Kết quả kinh doanh MIG
Doanh thu và lợi nhuận MIG theo quý
| Quý | Doanh thu (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Q3/2026 | 1.145 | 84 |
| Q2/2026 | 1.350 | 92 |
| Q1/2026 | 1.018 | 102 |
| Q4/2025 | 1.147 | 17 |
| Q3/2025 | 948 | 123 |
| Q2/2025 | 981 | 84 |
| Q1/2025 | 992 | 100 |
| Q4/2024 | 1.052 | 80 |
| Q3/2024 | 855 | 25 |
| Q2/2024 | 885 | 57 |
| Q1/2024 | 849 | 77 |
| Q4/2023 | 964 | 110 |
Doanh thu và lợi nhuận MIG theo năm
| Năm | Doanh thu (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 4.068 | 325 |
| Năm 2024 | 3.641 | 239 |
| Năm 2023 | 3.594 | 281 |
| Năm 2022 | 3.773 | 159 |
| Năm 2021 | 2.656 | 224 |
| Năm 2020 | 2.402 | 194 |
Báo cáo tài chính gốc MIG theo kỳ
43 tệp| Năm | Quý 1 | Quý 2 | Bán niên | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | ||||
| 2025 | ||||||
| 2024 | ||||||
| 2023 | ||||||
| 2022 | ||||||
| 2021 | — | |||||
| 2020 | — | — | ||||
| 2019 | — | — | — | — | — | |
| 2018 | — | — | — | — | — |
43 tệp báo cáo MIG trên HOSE từ năm 2018, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.
Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MIG
7 văn bảnVăn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MIG.
Kết quả kinh doanh MIG theo năm
tỉ đồng11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1- Thu phí bảo hiểm gốc | 5.414,3 | 5.017,2 | 4.678,4 | 5.203,8 | 3.932,3 | 3.156,6 | 2.506,6 | 1.924,9 | 1.920,8 | 1.738,5 | 1.401,9 |
| 2- Thu phí nhận tái bảo hiểm | 99,0 | 46,1 | 41,7 | 229,3 | 38,0 | 42,3 | 33,2 | 38,4 | 30,5 | 20,2 | 90,4 |
| 3- Các khoản giảm trừ | 2.789,2 | 2.736,7 | 2.400,2 | 2.739,4 | 1.819,8 | 1.141,8 | 902,1 | 479,6 | 452,6 | 328,6 | 251,8 |
| - Phí nhượng tái bảo hiểm | 2.725,9 | 2.457,7 | 2.325,0 | 2.680,9 | 1.724,0 | 1.055,8 | 716,8 | 518,4 | 370,5 | 328,6 | 251,8 |
| - Giảm phí bảo hiểm | -21,9 | -36,9 | -82,1 | -585,2 | -474,8 | -189,6 | -106,8 | -88,2 | -24,1 | 0,0 | 0,0 |
| - Hoàn phí bảo hiểm | 85,2 | 315,9 | 157,3 | 643,7 | 570,6 | 275,6 | 292,1 | 49,4 | 106,2 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 1.341,3 | 1.299,4 | 1.264,1 | 1.072,2 | 498,4 | 340,5 | 204,7 | 141,8 | 101,0 | 75,8 | 45,6 |
| 6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 2,3 | 14,8 | 9,8 | 7,5 | 6,9 | 4,9 | 5,3 | 6,9 | 7,8 | 4,2 | 27,7 |
| 7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 4.067,8 | 3.640,8 | 3.593,9 | 3.773,5 | 2.655,7 | 2.402,5 | 1.847,7 | 1.632,3 | 1.607,4 | 1.422,9 | 1.155,9 |
| 8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm | 1.645,6 | 1.427,4 | 1.578,5 | 1.361,6 | 1.040,9 | 978,7 | 708,7 | 685,8 | 554,5 | 434,7 | 470,3 |
| 10. Các khoản giảm trừ | 930,6 | 687,6 | 638,9 | 508,9 | 360,4 | 279,8 | 196,1 | 107,9 | 54,4 | 33,2 | 118,8 |
| - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 927,3 | 685,8 | 637,9 | 507,7 | 359,9 | 278,2 | 196,1 | 107,3 | 54,4 | 33,2 | 118,8 |
| - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn | 3,4 | 1,4 | 1,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% | 0,0 | 0,4 | — | 1,1 | — | 1,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | 715,0 | 739,9 | 939,6 | 852,7 | 680,4 | 698,8 | 512,7 | 577,9 | 500,1 | 401,5 | 351,5 |
| 13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | 214,8 | 84,5 | -105,7 | 138,7 | 57,8 | 5,6 | -17,4 | 13,5 | 178,0 | 56,5 | 63,8 |
| 14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm | 27,9 | -86,2 | 24,0 | 27,5 | 22,5 | 21,4 | 18,2 | 14,4 | 0,2 | 14,3 | 12,4 |
| 15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 2.500,6 | 2.357,2 | 2.172,5 | 2.175,1 | 1.398,9 | 1.237,7 | 942,5 | 659,7 | 627,3 | 575,8 | 493,1 |
| - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 2.500,6 | 2.357,2 | 2.172,5 | 2.175,1 | 1.398,9 | 1.237,7 | 942,5 | 659,7 | 627,3 | 575,8 | 493,1 |
| + Chi hoa hồng | 396,3 | 380,6 | 421,8 | 403,3 | 269,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| + Chi khác | 2.104,4 | 1.976,6 | 1.750,8 | 1.771,7 | 1.129,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 3.458,3 | 3.095,5 | 3.030,3 | 3.194,0 | 2.159,6 | 1.963,5 | 1.456,1 | 1.265,6 | 1.305,6 | 1.048,1 | 920,9 |
| 18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 609,5 | 545,4 | 563,6 | 579,5 | 496,1 | 438,9 | 391,6 | 366,7 | 301,9 | 374,7 | 235,0 |
| 21. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 570,4 | 543,9 | 509,0 | 542,2 | 447,8 | 416,0 | 371,1 | 359,6 | 378,8 | 342,0 | 229,0 |
| 23. Doanh thu hoạt động tài chính | 383,3 | 304,8 | 293,5 | 194,1 | 251,0 | 225,6 | 203,2 | 176,4 | 164,8 | 88,0 | 63,0 |
| 24. Chi hoạt động tài chính | 12,1 | -1,8 | -0,9 | 33,4 | 20,7 | 9,3 | 48,7 | 58,2 | 35,2 | 34,0 | 22,9 |
| 25. Lợi nhuận hoạt động tài chính | 371,2 | 306,7 | 294,4 | 160,8 | 230,3 | 216,4 | 154,5 | 118,2 | 129,6 | 54,0 | 40,1 |
| 26. Thu nhập hoạt động khác | 2,7 | 0,8 | 3,7 | 3,5 | 3,1 | 3,4 | 2,1 | 10,4 | 21,5 | 11,2 | 10,8 |
| 27. Chi phí hoạt động khác | 4,2 | 0,9 | 0,6 | 1,3 | 0,9 | 0,2 | 0,5 | 0,4 | 18,2 | 9,7 | 6,8 |
| 28. Lợi nhuận hoạt động khác | -1,5 | -0,0 | 3,1 | 2,3 | 2,1 | 3,1 | 1,6 | 10,0 | 3,3 | 1,5 | 4,0 |
| 29. Tổng lợi nhuận kế toán | 408,8 | 308,1 | 352,1 | 200,3 | 280,7 | 242,5 | 176,7 | 135,2 | 55,9 | 88,3 | 50,1 |
| 31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp | 408,8 | 308,1 | 352,1 | 200,3 | 280,7 | 242,5 | 176,7 | 135,2 | 55,9 | 88,3 | 50,1 |
| 33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp | 408,8 | 308,1 | 352,1 | 200,3 | 280,7 | 242,5 | 176,7 | 135,2 | 55,9 | 88,3 | 50,1 |
| 34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp | 83,9 | 69,6 | 71,6 | 40,8 | 56,9 | 48,6 | 34,9 | 27,1 | 11,5 | 18,0 | 11,8 |
| 35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 324,9 | 238,5 | 280,6 | 159,5 | 223,8 | 193,9 | 141,8 | 108,1 | 44,4 | 70,3 | 38,3 |
| 37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ | 324,9 | 238,5 | 280,6 | 159,5 | 223,8 | 193,9 | 141,8 | 108,1 | 44,4 | 70,3 | 38,3 |
| - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 32. Dự phòng đảm bảo cân đối | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 |
| - Các khoản giảm trừ khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 87,2 | 158,0 |
| 9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| + Chi giám định tổn thất | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| + Chi đòi người thứ 3 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| + Chi xử lý hàng bồi thường 100% | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 20. Chi phí bán hàng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 32,8 | 6,0 |
| 36. Lợi ích cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 |
Kết quả kinh doanh MIG theo quý
tỉ đồng45 kỳ, Quý 1/1990 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/1990 | Quý 3/1990 | Quý 2/1990 | Quý 1/1990 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1- Thu phí bảo hiểm gốc | 1.546,5 | 2.072,5 | 1.445,2 | 1.580,9 | 1.201,3 | 1.362,6 | 1.269,5 | 1.344,4 | 1.097,8 | 1.272,9 | 1.302,1 | 1.274,2 | 978,2 | 1.208,6 | 1.217,4 | 1.543,1 | 1.078,4 | 1.334,9 | 1.247,5 | 1.252,9 | 779,4 | 1.012,8 | 891,3 | 970,3 | 749,5 | 675,3 | 761,6 | 999,0 | 530,5 | 552,1 | 456,5 | 646,1 | 485,1 | 364,6 | 427,8 | 496,9 | 511,1 | 496,0 | 416,8 | 456,8 | 350,0 | 1.580,9 | 1.201,3 | 1.362,6 | 1.269,5 |
| 2- Thu phí nhận tái bảo hiểm | 38,3 | 28,1 | 37,0 | 22,2 | 31,5 | 38,8 | 6,6 | 23,0 | 7,2 | 11,6 | 4,4 | 10,1 | 7,8 | 15,0 | 8,9 | 75,4 | 45,0 | 52,8 | 56,1 | 10,9 | 7,5 | 17,2 | 2,4 | 28,5 | 5,6 | 6,5 | 1,8 | 2,7 | 6,2 | 14,1 | 10,3 | 5,5 | 0,5 | 3,7 | 28,7 | 1,7 | 5,3 | 18,7 | 4,8 | 3,8 | 10,3 | 22,2 | 31,5 | 38,8 | 6,6 |
| 3- Các khoản giảm trừ | 821,5 | 1.141,6 | 746,0 | 826,8 | 589,8 | 776,1 | 596,4 | 676,8 | 540,8 | 747,1 | 772,0 | 628,9 | 499,1 | 653,8 | 618,4 | 704,2 | 517,5 | 824,5 | 693,3 | 642,9 | 352,7 | 444,5 | 377,5 | 341,5 | 268,5 | 212,4 | 311,3 | 440,3 | 173,0 | 211,8 | 108,0 | 195,3 | 121,8 | 35,2 | 119,3 | 93,3 | 112,3 | 142,1 | 104,9 | 60,8 | 66,1 | 826,8 | 589,8 | 776,1 | 596,4 |
| - Phí nhượng tái bảo hiểm | 710,0 | 893,9 | 726,7 | 802,2 | 623,5 | 721,3 | 578,9 | 635,3 | 482,6 | 710,4 | 629,5 | 625,0 | 454,0 | 643,2 | 602,9 | 672,2 | 593,4 | 751,2 | 664,3 | 557,7 | 431,0 | 390,9 | 333,7 | 390,4 | 242,8 | 221,0 | 197,1 | 346,7 | 140,4 | 137,4 | 111,3 | 139,0 | 157,5 | 101,1 | 104,6 | 70,6 | 103,7 | 106,4 | 89,8 | 60,8 | 58,6 | 802,2 | 623,5 | 721,3 | 578,9 |
| - Giảm phí bảo hiểm | 8,2 | -86,6 | -53,4 | -39,8 | -17,8 | -19,4 | 55,1 | 40,8 | 5,6 | -43,2 | -40,0 | -92,3 | 40,0 | -6,2 | -23,6 | -18,4 | -67,5 | -267,3 | -232,2 | -193,5 | -142,2 | -62,2 | -69,8 | -43,1 | -51,1 | -62,2 | -19,4 | -103,4 | 9,5 | -21,1 | 1,0 | -41,0 | -31,5 | 3,0 | -10,9 | 4,5 | -22,6 | 8,8 | -14,7 | 0,0 | 4,5 | -39,8 | -17,8 | -19,4 | 55,1 |
| - Hoàn phí bảo hiểm | 103,3 | 334,2 | 72,7 | 64,3 | -16,0 | 74,3 | -37,5 | 0,8 | 52,7 | 79,9 | 182,5 | 96,2 | 5,1 | 16,8 | 39,1 | 50,4 | -8,4 | 340,5 | 261,2 | 278,7 | 63,9 | 115,9 | 113,6 | -5,7 | 76,8 | 53,6 | 133,5 | 197,0 | 23,2 | 95,4 | -4,3 | 97,3 | -4,2 | -69,0 | 25,6 | 18,3 | 31,2 | 26,9 | 29,8 | 0,0 | 3,0 | 64,3 | -16,0 | 74,3 | -37,5 |
| 5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 381,2 | 390,0 | 281,5 | 374,8 | 304,3 | 350,3 | 311,9 | 355,8 | 290,4 | 339,7 | 313,5 | 303,2 | 270,6 | 360,7 | 329,7 | 315,3 | 280,9 | 265,3 | 210,7 | 196,9 | 121,9 | 87,2 | 103,1 | 148,2 | 79,2 | 69,3 | 43,0 | 80,6 | 49,3 | 39,9 | 36,1 | 35,3 | 40,6 | 33,4 | 29,4 | 24,3 | 23,6 | 32,9 | 20,2 | 17,6 | 15,8 | 374,8 | 304,3 | 350,3 | 311,9 |
| 6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 0,5 | 0,8 | 0,5 | -4,2 | 0,6 | 5,4 | 0,6 | 5,1 | 0,4 | 8,4 | 0,9 | 5,4 | 0,3 | 3,9 | 0,1 | 4,3 | 0,3 | 2,8 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,6 | 1,2 | -0,3 | 0,9 | 0,6 | 3,7 | 2,5 | 0,1 | 2,6 | 0,2 | 3,7 | 1,7 | 2,1 | 0,5 | -9,3 | 2,5 | 14,4 | 0,2 | 0,5 | 0,2 | -4,2 | 0,6 | 5,4 | 0,6 |
| 7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 1.145,0 | 1.349,7 | 1.018,1 | 1.146,9 | 947,8 | 981,0 | 992,0 | 1.051,5 | 855,0 | 885,4 | 848,8 | 964,1 | 757,7 | 934,4 | 937,7 | 1.233,8 | 887,1 | 831,3 | 821,2 | 818,1 | 556,8 | 673,3 | 620,5 | 805,2 | 566,6 | 539,2 | 498,9 | 644,5 | 413,0 | 396,9 | 395,0 | 495,2 | 406,2 | 368,6 | 367,1 | 420,3 | 430,1 | 419,9 | 337,2 | 425,9 | 310,2 | 1.146,9 | 947,8 | 981,0 | 992,0 |
| 8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm | 491,0 | 423,3 | 364,1 | 427,0 | 431,3 | 382,4 | 404,9 | 427,9 | 319,2 | 352,6 | 327,7 | 420,5 | 403,2 | 388,7 | 366,1 | 437,4 | 326,3 | 307,6 | 290,3 | 277,2 | 122,8 | 322,7 | 318,1 | 316,0 | 242,8 | 212,7 | 207,2 | 211,2 | 169,8 | 174,3 | 153,4 | 214,2 | 135,3 | 188,6 | 147,4 | 152,8 | 149,7 | 133,2 | 119,0 | 112,1 | 75,2 | 427,0 | 431,3 | 382,4 | 404,9 |
| 10. Các khoản giảm trừ | 243,5 | 220,2 | 189,3 | 257,1 | 269,0 | 191,3 | 213,3 | 209,8 | 142,8 | 182,9 | 152,1 | 194,4 | 168,3 | 164,9 | 111,4 | 213,1 | 96,6 | 94,5 | 104,5 | 77,2 | 33,9 | 104,3 | 146,4 | 99,0 | 62,8 | 55,8 | 62,7 | 58,6 | 44,5 | 51,9 | 43,9 | 47,2 | 17,3 | 18,8 | 24,6 | 9,0 | 10,0 | 3,8 | 31,6 | 5,0 | 6,3 | 257,1 | 269,0 | 191,3 | 213,3 |
| - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 242,4 | 219,3 | 189,3 | 254,2 | 268,8 | 191,0 | 213,3 | 208,6 | 142,7 | 182,5 | 152,0 | 194,4 | 168,0 | 164,2 | 111,3 | 212,4 | 96,6 | 94,1 | 104,5 | 76,9 | 33,7 | 104,3 | 146,4 | 97,5 | 62,8 | 55,8 | 62,7 | 58,6 | 44,5 | 52,2 | 43,6 | 46,9 | 17,1 | 18,8 | 24,6 | 9,0 | 10,0 | 3,8 | 31,6 | 5,0 | 6,3 | 254,2 | 268,8 | 191,0 | 213,3 |
| - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn | 1,1 | 0,9 | — | 2,8 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 1,2 | 0,0 | — | 0,1 | — | 0,4 | 0,6 | 0,0 | 0,7 | — | — | — | 0,2 | 0,3 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,8 | 0,2 | 0,3 | 0,0 |
| 11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | 247,5 | 203,1 | 174,8 | 169,9 | 162,4 | 191,1 | 191,6 | 218,1 | 176,5 | 169,6 | 175,6 | 226,1 | 234,8 | 223,9 | 254,8 | 224,2 | 229,7 | 213,0 | 185,8 | 200,1 | 88,9 | 218,4 | 171,7 | 217,0 | 180,0 | 156,8 | 144,5 | 152,7 | 125,4 | 122,4 | 109,5 | 166,9 | 118,0 | 169,8 | 122,9 | 143,8 | 139,7 | 129,4 | 87,5 | 107,1 | 68,9 | 169,9 | 162,4 | 191,1 | 191,6 |
| 13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | -42,9 | -32,2 | -25,4 | 197,6 | 41,7 | -8,1 | -16,4 | 23,5 | 79,0 | 0,1 | -18,1 | -14,9 | -30,2 | -23,9 | -36,8 | 97,5 | -3,1 | -4,4 | 48,9 | 3,2 | 35,9 | -9,1 | 39,4 | -31,0 | 12,6 | 5,4 | 13,9 | 9,4 | 3,0 | -37,0 | 8,8 | -49,4 | 61,0 | -39,5 | 41,9 | 81,1 | 36,8 | 10,2 | 49,9 | 66,7 | 41,3 | 197,6 | 41,7 | -8,1 | -16,4 |
| 14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm | 8,7 | 12,1 | 7,6 | 8,0 | 6,1 | 6,8 | 7,0 | -104,9 | 6,2 | 5,7 | 6,8 | 6,6 | 5,3 | 5,8 | 6,2 | 9,5 | 5,3 | 6,4 | 6,4 | 7,1 | 3,6 | 6,4 | 5,6 | 6,8 | 4,4 | 4,6 | 5,7 | 6,6 | 4,0 | 4,3 | 3,6 | 5,1 | 3,3 | 2,7 | 3,5 | -11,4 | 4,1 | 4,1 | 3,3 | 4,0 | 3,0 | 8,0 | 6,1 | 6,8 | 7,0 |
| 15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 776,9 | 995,3 | 652,3 | 691,2 | 567,8 | 639,1 | 602,6 | 718,7 | 511,0 | 585,8 | 541,7 | 544,5 | 455,8 | 599,9 | 572,4 | 709,2 | 499,7 | 525,6 | 440,7 | 446,3 | 330,3 | 321,8 | 305,2 | 431,0 | 283,1 | 277,3 | 259,1 | 360,0 | 195,8 | 203,7 | 186,6 | 227,9 | 182,6 | 117,0 | 136,0 | 180,2 | 166,5 | 151,3 | 129,4 | 176,5 | 103,4 | 691,2 | 567,8 | 639,1 | 602,6 |
| - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 776,9 | 995,3 | 652,3 | 691,2 | 567,8 | 639,1 | 602,6 | 718,7 | 511,0 | 585,8 | 541,7 | 544,5 | 455,8 | 599,9 | 572,4 | 709,2 | 499,7 | 525,6 | 440,7 | 446,3 | 330,3 | 321,8 | 305,2 | 431,0 | 283,1 | 277,3 | 259,1 | 360,0 | 195,8 | 203,7 | 186,6 | 227,9 | 182,6 | 117,0 | 136,0 | 180,2 | 166,5 | 151,3 | 129,4 | 176,5 | 103,4 | 691,2 | 567,8 | 639,1 | 602,6 |
| + Chi hoa hồng | 163,9 | 144,3 | 103,2 | 98,4 | 91,8 | 110,8 | 95,3 | 112,0 | 87,5 | 88,3 | 92,8 | 125,1 | 87,5 | 111,1 | 98,1 | 116,6 | 106,2 | 98,1 | 82,5 | 90,8 | 67,7 | 52,9 | 51,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 98,4 | 91,8 | 110,8 | 95,3 |
| + Chi khác | 613,0 | 851,0 | 549,0 | 592,8 | 476,0 | 528,3 | 507,3 | 606,7 | 423,5 | 497,5 | 448,9 | 419,4 | 368,3 | 488,8 | 474,3 | 592,6 | 393,4 | 427,5 | 358,3 | 355,5 | 262,6 | 268,9 | 253,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 592,8 | 476,0 | 528,3 | 507,3 |
| 17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 990,2 | 1.178,2 | 809,2 | 1.066,6 | 777,9 | 828,9 | 784,8 | 855,4 | 772,7 | 761,3 | 706,0 | 762,3 | 665,7 | 805,6 | 796,7 | 1.040,5 | 731,5 | 740,6 | 681,8 | 656,6 | 458,6 | 537,5 | 521,9 | 623,8 | 480,1 | 444,2 | 423,2 | 528,6 | 328,1 | 293,4 | 308,5 | 350,6 | 364,9 | 250,0 | 304,3 | 393,6 | 347,1 | 294,9 | 270,1 | 354,3 | 216,6 | 1.066,6 | 777,9 | 828,9 | 784,8 |
| 18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 154,8 | 171,5 | 208,9 | 80,2 | 169,9 | 152,1 | 207,2 | 196,1 | 82,3 | 124,1 | 142,8 | 201,8 | 92,0 | 128,8 | 141,0 | 193,3 | 155,6 | 90,7 | 139,4 | 161,4 | 98,2 | 135,8 | 98,6 | 181,4 | 86,5 | 95,1 | 75,6 | 115,9 | 84,9 | 103,6 | 86,5 | 144,6 | 41,2 | 118,6 | 62,8 | 26,7 | 83,0 | 125,0 | 67,1 | 71,6 | 93,6 | 80,2 | 169,9 | 152,1 | 207,2 |
| 21. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 131,1 | 145,3 | 145,6 | 169,3 | 124,1 | 139,1 | 137,9 | 167,7 | 127,8 | 120,9 | 127,5 | 162,5 | 107,0 | 119,5 | 120,0 | 176,0 | 136,2 | 116,5 | 113,1 | 145,2 | 97,2 | 104,7 | 98,5 | 131,1 | 109,0 | 94,9 | 80,6 | 117,4 | 91,2 | 86,7 | 75,0 | 123,2 | 77,8 | 80,1 | 79,6 | 56,0 | 95,7 | 101,8 | 75,9 | 70,1 | 63,4 | 169,3 | 124,1 | 139,1 | 137,9 |
| 23. Doanh thu hoạt động tài chính | 92,1 | 97,3 | 66,6 | 116,8 | 111,4 | 95,9 | 59,2 | 75,4 | 78,0 | 66,7 | 84,7 | 92,3 | 68,9 | 66,5 | 65,7 | 49,4 | 45,9 | 48,4 | 50,4 | 93,0 | 39,7 | 70,7 | 47,6 | 69,6 | 44,4 | 65,3 | 41,8 | 70,1 | 43,3 | 63,5 | 26,4 | 63,2 | 43,9 | 37,3 | 32,6 | 67,9 | 19,2 | 40,4 | 37,4 | 15,9 | 13,4 | 116,8 | 111,4 | 95,9 | 59,2 |
| 24. Chi hoạt động tài chính | 2,0 | 1,8 | 1,6 | 3,2 | 3,0 | 2,7 | 3,2 | 3,3 | 1,9 | -10,5 | 3,5 | -3,5 | 1,4 | 0,3 | 0,9 | 37,8 | 2,1 | 0,6 | -7,1 | 15,5 | 0,1 | 4,1 | 1,0 | 1,2 | 0,3 | 1,3 | 1,8 | 36,3 | 3,2 | 8,3 | 1,0 | 51,3 | 1,7 | 4,5 | 1,3 | 67,2 | 1,0 | 5,2 | 11,3 | 3,8 | 1,6 | 3,2 | 3,0 | 2,7 | 3,2 |
| 25. Lợi nhuận hoạt động tài chính | 90,1 | 95,5 | 65,1 | 113,6 | 108,3 | 93,3 | 56,0 | 72,1 | 76,2 | 77,2 | 81,2 | 95,8 | 67,5 | 66,3 | 64,8 | 11,6 | 43,8 | 47,8 | 57,5 | 77,5 | 39,6 | 66,5 | 46,6 | 68,3 | 44,1 | 63,9 | 40,0 | 33,9 | 40,1 | 55,2 | 25,4 | 11,9 | 42,2 | 32,8 | 31,3 | 0,6 | 18,3 | 35,2 | 26,1 | 12,1 | 11,9 | 113,6 | 108,3 | 93,3 | 56,0 |
| 26. Thu nhập hoạt động khác | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 2,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 2,7 | 0,8 | 0,1 | 0,1 | 1,2 | 0,3 | 0,6 | 1,3 | 1,3 | 0,6 | 0,8 | 0,3 | 1,4 | 0,5 | 1,1 | 0,6 | -0,2 | 1,0 | 2,2 | 0,1 | 2,6 | 19,2 | 7,6 | 2,9 | 10,3 | 5,0 | 2,5 | 3,9 | 8,5 | 1,9 | 2,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 |
| 27. Chi phí hoạt động khác | 8,6 | 4,7 | 0,7 | 3,1 | 0,5 | 0,5 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 0,5 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,5 | 0,0 | 0,7 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | -0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,8 | 0,7 | 0,0 | 0,5 | 18,2 | 1,5 | 2,4 | 7,4 | 3,1 | 6,9 | 0,9 | 3,7 | 1,5 | 3,1 | 0,5 | 0,5 | 0,1 |
| 28. Lợi nhuận hoạt động khác | -8,3 | -4,4 | -0,6 | -1,0 | -0,3 | -0,4 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | -0,1 | -0,3 | 2,6 | 0,6 | -0,2 | 0,1 | 0,8 | 0,3 | -0,1 | 1,3 | 1,2 | 0,6 | 0,8 | -0,0 | 1,2 | 0,5 | 1,2 | 0,3 | -0,2 | 0,2 | 1,5 | 0,1 | 2,1 | 1,0 | 6,1 | 0,5 | 2,8 | 2,0 | -4,4 | 3,0 | 4,8 | 0,3 | -1,0 | -0,3 | -0,4 | 0,2 |
| 29. Tổng lợi nhuận kế toán | 105,5 | 117,4 | 127,8 | 23,5 | 153,9 | 105,9 | 125,6 | 100,8 | 30,8 | 80,3 | 96,3 | 137,8 | 53,2 | 75,4 | 85,8 | 29,8 | 63,5 | 21,9 | 85,0 | 95,0 | 41,2 | 98,5 | 46,7 | 119,8 | 22,1 | 65,3 | 35,4 | 32,1 | 33,9 | 73,6 | 37,0 | 35,5 | 6,6 | 77,4 | 15,1 | -25,9 | 7,6 | 54,0 | 20,2 | 18,4 | 42,4 | 23,5 | 153,9 | 105,9 | 125,6 |
| 31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp | 105,5 | 117,4 | 127,8 | 23,5 | 153,9 | 105,9 | 125,6 | 100,8 | 30,8 | 80,3 | 96,3 | 137,8 | 53,2 | 75,4 | 85,8 | 29,8 | 63,5 | 21,9 | 85,0 | 95,0 | 41,2 | 98,5 | 46,7 | 119,8 | 22,1 | 65,3 | 35,4 | 32,1 | 33,9 | 73,6 | 37,0 | 35,5 | 6,6 | 77,4 | 15,1 | -25,9 | 7,6 | 54,0 | 20,2 | 18,4 | 42,4 | 23,5 | 153,9 | 105,9 | 125,6 |
| 33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp | 105,5 | 117,4 | 127,8 | 23,5 | 153,9 | 105,9 | 125,6 | 100,8 | 30,8 | 80,3 | 96,3 | 137,8 | 53,2 | 75,4 | 85,8 | 29,8 | 63,5 | 21,9 | 85,0 | 95,0 | 41,2 | 98,5 | 46,7 | 119,8 | 22,1 | 65,3 | 35,4 | 32,1 | 33,9 | 73,6 | 37,0 | 35,5 | 6,6 | 77,4 | 15,1 | -25,9 | 7,6 | 54,0 | 20,2 | 18,4 | 42,4 | 23,5 | 153,9 | 105,9 | 125,6 |
| 34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp | 21,1 | 25,2 | 25,6 | 6,2 | 30,8 | 21,9 | 25,1 | 20,5 | 6,2 | 23,7 | 19,3 | 28,1 | 10,6 | 15,7 | 17,2 | 5,3 | 12,7 | 5,6 | 17,1 | 19,2 | 8,6 | 19,8 | 9,3 | 23,9 | 4,5 | 13,1 | 7,1 | 5,8 | 6,8 | 14,9 | 7,4 | 7,3 | 1,3 | 15,8 | 3,0 | -5,0 | 1,6 | 10,9 | 4,1 | 3,7 | 8,7 | 6,2 | 30,8 | 21,9 | 25,1 |
| 35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 84,4 | 92,2 | 102,2 | 17,3 | 123,1 | 84,0 | 100,5 | 80,3 | 24,7 | 56,6 | 77,0 | 109,7 | 42,5 | 59,7 | 68,7 | 24,4 | 50,8 | 16,3 | 68,0 | 75,8 | 32,6 | 78,6 | 37,4 | 95,9 | 17,5 | 52,2 | 28,3 | 26,3 | 27,1 | 58,7 | 29,6 | 28,2 | 5,2 | 61,6 | 12,0 | -20,9 | 6,0 | 43,2 | 16,1 | 14,7 | 33,7 | 17,3 | 123,1 | 84,0 | 100,5 |
| 37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ | 84,4 | 92,2 | 102,2 | 17,3 | 123,1 | 84,0 | 100,5 | 80,3 | 24,7 | 56,6 | 77,0 | 109,7 | 42,5 | 59,7 | 68,7 | 24,4 | 50,8 | 16,3 | 68,0 | 75,8 | 32,6 | 78,6 | 37,4 | 95,9 | 17,5 | 52,2 | 28,3 | 26,3 | 27,1 | 58,7 | 29,6 | 28,2 | 5,2 | 62,0 | 12,0 | -20,8 | 6,1 | 43,1 | 16,1 | 14,7 | 34,0 | 17,3 | 123,1 | 84,0 | 100,5 |
| - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,4 | — | — | — | — | — | — | — | 0,4 | — | — | — | — | — | 1,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| 30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| 12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| - Các khoản giảm trừ khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| 4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -8,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| + Chi giám định tổn thất | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | — |
| + Chi đòi người thứ 3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| + Chi xử lý hàng bồi thường 100% | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — |
| 19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| 20. Chi phí bán hàng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| 22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,5 | 0,0 | — | — | — | — |
| 32. Dự phòng đảm bảo cân đối | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| 36. Lợi ích cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,4 | -0,0 | -0,1 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,2 | — | — | — | — |
| 9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
Báo cáo khác của MIG
Dữ liệu khác của MIG
Tóm tắt
Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội (mã MIG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.
Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.068 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 325 tỉ đồng, tăng 36,2% so với năm 2024.
Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.145 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 84 tỉ đồng.
Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.
