi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng bảo đảm cân đối | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Quỹ quản lý của cấp trên | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 7,2 | 7,2 | 7,8 |
| 2. Tài sản thừa chờ xử lý | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Cân đối kế toán MIG theo quý
tỉ đồng40 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 4/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 11.842,1 | 11.128,8 | 10.718,8 | 10.111,2 | 9.985,1 | 9.647,1 | 9.130,6 | 8.952,6 | 8.259,4 | 8.152,3 | 7.979,6 | 7.995,1 | 8.217,2 | 7.201,4 | 6.268,2 | 6.244,2 | 6.051,8 | 6.272,2 | 5.661,3 | 4.542,3 | 4.253,5 | 4.114,2 | 4.111,3 | 4.425,5 | 4.445,0 | 4.432,4 | 4.355,8 | 3.882,6 | 3.967,7 | 3.744,3 | 2.562,2 | 2.654,7 | 2.584,3 | 2.342,1 | 2.246,9 | 2.337,5 | 2.519,6 | 2.398,5 | 2.411,6 | 1.758,8 |
| I. Tiền | 416,3 | 319,8 | 227,4 | 242,5 | 196,3 | 431,0 | 329,6 | 319,0 | 174,5 | 94,8 | 181,6 | 72,5 | 120,3 | 47,6 | 91,7 | 46,4 | 45,8 | 59,5 | 8,6 | 111,1 | 63,9 | 40,9 | 12,1 | 184,5 | 236,5 | 50,1 | 12,7 | 34,4 | 144,7 | 564,8 | 156,3 | 81,3 | 186,5 | 17,4 | 34,6 | 22,0 | 28,1 | 31,4 | 40,8 | 254,1 |
| 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) | 416,3 | 319,8 | 227,4 | 242,5 | 146,3 | 431,0 | 329,6 | 269,0 | 174,5 | 94,8 | 181,6 | 72,5 | 40,3 | 47,6 | 91,7 | 46,4 | 27,8 | 31,5 | 8,6 | 31,1 | 33,9 | 20,9 | 12,1 | 52,5 | 41,5 | 50,1 | 12,7 | 34,4 | 24,7 | 564,8 | 21,3 | 26,3 | 31,5 | 17,4 | 9,1 | 14,0 | 15,1 | 14,4 | 12,8 | 17,0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 5.921,7 | 5.070,0 | 5.093,0 | 4.738,0 | 4.751,0 | 4.266,0 | 4.113,0 | 3.709,8 | 3.647,2 | 3.600,0 | 3.521,7 | 3.806,9 | 3.842,9 | 2.833,1 | 1.798,5 | 2.104,7 | 2.113,8 | 2.942,5 | 2.986,5 | 1.862,5 | 1.956,9 | 1.930,4 | 2.229,5 | 2.427,9 | 2.445,3 | 2.816,2 | 2.679,7 | 2.445,3 | 2.434,5 | 2.003,6 | 1.262,5 | 1.519,2 | 1.434,5 | 1.323,0 | 1.366,7 | 1.400,3 | 1.600,9 | 1.500,9 | 1.554,5 | 848,5 |
| 2. Đầu tư ngắn hạn khác | 5.921,7 | 5.070,0 | 5.093,0 | 4.738,0 | 4.751,0 | 4.266,0 | 4.113,0 | 3.709,8 | 3.647,2 | 3.614,7 | 3.521,7 | 3.806,9 | 3.842,9 | 2.833,1 | 1.798,5 | 2.104,7 | 2.113,8 | 2.942,5 | 2.986,5 | 1.860,8 | 1.955,2 | 1.928,7 | 2.151,7 | 2.350,5 | 8,1 | 2.636,0 | 2.499,0 | 2.057,5 | 2.119,0 | 1.817,0 | 1.157,5 | 1.155,0 | 1.068,5 | 1.015,0 | 1.178,8 | 1.141,8 | 1.346,1 | 1.227,1 | 1.228,2 | 680,4 |
| III. Các khoản phải thu | 1.231,6 | 1.570,7 | 1.217,2 | 1.180,6 | 1.071,9 | 1.007,1 | 682,9 | 984,6 | 907,3 | 994,0 | 862,2 | 938,3 | 999,9 | 957,9 | 1.012,2 | 871,9 | 784,1 | 699,6 | 603,7 | 772,7 | 860,4 | 795,6 | 660,5 | 712,1 | 736,8 | 699,8 | 827,8 | 660,5 | 661,2 | 595,4 | 552,7 | 521,3 | 492,5 | 548,7 | 391,2 | 503,4 | 519,6 | 503,8 | 437,1 | 394,3 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 900,5 | 1.150,2 | 314,4 | 271,1 | 289,6 | 152,5 | 119,0 | 122,1 | 184,7 | 160,0 | 131,1 | 145,9 | 190,7 | 215,9 | 423,6 | 208,9 | 229,8 | 203,2 | 144,5 | 159,5 | 189,3 | 217,6 | 169,3 | 160,6 | 174,9 | 181,6 | 391,3 | 213,7 | 229,4 | 197,3 | 239,5 | 151,9 | 145,1 | 195,7 | 141,3 | 177,2 | 209,7 | 174,3 | 181,6 | 165,6 |
| 2. Trả trước cho người bán | 157,3 | 157,8 | 690,6 | 641,2 | 524,2 | 568,3 | 342,2 | 630,1 | 502,3 | 513,8 | 434,9 | 444,4 | 498,8 | 437,4 | 359,4 | 451,3 | 329,6 | 258,6 | 247,2 | 325,2 | 429,7 | 382,8 | 307,4 | 317,9 | 302,3 | 271,1 | 223,1 | 241,3 | 224,0 | 182,5 | 156,3 | 165,2 | 152,9 | 137,8 | 115,8 | 141,7 | 153,2 | 153,8 | 127,2 | 115,0 |
| 6. Các khoản phải thu khác | 184,3 | 273,8 | 222,2 | 278,3 | 267,4 | 295,5 | 230,5 | 241,2 | 229,1 | 330,1 | 306,0 | 358,3 | 321,5 | 314,8 | 238,7 | 223,1 | 236,1 | 248,4 | 220,6 | 299,4 | 252,3 | 205,9 | 194,2 | 244,8 | 270,8 | 257,2 | 222,8 | 215,0 | 217,3 | 224,3 | 165,6 | 212,2 | 202,5 | 221,1 | 140,0 | 190,2 | 162,5 | 1,1 | 134,0 | 118,9 |
| 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) | -10,5 | -11,1 | -10,0 | -10,0 | -9,4 | -9,3 | -8,8 | -8,8 | -8,7 | -9,9 | -9,7 | -10,4 | -11,1 | -10,2 | -9,6 | -11,3 | -11,3 | -10,5 | -8,6 | -11,4 | -10,9 | -10,7 | -10,4 | -11,2 | -11,2 | -10,0 | -9,5 | -9,5 | -9,5 | -8,7 | -8,7 | -8,0 | -8,0 | -5,9 | -5,9 | -5,7 | -5,7 | 180,4 | -5,7 | -5,2 |
| IV. Hàng tồn kho | 0,5 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 1,2 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 1,1 | 1,5 | 1,8 | 1,9 | 2,3 | 1,9 | 2,3 | 3,1 | 3,0 | 2,6 | 2,7 | 3,7 | 3,1 | 2,7 | 2,8 | 3,8 | 3,6 | 3,6 | 5,1 | 11,9 | 12,0 | 12,5 | 12,4 | 13,9 | 13,4 | 14,6 | 8,2 |
| 1. Hàng tồn kho | 0,5 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 1,2 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 1,1 | 1,5 | 1,8 | 1,9 | 2,3 | 1,9 | 2,3 | 3,1 | 3,0 | 2,6 | 2,7 | 3,7 | 3,1 | 2,7 | 2,8 | 3,8 | 3,6 | 3,6 | 5,1 | 11,9 | 12,0 | 12,5 | 12,4 | 13,9 | 13,4 | 14,6 | 8,2 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4.272,0 | 4.167,6 | 4.180,4 | 3.949,4 | 3.965,1 | 3.942,3 | 4.004,4 | 3.938,4 | 3.529,2 | 3.462,8 | 3.413,3 | 3.176,7 | 3.253,1 | 3.361,7 | 3.364,4 | 3.219,3 | 3.106,2 | 2.568,3 | 2.060,6 | 1.793,7 | 1.369,3 | 1.344,3 | 1.206,7 | 1.098,3 | 1.022,8 | 863,1 | 832,9 | 739,5 | 723,6 | 576,9 | 587,2 | 527,8 | 458,9 | 441,0 | 441,9 | 399,4 | 357,2 | 349,0 | 364,5 | 253,6 |
| 2. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1.478,9 | 1.467,9 | 1.478,7 | 1.411,6 | 1.421,4 | 1.329,6 | 1.303,6 | 1.272,4 | 1.283,2 | 1.248,3 | 1.245,5 | 1.110,2 | 1.109,8 | 1.175,8 | 1.194,4 | 1.133,4 | 1.069,1 | 837,3 | 624,6 | 402,7 | 333,6 | 299,5 | 232,2 | 155,1 | 113,4 | 0,0 | — | 75,3 | 69,7 | 65,4 | 66,3 | 67,3 | 70,8 | 73,3 | 69,5 | 65,4 | 62,7 | 60,8 | 58,8 | 62,9 |
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 4,0 | 3,1 | 3,4 | 3,9 | 4,4 | 6,0 | 7,6 | 5,9 | 8,2 | 10,1 | 18,0 | 20,2 | 20,4 | 18,5 | 21,5 | 28,6 | 27,7 | 32,9 | 32,7 | 29,0 | 35,4 | 32,0 | 26,9 | 19,7 | 18,3 | 14,0 | 5,0 | 21,2 | 13,8 | 10,0 | 11,9 | 11,4 | 11,6 | 10,8 | 9,4 | 9,6 | 9,9 | 9,4 | 9,1 | 4,1 |
| 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 0,8 | 0,8 | 1,0 | 3,5 | 1,1 | 4,2 | 4,5 | 1,1 | 4,4 | 4,3 | 4,0 | 4,1 | 4,2 | 4,9 | 12,0 | 1,8 | 1,9 | 1,9 | 1,6 | 1,7 | 2,3 | 2,1 | 1,4 | 2,2 | 1,5 | 1,4 | 0,4 | 0,0 | 0,7 | 0,6 | 1,0 | 0,8 | 5,4 | 4,4 | 4,1 | 4,0 | 4,6 | 3,3 | 1,6 | 0,7 |
| 7. Tài sản ngắn hạn khác | 2.788,2 | 2.695,7 | 2.697,4 | 2.530,4 | 2.538,2 | 2.602,6 | 2.688,8 | 2.659,0 | 2.233,4 | 2.200,2 | 2.145,8 | 2.042,2 | 2.118,7 | 2.162,5 | 2.136,5 | 2.055,5 | 2.007,4 | 1.696,1 | 1.401,7 | 1.360,4 | 998,0 | 1.010,7 | 946,1 | 921,3 | 889,6 | 759,3 | 742,1 | 643,0 | 639,4 | 500,9 | 508,0 | 448,2 | 371,1 | 352,6 | 358,9 | 320,5 | 279,9 | 275,5 | 295,1 | 185,9 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 544,1 | 548,6 | 555,5 | 550,1 | 552,6 | 562,5 | 704,3 | 868,8 | 859,8 | 936,5 | 839,5 | 486,9 | 580,4 | 1.504,0 | 2.276,8 | 1.985,7 | 2.028,9 | 1.005,3 | 933,9 | 1.812,1 | 1.678,9 | 1.472,8 | 1.411,8 | 863,2 | 760,1 | 690,2 | 614,0 | 751,1 | 691,0 | 664,5 | 1.113,6 | 968,2 | 910,9 | 845,4 | 769,2 | 1.067,3 | 762,1 | 615,1 | 538,3 | 496,6 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 18,2 | 18,0 | 17,9 | 18,0 | 17,5 | 17,2 | 17,0 | 16,9 | 14,8 | 15,1 | 15,0 | 15,0 | 15,9 | 15,7 | 15,6 | 15,9 | 15,9 | 16,1 | 16,2 | 15,9 | 15,5 | 12,5 | 13,1 | 12,8 | 12,7 | 12,2 | 12,1 | 12,4 | 12,0 | 12,5 | 12,5 | 12,8 | 12,6 | 12,7 | 12,8 | 12,4 | 12,4 | 12,1 | 11,9 | 9,5 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 18,2 | 18,0 | 17,9 | 18,0 | 17,5 | 17,2 | 17,0 | 16,9 | 14,8 | 15,1 | 15,0 | 15,0 | 15,9 | 15,7 | 15,6 | 15,9 | 15,9 | 16,1 | 16,2 | 15,9 | 15,5 | 12,5 | 13,1 | 12,8 | 12,7 | 12,2 | 12,1 | 12,4 | 12,0 | 12,5 | 12,5 | 12,8 | 12,6 | 12,7 | 12,8 | 12,4 | 12,4 | 12,1 | 11,9 | 9,5 |
| II. Tài sản cố định | 171,6 | 177,7 | 178,7 | 138,3 | 142,5 | 134,0 | 138,7 | 136,1 | 94,1 | 81,6 | 84,0 | 74,6 | 75,1 | 77,3 | 79,4 | 75,0 | 77,2 | 79,2 | 81,2 | 79,5 | 76,4 | 76,2 | 77,4 | 76,9 | 75,9 | 77,4 | 78,9 | 70,0 | 70,3 | 72,1 | 73,2 | 74,2 | 79,6 | 98,2 | 98,8 | 106,0 | 108,5 | 105,4 | 106,9 | 100,8 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 70,0 | 73,2 | 71,3 | 74,4 | 77,5 | 80,7 | 83,9 | 87,5 | 43,8 | 45,1 | 46,5 | 47,8 | 49,4 | 50,9 | 52,4 | 54,0 | 55,5 | 57,2 | 58,8 | 59,8 | 57,1 | 57,5 | 58,4 | 58,1 | 56,8 | 58,1 | 59,6 | 52,6 | 52,9 | 54,6 | 55,7 | 57,1 | 62,5 | 81,1 | 81,7 | 88,9 | 91,4 | 88,3 | 89,7 | 83,7 |
| - Nguyên giá | 130,4 | 130,4 | 130,4 | 84,9 | 84,2 | 70,7 | 70,7 | 63,2 | 63,2 | 48,1 | 48,1 | 36,4 | 34,7 | 34,7 | 34,7 | 27,7 | 27,7 | 27,3 | 27,1 | 23,8 | 23,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 21,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -28,8 | -25,9 | -23,0 | -21,0 | -19,2 | -17,4 | -15,9 | -14,5 | -13,0 | -11,6 | -10,5 | -9,6 | -8,9 | -8,3 | -7,6 | -6,7 | -6,0 | -5,3 | -4,7 | -4,1 | -3,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -2,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 101,6 | 104,5 | 107,5 | 63,9 | 65,0 | 53,3 | 54,8 | 48,7 | 50,2 | 36,5 | 37,6 | 26,8 | 25,7 | 26,4 | 27,1 | 21,0 | 21,7 | 22,0 | 22,5 | 19,7 | 19,3 | 18,7 | 19,0 | 18,9 | 19,1 | 19,3 | 19,3 | 17,4 | 17,5 | 17,5 | 17,6 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,2 |
| - Nguyên giá | 130,4 | 130,4 | 130,4 | 84,9 | 84,2 | 70,7 | 70,7 | 63,2 | 63,2 | 48,1 | 48,1 | 36,4 | 34,7 | 34,7 | 34,7 | 27,7 | 27,7 | 27,3 | 27,1 | 23,8 | 23,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 21,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -28,8 | -25,9 | -23,0 | -21,0 | -19,2 | -17,4 | -15,9 | -14,5 | -13,0 | -11,6 | -10,5 | -9,6 | -8,9 | -8,3 | -7,6 | -6,7 | -6,0 | -5,3 | -4,7 | -4,1 | -3,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -2,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 346,0 | 346,0 | 350,9 | 385,1 | 382,3 | 390,4 | 385,5 | 383,0 | 415,4 | 387,8 | 372,9 | 359,1 | 352,7 | 346,0 | 346,0 | 351,8 | 351,7 | 351,7 | 349,9 | 349,9 | 346,0 | 346,0 | 346,0 | 345,3 | 344,1 | 341,1 | 341,1 | 347,0 | 347,0 | 347,0 | 347,0 | 329,5 | 295,8 | 299,2 | 296,4 | 327,1 | 323,1 | 301,7 | 296,0 | 239,3 |
| VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn | 8,3 | 7,0 | 7,9 | 8,8 | 10,3 | 11,0 | 13,1 | 12,8 | 15,5 | 17,0 | 17,2 | 18,3 | 17,7 | 21,0 | 23,2 | 54,0 | 54,1 | 59,8 | 63,8 | 62,3 | 61,5 | 59,6 | 46,8 | 49,7 | 49,0 | 51,1 | 53,5 | 53,3 | 53,2 | 54,5 | 52,4 | 51,8 | 52,9 | 55,3 | 61,3 | 23,1 | 19,4 | 25,1 | 23,6 | 16,9 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 8,3 | 7,0 | 7,9 | 8,8 | 10,3 | 11,0 | 13,1 | 12,7 | 15,5 | 17,0 | — | 18,3 | 17,7 | 20,7 | 22,9 | 54,0 | 54,1 | 59,5 | 63,8 | 62,3 | 61,5 | 59,6 | 46,8 | 49,7 | 49,0 | 51,1 | 53,5 | 53,3 | 53,2 | 54,5 | 52,4 | 51,8 | 52,9 | 55,3 | 61,3 | 23,1 | 19,4 | 25,1 | 23,6 | 16,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 12.386,1 | 11.677,4 | 11.274,2 | 10.661,4 | 10.537,7 | 10.209,6 | 9.834,9 | 9.821,4 | 9.119,2 | 9.088,8 | 8.819,2 | 8.482,1 | 8.797,6 | 8.705,4 | 8.545,1 | 8.229,9 | 8.080,7 | 7.277,5 | 6.595,2 | 6.354,4 | 5.932,4 | 5.587,0 | 5.523,1 | 5.288,7 | 5.205,2 | 5.122,7 | 4.969,9 | 4.633,7 | 4.658,7 | 4.408,8 | 3.675,8 | 3.622,9 | 3.495,2 | 3.187,5 | 3.016,1 | 3.404,8 | 3.281,8 | 3.013,6 | 2.949,9 | 2.255,3 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 9.563,1 | 8.945,3 | 8.638,1 | 8.042,3 | 7.933,1 | 7.717,0 | 7.695,8 | 7.762,3 | 7.077,6 | 6.929,9 | 6.732,9 | 6.505,1 | 6.856,3 | 6.739,0 | 6.642,3 | 6.350,0 | 6.250,1 | 5.459,4 | 4.835,8 | 4.670,5 | 4.279,9 | 4.009,7 | 3.975,7 | 3.837,1 | 3.771,1 | 3.610,6 | 3.485,6 | 3.175,7 | 3.227,9 | 3.390,2 | 2.686,6 | 2.662,6 | 2.531,3 | 2.285,2 | 2.125,9 | 2.493,7 | 2.376,6 | 2.149,1 | 2.095,9 | 1.697,5 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2.780,3 | 2.738,1 | 2.574,2 | 2.520,3 | 2.478,1 | 2.404,5 | 2.419,5 | 2.622,7 | 2.556,5 | 2.523,3 | 2.460,9 | 2.442,5 | 2.734,4 | 2.496,7 | 2.452,6 | 2.408,5 | 2.298,3 | 1.906,1 | 1.613,3 | 1.552,8 | 1.486,5 | 1.326,5 | 1.440,4 | 1.275,2 | 1.278,6 | 1.259,0 | 1.250,6 | 1.176,5 | 1.271,3 | 1.604,3 | 899,3 | 941,2 | 935,8 | 596,3 | 490,6 | 997,6 | 967,9 | 793,3 | 782,9 | 653,2 |
| 3. Phải trả người bán | 931,8 | 996,2 | 695,2 | 723,1 | 689,6 | 649,8 | 446,2 | 790,4 | 667,0 | 672,1 | 531,3 | 556,7 | 768,4 | 615,3 | 458,6 | 550,9 | 517,7 | 380,6 | 249,1 | 322,1 | 386,4 | 302,3 | 292,6 | 261,2 | 303,8 | 276,5 | 288,8 | 207,8 | 208,7 | 179,6 | 207,2 | 272,0 | 201,3 | 206,2 | 151,2 | 176,8 | 160,7 | 173,1 | 140,2 | 89,9 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 17,4 | 21,3 | 24,9 | 27,6 | 29,7 | 11,5 | 10,9 | 28,6 | 22,4 | 21,6 | 21,3 | 24,1 | 15,3 | 19,7 | 24,0 | 23,9 | 28,1 | 23,8 | 19,5 | 14,4 | 18,5 | 18,3 | 22,1 | 20,7 | 18,3 | 31,0 | 31,7 | 44,4 | 35,4 | 36,8 | 34,0 | 25,7 | 23,5 | 26,5 | 6,5 | 7,0 | 6,9 | 6,1 | 5,7 | 10,5 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 94,5 | 59,3 | 75,1 | 66,3 | 57,8 | 53,6 | 63,8 | 34,6 | 52,8 | 42,1 | 65,6 | 34,0 | 40,0 | 26,9 | 45,7 | 33,7 | 30,9 | 41,2 | 39,2 | 31,7 | 42,3 | 33,4 | 45,0 | 29,7 | 42,0 | 33,8 | 36,7 | 29,8 | 30,3 | 23,0 | 23,8 | 28,8 | 32,4 | 20,5 | 20,0 | 30,0 | 33,0 | 23,4 | 26,0 | 23,2 |
| 6. Phải trả người lao động | 172,0 | 108,9 | 205,5 | 160,5 | 154,5 | 99,4 | 116,8 | 90,1 | 82,6 | 58,6 | 123,2 | 80,8 | 117,8 | 70,9 | 143,6 | 82,3 | 93,0 | 67,3 | 138,0 | 153,0 | 92,4 | 67,3 | 137,1 | 82,5 | 92,5 | 72,1 | 113,8 | 46,8 | 52,1 | 29,8 | 62,5 | 37,8 | 20,3 | 20,1 | 28,0 | 41,1 | 36,2 | 37,5 | 56,3 | 43,2 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1.564,6 | 1.552,4 | 1.573,6 | 1.542,8 | 1.546,5 | 1.590,2 | 1.782,0 | 1.679,2 | 1.731,7 | 1.729,0 | 1.719,6 | 1.746,9 | 1.793,0 | 1.764,0 | 1.780,6 | 1.717,7 | 1.628,6 | 1.393,1 | 1.167,5 | 1.031,6 | 946,9 | 905,3 | 943,6 | 881,1 | 822,0 | 746,0 | 711,2 | 782,9 | 769,7 | 1.219,5 | 491,2 | 426,9 | 409,3 | 100,3 | 80,4 | 486,2 | 483,9 | 324,7 | 321,7 | 279,2 |
| II. Nợ dài hạn | 823,0 | 787,7 | 788,8 | 672,1 | 564,3 | 431,7 | 379,1 | 225,5 | 165,7 | 135,0 | 177,3 | 112,1 | 115,8 | 130,8 | 142,2 | 111,3 | 100,1 | 84,7 | 107,1 | 142,2 | 138,1 | 74,5 | 87,0 | 64,8 | 57,7 | 53,3 | 74,3 | 45,1 | 42,1 | 37,4 | 44,3 | 33,8 | 37,3 | 38,8 | 50,8 | 42,2 | 42,3 | 46,3 | 52,6 | 55,3 |
| 4. Phải trả dài hạn khác | 823,0 | 787,7 | 788,8 | 672,1 | 564,3 | 431,7 | 379,1 | 225,5 | 165,7 | 135,0 | 177,3 | 112,1 | 115,8 | 130,8 | 142,2 | 111,3 | 100,1 | 84,7 | 107,1 | 142,2 | 138,1 | 74,5 | 87,0 | 64,8 | 57,7 | 53,3 | 74,3 | 45,1 | 42,1 | 37,4 | 0,0 | 33,8 | 33,3 | 34,8 | 46,8 | 34,2 | 34,3 | 38,3 | 44,6 | 43,3 |
| III. Dự phòng nghiệp vụ | 5.496,7 | 5.176,8 | 5.177,0 | 4.779,9 | 4.773,6 | 4.784,5 | 4.862,5 | 4.872,6 | 4.303,5 | 4.227,7 | 4.042,2 | 3.942,9 | 3.999,1 | 4.050,5 | 4.039,6 | 3.819,5 | 3.845,2 | 3.458,6 | 3.100,2 | 2.963,5 | 2.639,9 | 2.601,6 | 2.440,1 | 2.488,3 | 2.413,9 | 2.282,2 | 2.145,0 | 1.935,3 | 1.893,1 | 1.713,0 | 1.719,8 | 1.648,1 | 1.542,4 | 1.626,6 | 1.572,8 | 1.442,0 | 1.351,9 | 1.297,5 | 1.248,7 | 981,5 |
| 1. Dự phòng phí | 3.751,3 | 3.417,1 | 3.344,4 | 3.280,1 | 3.296,0 | 3.221,7 | 3.259,2 | 3.258,4 | 3.205,7 | 3.125,8 | 2.943,3 | 2.847,1 | 2.842,0 | 2.825,1 | 2.786,0 | 2.735,6 | 2.744,0 | 2.403,5 | 2.143,7 | 1.865,1 | 1.801,2 | 1.685,3 | 1.554,4 | 1.560,1 | 1.483,3 | 1.429,7 | 1.315,4 | 1.118,3 | 1.095,1 | 999,7 | 1.004,2 | 907,0 | 911,2 | 980,2 | 954,6 | 936,4 | 905,1 | 878,2 | 848,4 | 723,6 |
| 3. Dự phòng bồi thường | 1.573,5 | 1.599,8 | 1.680,3 | 1.355,5 | 1.339,4 | 1.431,3 | 1.478,8 | 1.384,8 | 874,6 | 884,6 | 888,3 | 891,8 | 958,5 | 1.032,5 | 1.066,9 | 906,8 | 929,3 | 889,6 | 797,1 | 946,2 | 690,1 | 774,1 | 749,1 | 798,3 | 805,1 | 731,6 | 714,2 | 708,2 | 693,1 | 612,7 | 618,4 | 649,1 | 542,4 | 560,3 | 535,7 | 411,7 | 357,0 | 333,6 | 317,9 | 189,8 |
| 4. Dự phòng dao động lớn | 171,9 | 159,9 | 152,3 | 144,3 | 138,2 | 131,4 | 124,4 | 229,3 | 223,1 | 217,4 | 210,6 | 204,0 | 198,7 | 192,9 | 186,6 | 177,2 | 171,9 | 165,5 | 159,3 | 152,2 | 148,7 | 142,3 | 136,7 | 129,9 | 125,5 | 120,9 | 115,4 | 108,8 | 104,8 | 100,6 | 97,2 | 92,0 | 88,7 | 86,1 | 82,6 | 93,9 | 89,8 | 85,7 | 82,4 | 68,1 |
| IV. Nợ khác | 463,1 | 242,8 | 98,0 | 69,9 | 117,1 | 96,3 | 34,7 | 41,5 | 51,9 | 43,8 | 52,4 | 7,7 | 6,9 | 61,0 | 7,8 | 10,7 | 6,6 | 10,0 | 15,2 | 12,0 | 15,3 | 6,9 | 8,2 | 8,9 | 20,9 | 16,1 | 15,8 | 18,9 | 21,4 | 35,5 | 23,1 | 39,5 | 15,9 | 23,5 | 11,6 | 12,0 | 14,5 | 12,0 | 11,7 | 7,5 |
| 1. Chi phí phải trả | 463,1 | 242,8 | 98,0 | 69,9 | 117,1 | 96,3 | 34,7 | 41,5 | 51,9 | 43,8 | 52,4 | 7,7 | 6,9 | 61,0 | 7,8 | 10,7 | 6,6 | 10,0 | 15,2 | 12,0 | 15,3 | 6,9 | 8,2 | 8,9 | 20,9 | 16,1 | 15,8 | 18,9 | 21,4 | 35,5 | 23,1 | 39,5 | 15,9 | 23,5 | 11,6 | 12,0 | 14,5 | 12,0 | 11,7 | 7,5 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2.823,0 | 2.732,1 | 2.636,2 | 2.619,1 | 2.604,5 | 2.492,6 | 2.139,1 | 2.059,1 | 2.041,6 | 2.159,0 | 2.086,3 | 1.976,9 | 1.941,3 | 1.966,4 | 1.902,8 | 1.879,8 | 1.830,6 | 1.818,1 | 1.759,3 | 1.683,9 | 1.652,5 | 1.577,3 | 1.547,4 | 1.451,5 | 1.434,1 | 1.512,1 | 1.484,2 | 1.457,9 | 1.430,8 | 1.018,7 | 989,2 | 960,3 | 957,0 | 895,0 | 883,0 | 903,9 | 897,9 | 857,4 | 846,8 | 550,1 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2.802,6 | 2.730,0 | 2.627,7 | 2.610,4 | 2.588,0 | 2.489,7 | 2.130,3 | 2.050,0 | 2.025,3 | 2.158,3 | 2.081,3 | 1.971,6 | 1.929,0 | 1.961,2 | 1.892,4 | 1.868,8 | 1.818,1 | 1.815,3 | 1.747,8 | 1.672,0 | 1.639,5 | 1.572,5 | 1.535,1 | 1.439,2 | 1.421,7 | 1.508,0 | 1.479,7 | 1.453,4 | 1.426,2 | 1.018,0 | 988,5 | 960,3 | 954,5 | 895,0 | 883,0 | 903,9 | 897,9 | 854,8 | 846,8 | 550,1 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2.115,0 | 2.115,0 | 2.115,0 | 2.115,0 | 2.014,3 | 1.985,7 | 1.726,7 | 1.726,7 | 1.726,7 | 1.726,7 | 1.726,7 | 1.726,7 | 1.644,5 | 1.644,5 | 1.644,5 | 1.644,5 | 1.430,0 | 1.430,0 | 1.430,0 | 1.430,0 | 1.430,0 | 1.300,0 | 1.300,0 | 1.300,0 | 1.300,0 | 1.300,0 | 1.300,0 | 1.300,0 | 1.300,0 | 840,0 | 840,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 500,0 |
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 110,8 | 106,2 | 101,1 | 100,3 | 94,1 | 89,9 | 84,9 | 80,9 | 79,6 | 76,8 | 72,9 | 67,5 | 65,3 | 62,4 | 58,9 | 57,7 | 55,2 | 54,3 | 51,0 | 47,2 | 45,6 | 41,6 | 39,8 | 35,0 | 34,1 | 31,5 | 30,1 | 28,7 | 27,4 | 24,4 | 23,0 | 21,6 | 21,3 | 18,2 | 17,6 | 18,6 | 18,3 | 16,2 | 15,4 | 11,8 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 576,7 | 508,7 | 411,6 | 395,1 | 479,6 | 414,1 | 318,7 | 242,4 | 219,0 | 354,7 | 281,6 | 177,4 | 219,2 | 254,3 | 189,0 | 166,6 | 332,9 | 330,9 | 266,9 | 194,8 | 163,9 | 230,9 | 195,3 | 104,2 | 87,6 | 176,5 | 149,6 | 124,6 | 98,8 | 153,6 | 125,6 | 138,8 | 133,2 | 76,9 | 65,5 | 85,3 | 79,6 | 38,6 | 31,4 | 38,2 |
| II. Nguồn kinh phí, quỹ khác | 20,4 | 2,2 | 8,4 | 8,7 | 16,5 | 2,9 | 8,9 | 9,1 | 16,3 | 0,7 | 5,0 | 5,4 | 12,3 | 5,2 | 10,4 | 11,0 | 12,5 | 2,8 | 11,5 | 11,9 | 13,0 | 4,9 | 12,3 | 12,3 | 12,5 | 4,1 | 4,5 | 4,6 | 4,6 | 0,7 | 0,7 | 0,0 | 2,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,6 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 20,4 | 2,2 | 8,4 | 8,7 | 16,5 | 2,9 | 8,9 | 9,1 | 16,3 | 0,7 | 5,0 | 5,4 | 12,3 | 5,2 | 10,4 | 11,0 | 12,5 | 2,8 | 11,5 | 11,9 | 13,0 | 4,9 | 12,3 | 12,3 | 12,5 | 4,1 | 4,5 | 4,6 | 4,6 | 0,7 | 0,7 | 0,0 | 2,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,6 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 12.386,1 | 11.677,4 | 11.274,2 | 10.661,4 | 10.537,7 | 10.209,6 | 9.834,9 | 9.821,4 | 9.119,2 | 9.088,8 | 8.819,2 | 8.482,1 | 8.797,6 | 8.705,4 | 8.545,1 | 8.229,9 | 8.080,7 | 7.277,5 | 6.595,2 | 6.354,4 | 5.932,4 | 5.587,0 | 5.523,1 | 5.288,7 | 5.205,2 | 5.122,7 | 4.969,9 | 4.633,7 | 4.658,7 | 4.408,8 | 3.675,8 | 3.622,9 | 3.495,2 | 3.187,5 | 3.016,1 | 3.404,8 | 3.281,8 | 3.013,6 | 2.949,9 | 2.255,3 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | 0,1 | 0,1 | — | 17,2 | — | — | 0,3 | 0,3 | — | 0,0 | 0,3 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền gửi Ngân hàng | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 20,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền đang chuyển | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | — | 50,0 | — | — | 50,0 | — | — | — | — | 80,0 | — | — | — | 18,0 | 28,0 | — | 80,0 | 30,0 | 0,0 | 0,0 | 132,0 | 195,0 | 0,0 | — | 0,0 | 120,0 | 0,0 | 135,0 | 55,0 | 155,0 | 0,0 | 25,5 | 8,0 | 13,0 | 17,0 | 28,0 | 237,1 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | -14,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -6,4 | -6,4 | -6,4 | -6,4 | -6,8 | -6,8 | -7,3 | -6,8 | -58,4 | -58,1 | -58,1 | -58,3 | -16,6 | -18,3 | -16,4 | -16,2 | -15,8 | -15,5 | -15,6 | -16,8 | -15,2 |
| VI. Chi sự nghiệp | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | 10,0 | 150,0 | 320,0 | 320,0 | 435,0 | 350,3 | 20,0 | 119,0 | 1.044,0 | 1.812,6 | 1.489,0 | 1.530,0 | 498,4 | 422,7 | 1.304,4 | 1.179,4 | 978,4 | 928,4 | 378,4 | 278,4 | 208,4 | 128,4 | 268,4 | 208,4 | 178,4 | 628,4 | 500,0 | 470,0 | 380,0 | 300,0 | 598,8 | 298,8 | 170,8 | 100,0 | 130,0 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | — | — | — | — | — | 10,0 | 150,0 | 320,0 | 320,0 | 435,0 | 365,0 | 20,0 | 119,0 | 1.044,0 | 1.839,0 | 1.489,0 | 1.530,0 | 498,4 | 433,4 | 1.304,4 | 1.179,4 | 978,4 | 928,4 | 378,4 | 278,4 | 208,4 | 128,4 | 268,4 | 208,4 | 178,4 | 628,4 | 500,0 | 470,0 | 380,0 | 300,0 | 598,8 | 298,8 | 170,8 | 100,0 | 0,0 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 84,2 | 84,2 | 2.444,0 | 187,5 | 187,5 | 446,2 | 373,6 | 244,7 | 163,3 | 380,8 | 384,4 | 324,4 | 204,0 | 274,4 | 270,3 | 289,3 | 343,1 | 183,3 |
| 2. Dự phòng toán học | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -14,7 | — | — | — | -26,4 | — | — | — | -10,8 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 130,0 |
| 1. Tạm ứng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 88,4 | 85,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản thiếu chờ xử lý | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chi sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Ký quỹ bảo hiểm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 99,7 | 68,4 | 64,7 | 175,1 | 115,6 | 80,6 | 150,1 | 249,0 | 222,6 | 204,4 | 256,5 | 247,2 | 228,4 | 233,0 | 207,1 |
| 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Phải trả nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Vay dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 12,0 |
| 2. Nợ dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phát hành trái phiếu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 44,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng chia lãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng bảo đảm cân đối | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản thừa chờ xử lý | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Quỹ quản lý của cấp trên | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 6,9 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,8 |
Báo cáo khác của MIG
Dữ liệu khác của MIG
Giá lịch sử MIGGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật MIGBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh MIGDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ MIGDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn MIGDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức MIGCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên MIGBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ MIGNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại MIGMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại MIGTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố MIGCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo MIGBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp MIGNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh MIGCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Cân đối kế toán của Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội (mã MIG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MIG.
