Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo MIG
Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội
Military Insurance Corporation
16.150
▼ −50 (▼ −0,31%)

Room ngoại MIG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài MIG theo thời gian

1258 ngày
0,68%5,39%10,10%14,81%19,52%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 36.741.774 cổ phiếu MIG, tương đương 17,37% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 174.761.689 cổ phiếu (82,63% vốn), khoảng 2.822 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 18,22% (15-11-2023), thấp nhất 1,98% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu MIG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202617,35%17,37%▲ +0,02 điểm %50.097
1 tháng28-8-202617,29%17,37%▲ +0,09 điểm %181.458
3 tháng3-7-202616,50%17,37%▲ +0,88 điểm %1.851.263
1 năm2-10-202516,25%17,37%▲ +1,13 điểm %2.382.380
3 năm3-10-202316,36%17,37%▲ +1,01 điểm %8.494.842

Sở hữu nước ngoài MIG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202617,37%▲ +0,02 điểm %36.741.774100%174.761.689
9-202617,35%▲ +0,07 điểm %36.703.274100%174.800.189
8-202617,29%▲ +0,18 điểm %36.560.316100%174.943.147
7-202617,11%▲ +0,59 điểm %36.183.344100%175.320.119
6-202616,52%▲ +0,23 điểm %34.931.011100%176.572.452
5-202616,28%▲ +0,24 điểm %34.440.253100%177.063.210
4-202616,04%▲ +0,10 điểm %33.926.866100%177.576.597
3-202615,94%▼ −0,19 điểm %33.709.298100%177.794.165
2-202616,13%▲ +0,13 điểm %34.108.624100%177.394.839
1-202616,00%▼ −0,08 điểm %33.831.452100%177.672.011
12-202516,08%▲ +0,11 điểm %34.006.611100%177.496.852
11-202515,97%▼ −0,39 điểm %33.776.384100%177.727.079
10-202516,36%▲ +0,16 điểm %34.605.186100%176.898.277
9-202516,20%▼ −0,07 điểm %32.637.013100%168.796.362
8-202516,27%▲ +0,18 điểm %32.779.896100%168.653.479
7-202516,09%▼ −0,18 điểm %32.408.338100%169.025.037
6-202516,27%▼ −0,04 điểm %32.776.784100%168.656.591
5-202516,31%▼ −0,08 điểm %32.858.367100%168.575.008
4-202516,39%▼ −0,28 điểm %33.013.277100%168.420.098
3-202516,67%▼ −0,03 điểm %33.108.849100%165.464.526
2-202516,70%▲ +0,25 điểm %28.834.427100%143.838.073
1-202516,45%▼ −0,28 điểm %28.408.177100%144.264.323
12-202416,73%▼ −0,37 điểm %28.892.674100%143.779.826
11-202417,10%▲ +0,11 điểm %29.528.443100%143.144.057
10-202416,99%▲ +0,70 điểm %29.344.859100%143.327.641
9-202416,29%▲ +0,02 điểm %28.136.577100%144.535.923
8-202416,27%▼ −0,21 điểm %28.096.899100%144.575.601
7-202416,48%▲ +0,14 điểm %28.463.321100%144.209.179
6-202416,35%▲ +0,15 điểm %28.224.619100%144.447.881
5-202416,20%▼ −0,05 điểm %27.969.740100%144.702.760
4-202416,25%▼ −0,35 điểm %28.053.494100%144.619.006
3-202416,60%▼ −0,62 điểm %28.655.058100%144.017.442
2-202417,22%▼ −0,26 điểm %29.730.397100%142.942.103
1-202417,48%▲ +0,03 điểm %30.179.806100%142.492.694
12-202317,44%▲ +0,24 điểm %30.120.184100%142.552.316
11-202317,21%▲ +0,67 điểm %29.711.655100%142.960.845
10-202316,54%▲ +0,24 điểm %28.559.816100%144.112.684
9-202316,30%▲ +0,51 điểm %28.145.847100%144.526.653
8-202315,79%▲ +0,01 điểm %25.963.328100%138.486.672
7-202315,77%▼ −0,69 điểm %25.940.567100%138.509.433
6-202316,47%▲ +0,19 điểm %27.082.037100%137.367.963
5-202316,28%▲ +0,30 điểm %26.774.806100%137.675.194
4-202315,98%▲ +1,59 điểm %26.276.540100%138.173.460
3-202314,39%▲ +2,64 điểm %23.668.740100%140.781.260
2-202311,75%▼ −0,50 điểm %19.326.730100%145.123.270
1-202312,25%▲ +0,87 điểm %20.142.250100%144.307.750
12-202211,38%▲ +1,64 điểm %18.709.900100%145.740.100
11-20229,74%▲ +4,17 điểm %16.020.050100%148.429.950
10-20225,58%▲ +0,29 điểm %9.169.860100%155.280.140
9-20225,29%▼ −2,02 điểm %8.699.285100%155.750.715
8-20227,31%▼ −1,08 điểm %12.015.533100%152.434.467
7-20228,38%▼ −0,45 điểm %13.785.508100%150.664.492
6-20228,83%▲ +1,92 điểm %12.623.828100%130.376.172
5-20226,91%▲ +2,84 điểm %9.876.628100%133.123.372
4-20224,07%▲ +0,27 điểm %5.814.428100%137.185.572
3-20223,79%▼ −0,11 điểm %5.424.70849%64.645.292
2-20223,90%▼ −0,20 điểm %5.575.50849%64.494.492
1-20224,10%▼ −0,00 điểm %5.863.46849%64.206.532
12-20214,10%▲ +0,29 điểm %5.868.97849%64.201.022
11-20213,81%▲ +0,35 điểm %5.451.12849%64.618.872
10-20213,47%▲ +0,60 điểm %4.956.38849%65.113.612
9-20212,86%▼ −0,04 điểm %4.091.96849%65.978.032
8-20212,90%▲ +0,92 điểm %4.148.88849%65.921.112
7-20211,98%—2.578.00149%61.121.999

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202636.741.774+15.40017,37%174.761.689
1-10-202636.726.374+23.10017,36%174.777.089
30-9-202636.703.274+4.89717,35%174.800.189
29-9-202636.698.377017,35%174.805.086
28-9-202636.698.377+6.70017,35%174.805.086
25-9-202636.691.677+14.40017,35%174.811.786
24-9-202636.677.277+11.80017,34%174.826.186
23-9-202636.665.477−40.12817,34%174.837.986
22-9-202636.705.605+2.30017,35%174.797.858
21-9-202636.703.305017,35%174.800.158
18-9-202636.703.305+37.60017,35%174.800.158
17-9-202636.665.705+21.20017,34%174.837.758
16-9-202636.644.505+18.80017,33%174.858.958
15-9-202636.625.705+30017,32%174.877.758
14-9-202636.625.405+20.18917,32%174.878.058
11-9-202636.605.216−4.00017,31%174.898.247
10-9-202636.609.216+1.00017,31%174.894.247
9-9-202636.608.216017,31%174.895.247
8-9-202636.608.216+1.40017,31%174.895.247
7-9-202636.606.816+9.30017,31%174.896.647
4-9-202636.597.516+13.80017,30%174.905.947
3-9-202636.583.716+23.40017,30%174.919.747
28-8-202636.560.316+15.80017,29%174.943.147
27-8-202636.544.516+36.50017,28%174.958.947
26-8-202636.508.016+22.60017,26%174.995.447
25-8-202636.485.416+142.10017,25%175.018.047
24-8-202636.343.316+142.40017,18%175.160.147
21-8-202636.200.916+30017,12%175.302.547
20-8-202636.200.616+4.66517,12%175.302.847
19-8-202636.195.951—17,11%175.307.512

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của MIG