Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:57:41
Logo MSN
CTCP Tập đoàn MaSan
Masan Group Corporation
74.200
▲ +300 (▲ +0,41%)
trong phiên · 13:57:41

Cân đối kế toán MSN

Cân đối kế toán MSN theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36.234,553.569,743.763,547.674,643.630,229.760,724.261,912.499,615.144,922.876,216.709,516.428,311.198,69.221,212.541,44.626,82.441,81.215,834,13,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền12.101,918.617,910.124,513.853,122.304,87.721,46.800,54.585,97.417,113.148,98.324,55.166,45.698,65.718,79.573,63.394,61.123,697,50,60,2
      1. Tiền1.013,96.064,63.290,61.718,56.885,41.930,11.928,1513,6320,7941,3918,7303,0203,6151,2175,71.155,1523,697,50,60,2
      2. Các khoản tương đương tiền11.088,012.553,36.834,012.134,615.419,45.791,34.872,54.072,37.096,412.207,67.405,84.863,45.495,05.567,59.397,92.239,5600,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.379,8608,06.794,83.659,2332,8447,2784,5375,8640,11.771,0294,04.042,23.287,01.840,51.222,5490,0776,0308,90,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh3.824,10,04.183,13.302,20,00,0472,10,00,00,00,0—3.287,01.840,51.222,5490,0776,0308,90,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.555,7608,02.611,7357,0332,8447,2312,3375,8640,11.771,0294,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.639,321.864,611.985,013.929,66.634,47.051,45.417,82.412,62.247,12.277,13.126,55.176,9975,1942,9903,3314,2282,9593,50,51,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.274,31.302,92.309,82.735,82.480,22.061,91.240,51.523,41.221,81.295,8878,14.347,0351,4121,3193,664,156,8113,50,00,0
      2. Trả trước cho người bán542,9484,5725,11.227,7851,1606,71.528,6707,2277,7283,3872,9341,2360,2475,4363,684,068,735,90,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0410,90,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn81,281,281,20,02.452,81.140,00,00,00,00,0762,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3.826,520.081,28.903,910.013,4883,73.350,72.754,3288,1864,2739,1641,7490,7265,3346,5347,2166,8159,333,70,41,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-85,5-85,1-34,9-47,4-33,4-107,9-105,7-106,1-116,6-41,2-28,6-2,1-1,8-0,4-1,1-0,7-1,9-0,50,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho11.262,210.787,413.174,914.445,312.813,412.497,99.621,84.333,24.333,15.389,54.418,01.604,91.070,3563,9612,8290,2199,5183,40,00,7
      1. Hàng tồn kho11.415,711.001,813.496,614.634,312.947,912.730,49.690,64.389,64.347,65.416,74.434,61.627,21.091,1575,8625,7296,5237,3190,40,00,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-153,5-214,4-321,7-188,9-134,5-232,5-68,8-56,4-14,5-27,2-16,6-22,3-20,7-12,0-12,9-6,3-37,8-7,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.851,41.691,81.684,31.787,41.544,82.042,61.637,3792,1507,6289,7546,5437,9167,6155,3229,2137,959,832,533,10,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn378,6342,3327,9374,1256,8303,2261,494,387,2106,579,570,228,727,5129,810,14,08,20,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1.363,31.232,91.208,81.253,91.233,91.663,31.352,4674,9390,0171,4445,6295,7100,5105,955,4118,947,712,90,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước109,5116,7147,6159,454,176,123,522,930,411,821,421,30,00,00,00,06,57,60,00,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,638,421,944,08,81,63,833,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn92.728,794.015,1103.620,093.668,282.463,385.975,973.035,452.079,048.383,650.162,855.140,236.536,835.303,529.478,021.031,216.502,74.575,3359,60,036,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn4.949,68.524,411.211,02.113,81.878,51.592,01.599,61.377,11.454,01.817,110.432,11.387,8450,223,20,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,079,20,081,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,081,20,00,00,096,4369,78.563,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4.949,68.445,211.211,02.032,61.797,31.592,01.599,61.377,11.357,61.447,41.869,01.387,8450,223,20,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định35.484,237.049,842.885,843.535,442.653,949.582,240.791,729.203,829.829,529.821,526.998,120.253,53.078,42.410,81.862,4645,5552,4259,90,036,6
      1. Tài sản cố định hữu hình26.392,727.121,530.468,730.611,531.151,634.321,829.170,923.798,223.768,023.317,319.965,118.409,91.731,41.547,3879,2561,2465,5201,40,00,0
      - Nguyên giá13.373,918,61.216,31.148,21.174,818,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4.486,5-14,5-507,7-418,5-364,7-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính204,1222,7310,9349,3209,622,30,00,04,517,931,444,958,30,00,011,714,114,60,036,6
      - Nguyên giá13.373,918,61.216,31.148,21.174,818,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4.486,5-14,5-507,7-418,5-364,7-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8.887,49.705,612.106,212.574,511.292,815.238,111.620,85.405,66.057,06.486,37.001,71.798,71.288,7863,5983,272,672,943,90,00,0
      - Nguyên giá13.373,918,61.216,31.148,21.174,818,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4.486,5-14,5-507,7-418,5-364,7-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.160,91.670,93.127,23.324,82.021,82.274,83.279,02.171,31.838,02.356,25.480,03.811,120.042,915.317,99.425,17.616,552,90,10,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.160,91.670,93.127,23.324,82.021,82.274,83.279,02.171,31.838,02.356,25.480,0———————0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39.473,135.318,833.219,531.333,924.538,820.353,117.505,915.347,911.338,412.240,79.144,98.745,210.761,511.313,69.321,18.099,93.919,871,90,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh37.967,233.409,930.281,828.480,224.538,820.320,717.492,715.328,811.321,612.219,19.124,18.597,510.757,910.948,19.321,18.099,93.919,80,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2.932,52.932,52.937,72.853,60,030,621,621,621,621,621,6147,73,6365,50,00,00,071,90,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1.426,7-1.023,70,00,00,0-5,6-8,4-8,4-4,90,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,07,40,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11.660,811.447,112.467,912.630,610.560,212.159,39.859,23.978,83.923,73.927,33.085,02.339,3970,5412,5422,6140,850,127,70,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn8.172,27.171,07.418,07.259,96.593,76.533,75.633,13.164,12.990,92.869,62.042,61.369,6403,497,188,170,811,917,10,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại520,9688,0676,7302,2609,71.794,1240,6295,3300,8313,3213,7117,587,636,024,849,225,45,70,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,059,842,530,832,617,38,60,10,00,0
    VII. Lợi thế thương mại2.967,83.588,14.373,15.068,53.356,83.831,53.985,4519,5632,0744,5828,7792,4437,1248,6277,13,64,24,80,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN128.963,2147.584,7147.383,5141.342,8126.093,5115.736,697.297,364.578,663.528,573.039,071.849,752.965,146.502,138.699,333.572,621.129,57.017,11.575,434,140,1
  A. Nợ phải trả83.884,5106.832,3109.146,2104.706,183.756,890.706,345.408,830.498,943.303,352.726,444.740,731.040,023.240,618.994,912.017,68.981,01.946,4701,21,713,5
    I. Nợ ngắn hạn40.257,558.712,250.422,565.320,934.547,838.874,730.492,215.795,515.533,017.898,415.005,211.796,89.783,94.748,43.625,83.224,91.209,8665,51,713,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn24.331,026.724,228.030,240.567,418.805,722.545,018.340,29.243,89.166,38.618,38.366,66.042,36.635,91.793,42.032,41.124,7687,3297,30,012,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8.362,67.171,26.318,07.489,47.970,36.832,65.635,42.668,62.105,32.427,32.419,1999,3942,4973,9422,8443,6267,2159,60,00,0
      4. Người mua trả tiền trước283,0196,9861,9566,3168,21.074,91.178,9334,6240,986,8140,035,822,214,58,08,011,34,60,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước705,21.017,41.103,2536,3801,9941,3770,0429,9385,0546,1504,5962,5483,4608,9291,4152,877,466,81,30,0
      6. Phải trả người lao động322,1251,9264,3248,4222,2239,1291,70,30,0204,2257,70,320,412,512,65,40,19,10,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5.264,74.787,14.819,04.184,44.996,74.705,44.110,52.791,12.801,13.456,42.875,91.862,51.578,41.300,9824,4502,8163,627,20,10,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,10,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn26,323,167,115,714,520,712,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác839,818.489,68.919,811.671,91.513,42.472,1122,6296,4803,42.528,0398,51.894,0101,344,334,3987,64,12,20,31,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn91,719,67,810,019,16,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi31,131,131,131,135,836,930,930,931,031,242,90,00,00,00,00,0-1,2-1,40,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn43.627,148.120,258.723,739.385,249.209,051.831,614.916,714.703,427.770,334.828,029.735,519.243,213.456,814.246,58.391,85.756,1736,635,70,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn10,716,219,324,325,027,731,036,378,588,375,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn2,7102,131,20,00,00,00,00,00,037,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác162,96.212,38.199,2752,4227,6180,4180,923,826,730,997,80,00,0737,80,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn40.546,238.825,241.541,930.425,639.371,939.466,011.675,812.751,625.630,032.472,427.253,117.699,912.301,812.647,27.409,85.000,6734,734,30,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.364,72.476,53.406,43.541,73.215,44.651,22.455,41.351,41.461,41.573,81.692,8932,81.151,7860,1973,5751,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,48,64,61,91,40,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn539,9487,95.525,74.641,26.369,17.506,3573,4540,2573,7625,3615,9610,53,30,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu45.078,640.752,438.237,236.636,742.336,725.030,351.888,434.079,720.225,220.312,627.109,021.925,123.261,519.704,421.555,012.148,55.070,7874,232,426,6
    I. Vốn chủ sở hữu45.078,640.752,438.237,236.636,742.336,725.030,351.888,434.079,720.225,220.312,627.109,021.925,123.261,519.704,421.555,012.148,55.070,7874,232,426,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu15.204,915.129,314.308,414.237,211.805,311.746,811.689,511.631,511.573,77.680,87.467,27.358,17.349,16.872,85.152,75.152,74.854,032,032,032,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần14.164,514.164,68.723,18.723,111.084,211.084,311.084,411.084,46.855,510.649,89.631,19.631,29.601,67.999,22.166,12.166,11.421,80,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.563,7-8.563,7-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.045,097,797,71.721,810.462,89.651,7-1.947,3227,90,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0-6.518,1-641,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái11,39,5-224,2-385,2-339,3-227,011,04,42,4-1,90,00,0-43,1-16,1-16,13,20,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9.142,8-8.929,80,0-6.570,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0342,4583,6-147,1-285,00,00,00,00,00,00,00,0-8.619,50,0-9.062,10,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14.355,69.326,911.798,111.381,918.795,92.182,128.559,016.193,412.350,07.015,58.561,47.071,96.357,45.925,74.680,02.712,0434,7213,30,4-5,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9.326,911.798,111.381,917.656,9762,427.383,615.330,112.350,07.015,57.014,17.069,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5.028,7-2.471,2416,1-6.275,018.033,4-25.201,513.228,83.843,35.334,51,51.492,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9.730,510.510,311.677,710.484,19.525,79.092,69.108,34.592,95.388,55.036,510.494,46.909,18.828,55.820,55.679,41.524,8307,5401,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN128.963,2147.584,7147.383,5141.342,8126.093,5115.736,697.297,364.578,663.528,573.039,071.849,752.965,146.502,138.699,333.572,621.129,57.017,11.575,434,140,1
    III. Bất động sản đầu tư—4,2708,7729,8810,114,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán MSN theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn47.814,042.812,031.419,336.234,532.214,132.650,948.551,353.569,743.530,048.982,442.629,143.763,547.845,745.883,851.583,347.674,636.801,636.815,338.346,243.630,236.888,534.398,731.327,929.760,725.574,924.716,030.897,924.261,919.179,414.368,712.297,612.499,613.466,413.272,413.163,015.144,915.102,214.938,217.279,522.876,223.024,718.542,518.304,116.709,517.607,921.069,812.321,116.428,39.320,09.011,810.120,911.199,09.932,88.580,69.315,19.221,213.638,812.480,417.127,112.537,611.707,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8.626,311.550,77.081,112.101,913.266,310.552,712.769,118.617,913.225,018.158,28.492,710.124,59.477,18.829,016.203,713.853,16.045,59.714,412.349,422.304,812.300,011.544,27.117,97.721,45.608,24.695,53.711,26.800,57.359,44.813,73.082,54.585,94.954,85.518,64.391,17.417,14.765,56.034,47.047,713.148,911.723,08.540,14.686,98.324,57.332,49.555,44.750,15.166,42.897,35.160,74.608,25.698,66.115,36.342,26.858,35.718,77.459,48.920,713.467,19.573,67.930,1
      1. Tiền1.440,31.831,91.634,81.013,91.606,81.949,72.555,26.064,62.221,36.379,62.003,53.290,64.041,92.434,910.281,21.718,51.774,72.869,42.093,86.885,42.337,61.430,51.199,71.930,11.914,82.188,21.300,51.928,1393,9450,1368,0513,6478,6433,8514,2320,7416,7794,3597,2941,3938,2929,5641,3918,7894,5691,2334,0303,0301,8282,4315,9203,6348,4300,7279,2163,0267,4685,71.755,0175,7340,9
      2. Các khoản tương đương tiền7.186,09.718,75.446,311.088,011.659,58.603,010.213,912.553,311.003,711.778,66.489,26.834,05.435,26.394,15.922,512.134,64.270,86.844,910.255,715.419,49.962,410.113,65.918,15.791,33.693,42.507,32.410,84.872,56.965,54.363,62.714,64.072,34.476,25.084,93.876,97.096,44.348,85.240,16.450,512.207,610.784,87.610,64.045,67.405,86.437,88.864,24.416,14.863,42.595,54.878,34.292,35.495,05.766,96.041,56.579,15.555,77.192,08.235,011.712,19.397,97.589,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12.641,86.076,96.924,15.379,81.463,3894,8404,2608,03.107,63.819,05.329,26.794,84.780,84.623,34.790,13.659,21.678,6647,0586,9332,8350,2437,6550,9447,2294,9266,9981,8784,5403,9142,1382,5375,8607,1579,31.153,6640,11.670,8631,91.655,81.771,03.351,33.417,16.991,5294,01.591,42.067,11.417,74.042,22.762,9283,32.634,23.287,01.335,00,0287,01.840,51.612,51.487,51.555,51.222,52.330,4
      1. Chứng khoán kinh doanh6.536,41.983,02.203,03.824,1446,768,20,00,01.720,31.510,53.218,84.183,11.216,52.643,43.316,33.302,21.200,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0488,2472,1141,536,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.417,7——283,32.634,23.287,0—0,0287,01.840,51.612,5———2.330,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6.105,44.093,94.721,11.555,71.016,6826,5404,2608,01.387,32.308,52.110,32.611,73.564,21.980,01.473,8357,0477,7647,0586,9332,8350,2437,6550,9447,2294,9266,9493,6312,3262,4105,6382,5375,8607,1579,31.153,6640,11.670,8631,91.655,81.771,03.351,33.417,16.991,5294,01.591,42.067,10,0——0,00,00,0—0,00,00,00,0———0,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.721,95.001,33.603,25.639,35.282,69.108,023.734,321.864,612.366,512.578,114.304,711.985,017.765,716.745,415.001,813.929,612.788,310.830,710.445,06.634,48.561,67.535,08.921,47.051,46.335,75.995,014.855,95.417,84.187,62.261,22.147,42.412,62.223,61.520,02.108,62.247,13.792,62.591,62.312,52.277,12.217,12.266,52.323,13.126,53.692,03.401,53.826,55.176,91.517,01.522,71.342,6975,11.037,61.010,31.235,6935,53.362,0964,01.092,4909,3681,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.709,13.181,51.543,91.274,31.457,11.126,4943,21.302,92.188,42.130,32.496,92.309,82.362,52.388,12.674,02.735,82.587,92.627,12.711,02.480,22.971,72.494,32.510,72.061,91.913,61.943,51.568,01.240,51.355,01.398,01.022,31.523,4903,1897,81.012,71.221,81.244,41.033,01.108,81.295,81.086,01.032,1974,0878,11.745,51.744,02.800,84.347,0849,6720,9502,4352,0230,9179,076,7121,3122,9154,1153,1193,574,9
      2. Trả trước cho người bán718,4617,5624,1542,9583,0619,7573,0484,5720,2671,0708,5725,1875,11.168,71.304,11.227,71.417,51.171,71.162,8851,1959,6520,1564,7606,7733,0608,51.330,81.528,6997,1827,2773,1707,2831,3507,2329,6277,7401,4458,3451,7283,3463,0333,6466,9872,91.278,9972,3478,0341,2396,9344,1429,4360,2511,2548,4625,3475,4987,4627,1466,8371,8250,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.324,71.232,81.465,73.826,53.245,77.362,322.215,220.081,29.451,39.491,59.542,78.903,914.571,213.233,711.069,810.013,48.818,17.065,04.151,5883,73.490,63.466,94.790,73.350,72.641,32.395,411.015,92.754,31.947,8148,2114,2288,1596,6220,9876,1864,2895,1842,1793,2739,1701,6933,6910,6641,7694,1711,6549,6490,7272,6459,9412,5265,3296,5283,4534,0339,22.252,1183,8473,5345,1356,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-30,4-30,5-30,5-85,5-84,3-81,5-78,3-85,1-74,5-72,2-34,5-34,9-43,0-45,2-46,2-47,4-35,2-33,1-33,1-33,4-88,7-86,2-84,6-107,9-92,2-92,4-98,8-105,7-112,2-112,2-112,2-106,1-107,3-105,9-109,8-116,6-48,0-41,2-41,2-41,2-33,4-32,8-28,5-28,6-26,5-26,5-2,0-2,1-2,1-2,2-1,7-2,3-0,9-0,4-0,4-0,4-0,4-0,9-0,9-1,1-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho17.467,917.257,211.329,911.262,210.307,810.282,89.798,110.787,412.858,912.602,112.766,313.174,914.026,413.902,213.657,214.445,314.328,913.763,213.151,012.813,413.732,213.007,312.630,612.497,911.426,311.733,79.698,99.621,86.002,96.000,95.625,24.333,24.902,54.943,64.908,14.333,14.392,75.245,65.884,15.389,55.395,83.972,63.669,74.418,04.481,05.620,61.979,71.604,91.779,51.631,81.294,41.070,71.218,11.016,2787,3563,9996,1919,6802,1603,2501,0
      1. Hàng tồn kho17.610,517.396,411.544,211.415,710.460,310.397,19.994,411.001,813.168,512.833,713.103,413.496,614.443,314.298,213.794,914.634,314.448,313.871,713.255,912.947,913.887,913.138,812.742,012.730,411.519,912.151,09.791,79.690,66.056,86.055,75.668,44.389,64.913,64.952,44.920,14.347,64.411,55.265,55.902,25.416,75.410,93.993,13.675,24.434,64.502,45.651,82.014,71.627,21.789,51.645,61.314,41.091,81.231,21.026,1798,4575,81.021,8941,0816,9619,6538,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-142,5-139,2-214,3-153,5-152,5-114,3-196,2-214,4-309,6-231,6-337,1-321,7-416,9-396,0-137,7-188,9-119,5-108,5-104,9-134,5-155,7-131,5-111,4-232,5-93,6-417,4-92,8-68,8-53,9-54,8-43,2-56,4-11,1-8,8-12,0-14,5-18,7-19,9-18,1-27,2-15,0-20,5-5,5-16,6-21,5-31,2-35,1-22,3-10,1-13,8-20,0-21,1-13,1-9,9-11,2-12,0-25,7-21,4-14,8-16,3-37,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác3.356,22.926,02.481,01.851,41.894,01.812,71.845,61.691,81.971,91.824,81.736,21.684,31.795,71.783,91.930,51.787,41.960,41.860,11.813,91.544,81.944,41.874,72.107,22.042,61.909,82.024,91.650,11.637,31.225,61.150,81.060,0792,1778,3710,9601,5507,6480,6434,8379,3289,7337,4346,1633,0546,5511,2425,2347,2437,9363,4413,4241,5167,6226,8211,8147,0162,6208,8188,7210,0228,9264,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn358,7290,1354,8378,6420,1358,6451,1342,3412,8376,6385,8327,9455,8403,0477,3374,1470,0347,8406,6256,8397,0434,1361,6303,2280,9292,0301,3261,4141,4148,4146,094,3137,0162,7123,587,2130,8133,2114,4106,5118,4101,7147,779,584,7125,397,270,255,856,041,828,743,345,943,227,539,855,584,6129,8172,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2.297,31.809,01.431,11.363,31.360,61.338,61.277,81.232,91.413,01.303,61.208,11.208,81.174,71.223,01.293,51.253,91.361,21.380,91.332,11.233,91.478,51.370,91.668,61.663,31.507,81.651,61.324,91.352,41.062,6981,7893,2674,9617,9522,5451,9390,0334,5281,8254,6171,4201,1230,5467,7445,6406,7281,4229,6295,7233,6203,8137,8100,5128,4116,886,5105,9154,8124,8108,055,285,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước111,2117,5110,6109,5113,3115,5116,7116,7146,1144,6142,3147,6165,2157,9159,6159,4129,1131,375,154,168,969,777,076,1121,181,323,923,521,620,720,822,923,425,626,230,415,319,810,311,817,913,917,521,419,818,620,421,330,172,10,00,00,00,00,07,30,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác589,0709,4584,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,643,981,561,938,455,149,117,221,914,18,417,444,06,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn102.409,1100.145,499.298,692.728,789.137,190.815,694.600,894.015,1110.761,5108.483,5103.893,3103.620,097.227,094.974,594.200,493.668,291.629,588.444,685.937,982.463,386.507,986.298,284.938,685.975,983.689,680.287,874.177,873.035,453.228,753.652,752.764,052.079,051.348,950.881,048.645,048.383,650.995,750.540,050.324,150.162,850.154,549.907,049.199,655.140,251.482,650.228,936.868,436.536,837.342,336.459,336.133,735.290,334.064,232.943,931.304,829.527,425.310,723.697,722.210,220.457,918.429,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.782,31.811,51.725,24.949,62.337,44.895,19.276,58.524,417.061,016.453,911.263,411.211,03.449,32.135,22.116,32.113,82.062,32.065,21.937,21.878,51.671,11.571,41.549,11.592,01.573,21.581,41.588,61.599,61.354,71.374,31.384,51.377,11.373,61.349,11.449,81.454,01.732,01.753,71.975,21.817,12.225,32.100,62.361,310.432,18.681,88.286,21.477,01.387,82,0712,5524,6450,2401,8263,832,723,212,91,60,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.782,31.811,51.725,24.949,62.337,44.815,99.197,38.445,216.862,516.453,911.263,411.211,03.368,22.054,12.035,12.032,61.981,21.984,11.856,01.797,31.590,01.571,41.549,11.592,01.573,21.581,41.588,61.599,61.354,71.374,31.384,51.377,11.373,61.349,11.353,41.357,61.382,01.403,41.455,51.447,41.435,61.424,91.451,61.869,01.652,21.436,91.477,01.387,82,0712,5524,6450,2401,8263,832,723,212,91,60,00,00,0
    II. Tài sản cố định35.231,135.009,435.310,935.484,235.518,135.634,636.348,737.049,843.441,742.405,043.008,542.885,842.522,242.666,243.084,243.535,443.261,341.905,742.012,042.653,946.967,548.437,848.495,449.582,247.610,942.732,541.138,740.791,726.806,528.377,229.104,829.203,828.592,129.073,029.273,029.829,528.873,429.261,129.292,929.821,529.320,826.665,926.989,026.998,124.911,024.841,019.988,620.253,519.774,419.093,517.881,03.078,42.779,42.816,82.503,22.410,82.207,12.083,11.863,41.202,7648,5
      1. Tài sản cố định hữu hình25.697,226.083,526.322,226.392,726.305,226.292,026.713,127.121,530.521,430.290,630.763,730.468,730.076,530.058,930.323,630.611,530.469,530.784,730.729,031.151,632.075,133.179,633.624,034.321,832.875,131.046,829.354,629.170,921.809,123.242,023.837,023.798,222.996,723.338,723.401,723.768,022.726,522.975,322.921,623.317,322.702,319.897,120.107,019.965,118.507,618.389,418.216,718.409,917.924,717.571,716.306,41.731,41.749,21.752,91.651,71.547,31.312,51.158,4911,0816,8574,4
      - Nguyên giá14.206,013.464,013.399,00,018,618,618,618,61.239,71.238,31.216,81.216,31.172,51.167,51.155,11.148,21.063,11.120,01.165,11.174,81.199,418,618,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4.862,3-4.733,0-4.609,90,0-15,6-15,2-14,8-14,5-566,2-549,9-524,1-507,7-474,9-456,8-437,1-418,5-376,6-381,6-379,6-364,7-354,2-6,6-5,4-4,1-2,9-1,6-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính190,2194,8199,5204,1208,8213,4218,1222,7227,4299,4304,6310,9317,4323,8336,2349,3286,2294,3193,4209,6366,9367,823,022,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,14,57,911,214,617,921,324,728,031,434,838,141,544,948,251,655,058,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14.206,013.464,013.399,00,018,618,618,618,61.239,71.238,31.216,81.216,31.172,51.167,51.155,11.148,21.063,11.120,01.165,11.174,81.199,418,618,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4.862,3-4.733,0-4.609,90,0-15,6-15,2-14,8-14,5-566,2-549,9-524,1-507,7-474,9-456,8-437,1-418,5-376,6-381,6-379,6-364,7-354,2-6,6-5,4-4,1-2,9-1,6-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9.343,78.731,08.789,18.887,49.004,29.129,19.417,59.705,612.692,911.814,911.940,212.106,212.128,312.283,612.424,412.574,512.505,610.826,711.089,511.292,814.525,514.890,314.848,415.238,114.735,811.685,711.784,111.620,84.997,45.135,35.267,85.405,65.595,45.734,35.870,26.057,06.139,16.274,66.356,76.486,36.597,16.744,16.853,97.001,76.368,56.413,51.730,31.798,71.801,51.470,21.519,61.288,71.030,31.063,9851,5863,5894,7924,7952,4386,074,1
      - Nguyên giá14.206,013.464,013.399,00,018,618,618,618,61.239,71.238,31.216,81.216,31.172,51.167,51.155,11.148,21.063,11.120,01.165,11.174,81.199,418,618,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4.862,3-4.733,0-4.609,90,0-15,6-15,2-14,8-14,5-566,2-549,9-524,1-507,7-474,9-456,8-437,1-418,5-376,6-381,6-379,6-364,7-354,2-6,6-5,4-4,1-2,9-1,6-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.214,3982,3964,11.160,91.231,11.926,41.685,91.670,92.277,72.479,32.328,03.127,23.375,63.603,63.401,23.324,83.006,92.626,22.473,02.021,82.366,02.946,02.592,02.274,83.886,33.344,33.311,83.279,04.182,73.604,62.512,32.171,32.680,92.137,12.182,81.838,03.015,82.719,62.611,32.356,22.911,45.798,25.672,35.480,05.749,94.948,24.412,63.811,12.461,72.399,43.556,820.042,919.088,917.964,816.594,915.317,412.848,311.352,810.374,59.419,38.577,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.214,3982,3964,11.160,91.231,11.926,41.685,91.670,92.277,72.479,32.328,03.127,23.375,63.603,63.401,23.324,83.006,92.626,22.473,02.021,82.366,02.946,02.592,02.274,83.886,33.344,33.311,83.279,04.182,73.604,62.512,32.171,32.680,92.137,12.182,81.838,03.015,82.719,62.611,32.356,22.911,45.798,25.672,35.480,05.749,94.948,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn53.217,751.591,050.404,439.473,138.469,737.342,636.210,335.318,835.621,734.554,134.441,933.219,534.299,733.247,332.317,731.333,930.037,228.078,025.344,424.538,823.592,322.649,721.292,120.353,119.507,418.656,218.039,017.505,916.861,516.320,115.794,415.347,914.863,414.421,911.859,511.338,413.461,512.910,912.565,312.240,711.968,211.660,110.885,59.144,99.024,68.901,28.848,48.745,211.235,610.772,010.736,810.759,710.819,211.246,811.736,011.363,59.769,19.774,69.413,09.317,59.018,5
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh41.223,839.734,739.237,737.967,236.749,035.620,834.401,433.409,932.893,031.745,731.517,130.281,831.420,630.371,229.446,928.480,227.714,926.579,325.344,424.538,823.554,322.615,821.257,420.320,719.486,818.638,018.019,917.492,716.842,416.300,415.775,115.328,814.844,314.401,911.838,711.321,613.444,812.891,212.543,712.219,111.947,411.639,49.261,99.124,19.003,98.880,58.704,48.597,511.087,910.719,410.733,210.756,110.815,610.877,710.933,210.998,09.403,69.409,19.413,09.317,59.018,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2.932,52.932,52.932,52.932,52.932,52.932,52.932,52.932,52.951,02.964,32.938,72.937,72.879,12.876,12.870,82.853,62.322,31.498,70,00,030,630,630,630,621,621,621,621,621,621,621,621,621,621,621,621,621,621,621,621,621,621,61.624,521,621,621,6144,1147,7147,752,63,63,63,6369,1802,8365,5365,5365,50,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2.186,7-2.086,7-1.835,7-1.426,7-1.211,8-1.210,7-1.123,7-1.023,7-222,3-155,9-14,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,1-3,2-5,6-8,4-10,8-10,0-8,4-8,4-7,8-8,2-8,4-8,5-7,6-6,7-4,9-5,0-1,90,00,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11.248,111.010,510.069,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,47,47,47,47,47,47,40,05,95,95,95,95,95,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10.963,710.751,210.894,011.660,811.577,811.013,511.075,611.447,111.685,911.902,812.158,812.467,912.882,512.611,512.563,012.630,612.575,313.031,213.386,010.560,211.065,910.681,210.996,712.159,311.096,013.956,510.081,59.859,24.023,23.976,53.968,03.978,83.839,03.900,03.879,93.923,73.912,93.894,73.879,43.927,33.728,83.682,33.291,43.085,03.115,33.252,32.141,92.339,33.868,63.482,13.434,6959,0974,9651,6438,1412,5473,4485,6559,3518,3184,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn7.890,67.515,27.472,88.172,27.872,27.144,56.985,77.171,07.231,07.310,47.242,87.418,07.513,37.344,87.348,37.259,97.036,06.593,16.647,46.593,76.613,26.255,46.335,76.533,76.025,25.997,95.802,05.633,13.296,43.231,13.189,83.164,13.047,03.046,73.011,92.990,92.961,52.894,72.842,92.869,62.734,02.654,42.255,02.042,61.843,51.938,01.078,41.369,62.782,72.830,02.814,8403,4399,3106,192,297,1136,7137,1226,688,181,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại502,5509,4540,3520,9582,9591,5641,5688,0706,7680,3714,7676,7687,0551,5326,7302,2305,0274,8595,7609,7908,2846,2955,41.794,11.260,61.163,9224,8240,6291,7282,1286,8295,3244,3277,5264,1300,8291,2311,7320,1313,3222,2227,1235,2213,7206,8216,4132,8117,5172,3197,0127,876,189,547,571,236,049,751,428,215,767,9
      3. Tài sản dài hạn khác62,365,770,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0930,759,870,844,167,942,535,834,933,130,831,334,234,432,632,0
    VII. Lợi thế thương mại2.508,22.660,92.810,52.967,83.122,63.277,53.448,43.588,13.748,23.912,04.201,34.373,14.682,34.715,24.888,05.068,55.234,46.163,36.142,93.356,83.544,43.579,73.705,63.831,53.810,26.794,64.054,83.985,4435,2463,3491,4519,5547,7575,8603,9632,0660,1688,3716,4744,5772,6800,7801,2828,71.065,01.097,90,0792,4842,8411,1424,1437,1450,1463,2241,5248,6255,8262,9270,0381,93,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN150.223,2142.957,5130.717,9128.963,2121.351,2123.466,6143.152,2147.584,7154.291,4157.465,9146.522,4147.383,5145.072,6140.858,4145.783,6141.342,8128.431,1125.259,9124.284,1126.093,5123.396,5120.696,9116.266,5115.736,6109.264,6105.003,9105.075,897.297,372.408,168.021,565.061,664.578,664.815,364.153,461.808,063.528,566.097,965.478,267.603,573.039,073.179,268.449,567.503,771.849,769.090,471.298,649.189,652.965,146.662,345.471,246.254,646.489,343.997,041.524,440.619,938.748,738.949,636.178,239.337,332.995,530.136,1
  A. Nợ phải trả96.592,393.390,484.455,383.884,578.378,181.823,999.823,7106.832,3113.111,1111.259,7107.688,9109.146,2106.999,4103.334,1108.677,5104.706,192.829,686.463,787.545,783.756,891.029,789.260,290.861,490.706,380.668,873.785,653.509,345.408,833.892,031.993,030.147,530.498,942.542,442.136,842.228,143.303,341.031,841.506,947.028,052.726,449.828,445.321,843.969,644.740,743.679,045.347,427.210,031.040,024.602,423.691,022.880,223.237,622.303,818.821,518.528,718.989,317.529,016.050,517.329,611.876,810.498,5
    I. Nợ ngắn hạn59.105,549.415,641.645,740.257,537.637,836.915,552.674,758.712,253.667,251.330,049.428,250.422,554.028,757.503,661.125,065.320,963.610,552.344,138.734,534.547,839.858,438.124,937.774,038.874,737.457,637.243,233.058,030.492,221.695,918.360,415.150,215.795,513.819,813.525,714.564,715.533,012.451,513.493,312.322,017.898,415.910,013.407,212.211,215.005,213.139,212.483,08.272,611.796,87.026,06.068,76.657,79.974,47.172,65.879,35.551,45.187,73.341,32.812,73.252,43.626,12.150,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn35.919,628.139,925.197,524.331,023.925,021.596,824.205,926.724,229.466,929.351,528.205,428.030,225.692,731.045,036.980,340.567,440.144,030.751,419.182,718.805,720.255,920.712,121.226,422.545,021.758,121.486,222.145,518.340,215.180,412.028,410.097,09.243,87.545,98.105,18.942,09.166,36.748,98.220,57.016,28.618,39.633,07.407,36.752,58.366,67.418,06.466,84.904,66.042,33.342,82.250,13.475,06.635,94.413,43.304,22.697,21.793,41.005,3471,21.616,52.032,41.020,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn14.921,113.252,09.163,08.362,66.915,76.076,85.827,07.171,27.867,16.177,75.988,56.318,06.068,96.601,86.358,07.489,47.050,97.224,76.938,27.970,38.179,36.927,67.108,76.832,65.858,85.619,15.310,15.635,42.107,62.406,82.280,42.668,62.171,12.163,82.386,52.105,32.059,22.067,91.796,12.427,32.200,02.352,31.681,52.419,11.990,72.359,81.161,4999,31.254,91.204,61.013,9942,41.112,3949,0965,0973,9561,1622,2469,6423,3297,9
      4. Người mua trả tiền trước270,0253,9342,0283,0250,2199,9184,6196,9482,6593,3847,0861,9350,2573,3796,4566,3135,6108,1134,1168,2204,1319,0559,91.074,9675,81.176,5932,91.178,91.103,9767,9360,1334,6880,2220,3217,6240,9534,2206,1281,486,8125,2122,165,5140,0215,7182,890,435,860,821,575,322,212,79,913,714,511,318,227,87,823,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.572,6831,2621,9705,2965,6827,3480,31.017,41.350,6780,0667,31.103,21.423,3988,4604,9536,31.039,5499,9550,4801,91.359,1925,8542,0941,31.089,31.045,3416,8770,0567,1364,7342,1429,9434,8408,8330,8385,0348,7296,5247,2546,1365,8352,8440,6504,5386,3308,3218,8962,5366,1374,2188,6673,9475,1336,1636,0608,5310,1273,8202,1327,8287,0
      6. Phải trả người lao động488,0463,0451,4322,1411,5373,3362,2251,9385,5380,9359,8264,3375,1260,9235,3248,4306,8374,7354,2222,2353,8309,9290,0239,1341,1332,9379,9291,769,167,267,40,365,357,951,30,085,240,598,3204,2268,3255,8235,6257,7207,5166,655,20,353,047,95,520,457,845,343,212,536,331,73,05,32,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5.369,65.667,95.248,15.264,74.799,34.140,84.230,24.787,15.268,64.318,64.688,64.819,04.949,94.476,84.299,74.184,44.849,24.005,84.044,64.996,75.497,54.547,84.018,14.705,43.875,93.496,43.647,74.110,52.342,42.191,01.747,32.791,12.395,92.283,52.320,42.801,12.565,12.472,42.694,43.456,43.204,22.779,62.708,62.875,92.612,72.621,01.538,21.862,51.786,82.023,81.798,81.578,41.011,51.155,61.139,11.384,31.009,5999,3927,7819,8526,3
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn40,627,733,226,337,229,327,723,142,241,945,867,1101,663,622,415,731,716,36,314,523,620,88,320,716,69,410,712,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác401,1657,1465,7839,8210,53.548,517.308,818.489,68.764,99.647,98.587,88.919,815.026,213.453,911.789,111.671,910.012,89.323,37.475,31.513,43.925,74.302,23.980,22.472,13.741,23.934,4177,3122,6294,3503,7225,0296,4295,7255,2285,0803,479,0158,2157,32.528,082,3104,7289,6398,5273,8338,6304,01.894,0161,5146,7100,6101,389,879,157,3400,6407,7396,34,19,64,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn91,791,791,791,791,791,716,719,67,77,06,97,89,68,67,710,08,98,016,319,116,516,74,76,563,8104,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi31,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,332,132,435,842,943,035,736,937,038,437,030,930,930,930,930,931,031,031,031,031,131,231,231,231,232,737,442,934,539,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,0-10,3
    II. Nợ dài hạn37.486,843.974,942.809,643.627,140.740,244.908,447.149,048.120,259.444,059.929,858.260,758.723,752.970,745.830,447.552,539.385,229.219,134.119,748.811,149.209,051.171,351.135,353.087,451.831,643.211,236.542,420.451,414.916,712.196,113.632,614.997,314.703,428.722,728.611,127.663,427.770,328.580,328.013,534.706,034.828,033.918,331.914,531.758,329.735,530.539,832.864,418.937,419.243,217.576,417.622,316.222,513.263,315.131,212.942,112.977,313.801,614.187,813.237,914.077,18.250,78.347,7
      1. Phải trả người bán dài hạn5,65,711,410,714,114,317,316,222,917,119,319,321,621,622,524,325,921,725,025,025,525,627,727,727,727,731,031,031,131,031,036,336,336,334,478,578,578,578,588,367,967,967,975,866,766,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác67,968,380,6162,9807,82.761,46.914,36.212,313.974,612.371,57.874,58.199,21.787,7617,9697,3752,4534,741,141,8227,6192,3187,5183,4180,4179,2180,8180,8180,928,826,225,023,823,623,829,026,728,927,228,630,934,433,030,797,854,481,079,8785,8202,9208,70,0234,7232,5858,00,00,00,0279,40,019,40,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn33.736,841.000,039.839,640.546,237.009,339.144,137.107,538.825,236.272,438.519,841.447,641.541,942.922,737.024,138.691,530.425,620.787,326.121,139.253,139.371,940.779,940.407,442.063,539.466,031.826,727.228,217.131,411.675,810.298,511.793,313.133,312.751,626.756,426.628,225.655,425.630,026.399,225.816,232.489,832.472,431.537,629.525,029.368,327.253,128.009,830.386,117.327,317.522,016.112,616.199,015.029,412.067,113.994,411.176,212.118,412.936,613.112,611.920,013.063,07.409,87.592,9
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.274,12.298,12.331,82.364,72.379,52.412,62.418,92.476,53.228,83.340,03.363,03.406,43.471,33.502,33.499,13.541,73.769,93.257,03.242,53.215,43.516,03.602,73.648,74.651,24.397,62.494,12.525,32.455,41.272,61.296,71.332,21.351,41.379,31.406,31.434,21.461,41.489,41.518,01.545,71.573,81.605,21.634,81.664,21.692,81.572,71.600,5919,6932,81.258,21.212,01.189,9961,5902,9906,6857,5860,11.066,51.030,31.005,7813,0751,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1.389,6602,7542,3539,9495,1492,6490,1487,95.429,75.330,65.382,95.525,74.767,44.664,54.642,24.641,24.101,34.678,76.248,86.369,16.657,76.912,27.164,27.506,36.780,16.611,6582,9573,4565,1485,4475,8540,2527,1516,5510,4573,7584,3573,7563,3625,3649,9638,5627,3615,9836,3730,2610,50,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn13,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu53.630,949.567,046.262,645.078,642.973,241.642,743.328,440.752,441.180,346.206,138.833,538.237,238.073,237.524,337.106,136.636,735.601,538.796,236.738,442.336,732.366,731.436,725.405,125.030,328.595,731.218,351.566,451.888,438.516,136.028,434.914,134.079,722.272,822.016,619.579,920.225,225.066,123.971,320.575,520.312,623.350,823.127,723.534,227.109,025.411,425.951,221.979,621.925,122.059,921.780,223.374,423.251,621.693,222.703,022.091,219.759,421.420,520.127,722.007,721.118,719.637,5
    I. Vốn chủ sở hữu53.630,949.567,046.262,645.078,642.973,241.642,743.328,440.752,441.180,346.206,138.833,538.237,238.073,237.524,337.106,136.636,735.601,538.796,236.738,442.336,732.366,731.436,725.405,125.030,328.595,731.218,351.566,451.888,438.516,136.028,434.914,134.079,722.272,822.016,619.579,920.225,225.066,123.971,320.575,520.312,623.350,823.127,723.534,227.109,025.411,425.951,221.979,621.925,122.059,921.780,223.374,423.251,621.693,222.703,022.091,219.759,421.420,520.127,722.007,721.118,719.637,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu15.349,515.204,915.204,915.204,915.204,915.129,315.129,315.129,315.129,315.129,314.308,414.308,414.308,414.237,214.237,214.237,214.237,214.237,211.805,311.805,311.805,311.805,311.746,811.746,811.746,811.689,511.689,511.689,511.689,511.689,511.631,511.631,511.631,511.631,511.573,711.573,711.573,711.475,011.475,07.680,87.560,87.560,87.467,27.467,27.467,27.358,17.358,17.358,17.358,17.349,17.349,17.349,17.051,47.051,46.872,86.872,86.872,86.872,85.152,75.152,75.152,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần14.164,514.164,514.164,514.164,514.164,514.164,614.164,614.164,614.164,614.164,68.723,18.723,18.723,18.723,18.723,18.723,18.723,18.723,111.084,211.084,211.084,211.084,211.084,311.084,311.084,311.084,411.084,411.084,411.084,411.084,411.084,411.084,46.855,56.855,56.855,56.855,56.855,56.855,66.855,610.649,89.631,09.631,19.631,19.631,19.631,19.631,29.631,29.631,29.631,29.601,69.601,69.601,67.999,27.999,27.999,27.999,27.999,27.999,22.166,12.166,12.166,1
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.388,1-8.563,7-8.563,7-8.563,7-8.563,7-8.563,7-8.563,7-8.563,7-8.563,7-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.427,0-9.251,4-9.045,0-9.045,0-9.045,0-9.045,097,797,797,7-8.414,697,797,71.721,8-5.248,91.721,81.721,8909,810.462,810.462,810.462,8
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái11,311,611,511,311,010,69,99,5-149,1-162,5-212,0-224,2-313,2-356,5-351,5-385,2-642,6-445,2-349,0-339,3-327,2-227,1-253,4-227,0-220,6-208,68,311,07,57,66,34,44,52,42,82,42,00,9-1,8-1,9-1,40,00,00,00,00,00,00,00,03,13,1-44,0-42,7-43,4-21,9-16,1-13,6-13,5-14,3-16,1-15,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22.589,918.990,515.601,414.355,612.708,811.557,69.834,59.326,98.344,612.415,711.913,111.798,111.750,511.702,111.596,911.381,911.031,814.463,413.482,018.795,97.549,07.278,82.468,62.182,16.513,79.141,328.165,028.559,020.292,017.924,416.911,516.193,415.073,114.470,612.361,412.350,010.725,610.000,17.252,67.015,58.460,27.933,77.240,68.561,47.643,17.411,47.075,97.071,96.039,56.012,16.250,86.335,96.160,86.046,25.926,35.967,55.835,25.518,45.030,04.681,73.787,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước14.355,614.355,614.355,69.326,99.326,99.326,99.326,911.798,111.798,111.798,111.798,111.381,911.381,911.381,911.381,917.656,917.656,918.795,918.795,9762,41.057,62.179,12.182,127.383,628.558,328.558,328.559,015.330,116.193,416.193,416.193,412.350,012.350,012.350,012.350,07.015,57.015,57.015,57.015,57.014,18.561,08.560,98.561,37.069,1—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này8.234,34.634,91.245,85.028,73.381,92.230,7507,6-2.471,2-3.453,4617,6115,0416,1368,6320,2214,9-6.275,0-6.625,1-4.332,4-5.313,818.033,46.491,55.099,8286,5-25.201,5-22.044,6-19.417,0-394,013.228,84.098,71.731,0718,13.843,32.723,12.120,511,35.334,53.710,12.984,5237,01,5-100,8-627,2-1.320,71.492,3—————————————————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9.903,89.583,79.668,49.730,59.272,19.168,812.578,410.510,311.675,612.576,112.104,911.677,711.290,111.026,910.712,110.484,19.951,39.595,59.251,09.525,710.850,110.090,29.232,69.092,68.035,28.075,59.183,09.108,34.869,84.749,54.707,34.592,94.653,35.001,74.731,55.388,55.977,35.707,95.062,35.036,57.530,37.429,18.446,710.494,49.715,010.595,76.959,66.909,17.728,87.515,98.584,48.304,59.062,47.434,46.563,85.831,36.127,85.963,75.780,35.241,34.654,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN150.223,2142.957,5130.717,9128.963,2121.351,2123.466,6143.152,2147.584,7154.291,4157.465,9146.522,4147.383,5145.072,6140.858,4145.783,6141.342,8128.431,1125.259,9124.284,1126.093,5123.396,5120.696,9116.266,5115.736,6109.264,6105.003,9105.075,897.297,372.408,168.021,565.061,664.578,664.815,364.153,461.808,063.528,566.097,965.478,267.603,573.039,073.179,268.449,567.503,771.849,769.090,471.298,649.189,652.965,146.662,345.471,246.254,646.489,343.997,041.524,440.619,938.748,738.949,636.178,239.337,332.995,530.136,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0—0,00,00,00,0———0,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,081,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0762,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,081,281,281,281,281,281,2357,61.591,20,00,00,00,00,00,00,02.452,82.452,81.228,31.140,01.140,01.140,01.140,01.140,01.040,00,00,00,0350,00,00,00,00,00,01.299,7299,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,079,20,00,00,00,00,00,00,081,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,079,279,20,0198,40,00,00,081,281,281,20,081,281,281,281,281,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,496,4350,0350,3519,7369,7789,7675,7909,78.563,17.029,66.830,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,03,92,734,583,5200,9102,1515,6350,8173,431,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,223,415,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,70,03,30,01,41,41,44,98,68,28,48,63,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6.518,1-6.518,1-6.518,1-6.518,1-641,1-641,1-641,1-641,1-403,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8.799,30,00,00,0-7.506,60,00,00,0-7.122,7-6.570,00,0-6.570,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,0403,5471,2384,2342,4702,4579,6576,4583,6688,8610,3-147,1-147,1-31,1-31,1-310,1-285,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9.142,8-8.795,30,00,0-8.393,3-8.635,60,00,0-8.617,1-7.122,70,00,0-6.570,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư———0,03,03,43,84,2673,5688,4692,7708,7697,6710,7718,0729,8686,5738,4785,4810,1845,212,013,314,515,717,018,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MSN

Dữ liệu khác của MSN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn MaSan (mã MSN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MSN.