Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo MIG
Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội
Military Insurance Corporation
15.550
▼ −200 (▼ −1,27%)

Kết quả kinh doanh MIG

Doanh thu và lợi nhuận MIG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 964Q1/2024: 849Q2/2024: 885Q3/2024: 855Q4/2024: 1.052Q1/2025: 992Q2/2025: 981Q3/2025: 948Q4/2025: 1.147Q1/2026: 1.018Q2/2026: 1.350Q3/2026: 1.1451.350Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 110Q1/2024: 77Q2/2024: 57Q3/2024: 25Q4/2024: 80Q1/2025: 100Q2/2025: 84Q3/2025: 123Q4/2025: 17Q1/2026: 102Q2/2026: 92Q3/2026: 84123Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.14584
Q2/20261.35092
Q1/20261.018102
Q4/20251.14717
Q3/2025948123
Q2/202598184
Q1/2025992100
Q4/20241.05280
Q3/202485525
Q2/202488557
Q1/202484977
Q4/2023964110

Doanh thu và lợi nhuận MIG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.402Năm 2021: 2.656Năm 2022: 3.773Năm 2023: 3.594Năm 2024: 3.641Năm 2025: 4.0684.068Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 194Năm 2021: 224Năm 2022: 159Năm 2023: 281Năm 2024: 239Năm 2025: 325325Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.068325
Năm 20243.641239
Năm 20233.594281
Năm 20223.773159
Năm 20212.656224
Năm 20202.402194

Báo cáo tài chính gốc MIG theo kỳ

43 tệp

43 tệp báo cáo MIG trên HOSE từ năm 2018, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MIG

7 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MIG.

Kết quả kinh doanh MIG theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1- Thu phí bảo hiểm gốc5.414,35.017,24.678,45.203,83.932,33.156,62.506,61.924,91.920,81.738,51.401,9
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm99,046,141,7229,338,042,333,238,430,520,290,4
3- Các khoản giảm trừ2.789,22.736,72.400,22.739,41.819,81.141,8902,1479,6452,6328,6251,8
  - Phí nhượng tái bảo hiểm2.725,92.457,72.325,02.680,91.724,01.055,8716,8518,4370,5328,6251,8
  - Giảm phí bảo hiểm-21,9-36,9-82,1-585,2-474,8-189,6-106,8-88,2-24,10,00,0
  - Hoàn phí bảo hiểm85,2315,9157,3643,7570,6275,6292,149,4106,20,00,0
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm1.341,31.299,41.264,11.072,2498,4340,5204,7141,8101,075,845,6
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,314,89,87,56,94,95,36,97,84,227,7
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm4.067,83.640,83.593,93.773,52.655,72.402,51.847,71.632,31.607,41.422,91.155,9
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm1.645,61.427,41.578,51.361,61.040,9978,7708,7685,8554,5434,7470,3
10. Các khoản giảm trừ930,6687,6638,9508,9360,4279,8196,1107,954,433,2118,8
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm927,3685,8637,9507,7359,9278,2196,1107,354,433,2118,8
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn3,41,41,00,00,50,00,00,60,00,00,0
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%0,00,4—1,1—1,60,00,00,00,00,0
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại715,0739,9939,6852,7680,4698,8512,7577,9500,1401,5351,5
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường214,884,5-105,7138,757,85,6-17,413,5178,056,563,8
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm27,9-86,224,027,522,521,418,214,40,214,312,4
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm2.500,62.357,22.172,52.175,11.398,91.237,7942,5659,7627,3575,8493,1
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc2.500,62.357,22.172,52.175,11.398,91.237,7942,5659,7627,3575,8493,1
    + Chi hoa hồng396,3380,6421,8403,3269,30,00,00,00,00,00,0
    + Chi khác2.104,41.976,61.750,81.771,71.129,60,00,00,00,00,00,0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm3.458,33.095,53.030,33.194,02.159,61.963,51.456,11.265,61.305,61.048,1920,9
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm609,5545,4563,6579,5496,1438,9391,6366,7301,9374,7235,0
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp570,4543,9509,0542,2447,8416,0371,1359,6378,8342,0229,0
23. Doanh thu hoạt động tài chính383,3304,8293,5194,1251,0225,6203,2176,4164,888,063,0
24. Chi hoạt động tài chính12,1-1,8-0,933,420,79,348,758,235,234,022,9
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính371,2306,7294,4160,8230,3216,4154,5118,2129,654,040,1
26. Thu nhập hoạt động khác2,70,83,73,53,13,42,110,421,511,210,8
27. Chi phí hoạt động khác4,20,90,61,30,90,20,50,418,29,76,8
28. Lợi nhuận hoạt động khác-1,5-0,03,12,32,13,11,610,03,31,54,0
29. Tổng lợi nhuận kế toán408,8308,1352,1200,3280,7242,5176,7135,255,988,350,1
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp408,8308,1352,1200,3280,7242,5176,7135,255,988,350,1
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp408,8308,1352,1200,3280,7242,5176,7135,255,988,350,1
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp83,969,671,640,856,948,634,927,111,518,011,8
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp324,9238,5280,6159,5223,8193,9141,8108,144,470,338,3
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ324,9238,5280,6159,5223,8193,9141,8108,144,470,338,3
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm—0,0———0,00,00,00,00,00,0
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn——0,0——0,00,00,00,00,00,0
32. Dự phòng đảm bảo cân đối————0,00,00,00,00,0—0,0
  - Các khoản giảm trừ khác—————0,00,00,00,00,00,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học—————0,00,00,00,087,2158,0
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm—————0,00,0—0,00,00,0
    + Chi giám định tổn thất—————0,00,00,00,00,00,0
    + Chi đòi người thứ 3—————0,00,00,00,00,00,0
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%—————0,00,00,00,00,00,0
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất—————0,00,00,00,00,00,0
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,0
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác—————0,00,00,00,00,00,0
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài—————0,00,00,00,00,00,0
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá—————0,00,00,00,00,00,0
20. Chi phí bán hàng—————0,00,00,00,00,00,0
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm—————0,00,00,00,032,86,0
36. Lợi ích cổ đông thiểu số—————0,00,00,00,10,00,0

Kết quả kinh doanh MIG theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/1990 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016Quý 4/1990Quý 3/1990Quý 2/1990Quý 1/1990
1- Thu phí bảo hiểm gốc1.546,52.072,51.445,21.580,91.201,31.362,61.269,51.344,41.097,81.272,91.302,11.274,2978,21.208,61.217,41.543,11.078,41.334,91.247,51.252,9779,41.012,8891,3970,3749,5675,3761,6999,0530,5552,1456,5646,1485,1364,6427,8496,9511,1496,0416,8456,8350,01.580,91.201,31.362,61.269,5
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm38,328,137,022,231,538,86,623,07,211,64,410,17,815,08,975,445,052,856,110,97,517,22,428,55,66,51,82,76,214,110,35,50,53,728,71,75,318,74,83,810,322,231,538,86,6
3- Các khoản giảm trừ821,51.141,6746,0826,8589,8776,1596,4676,8540,8747,1772,0628,9499,1653,8618,4704,2517,5824,5693,3642,9352,7444,5377,5341,5268,5212,4311,3440,3173,0211,8108,0195,3121,835,2119,393,3112,3142,1104,960,866,1826,8589,8776,1596,4
  - Phí nhượng tái bảo hiểm710,0893,9726,7802,2623,5721,3578,9635,3482,6710,4629,5625,0454,0643,2602,9672,2593,4751,2664,3557,7431,0390,9333,7390,4242,8221,0197,1346,7140,4137,4111,3139,0157,5101,1104,670,6103,7106,489,860,858,6802,2623,5721,3578,9
  - Giảm phí bảo hiểm8,2-86,6-53,4-39,8-17,8-19,455,140,85,6-43,2-40,0-92,340,0-6,2-23,6-18,4-67,5-267,3-232,2-193,5-142,2-62,2-69,8-43,1-51,1-62,2-19,4-103,49,5-21,11,0-41,0-31,53,0-10,94,5-22,68,8-14,70,04,5-39,8-17,8-19,455,1
  - Hoàn phí bảo hiểm103,3334,272,764,3-16,074,3-37,50,852,779,9182,596,25,116,839,150,4-8,4340,5261,2278,763,9115,9113,6-5,776,853,6133,5197,023,295,4-4,397,3-4,2-69,025,618,331,226,929,80,03,064,3-16,074,3-37,5
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm381,2390,0281,5374,8304,3350,3311,9355,8290,4339,7313,5303,2270,6360,7329,7315,3280,9265,3210,7196,9121,987,2103,1148,279,269,343,080,649,339,936,135,340,633,429,424,323,632,920,217,615,8374,8304,3350,3311,9
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm0,50,80,5-4,20,65,40,65,10,48,40,95,40,33,90,14,30,32,80,20,20,60,61,2-0,30,90,63,72,50,12,60,23,71,72,10,5-9,32,514,40,20,50,2-4,20,65,40,6
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.145,01.349,71.018,11.146,9947,8981,0992,01.051,5855,0885,4848,8964,1757,7934,4937,71.233,8887,1831,3821,2818,1556,8673,3620,5805,2566,6539,2498,9644,5413,0396,9395,0495,2406,2368,6367,1420,3430,1419,9337,2425,9310,21.146,9947,8981,0992,0
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm491,0423,3364,1427,0431,3382,4404,9427,9319,2352,6327,7420,5403,2388,7366,1437,4326,3307,6290,3277,2122,8322,7318,1316,0242,8212,7207,2211,2169,8174,3153,4214,2135,3188,6147,4152,8149,7133,2119,0112,175,2427,0431,3382,4404,9
10. Các khoản giảm trừ243,5220,2189,3257,1269,0191,3213,3209,8142,8182,9152,1194,4168,3164,9111,4213,196,694,5104,577,233,9104,3146,499,062,855,862,758,644,551,943,947,217,318,824,69,010,03,831,65,06,3257,1269,0191,3213,3
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm242,4219,3189,3254,2268,8191,0213,3208,6142,7182,5152,0194,4168,0164,2111,3212,496,694,1104,576,933,7104,3146,497,562,855,862,758,644,552,243,646,917,118,824,69,010,03,831,65,06,3254,2268,8191,0213,3
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn1,10,9—2,80,20,30,01,20,0—0,1—0,40,60,00,7———0,20,3———0,00,00,00,00,0-0,20,20,30,20,00,00,00,00,00,00,00,02,80,20,30,0
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại247,5203,1174,8169,9162,4191,1191,6218,1176,5169,6175,6226,1234,8223,9254,8224,2229,7213,0185,8200,188,9218,4171,7217,0180,0156,8144,5152,7125,4122,4109,5166,9118,0169,8122,9143,8139,7129,487,5107,168,9169,9162,4191,1191,6
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường-42,9-32,2-25,4197,641,7-8,1-16,423,579,00,1-18,1-14,9-30,2-23,9-36,897,5-3,1-4,448,93,235,9-9,139,4-31,012,65,413,99,43,0-37,08,8-49,461,0-39,541,981,136,810,249,966,741,3197,641,7-8,1-16,4
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm8,712,17,68,06,16,87,0-104,96,25,76,86,65,35,86,29,55,36,46,47,13,66,45,66,84,44,65,76,64,04,33,65,13,32,73,5-11,44,14,13,34,03,08,06,16,87,0
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm776,9995,3652,3691,2567,8639,1602,6718,7511,0585,8541,7544,5455,8599,9572,4709,2499,7525,6440,7446,3330,3321,8305,2431,0283,1277,3259,1360,0195,8203,7186,6227,9182,6117,0136,0180,2166,5151,3129,4176,5103,4691,2567,8639,1602,6
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc776,9995,3652,3691,2567,8639,1602,6718,7511,0585,8541,7544,5455,8599,9572,4709,2499,7525,6440,7446,3330,3321,8305,2431,0283,1277,3259,1360,0195,8203,7186,6227,9182,6117,0136,0180,2166,5151,3129,4176,5103,4691,2567,8639,1602,6
    + Chi hoa hồng163,9144,3103,298,491,8110,895,3112,087,588,392,8125,187,5111,198,1116,6106,298,182,590,867,752,951,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,491,8110,895,3
    + Chi khác613,0851,0549,0592,8476,0528,3507,3606,7423,5497,5448,9419,4368,3488,8474,3592,6393,4427,5358,3355,5262,6268,9253,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0592,8476,0528,3507,3
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm990,21.178,2809,21.066,6777,9828,9784,8855,4772,7761,3706,0762,3665,7805,6796,71.040,5731,5740,6681,8656,6458,6537,5521,9623,8480,1444,2423,2528,6328,1293,4308,5350,6364,9250,0304,3393,6347,1294,9270,1354,3216,61.066,6777,9828,9784,8
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm154,8171,5208,980,2169,9152,1207,2196,182,3124,1142,8201,892,0128,8141,0193,3155,690,7139,4161,498,2135,898,6181,486,595,175,6115,984,9103,686,5144,641,2118,662,826,783,0125,067,171,693,680,2169,9152,1207,2
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp131,1145,3145,6169,3124,1139,1137,9167,7127,8120,9127,5162,5107,0119,5120,0176,0136,2116,5113,1145,297,2104,798,5131,1109,094,980,6117,491,286,775,0123,277,880,179,656,095,7101,875,970,163,4169,3124,1139,1137,9
23. Doanh thu hoạt động tài chính92,197,366,6116,8111,495,959,275,478,066,784,792,368,966,565,749,445,948,450,493,039,770,747,669,644,465,341,870,143,363,526,463,243,937,332,667,919,240,437,415,913,4116,8111,495,959,2
24. Chi hoạt động tài chính2,01,81,63,23,02,73,23,31,9-10,53,5-3,51,40,30,937,82,10,6-7,115,50,14,11,01,20,31,31,836,33,28,31,051,31,74,51,367,21,05,211,33,81,63,23,02,73,2
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính90,195,565,1113,6108,393,356,072,176,277,281,295,867,566,364,811,643,847,857,577,539,666,546,668,344,163,940,033,940,155,225,411,942,232,831,30,618,335,226,112,111,9113,6108,393,356,0
26. Thu nhập hoạt động khác0,20,30,12,10,10,10,30,30,20,20,22,70,80,10,11,20,30,61,31,30,60,80,31,40,51,10,6-0,21,02,20,12,619,27,62,910,35,02,53,98,51,92,10,10,10,3
27. Chi phí hoạt động khác8,64,70,73,10,50,50,10,00,10,30,50,10,20,20,10,50,00,70,00,10,00,00,30,10,0-0,10,20,10,80,70,00,518,21,52,47,43,16,90,93,71,53,10,50,50,1
28. Lợi nhuận hoạt động khác-8,3-4,4-0,6-1,0-0,3-0,40,20,30,1-0,1-0,32,60,6-0,20,10,80,3-0,11,31,20,60,8-0,01,20,51,20,3-0,20,21,50,12,11,06,10,52,82,0-4,43,04,80,3-1,0-0,3-0,40,2
29. Tổng lợi nhuận kế toán105,5117,4127,823,5153,9105,9125,6100,830,880,396,3137,853,275,485,829,863,521,985,095,041,298,546,7119,822,165,335,432,133,973,637,035,56,677,415,1-25,97,654,020,218,442,423,5153,9105,9125,6
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp105,5117,4127,823,5153,9105,9125,6100,830,880,396,3137,853,275,485,829,863,521,985,095,041,298,546,7119,822,165,335,432,133,973,637,035,56,677,415,1-25,97,654,020,218,442,423,5153,9105,9125,6
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp105,5117,4127,823,5153,9105,9125,6100,830,880,396,3137,853,275,485,829,863,521,985,095,041,298,546,7119,822,165,335,432,133,973,637,035,56,677,415,1-25,97,654,020,218,442,423,5153,9105,9125,6
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp21,125,225,66,230,821,925,120,56,223,719,328,110,615,717,25,312,75,617,119,28,619,89,323,94,513,17,15,86,814,97,47,31,315,83,0-5,01,610,94,13,78,76,230,821,925,1
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp84,492,2102,217,3123,184,0100,580,324,756,677,0109,742,559,768,724,450,816,368,075,832,678,637,495,917,552,228,326,327,158,729,628,25,261,612,0-20,96,043,216,114,733,717,3123,184,0100,5
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ84,492,2102,217,3123,184,0100,580,324,756,677,0109,742,559,768,724,450,816,368,075,832,678,637,495,917,552,228,326,327,158,729,628,25,262,012,0-20,86,143,116,114,734,017,3123,184,0100,5
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%—————0,0———0,4———————0,4—————1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm—————————0,0—————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN——————————0,0———0,0—0,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn——————————————0,0—————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
  - Các khoản giảm trừ khác———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,00,0————
    + Chi giám định tổn thất———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0—
    + Chi đòi người thứ 3———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
20. Chi phí bán hàng———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,0————
32. Dự phòng đảm bảo cân đối———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
36. Lợi ích cổ đông thiểu số———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,0-0,1-0,00,00,00,0-0,2————
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm————————————————————————0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0————

Báo cáo khác của MIG

Dữ liệu khác của MIG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội (mã MIG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.068 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 325 tỉ đồng, tăng 36,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.145 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 84 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.