Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:43
Logo MIG
Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội
Military Insurance Corporation
15.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:43

Lưu chuyển tiền tệ MIG

Lưu chuyển tiền tệ MIG theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  1. Tiền từ thu phí và hoa hồng4.399,25.048,54.504,53.888,83.255,23.350,42.753,22.308,90,01.799,51.466,0
  2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng0,00,00,0—0,00,00,00,02.048,70,00,0
  3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi0,00,0——0,00,00,00,04,41,00,5
  4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác190,7151,073,0114,8610,4636,01.292,4699,3368,5351,0886,0
  5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm0,00,0——0,00,00,00,0-332,4-264,1-294,9
  6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm0,00,0——0,00,00,00,0-128,4-155,1-168,7
  7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ-3.013,9-3.782,7-3.465,4-2.994,4-2.609,9-2.766,7-2.825,2-1.596,6-82,4-321,6-235,6
  8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên-577,9-517,7-528,2-476,7-468,1-408,0-309,8-247,0-241,4-198,8-153,1
  9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước-90,9-70,0-28,4-64,4-62,5-38,1-24,4-32,0-118,2-111,2-83,2
  10. Trả tiền cho các khoản nợ khác-547,6-426,8-280,0-338,4-588,2-398,7-654,2-702,8-1.502,4-576,6-872,7
  11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán0,00,00,0—0,00,00,00,0-68,8-144,8-122,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh359,6402,4275,4129,7136,8374,9231,9429,7-52,4379,4421,9
  1. Tiền mua tài sản cố định-25,3-81,7-41,4-3,0-16,1-5,1-7,3-25,4-11,1-15,7-13,7
  2. Tiền thu do bán tài sản cố định0,0—0,50,00,40,00,527,30,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác-5.078,0-4.232,2-2.533,0-2.695,7-2.547,5-2.126,7-1.835,0-1.299,5-567,8-1.060,0-307,4
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác4.248,03.855,92.284,42.478,62.209,31.674,0963,51.121,40,00,00,0
  5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác0,0———0,00,00,0-128,40,00,00,0
  6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác0,0———0,00,00,015,3718,1127,96,1
  7. Tiền thu lãi đầu tư383,5374,7185,9173,6262,6230,1131,4110,30,069,635,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-471,8-83,3-103,5-46,5-91,3-227,7-746,9-179,0139,2-878,1-279,7
  1. Tiền thu do đi vay0,0———98,0131,3378,8529,22.542,0637,2361,0
  2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn110,2———0,00,0456,50,00,0300,00,0
  3. Tiền thu từ lãi tiền gửi0,0———0,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền đã trả nợ vay0,0———-98,0-199,7-361,0-656,9-2.591,0-615,3-410,8
  5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu0,0———0,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp-100,1-171,3-82,0-0,2-48,9-79,4-102,8-0,1-43,9-36,5-26,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính10,1-171,3-82,0-0,2-48,9-147,8371,5-127,9-93,0285,4-75,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-102,1147,889,983,0-3,4-0,6-143,5122,9-6,2-213,366,3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ329,6181,691,78,612,112,7156,333,440,8254,1187,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,10,2-0,00,0-0,1-0,0-0,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ227,4329,6181,691,78,612,112,7156,334,640,8254,1

Lưu chuyển tiền tệ MIG theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
  1. Tiền từ thu phí và hoa hồng1.961,81.029,61.286,81.010,71.091,91.009,81.457,01.153,01.235,01.203,51.184,7912,71.196,51.210,61.084,7922,31.125,8756,0934,3541,21.001,9777,8839,0826,5810,7874,11.113,7517,1579,5542,9824,8582,0474,7429,60,00,00,00,0
  4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác-28,556,162,745,9-75,8158,0102,327,912,18,7-66,013,7-9,561,912,724,0-67,5145,6179,8130,4163,6137,0182,8217,4108,9126,9656,9114,5-248,71.226,1-771,21.063,5344,061,878,418,1259,531,4
  7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ-904,1-638,8-832,8-727,1-729,3-724,7-1.099,9-801,1-999,5-878,0-975,8-869,0-793,7-844,3-823,2-840,9-729,3-601,0-734,0-497,9-721,4-660,5-710,2-884,9-628,7-542,9-1.287,3-447,7-624,9-465,3-482,8-286,516,6-16,6-26,6105,1-145,6-17,5
  8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên-148,8-227,5-137,2-139,9-117,7-183,2-109,6-114,7-96,0-197,4-114,2-119,0-107,9-156,8-123,7-104,7-94,0-154,3-112,7-89,5-88,5-177,4-105,3-93,9-82,2-126,7-88,2-67,9-61,6-92,1-76,0-51,6-56,9-62,5-55,1-56,1-59,4-64,4
  9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước-21,0-27,8-18,0-18,0-20,2-34,80,0-19,3-15,4-35,2-8,6-12,3-7,6—-30,9-4,0-14,5-15,0-18,4-16,0-7,6-20,5-11,6-10,0-5,6-10,9-5,0-8,0-11,30,0-26,00,221,4-27,7-21,1-13,9-39,6-25,0
  10. Trả tiền cho các khoản nợ khác-109,6-165,4-156,1-135,9-120,7-134,9-135,8-96,9-92,6-101,5415,3-86,3-138,2-107,7-93,4-75,2-64,1-105,7-201,2-18,0-98,1-270,9-95,1-98,4-56,8-148,4-133,5-156,5282,4-646,6850,3-1.282,8-36,3-234,0-720,7-430,7-162,3-244,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh749,826,2205,535,728,290,2214,1148,943,50,0124,5-160,3139,6163,726,2-78,6156,425,747,750,3250,0-214,599,7-43,2146,3172,1256,7-48,6-84,7565,0319,024,7120,9-33,0-316,943,2215,8-7,8
  2. Tiền thu do bán tài sản cố định0,2——0,0———————0,5———0,00,0——0,0——0,00,00,00,00,00,50,00,020,4-17,624,50,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác-3.225,0-780,0-2.120,0-850,0-1.745,0-363,0-2.939,6900,4-1.205,0-988,0-988,0-180,0-473,0-892,0-1.186,0-337,7-528,0-644,0-1.366,4-329,1-492,0-360,0-662,2135,5-715,0-885,0-722,5-238,0-416,0-458,5-585,9-291,5-272,0-278,5745,5-832,8-122,7-357,8
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác2.295,0803,01.765,0863,01.270,0350,02.706,4-963,01.287,5825,0954,6315,0388,2626,71.142,6387,7325,4622,81.113,3298,5264,5533,0311,053,0642,0668,0421,0209,584,0249,0405,0223,9411,581,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi đầu tư276,443,4146,1100,9112,224,452,465,8152,6103,983,510,124,557,962,329,433,148,7107,232,552,071,081,340,357,251,335,238,239,818,28,941,359,20,0-798,6743,2-141,4196,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-653,466,3-220,3110,3-373,211,4-203,5-4,4207,4-87,040,8137,7-66,9-207,818,979,2-169,925,5-150,1-3,0-178,0243,4-272,1226,2-15,9-166,0-273,410,2-292,2-191,4-174,4-25,8218,3-199,0414,2-68,8-220,114,0
  6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp-0,1-0,0-0,1-99,80,0-0,1-0,0-0,0-171,3-0,0-56,2-25,2———-0,00,0-0,2-0,00,0-48,9-0,0-0,0-40,1-39,3-0,0-8,78,6-102,70,0-0,10,00,4-0,4-14,813,0-17,3-11,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-0,1-0,0-0,1-99,8110,2-0,1-0,0-0,0-171,3-0,0-56,2-25,2———-0,00,0-0,2-0,00,0-48,9-0,0-0,0-40,1-139,031,3-5,0-71,9-43,235,0-69,6-102,9-170,2214,8-84,619,51,0-15,6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ96,392,4-15,046,2-234,8101,410,6144,579,7-86,9109,1-47,872,7-44,145,10,6-13,550,9-102,447,323,128,8-172,4143,0-8,637,4-21,7-110,2-420,1408,675,0-103,9169,0-17,112,6-6,1-3,4-9,3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ319,8227,4242,5196,3431,0329,6319,0174,594,8181,672,5120,347,691,746,445,859,58,6111,163,940,912,1184,541,550,112,734,4144,7564,8156,381,3186,517,434,622,028,131,440,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,1—-0,10,00,1—-0,00,00,00,2-0,00,00,0—0,20,0-0,2—-0,10,0-0,1—0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ416,3319,8227,4242,5196,3431,0329,6319,0174,594,8181,672,5120,347,691,746,445,859,58,6111,163,940,912,1184,541,550,112,734,4144,7564,8156,381,3186,517,434,622,028,131,4
  1. Tiền mua tài sản cố định—-0,1-11,4-3,5-10,3—-22,6-7,6-27,7-27,9-9,2-7,9-6,5-0,4—-0,3-0,5-2,1-4,3-4,9-2,5-0,6-2,2-2,6-0,1-0,2-7,2-0,00,0-0,1-21,82,8-4,9-1,5-1,9-2,6-2,1-4,5
  2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng———0,00,0——0,00,0——————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0557,4550,4493,5447,5
  3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi———0,00,0——0,0——————0,0————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,05,03,40,50,10,4
  5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm———0,00,0——0,0———————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-705,9-120,5-113,1-82,7-78,2-58,5
  6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm———0,0———0,0——————0,0————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,4-31,4-38,7-23,2-39,8-26,6
  11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán———0,0———0,00,0—-310,9—0,00,0—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,9-36,919,2-24,4-12,4-50,3
  5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác———0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác———0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,015,30,00,0469,223,446,0179,4
  1. Tiền thu do đi vay———0,0——————————————51,014,0—33,010,00,060,061,383,639,7155,899,7182,784,5-502,2764,11.859,4167,6202,5312,4
  2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn———0,0110,2——————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền thu từ lãi tiền gửi———0,00,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền đã trả nợ vay———0,0——————————————-51,0-14,0—-33,0-10,00,0-159,7-30,0-80,0-120,1-96,2-64,7-252,2-187,4331,6-548,9-1.929,3-161,1-184,2-316,5
  5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu———0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MIG

Dữ liệu khác của MIG

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội (mã MIG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MIG.